Liều dùng magie sulfat trong tiền sản giật
Trong sản khoa, việc sử dụng magne sulfat trong tiền sản giật đóng vai trò then chốt trong dự phòng và điều trị các cơn co giật nguy hiểm (sản giật). Đây là thuốc được ưu tiên hàng đầu nhờ khả năng ổn định hệ thần kinh trung ương, giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng cho cả mẹ và thai nhi. Tuy vậy, để bảo đảm hiệu quả điều trị và an toàn cho sản phụ, việc sử dụng magie sulfat trong tiền sản giật cần được cá thể hóa theo mức độ bệnh và tình trạng lâm sàng, đồng thời phải có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa. Việc hiểu đúng và sử dụng đúng liều không chỉ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả mà còn hạn chế tối đa các tác dụng không mong muốn trong thai kỳ.
1. Khi nào cần sử dụng magne sulfat trong tiền sản giật?
Chỉ định sử dụng magie sulfat trong tiền sản giật không chỉ phụ thuộc hoàn toàn vào trị số huyết áp mà còn dựa trên các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng. Cụ thể:
- Khi tiền sản giật có các triệu chứng diễn tiến nặng dần
- Dự phòng sản giật ở những bệnh nhân có dấu hiệu thần kinh hoặc thị giác (đau đầu dữ dội, nhìn mờ).
- Trong một số trường hợp, ngay cả khi huyết áp chỉ ở mức 140/90 mmHg nhưng có biểu hiện đe dọa sản giật, thuốc vẫn được chỉ định.
2. Hướng dẫn liều dùng magie sulfat trong điều trị tiền sản giật
Trong thực hành sản khoa, liều dùng magie sulfat trong tiền sản giật có thể khác nhau tùy mức độ bệnh, thể trạng sản phụ và phác đồ điều trị của từng cơ sở y tế. Các thông tin dưới đây chỉ mang tính tham khảo chuyên môn, việc sử dụng cụ thể bắt buộc phải có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa nhằm đảm bảo an toàn cho cả mẹ và thai nhi.
2.1. Liều tấn công
Mục tiêu là nhanh chóng đạt được nồng độ thuốc điều trị trong máu:
- Tiêm tĩnh mạch: 4g – 5g pha loãng, tiêm chậm trong vòng 15 – 20 phút.
- Liều thay thế: Một số hướng dẫn quy định liều tấn công từ 3g – 4,5g tùy thuộc vào cân nặng của sản phụ
2.2. Liều duy trì
Sau liều tấn công, cần duy trì nồng độ thuốc ổn định:
- Truyền tĩnh mạch liên tục với liều 1g – 2g/giờ.
- Thời gian duy trì thường kéo dài ít nhất 24 giờ sau sinh hoặc 24 giờ sau cơn co giật cuối cùng.
– Đối với bệnh nhân béo phì có thể cần liều duy trì cao hơn.

2. 3. Đường dùng mgso4 trong tiền sản giật
Theo tài liệu được đăng tải trên website Viện y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH). Thuốc có thể được đưa vào cơ thể qua các đường chính sau:
- Tiêm/Truyền tĩnh mạch (IV): Là đường dùng phổ biến nhất, cho phép kiểm soát nồng độ thuốc chính xác thông qua bơm tiêm điện
- Tiêm bắp (IM): Thường là tiêm bắp sâu 5g mỗi 4 giờ vào các bên mông thay phiên nhau.
- Đường này thường gây đau tại chỗ nên có thể phối hợp thêm thuốc tê như Lidocain.
3. Theo dõi khi dùng magie sulfat trong tiền sản giật
Do Magie Sulfat bài tiết chủ yếu qua thận, việc theo dõi sát sao là bắt buộc để tránh ngộ độc
3.1. Các chỉ số lâm sàng cần kiểm tra mỗi giờ
– Phản xạ gân xương: Cần được duy trì và theo dõi thường xuyên trong quá trình sử dụng magie sulfat trong tiền sản giật (mất phản xạ gân xương là dấu hiệu ngộ độc sớm nhất).
- Nhịp thở: Phải đạt >16 lần/phút.
- Lượng nước tiểu: Phải >100ml/4 giờ hoặc >30ml/giờ.
- Tri giác: Sản phụ tỉnh táo, không lơ mơ.

3.2. Theo dõi cận lâm sàng trong quá trình điều trị tiền sản giật
- Định lượng nồng độ Magnesi huyết thanh mỗi 12 giờ.
- Nồng độ điều trị mục tiêu thường nằm trong khoảng 4,8 – 8,4 mg/dL (2,0 – 3,5 mmol/L).
Lưu ý cấp cứu: Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ quá liều magie sulfat như suy hô hấp, ngừng thở hoặc rối loạn nhịp tim, cần ngừng thuốc ngay lập tức và đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Việc tuân thủ đúng liều dùng magie sulfat trong tiền sản giật, kết hợp với quy trình theo dõi và kiểm soát chặt chẽ, đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa biến chứng nguy hiểm, qua đó đảm bảo an toàn tối đa cho cả mẹ và bé trong suốt thai kỳ cũng như giai đoạn sau sinh.












