Đẻ thường có rạch tầng sinh môn không và khi nào cần rạch?
Quá trình chuyển dạ và sinh nở luôn là cột mốc đầy cảm xúc nhưng cũng mang lại nhiều băn khoăn cho các mẹ bầu, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến tổn thương vùng kín và thủ thuật cắt tầng sinh môn. Liệu đẻ thường có rạch không và có cách nào để hạn chế tối đa can thiệp này? Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các thông tin y khoa chính thống giúp giải đáp chi tiết các thắc mắc thường gặp của sản phụ.
1. Đẻ thường có bắt buộc rạch tầng sinh môn không?
Theo các tài liệu y khoa từ Hiệp hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) và các hệ thống y tế lớn, thủ thuật rạch tầng sinh môn không còn được thực hiện thường quy như trước đây.
1.1. Quan điểm y khoa hiện đại về việc rạch tầng sinh môn
Đẻ thường có bắt buộc rạch tầng sinh môn không? Câu trả lời là không bắt buộc trong mọi trường hợp. Trước đây, thủ thuật này được áp dụng rộng rãi với quan niệm giúp vết cắt gọn hơn và dễ liền hơn so với rách tự nhiên. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng việc lạm dụng cắt tầng sinh môn không mang lại nhiều lợi ích vượt trội về lâu dài và có thể đi kèm một số rủi ro.
1.2. Những trường hợp có thể sinh thường mà không cần rạch
Hầu hết các trường hợp sinh thường nếu quá trình chuyển dạ diễn ra thuận lợi, sản phụ phối hợp nhịp nhàng với nhịp thở, rặn đẻ đúng cách và tầng sinh môn có độ giãn nở tốt thì không cần phải thực hiện thủ thuật này. Theo các tài liệu tham khảo, những sản phụ có sức khỏe tốt, khung chậu rộng, ngôi thai thuận, không mắc các bệnh viêm nhiễm đường sinh dục và đặc biệt là phụ nữ sinh con rạ thường có cơ hội sinh nở tự nhiên mà không cần can thiệp cắt tầng sinh môn.

2. Bác sĩ chỉ định rạch tầng sinh môn khi nào?
Mặc dù không bắt buộc, bác sĩ vẫn sẽ cân nhắc chỉ định thực hiện thủ thuật này dựa trên đánh giá lâm sàng thực tế tại thời điểm chuyển dạ nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho cả mẹ và bé.
2.1. Các yếu tố từ phía thai nhi
Rạch tầng sinh môn khi sinh thường diễn ra trong các tình huống cụ thể nào? Các bác sĩ sản khoa thường chỉ định thực hiện thủ thuật khi:
-
Thai nhi có kích thước lớn hoặc thai non tháng: Em bé quá to so với khả năng giãn nở của âm đạo hoặc thai non tháng cần được hỗ trợ đưa ra ngoài nhanh chóng.
-
Trường hợp khẩn cấp: Xảy ra hiện tượng suy thai (biểu đồ nhịp tim thai bất thường trong quá trình rặn) hoặc kẹt vai (vai em bé bị kẹt sau xương chậu của mẹ) đòi hỏi phải đẩy nhanh tốc độ sinh nở.
2.2. Các yếu tố từ phía sản phụ và cuộc chuyển dạ
Bên cạnh các yếu tố từ thai nhi, chỉ định rạch tầng sinh môn còn được cân nhắc dựa trên tình trạng của người mẹ:
-
Can thiệp thủ thuật sản khoa: Khi cần sử dụng dụng cụ hỗ trợ sinh thường như kẹp Forcep hoặc giác hút để đưa thai nhi ra ngoài và nguy cơ rách sâu vùng hậu trực tràng là rất cao nếu không rạch.
-
Sản phụ kiệt sức: Mẹ bầu mang thai lần đầu, bị kiệt sức, không đủ lực để tiếp tục rặn đẻ hoặc thời gian chuyển dạ kéo dài quá mức.
3. Rạch và khâu tầng sinh môn có đau không?
Nỗi sợ lớn thứ hai của các mẹ bầu bên cạnh cơn gò chuyển dạ chính là cảm giác đau đớn khi thực hiện và khâu vết thương vùng kín. Vậy rạch tầng sinh môn khi sinh thường có đau không?
-
Trong quá trình rạch: Nếu sản phụ được áp dụng phương pháp gây tê ngoài màng cứng hoặc gây tê vùng chậu trong quá trình sinh, phần lớn sẽ không cảm nhận được cảm giác đau đớn khi bác sĩ thực hiện vết rạch. Trong trường hợp không dùng thuốc tê hoặc thuốc đã hết tác dụng, các mô tại đây đã bị căng dãn tối đa và tê tự nhiên do áp lực từ đầu em bé, kết hợp với sự tập trung của sản phụ vào nhịp rặn nên cảm giác đau đớn tức thời thường không rõ rệt.
-
Trong quá trình khâu và sau khi sinh: Sau khi em bé và nhau thai được đưa ra ngoài, bác sĩ sẽ tiến hành khâu phục hồi các lớp tổn thương bằng chỉ tự tiêu (cho lớp niêm mạc và cơ) hoặc chỉ nylon (cho lớp da). Quá trình này sẽ được hỗ trợ bằng thuốc tê cục bộ để giảm thiểu tối đa cảm giác đau. Khi thuốc tê hết tác dụng, sản phụ sẽ cảm thấy ê ẩm, sưng đau nhẹ tại vết khâu trong những ngày đầu và mức độ đau sẽ giảm dần theo thời gian lành thương.

4. Vết rạch tầng sinh môn bao lâu thì lành?
Quá trình hồi phục của vết thương phụ thuộc vào cơ địa của từng sản phụ, mức độ tổn thương và chế độ chăm sóc hậu sản.
Vết rạch tầng sinh môn bao lâu thì lành là câu hỏi được rất nhiều mẹ bỉm quan tâm. Thông thường:
-
Thời gian lành thương cơ bản: Vết khâu tầng sinh môn thường bắt đầu liền miệng, giảm sưng đau và lành lại sau khoảng 3 đến 4 tuần.
-
Quá trình hấp thụ chỉ: Các lớp chỉ tự tiêu được sử dụng ở tầng sâu sẽ dần được cơ thể hấp thụ hoàn toàn trong vòng từ 6 đến 8 tuần. Đối với các mũi khâu da bằng chỉ không tiêu (nếu có), bác sĩ thường hẹn cắt chỉ sau từ 5 đến 7 ngày.
-
Hỗ trợ phục hồi: Để vết thương nhanh chóng liền lại, sản phụ cần duy trì lối sống lành mạnh, bổ sung đủ nước, ăn nhiều chất xơ để tránh táo bón, kết hợp chườm mát giảm sưng hoặc ngâm vùng chậu (sitz bath) theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
5. Dấu hiệu vết khâu tầng sinh môn bị nhiễm trùng?
Chăm sóc vết thương sau sinh không đúng cách có thể dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng hoặc bục vết khâu, gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và sinh hoạt của người mẹ. Do đó, việc nắm rõ dấu hiệu nhiễm trùng vết khâu tầng sinh môn là vô cùng quan trọng để phát hiện và xử lý kịp thời:
-
Cảm giác đau đớn, sưng tấy hoặc mẫn đỏ tại vết khâu không những không thuyên giảm mà lại ngày càng trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.
-
Cơn đau nhói kéo dài và không đáp ứng hoặc không thuyên giảm khi sử dụng thuốc giảm đau thông thường.
-
Sản phụ xuất hiện triệu chứng sốt cao hoặc ớn lạnh toàn thân.
-
Vết khâu xuất hiện dịch mủ, chảy máu bất thường kèm theo mùi hôi khó chịu.
Khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường trên, sản phụ cần nhanh chóng liên hệ với bác sĩ chuyên khoa sản phụ khoa để được thăm khám và điều trị kịp thời.
6. Bí quyết tăng cơ hội sinh thường hạn chế rạch tầng sinh môn
Mặc dù không thể đảm bảo 100% tránh khỏi việc rạch tầng sinh môn trong các tình huống phát sinh biến chứng chuyển dạ, các mẹ bầu hoàn toàn có thể chủ động áp dụng các phương pháp hỗ trợ từ tuần thai thứ 35 để tăng độ đàn hồi cho vùng cơ sàn chậu:
- Luyện tập bài tập Kegel: Các bài tập cơ sàn chậu giúp mẹ bầu kiểm soát tốt khả năng siết chặt và thư giãn cơ vùng chậu, hỗ trợ rút ngắn thời gian chuyển dạ và giảm nguy cơ rách tự nhiên.

-
Massage tầng sinh môn: Thực hiện xoa bóp nhẹ nhàng vùng đáy chậu từ khoảng tuần thứ 35 của thai kỳ với tần suất 1-2 lần/tuần (có thể kết hợp dầu dừa hoặc dầu olive sạch) giúp tăng độ co giãn của mô mềm. Lưu ý phương pháp này chống chỉ định với các trường hợp dọa sinh non, nhau tiền đạo, chảy máu âm đạo nửa sau thai kỳ hoặc đang bị nhiễm trùng âm đạo.
-
Dinh dưỡng và vận động hợp lý: Duy trì chế độ ăn uống khoa học, uống đủ nước, đi bộ nhẹ nhàng trong những tháng cuối và tham gia các lớp tiền sản để học cách hít thở, rặn đẻ đúng thời điểm dưới sự hướng dẫn của chuyên gia y tế. Theo ghi nhận từ Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Thu Cúc TCI, việc chuẩn bị tâm lý thoải mái và tuân thủ tuyệt đối hướng dẫn của ê-kíp đỡ đẻ lành nghề đóng vai trò quyết định giúp quá trình sinh nở diễn ra an toàn, thuận lợi và hạn chế tối đa tổn thương.









