Thuốc điều trị cường giáp cho phụ nữ có thai có an toàn cho thai nhi?
Cường giáp trong thai kỳ là tình trạng cần được theo dõi và can thiệp y tế cẩn trọng để bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi. Việc lựa chọn thuốc điều trị cường giáp cho phụ nữ có thai không chỉ nhằm kiểm soát nồng độ hormone tuyến giáp mà còn phải đảm bảo an toàn, hạn chế tối đa nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của em bé.
1. Các loại thuốc thường được dùng để điều trị cường giáp cho phụ nữ mang thai là những loại nào?
Các thuốc điều trị cường giáp cho phụ nữ mang thai hiện nay chủ yếu là nhóm thuốc kháng giáp tổng hợp, bao gồm Propylthiouracil (PTU), Methimazole (Thiamazole) và Carbimazole. Đây là những thuốc điều trị cường giáp trong thai kỳ được sử dụng phổ biến nhất trong thực hành lâm sàng.
Trong số đó, PTU thường được ưu tiên dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ vì thuốc qua nhau thai ít hơn và được cho là giảm nguy cơ dị tật bẩm sinh so với Methimazole. Từ quý 2 và quý 3, Methimazole hoặc Carbimazole có thể được cân nhắc thay thế, do hiệu quả tốt và thuận tiện hơn trong sử dụng lâu dài. Nếu dùng đúng chỉ định và liều lượng, cả hai nhóm thuốc đều tương đối an toàn.
Một vấn đề được nhiều thai phụ quan tâm là “uống thuốc cường giáp có ảnh hưởng đến thai nhi không?”. Thực tế, các thuốc kháng giáp đều có khả năng qua nhau thai và có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp của thai nhi nếu dùng liều cao. Vì vậy, nguyên tắc điều trị là dùng liều thấp nhất có hiệu quả, nhằm duy trì FT4 của mẹ ở giới hạn cao của mức bình thường, tránh gây suy giáp hoặc bướu cổ cho thai.

Khi uống thuốc cường giáp khi mang thai, thai phụ cần được theo dõi chặt chẽ bằng xét nghiệm TSH, FT4 (và T3 khi cần) mỗi tháng. Đồng thời, thai nhi cũng cần được siêu âm định kỳ để đánh giá sự phát triển, nhịp tim và phát hiện sớm bướu cổ nếu có.
Riêng với cường giáp thoáng qua trong thai kỳ, thường không cần dùng thuốc kháng giáp vì chức năng tuyến giáp có thể tự trở về bình thường sau tuần 14-18. Trong trường hợp này, điều trị chủ yếu là kiểm soát nôn nghén và mất nước. Thuốc chẹn beta chỉ được cân nhắc ngắn hạn khi triệu chứng nhiễm độc giáp quá nặng và đã được tư vấn rõ lợi ích/ nguy cơ.
2. Cơ chế tác động của thuốc này để điều trị cường giáp?
Mục tiêu chính của thuốc điều trị cường giáp cho phụ nữ có thai là kiểm soát lượng hormone tuyến giáp của người mẹ ở mức an toàn, đồng thời hạn chế tối đa tác động xấu đến thai nhi. Hai nhóm thuốc được sử dụng phổ biến là PTU (propylthiouracil) và methimazole/carbimazole với cơ chế tác động tương đối giống nhau.
Về bản chất, các thuốc này ức chế quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp. Cụ thể, chúng ngăn cản tuyến giáp sử dụng i-ốt để tạo ra hormon T3 và T4 – là những hormon gây ra tình trạng cường giáp. Khi lượng hormon này giảm xuống mức phù hợp, các triệu chứng như tim đập nhanh, run tay, sụt cân hay hồi hộp của người mẹ sẽ được cải thiện rõ rệt.
Riêng PTU còn có thêm tác dụng giảm chuyển đổi hormon T4 thành T3 ở ngoại vi, giúp kiểm soát cường giáp hiệu quả hơn trong giai đoạn sớm của thai kỳ. Nhờ đặc điểm này, PTU thường được ưu tiên trong 3 tháng đầu khi uống thuốc cường giáp khi mang thai, nhằm hạn chế nguy cơ dị tật cho thai nhi.

Trong suốt thai kỳ, việc sử dụng thuốc điều trị cường giáp cần được theo dõi chặt chẽ bằng xét nghiệm TSH và FT4 hàng tháng. Cách kiểm soát này giúp cân bằng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và giảm thiểu rủi ro cho thai nhi, đảm bảo cả hai cùng an toàn và khỏe mạnh.
3. Thuốc điều trị cường giáp cho phụ nữ có thai có an toàn cho thai nhi không?
Thuốc điều trị cường giáp cho phụ nữ có thai chỉ an toàn khi thai phụ được chỉ định đúng loại thuốc, đúng liều và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa. Nếu tự ý dùng thuốc hoặc điều trị không kiểm soát, nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi là hoàn toàn có thể xảy ra.
Các thuốc điều trị cường giáp trong thai kỳ như PTU (Propylthiouracil), Methimazole/Thiamazole hay Carbimazole đều có khả năng đi qua nhau thai. Khi qua được nhau thai, thuốc không chỉ tác động lên tuyến giáp của người mẹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng tuyến giáp của thai nhi.
Nếu uống thuốc cường giáp khi mang thai với liều quá cao hoặc kéo dài không cần thiết, thai nhi có thể gặp một số tác động như suy giáp thai nhi, bướu cổ thai nhi, nhịp tim thai chậm, thai chậm phát triển. Suy giáp kéo dài còn có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và thần kinh của trẻ sau sinh.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng không điều trị cường giáp khi mang thai còn nguy hiểm hơn. Cường giáp không kiểm soát tốt có thể làm tăng nguy cơ sinh non, tiền sản giật, thai chậm phát triển, thai lưu hoặc rối loạn tuyến giáp ở trẻ sơ sinh. Vì vậy, điều trị là cần thiết, nhưng phải đúng cách.
Nguyên tắc điều trị an toàn là dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, dùng từ liều thấp nhất có hiệu quả, thường ưu tiên PTU trong 3 tháng đầu thai kỳ, sau đó có thể cân nhắc Methimazole ở quý 2 và quý 3. Mục tiêu là giữ hormone tuyến giáp của mẹ ở mức phù hợp, tránh gây suy giáp cho cả mẹ và thai nhi, đồng thời theo dõi định kỳ các chỉ số TSH và FT4.
4. Hướng dẫn theo dõi thai nhi khi mẹ sử dụng thuốc điều trị cường giáp
Trong thời gian uống thuốc cường giáp khi mang thai, việc theo dõi thai nhi cần được thực hiện chặt chẽ nhằm phát hiện sớm các ảnh hưởng có thể xảy ra do thuốc hoặc do kháng thể tuyến giáp của mẹ truyền qua nhau thai. Mục tiêu chính là kiểm soát tốt bệnh cho mẹ nhưng vẫn đảm bảo thai nhi phát triển bình thường, không rơi vào tình trạng cường giáp hoặc suy giáp bào thai.

Trước hết, bác sĩ sẽ theo dõi xét nghiệm tuyến giáp của mẹ một cách định kỳ. Trong thai kỳ, chỉ số FT4 được ưu tiên theo dõi hơn TSH, vì TSH có thể bị ức chế kéo dài dù chức năng tuyến giáp đã ổn định. Khi sử dụng thuốc điều trị cường giáp trong thai kỳ, FT4 thường được duy trì ở mức cao-bình thường hoặc hơi cao để hạn chế nguy cơ gây suy giáp cho thai nhi. Xét nghiệm này thường được lặp lại mỗi 2-4 tuần khi mới điều trị hoặc thay đổi liều thuốc.
Song song với đó, xét nghiệm kháng thể TRAb (đặc biệt ở người bệnh Graves) đóng vai trò quan trọng trong đánh giá nguy cơ rối loạn tuyến giáp thai nhi. Nếu nồng độ TRAb của mẹ cao, bác sĩ sẽ tăng cường theo dõi thai vì kháng thể này có thể kích thích hoặc ức chế tuyến giáp của thai nhi, ngay cả khi mẹ đang uống thuốc cường giáp khi mang thai và bệnh đã được kiểm soát.
Về phía thai nhi, siêu âm thai định kỳ là biện pháp theo dõi quan trọng nhất. Thông qua siêu âm, bác sĩ sẽ đánh giá sự tăng trưởng của thai, lượng nước ối, nhịp tim thai và đặc biệt là dấu hiệu bướu tuyến giáp thai nhi (goiter). Nhịp tim thai nhanh kéo dài (thường trên 160–170 nhịp/phút) hoặc thai chậm tăng trưởng có thể gợi ý rối loạn chức năng tuyến giáp liên quan đến thuốc điều trị cường giáp trong thai kỳ.
Ngoài ra, bác sĩ sản khoa sẽ theo dõi các chỉ số phát triển của thai nhi như chu vi vòng đầu, chu vi bụng, chiều dài xương đùi và cân nặng ước tính theo tuổi thai. Những chỉ số này giúp đánh giá xem thai nhi có phát triển phù hợp hay không trong bối cảnh mẹ đang uống thuốc cường giáp khi mang thai.
Trong các trường hợp nguy cơ cao, chẳng hạn mẹ có nồng độ TRAb rất cao hoặc siêu âm phát hiện bất thường nghi ngờ rối loạn tuyến giáp thai nhi, thai phụ có thể được chuyển theo dõi tại cơ sở chuyên sâu. Một số biện pháp đánh giá chuyên biệt hơn chỉ được cân nhắc khi thật sự cần thiết và luôn phải cân đối lợi ích – nguy cơ cho cả mẹ và thai.
Tóm lại, việc điều trị cường giáp trong thai kỳ cần được cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu quả kiểm soát bệnh và sự an toàn cho thai nhi. Lựa chọn thuốc điều trị cường giáp cho phụ nữ có thai phải dựa trên tuổi thai, mức độ bệnh và chỉ định cụ thể của bác sĩ chuyên khoa nội tiết – sản khoa. Tuân thủ phác đồ điều trị, theo dõi định kỳ và không tự ý thay đổi liều thuốc sẽ giúp mẹ bầu kiểm soát tốt cường giáp, hạn chế biến chứng và bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và bé trong suốt thai kỳ.












