Suy tuyến yên sau đẻ (Hội chứng Sheehan)
Sinh nở là một hành trình thiêng liêng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Bên cạnh các tai biến sản khoa cấp tính như băng huyết hay thuyên tắc ối, có những tổn thương tiến triển âm thầm nhưng để lại hậu quả nặng nề kéo dài. Suy tuyến yên sau đẻ, hay còn gọi là Hội chứng Sheehan, là một trong những biến chứng nghiêm trọng đó, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ nội tiết và chất lượng cuộc sống của người phụ nữ.
1. Định nghĩa suy tuyến yên sau đẻ
Suy tuyến yên sau đẻ là tình trạng suy giảm chức năng thùy trước tuyến yên do hoại tử, xảy ra sau khi phụ nữ bị mất máu quá nhiều hoặc tụt huyết áp nghiêm trọng trong quá trình sinh nở.
Hội chứng này được mô tả lần đầu vào năm 1937 bởi bác sĩ H.L. Sheehan. Đây là hậu quả của việc giảm thể tích tuần hoàn cấp tính, dẫn đến thiếu máu nuôi dưỡng tuyến yên, gây chết các tế bào tuyến yên và làm suy giảm khả năng sản xuất các hormone thiết yếu.

2. Cơ chế bệnh sinh
Trong thai kỳ, tuyến yên của người phụ nữ thường phì đại và tăng kích thước gấp đôi để đáp ứng nhu cầu nội tiết, đồng thời đòi hỏi lượng oxy và máu nuôi dưỡng nhiều hơn bình thường. Điều này khiến tuyến yên trở nên rất “mỏng manh” và nhạy cảm với tình trạng thiếu máu.
Khi sản phụ bị băng huyết nặng hoặc tụt huyết áp trong cuộc đẻ, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách co mạch để ưu tiên máu cho các cơ quan sinh tồn như não, tim. Hậu quả là động mạch nuôi tuyến yên bị co thắt, gây thiếu máu cục bộ và dẫn đến hoại tử thùy trước tuyến yên. Ước tính phải có ít nhất 75% đến 90% mô tuyến yên bị phá hủy thì các biểu hiện lâm sàng của hội chứng sheehan mới trở nên rõ rệt.
3. Nguyên nhân
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến suy tuyến yên sau sinh là tình trạng sốc mất máu nặng. Bất kỳ sản phụ nào gặp tai biến gây băng huyết đều có nguy cơ mắc phải hội chứng này.
Những đối tượng dễ bị suy tuyến yên sau đẻ bao gồm:
- Tai biến sản khoa: Những người bị đờ tử cung, vỡ tử cung, chấn thương đường sinh dục hoặc sót rau sau sinh.
- Bất thường về rau thai: Rau tiền đạo, rau bong non, hoặc rau cài răng lược gây chảy máu ồ ạt.
- Đặc điểm thai kỳ: Đa thai, đa ối, thai to hoặc chuyển dạ kéo dài làm tăng nguy cơ băng huyết.
- Rối loạn đông máu: Các bệnh lý rối loạn đông cầm máu bẩm sinh hoặc mắc phải.
4. Dấu hiệu và triệu chứng suy tuyến yên sau đẻ
Bệnh thường tiến triển âm thầm, có thể xuất hiện ngay sau sinh hoặc kéo dài nhiều năm mới được phát hiện. Hội chứng sheehan triệu chứng lâm sàng rất đa dạng, là tổng hợp của sự suy giảm nhiều tuyến nội tiết khác nhau (tuyến giáp, tuyến thượng thận, tuyến sinh dục).

Các dấu hiệu:
- Mất sữa và vô kinh: Đây là dấu hiệu sớm và phổ biến nhất. Sản phụ không tiết sữa sau sinh (dù cho con bú đúng cách) và không có kinh nguyệt trở lại.
- Rụng lông, tóc: Lông nách, lông mu rụng dần và thưa thớt, tóc khô gãy.
- Dấu hiệu suy giáp: Bệnh nhân thường xuyên mệt mỏi, sợ lạnh, da khô, táo bón và tăng cân bất thường.
- Dấu hiệu suy thượng thận: Huyết áp thấp, sụt cân, mệt mỏi suy nhược, đôi khi có thể dẫn đến hôn mê hoặc hạ natri máu nặng.
- Lão hóa sớm: Xuất hiện các nếp nhăn nhỏ quanh mắt và môi, da nhợt nhạt.
Vì các triệu chứng này diễn ra từ từ nên dễ bị nhầm lẫn với hội chứng suy tuyến yên sau sinh thông thường hoặc tình trạng suy nhược cơ thể sau đẻ, khiến việc chẩn đoán thường bị chậm trễ.
5. Suy tuyến yên sau đẻ ảnh hưởng thế nào đến sức khỏe?
Nếu không được phát hiện, suy tuyến yên sau đẻ có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng. Bệnh nhân có thể rơi vào trạng thái hôn mê do suy tuyến yên, cơn suy thượng thận cấp hoặc hạ đường huyết trầm trọng khi gặp các yếu tố căng thẳng (stress), nhiễm trùng hoặc phẫu thuật.
Ngoài ra, tình trạng thiếu hụt hormone kéo dài làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, rối loạn chuyển hóa mỡ và giảm mật độ xương. Rối loạn tâm thần, trầm cảm hoặc thờ ơ lãnh đạm cũng là những ảnh hưởng tâm lý thường gặp.
6. Chẩn đoán và giải đáp bệnh có chữa được không
6.1. Chẩn đoán
Việc chẩn đoán thường dựa trên tiền sử sản khoa (có băng huyết nặng), các triệu chứng lâm sàng (mất sữa, vô kinh) và các xét nghiệm cận lâm sàng:
- Xét nghiệm máu: Định lượng nồng độ các hormone tuyến yên (GH, Prolactin, FSH, LH, TSH…) và các hormone tuyến đích để xác định mức độ suy giảm.
- Chẩn đoán hình ảnh: Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não thường cho thấy hình ảnh “hố yên rỗng” (empty sella) hoặc tuyến yên bị teo nhỏ, giúp xác định chẩn đoán và loại trừ khối u.

6.2. Suy tuyến yên sau đẻ có chữa khỏi không?
Tổn thương hoại tử trong suy tuyến yên sau đẻ là không hồi phục. Do đó, bệnh không thể chữa khỏi hoàn toàn mà người bệnh phải sống chung với nó suốt đời.
Tuy nhiên, người bệnh hoàn toàn có thể duy trì cuộc sống khỏe mạnh bình thường thông qua liệu pháp thay thế hormone suốt đời. Những nhóm thuốc hay được sử dụng phổ biến bao gồm:
- Hydrocortisone hoặc Prednisolone (thay thế hormone thượng thận).
- Levothyroxine (dùng với mục đích thay thế hormone tuyến giáp).
- Estrogen và Progesterone (liệu pháp thay thế hormone sinh dục, dùng đến tuổi mãn kinh) .
Việc điều trị cần được theo dõi sát sao và điều chỉnh liều lượng định kỳ bởi các bác sĩ chuyên khoa nội tiết tại các cơ sở uy tín (như Thu Cúc TCI) để đảm bảo hiệu quả và tránh tác dụng phụ. Phụ nữ mang thai cần đặc biệt chú ý khám thai định kỳ và quản lý tốt các yếu tố nguy cơ để phòng ngừa tai biến băng huyết ngay từ đầu.












