Suy giáp dưới lâm sàng có nguy hiểm không? Điều trị thế nào?
Suy giáp dưới lâm sàng là một rối loạn chức năng tuyến giáp thường gặp nhưng ít hoặc không có triệu chứng rõ ràng. Do đó tình trạng này dễ bị bỏ sót nếu không được phát hiện qua xét nghiệm máu. Vậy suy giáp dưới lâm sàng là gì, suy giáp dưới lâm sàng có nguy hiểm không và khi nào cần điều trị?
1. Suy giáp dưới lâm sàng là gì và khác gì suy giáp thật sự?
Suy giáp dưới lâm sàng được chẩn đoán khi nồng độ hormone tuyến giáp (T4) vẫn nằm trong giới hạn tham chiếu bình thường, nhưng nồng độ hormone kích thích tuyến giáp (TSH) trong huyết thanh tăng nhẹ.
Thuật ngữ “dưới lâm sàng” dùng để chỉ tình trạng rối loạn chức năng tuyến giáp chưa đủ nặng để gây ra các triệu chứng rõ ràng trên lâm sàng. Đây chưa được xem là suy giáp thực sự, tuy nhiên nếu không được theo dõi và điều trị phù hợp, tình trạng này có thể tiến triển thành suy giáp thực sự.
Suy giáp thực sự là tình trạng tuyến giáp không sản xuất đủ hormon tuyến giáp. Hormone kích thích tuyến giáp (TSH, hay thyrotropin) do tuyến yên tiết ra có vai trò kích thích tuyến giáp sản xuất và giải phóng hai hormone chính là thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3). Khi xảy ra suy giáp thực sự, nồng độ TSH trong máu thường tăng cao, trong khi nồng độ T4 và T3 giảm.
2. Suy giáp dưới lâm sàng có nguy hiểm không?

Khoảng 70% người bệnh suy giáp dưới lâm sàng không có triệu chứng lâm sàng rõ ràng. Tuy nhiên, một số trường hợp vẫn có thể xuất hiện các biểu hiện như:
- Mệt mỏi;
- Tăng cân không rõ nguyên nhân;
- Táo bón;
- Trầm cảm và/hoặc giảm khả năng tập trung;
- Giảm khả năng chịu lạnh;
- Da khô, tóc khô và dễ gãy rụng;
- Tăng huyết áp tâm trương;
- Rối loạn kinh nguyệt, kinh nguyệt không đều hoặc rong kinh.
Vậy suy giáp dưới lâm sàng có nguy hiểm không? Thông thường, suy giáp dưới lâm sàng có thể tiến triển thành suy giáp toàn phát, đặc biệt khi không được theo dõi và can thiệp phù hợp.
Ngoài ra, suy giáp dưới lâm sàng có thể liên quan đến nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, bao gồm tăng huyết áp và rối loạn lipid máu (cholesterol cao). Tuy nhiên, mối liên hệ này chưa hoàn toàn thống nhất và vẫn còn nhiều tranh luận trong các nghiên cứu hiện nay.

3. Điều trị suy giáp dưới lâm sàng khi nào?
Quyết định điều trị suy giáp dưới lâm sàng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ tăng TSH, sự hiện diện của triệu chứng và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. Ở một số trường hợp, điều trị suy giáp dưới lâm sàng thành suy giáp toàn phát là hợp lý.
Tuy nhiên, ở những trường hợp khác, đặc biệt là người từ 65 tuổi trở lên, điều trị suy giáp dưới lâm sàng có thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc hormone tuyến giáp (cường giáp do điều trị). Ngoài ra, phần lớn người mắc suy giáp dưới lâm sàng không có triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, đối với đa số người bệnh, các bác sĩ thường khuyến nghị theo dõi và chờ đợi, chưa cần điều trị suy giáp dưới lâm sàngngay. Điều trị có thể được cân nhắc trong các trường hợp sau:
- Người có nồng độ TSH ≥ 10 mIU/L;
- Người trẻ hoặc trung niên có triệu chứng lâm sàng;
- Người trẻ hoặc trung niên có các yếu tố nguy cơ kèm theo.
Khi quyết định điều trị, bác sĩ thường kê đơn levothyroxine, một thuốc thay thế hormone tuyến giáp, dùng đường uống dạng viên nén. Trước khi bắt đầu điều trị, bác sĩ có thể yêu cầu lặp lại xét nghiệm TSH trong vòng 3 tháng kể từ lần xét nghiệm bất thường đầu tiên, do ở nhiều người, nồng độ TSH có thể trở về bình thường mà không cần can thiệp.
Trong quá trình điều trị suy giáp dưới lâm sàng, người bệnh cần được theo dõi định kỳ bằng xét nghiệm máu để đảm bảo nồng độ hormone tuyến giáp duy trì trong giới hạn bình thường. Nếu liều levothyroxine quá cao, người bệnh có thể xuất hiện cường giáp do điều trị.
Tóm lại, suy giáp dưới lâm sàng có nguy hiểm không? Tuy chưa phải là suy giáp thực sự nhưng không nên xem nhẹ, đặc biệt ở những người có nồng độ TSH cao, có triệu chứng hoặc kèm theo các yếu tố nguy cơ tim mạch. Phần lớn trường hợp có thể được theo dõi định kỳ mà chưa cần điều trị ngay, tuy nhiên một số người vẫn cần dùng thuốc để ngăn ngừa tiến triển thành suy giáp toàn phát. Việc thăm khám, xét nghiệm và tuân thủ chỉ định của bác sĩ là yếu tố quan trọng giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và an toàn.











