3 cách điều trị cường giáp ở phụ nữ có thai
Điều trị cường giáp ở phụ nữ có thai là vấn đề y khoa đòi hỏi sự cân nhắc thận trọng, bởi mục tiêu không chỉ kiểm soát tốt bệnh cho mẹ mà còn đảm bảo an toàn tối đa cho thai nhi. Việc phát hiện sớm, lựa chọn phác đồ phù hợp theo từng giai đoạn thai kỳ và tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa sẽ giúp giảm thiểu biến chứng và hỗ trợ thai kỳ phát triển khỏe mạnh.
1. Mục tiêu, nguyên tắc điều trị cường giáp khi mang thai
Mục tiêu chính của điều trị cường giáp ở phụ nữ có thai là kiểm soát tình trạng tăng hormone tuyến giáp ở mức an toàn, giúp giảm triệu chứng cho mẹ và hạn chế tối đa các biến chứng cho thai nhi. Việc điều trị không nhằm đưa hormone về mức hoàn toàn bình thường như người không mang thai, mà hướng tới duy trì nồng độ FT4 ở ngưỡng cao-bình thường hoặc hơi tăng, đủ để ổn định sức khỏe người mẹ nhưng không gây suy giáp cho thai nhi.
Trong điều trị cường giáp thai kỳ, nguyên tắc quan trọng là sử dụng liều thuốc thấp nhất nhưng vẫn đạt hiệu quả kiểm soát bệnh. Thuốc kháng giáp trạng là lựa chọn điều trị chính, trong đó propylthiouracil (PTU) thường được ưu tiên ở tam cá nguyệt đầu để giảm nguy cơ dị tật bẩm sinh. Việc dùng thuốc cần tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, tuyệt đối không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn.

Một nguyên tắc không thể thiếu trong điều trị cường giáp trong thai kỳ là theo dõi định kỳ chức năng tuyến giáp. Thai phụ cần được xét nghiệm FT4 và TSH thường xuyên để đánh giá đáp ứng điều trị và điều chỉnh liều thuốc kịp thời. Theo dõi sát giúp tránh tình trạng điều trị quá mức gây suy giáp, vốn có thể ảnh hưởng đến sự phát triển trí não và thể chất của thai nhi.
Ngoài ra, việc điều trị cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ nội tiết và bác sĩ sản khoa. Cách tiếp cận đa chuyên khoa giúp đảm bảo điều trị cường giáp ở phụ nữ có thai vừa đạt hiệu quả kiểm soát bệnh, vừa đảm bảo an toàn cho thai kỳ, hạn chế tối đa các nguy cơ cho cả mẹ và bé.
2. Các thuốc/ biện pháp điều trị cường giáp ở phụ nữ có thai
Điều trị cường giáp ở phụ nữ có thai cần được cá thể hóa theo nguyên nhân và mức độ bệnh, với mục tiêu kiểm soát triệu chứng cho mẹ nhưng vẫn đảm bảo an toàn tối đa cho thai nhi.
2.1. Điều trị nội khoa bằng thuốc kháng giáp
Với cường giáp thoáng qua trong thai kỳ, thường không cần dùng thuốc kháng giáp vì chức năng tuyến giáp có xu hướng tự ổn định từ tuần 14-18. Hướng xử trí chính là kiểm soát nôn nghén và tình trạng mất nước.
Trong trường hợp cường giáp do Basedow, nếu triệu chứng nhẹ và hormone tuyến giáp chỉ tăng nhẹ, thai phụ có thể được theo dõi sát mà chưa cần điều trị. Khi bệnh biểu hiện rõ hoặc nặng, thuốc kháng giáp là lựa chọn hàng đầu. PTU được ưu tiên trong 3 tháng đầu vì ít nguy cơ gây dị tật thai, sau đó có thể chuyển sang methimazole/carbimazole ở quý 2 và quý 3.
Liều thuốc nên thấp nhất có hiệu quả, duy trì FT4 của mẹ ở giới hạn cao của bình thường nhằm tránh suy giáp hoặc bướu cổ ở thai nhi. Trong suốt quá trình điều trị cường giáp thai kỳ, cần theo dõi TSH và FT4 mỗi tháng.

2.2. Điều trị triệu chứng bằng thuốc chẹn beta
Thuốc chẹn beta có thể được dùng ngắn hạn để giảm hồi hộp, run tay hoặc tim đập nhanh khi triệu chứng nhiễm độc giáp rõ rệt. Việc sử dụng phải cân nhắc kỹ, dùng liều thấp nhất và chỉ trong thời gian cần thiết, vì dùng kéo dài có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai. Thông thường, thuốc chẹn beta được ngưng khi điều trị cường giáp trong thai kỳ bằng thuốc kháng giáp đã kiểm soát tốt bệnh.
2.3. Can thiệp ngoại khoa khi cần thiết
Phẫu thuật cắt tuyến giáp chỉ được cân nhắc khi thai phụ không dung nạp hoặc dị ứng với thuốc kháng giáp, hoặc bệnh không kiểm soát được bằng nội khoa. Thời điểm an toàn nhất để phẫu thuật là quý 2 của thai kỳ. I-ốt phóng xạ tuyệt đối chống chỉ định trong thai kỳ vì có thể qua nhau thai, phá hủy tuyến giáp của thai nhi và gây suy giáp vĩnh viễn.
3. Các phương pháp điều trị cường giáp thai kỳ không được khuyến cáo
Trong quá trình điều trị cường giáp ở phụ nữ có thai, không phải phương pháp nào cũng an toàn cho cả mẹ và thai nhi. Một số biện pháp tuy hiệu quả ở người không mang thai nhưng lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ trong thai kỳ, vì vậy không được khuyến cáo áp dụng.
Trước hết, điều trị bằng iod phóng xạ (radioiodine) là phương pháp chống chỉ định tuyệt đối trong điều trị cường giáp trong thai kỳ. Iod phóng xạ có khả năng đi qua nhau thai và phá hủy tuyến giáp của thai nhi, gây suy giáp bẩm sinh không hồi phục, làm tăng nguy cơ sảy thai, thai chết lưu hoặc dị tật. Do đó, phương pháp này chỉ được xem xét sau khi sinh và khi người bệnh không còn mang thai.
Bên cạnh đó, phác đồ “block-and-replace” (dùng thuốc kháng giáp để ức chế hoàn toàn tuyến giáp rồi bổ sung hormone levothyroxine) cũng không được khuyến cáo trong điều trị cường giáp thai kỳ. Nguyên nhân là thuốc kháng giáp có thể qua nhau thai và gây suy giáp ở thai nhi, trong khi levothyroxine bổ sung cho mẹ lại không đủ để bù trừ cho thai, làm rối loạn cân bằng hormone tuyến giáp của thai nhi.
Ngoài ra, với các trường hợp cường giáp nhẹ, cường giáp dưới lâm sàng hoặc cường giáp thoáng qua do hCG trong thai kỳ, các hướng dẫn hiện nay không khuyến cáo dùng thuốc kháng giáp. Những tình trạng này thường diễn tiến lành tính và có xu hướng tự cải thiện theo thời gian. Việc can thiệp bằng thuốc trong những trường hợp này có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ cho thai nhi mà không mang lại lợi ích rõ ràng cho mẹ.

Cuối cùng, thuốc chẹn beta (beta-blockers) chỉ nên sử dụng ngắn hạn để kiểm soát triệu chứng như tim nhanh, run tay khi cần thiết, chứ không phải là phương pháp điều trị chính trong điều trị cường giáp ở phụ nữ có thai. Việc dùng kéo dài hoặc liều cao có thể liên quan đến nguy cơ thai chậm phát triển trong tử cung, nhịp tim thai chậm và hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh.
Khi điều trị cường giáp trong thai kỳ, mục tiêu không chỉ là kiểm soát bệnh cho mẹ mà còn phải đảm bảo an toàn tối đa cho thai nhi. Vì vậy, các phương pháp không được khuyến cáo cần được tránh và việc điều trị nên tuân thủ chặt chẽ theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa nội tiết – sản khoa.
4. Điều trị cường giáp sau sinh và cho con bú
Sau sinh và trong giai đoạn cho con bú, việc điều trị cường giáp cần được cân nhắc kỹ để vừa kiểm soát bệnh cho mẹ, vừa đảm bảo an toàn cho trẻ. Do PTU có nguy cơ gây độc gan cho người sử dụng, methimazole thường được ưu tiên hơn ở phụ nữ đang cho con bú. Liều methimazole của mẹ nên giới hạn ở mức ≤ 20 mg/ngày; Nếu phải dùng liều cao hơn, trẻ bú mẹ cần được kiểm tra chức năng tuyến giáp sau 1 và 3 tháng. Hiện chưa ghi nhận trường hợp trẻ bú mẹ bị giảm bạch cầu hạt hay tổn thương gan khi mẹ dùng PTU hoặc methimazole đúng chỉ định.
Phụ nữ mắc Basedow đã được điều trị trong quá trình mang thai – dù thuộc nhóm điều trị cường giáp ở phụ nữ có thai, điều trị cường giáp thai kỳ hay điều trị cường giáp trong thai kỳ đều cần được theo dõi sát sau sinh. Đây là giai đoạn dễ xuất hiện đợt bùng phát cường giáp hoặc tái phát bệnh, đặc biệt trong 3 tháng đầu sau sinh, khi triệu chứng thường nặng hơn. Vì vậy, nhiều trường hợp cần tăng liều thuốc kháng giáp trạng và kiểm soát chặt chức năng tuyến giáp.
Xét nghiệm TSH và FT4 nên được thực hiện khoảng 6 tháng sau sinh. Nếu đang điều chỉnh liều thionamide, cần xét nghiệm mỗi 6 tuần; còn khi chức năng tuyến giáp ổn định, có thể kiểm tra định kỳ mỗi 4 tháng. Trẻ vẫn có thể bú mẹ nếu mẹ điều trị bằng PTU, do thuốc này gắn protein huyết tương cao và bài tiết qua sữa mẹ ít hơn so với một số thuốc khác.
Tóm lại, việc điều trị cường giáp ở phụ nữ có thai cần được tiếp cận một cách thận trọng, cá thể hóa theo từng giai đoạn thai kỳ và tình trạng bệnh của người mẹ. Tuân thủ phác đồ điều trị phù hợp, theo dõi sát chức năng tuyến giáp của mẹ và sự phát triển của thai nhi sẽ giúp giảm thiểu tối đa các biến chứng có thể xảy ra. Thai phụ không nên tự ý ngừng hoặc thay đổi thuốc mà cần thăm khám định kỳ và trao đổi thường xuyên với bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo một thai kỳ an toàn và khỏe mạnh cho cả mẹ và bé.












