Huyết áp thai kỳ bao nhiêu là bình thường?
Việc theo dõi huyết áp là một trong những bước quan trọng nhất trong quá trình chăm sóc tiền sản. Tuy nhiên, không phải mẹ bầu nào cũng nắm rõ các chỉ số an toàn. Vậy huyết áp thai kỳ bao nhiêu là bình thường và khi nào các chỉ số này cảnh báo nguy hiểm? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chuẩn xác giúp mẹ bầu an tâm dưỡng thai.
1. Vì sao cần theo dõi huyết áp khi mang thai?
Theo thông tin đăng tải trên website của Bumrungrad International Hospital, trong một thai kỳ khỏe mạnh, thai nhi được cung cấp đầy đủ dưỡng chất và oxy thông qua dòng máu từ người mẹ. Do đó, việc duy trì huyết áp ổn định đóng vai trò quan trọng, giúp quá trình lưu thông máu qua nhau thai diễn ra hiệu quả. Ngược lại, khi huyết áp bất thường, nguy cơ xảy ra nhiều biến chứng nghiêm trọng cho cả mẹ và thai nhi sẽ tăng cao.
- Ảnh hưởng đến thai nhi: Huyết áp cao làm giảm lượng máu đến nhau thai, khiến thai nhi nhận ít oxy và dinh dưỡng hơn, dẫn đến thai chậm phát triển.
- Nguy hiểm cho mẹ: Tăng nguy cơ tổn thương các cơ quan như thận, gan, não, tim và mắt. Nghiêm trọng hơn có thể dẫn đến tiền sản giật, sản giật hoặc đột quỵ.
- Biến chứng sinh nở: Tăng khả năng sinh non, bong nhau thai hoặc phải sinh mổ.
Việc phối hợp với các bác sĩ tại các cơ sở y tế uy tín để kiểm soát huyết áp là chìa khóa bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và bé.

2. Trong thai kỳ, huyết áp ở ngưỡng nào được coi là ổn định?
Để trả lời cho câu hỏi huyết áp thai kỳ bao nhiêu là bình thường, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và Đại học Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) đều đưa ra nhận định chung:
- Mức huyết áp bình thường trong thai kỳ là dưới 120/80 mmHg.
- Huyết áp có thể thay đổi trong ngày tùy thuộc vào cảm xúc hoặc vận động, thường giảm khi nghỉ ngơi.
3. Khi nào được xem là huyết áp thấp và huyết áp cao trong thai kỳ?
Bên cạnh việc nắm rõ huyết áp thai kỳ bao nhiêu là bình thường, mẹ bầu cần phân biệt được các ngưỡng chỉ số bất thường sau:
3.1. Huyết áp cao
Huyết áp được xem là cao khi chỉ số đo được từ 140/90 mmHg trở lên.
- Chẩn đoán này thường được xác định nếu mẹ bầu có chỉ số cao ở hai lần đo riêng biệt, cách nhau ít nhất 4 giờ.
- Tình trạng này thường xuất hiện sau tuần thứ 20 của thai kỳ.
- Mức huyết áp tăng đột biến trên 160/110 mmHg là tình trạng cấp cứu y tế cần được xử lý ngay lập tức.
3.2. Huyết áp thấp (Hạ huyết áp)
Huyết áp thấp thường xảy ra trong 24 tuần đầu của thai kỳ.
- Được xác định khi huyết áp tụt xuống dưới 90/60 mmHg.
- Dù một số người có huyết áp thấp tự nhiên, nhưng sự tụt giảm đột ngột có thể gây chóng mặt, ngất xỉu hoặc mờ mắt.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến huyết áp trong thai kỳ
Bất kỳ ai cũng có thể bị tăng huyết áp, nhưng một số mẹ bầu sẽ có nguy cơ cao hơn dựa trên các yếu tố sau:
- Đặc điểm thai kỳ: Mang thai lần đầu hoặc mang đa thai (sinh đôi, sinh ba…).
- Tuổi tác: Mẹ bầu dưới 20 tuổi hoặc trên 35 tuổi.
- Cân nặng: Thừa cân hoặc béo phì.
- Tiền sử bệnh lý: Đã từng bị cao huyết áp hoặc tiền sản giật ở lần mang thai trước.
- Bệnh lý nền: Có sẵn bệnh tiểu đường, bệnh thận hoặc các bệnh tự miễn như lupus.
- Phương pháp thụ thai: Sử dụng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).
5. Khi nào mẹ bầu cần đi khám bác sĩ ngay?
Nếu huyết áp tăng cao và xuất hiện các dấu hiệu liên quan đến tiền sản giật, sức khỏe của mẹ và bé có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Vì vậy, mẹ bầu nên chủ động đến bệnh viện để được thăm khám và theo dõi kịp thời khi nhận thấy những dấu hiệu sau:
- Đau đầu dữ dội, không thuyên giảm kể cả khi dùng thuốc.

- Rối loạn thị giác: Nhìn mờ, nhìn thấy đốm sáng hoặc thay đổi tầm nhìn.
- Sưng phù (phù nề) bất thường ở mặt và tay.
- Đau vùng bụng trên hoặc đau vai (thường là phía trên bên phải bụng).
- Buồn nôn hoặc nôn mửa (đặc biệt khi xuất hiện hoặc nặng hơn sau tuần 20).
- Khó thở.
- Tăng cân đột ngột.
Việc hiểu rõ chỉ số huyết áp thai kỳ bao nhiêu là bình thường, đồng thời tuân thủ lịch khám thai định kỳ, sẽ giúp mẹ bầu chủ động theo dõi sức khỏe, kịp thời phát hiện bất thường và bảo vệ thai kỳ luôn an toàn, khỏe mạnh.
Nguồn tham khảo: womenshealth; medicalnewstoday; bumrungrad












