Rối loạn chuyển hóa citrin là gì? Có nguy hiểm không?
Rối loạn chuyển hóa citrin là bệnh di truyền hiếm, có thể ảnh hưởng đến chức năng gan và quá trình chuyển hóa năng lượng của cơ thể, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Các biểu hiện của bệnh đôi khi dễ bị nhầm với vàng da kéo dài hoặc rối loạn chức năng gan nếu chỉ dựa vào triệu chứng bên ngoài. Vì vậy, việc hiểu rõ citrin là gì và rối loạn này xảy ra như thế nào sẽ giúp phát hiện sớm, điều chỉnh chế độ dinh dưỡng phù hợp và hạn chế biến chứng.
1. Citrin là gì và vai trò trong cơ thể
Citrin là một loại protein vận chuyển nằm ở màng trong của ty thể, được tạo ra từ gen SLC25A13. Protein này hoạt động chủ yếu ở gan, ngoài ra còn có ở thận và tim. Nhiệm vụ chính của citrin là đưa glutamate vào bên trong ty thể và vận chuyển aspartate từ ty thể ra bào tương.

Trong cơ thể, citrin đảm nhận nhiều vai trò quan trọng như sau:
- Protein này là một phần của chu trình malate-aspartate, giúp vận chuyển aspartate và glutamate để hỗ trợ quá trình chuyển các “đương lượng khử” (NADH) giữa bào tương và ty thể, từ đó góp phần vào quá trình tạo năng lượng của tế bào.
- Citrin còn cung cấp aspartate cho bào tương. Chất này rất cần thiết cho chu trình ure tại gan, nơi amoniac (một chất độc) được chuyển hóa thành ure để cơ thể đào thải ra ngoài.
- Nhờ tham gia đồng thời vào chu trình malate–aspartate, quá trình tạo năng lượng và chu trình ure, citrin có vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng chuyển hóa ở gan. Khi protein này bị rối loạn, cơ thể có thể xuất hiện nhiều vấn đề về chuyển hóa hoặc bệnh lý gan, với biểu hiện khác nhau tùy theo từng độ tuổi.
2. Rối loạn chuyển hóa citrin là gì? Hay xảy ra ở đối tượng nào?
Rối loạn chuyển hóa citrin (Citrin deficiency) là một bệnh di truyền do đột biến gen SLC25A13. Đột biến này làm giảm hoặc mất chức năng của protein citrin – một protein vận chuyển trong ty thể. Khi citrin không hoạt động bình thường, quá trình chuyển hóa ở gan và chu trình ure bị rối loạn, khiến cơ thể khó xử lý một số chất chuyển hóa, đặc biệt là amoniac.
Rối loạn chuyển hoá thiếu hụt citrin có thể xuất hiện ở nhiều độ tuổi khác nhau, nhưng thường gặp ở ba giai đoạn chính:
- Rối loạn chuyển hóa citrin ở trẻ sơ sinh: Có thể xuất hiện hội chứng NICCD với các biểu hiện như vàng da ứ mật, rối loạn chuyển hóa. Nhiều trường hợp các triệu chứng có thể cải thiện trong năm đầu đời.

- Trẻ lớn: Một số trẻ có thể phát triển thành thể FTTDCD, thường biểu hiện chậm tăng trưởng hoặc rối loạn chuyển hóa lipid.
- Thanh thiếu niên và người lớn: Một số trường hợp có thể xuất hiện thể CTLN2 với tình trạng tăng amoniac máu, kèm theo các triệu chứng thần kinh hoặc tâm thần.
Ngoài ra, bệnh gặp nhiều hơn ở người Đông Á như Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc và các nước lân cận do tần suất mang gen bệnh cao hơn. Vì là bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, nguy cơ mắc bệnh cũng tăng lên ở những gia đình có người thân từng mắc bệnh hoặc khi cả bố và mẹ đều mang gen bệnh.
3. Nguyên nhân gây rối loạn chuyển hóa citrin
Rối loạn chuyển hóa citrin (citrin deficiency) xảy ra khi gen SLC25A13 bị đột biến, khiến cơ thể thiếu hoặc giảm chức năng của protein citrin. Đây là protein vận chuyển aspartate – glutamate nằm ở màng trong ty thể và có vai trò quan trọng trong các quá trình chuyển hóa ở gan.
Bệnh di truyền theo kiểu lặn trên nhiễm sắc thể thường, nghĩa là trẻ chỉ mắc bệnh khi nhận gen đột biến từ cả bố và mẹ. Trong nhiều trường hợp, bố mẹ chỉ mang gen bệnh nhưng không có triệu chứng.
Khi thiếu citrin, việc vận chuyển một số chất trong ty thể bị rối loạn, làm ảnh hưởng đến quá trình tạo năng lượng và khả năng xử lý amoniac của gan. Vì vậy, trẻ nhỏ có thể bị vàng da ứ mật, còn ở thanh thiếu niên hoặc người lớn có thể xuất hiện tình trạng tăng amoniac máu.
Do nguyên nhân bắt nguồn từ đột biến gen, việc chẩn đoán bệnh thường dựa vào xét nghiệm sinh hóa kết hợp với xét nghiệm gen.
4. Các dạng bệnh liên quan đến thiếu hụt citrin

Theo tài liệu y học NCBI, thiếu hụt citrin có thể biểu hiện thành ba dạng bệnh khác nhau tùy theo độ tuổi.
- NICCD (Neonatal Intrahepatic Cholestasis Caused by Citrin Deficiency): Thường gặp ở trẻ sơ sinh hoặc nhũ nhi. Trẻ có thể bị vàng da ứ mật, gan to và một số rối loạn chuyển hóa. Nhiều trường hợp triệu chứng giảm dần khi trẻ lớn hơn.
- FTTDCD (Failure to Thrive and Dyslipidemia Caused by Citrin Deficiency): Xuất hiện ở trẻ lớn hơn. Trẻ có thể chậm tăng trưởng, nhẹ cân hoặc gặp rối loạn chuyển hóa lipid.
- CTLN2 (Citrullinemia Type II): Thường gặp ở thanh thiếu niên hoặc người trưởng thành. Bệnh đặc trưng bởi các đợt tăng amoniac máu, kèm theo triệu chứng thần kinh hoặc tâm thần như mệt mỏi, rối loạn ý thức, thay đổi hành vi.
5. Triệu chứng của rối loạn chuyển hóa citrin
Triệu chứng của rối loạn chuyển hóa citrin khá đa dạng và thường thay đổi theo từng độ tuổi. Bệnh thường được chia thành 3 dạng chính với các biểu hiện khác nhau.
5.1. Giai đoạn sơ sinh và nhũ nhi (NICCD)
Ở giai đoạn này, trẻ có thể xuất hiện các dấu hiệu như:
- Vàng da kéo dài do ứ mật
- Phân nhạt màu, nước tiểu sẫm
- Gan to, men gan tăng hoặc rối loạn chức năng gan
- Chậm tăng cân, biếng bú hoặc nôn trớ
5.2. Trẻ sau 1 tuổi và trẻ lớn (FTTDCD)
Sau khi các triệu chứng ở giai đoạn sơ sinh giảm dần, một số trẻ có thể xuất hiện:
- Chậm lớn hoặc khó tăng cân
- Mệt mỏi kéo dài
- Rối loạn mỡ máu
- Khẩu vị khá đặc trưng: thường thích thức ăn giàu đạm, giàu chất béo và ít thích đồ nhiều tinh bột hoặc đồ ngọt
5.3. Thanh thiếu niên và người lớn (CTLN2)
Ở giai đoạn này, bệnh có thể nghiêm trọng hơn do xuất hiện các cơn tăng amoniac máu, kèm theo triệu chứng thần kinh – tâm thần như:
- Lú lẫn, bồn chồn, thay đổi hành vi hoặc giảm trí nhớ
- Co giật, giảm ý thức, nặng có thể hôn mê
- Vẫn có xu hướng thích ăn thực phẩm giàu đạm và chất béo, tránh đồ nhiều tinh bột
6. Rối loạn chuyển hóa citrin có nguy hiểm không?
Rối loạn chuyển hóa thiếu hụt citrin (citrin deficiency) có thể nguy hiểm, nhưng mức độ nguy hiểm khác nhau tùy theo độ tuổi và thể bệnh:
- Ở trẻ sơ sinh và nhũ nhi (NICCD): Phần lớn trường hợp có diễn tiến tương đối nhẹ. Nếu được theo dõi và can thiệp dinh dưỡng phù hợp, nhiều trẻ có thể cải thiện dần trước khoảng 1 tuổi. Tuy nhiên, một số ít trường hợp vẫn có thể gặp biến chứng như suy gan và rất hiếm khi cần ghép gan.
- Ở thanh thiếu niên và người lớn (CTLN2): Đây là thể đáng lo hơn. Người bệnh có thể xuất hiện các cơn tăng amoniac máu, gây lú lẫn, thay đổi hành vi, rối loạn ý thức, thậm chí hôn mê nếu nặng. Các cơn này đôi khi có thể bị khởi phát bởi việc ăn quá nhiều carbohydrate, uống rượu, nhiễm trùng hoặc một số loại thuốc.
Vậy thiếu hụt citrin ở mẹ bầu có nguy hiểm không? Nếu người mẹ chỉ mang gen SLC25A13 thì thường không nguy hiểm và hầu như không có triệu chứng. Tuy nhiên, vì bệnh di truyền theo kiểu lặn trên nhiễm sắc thể thường nên nếu cả bố và mẹ đều mang gen bệnh, mỗi lần mang thai sẽ có khoảng 25% nguy cơ con mắc bệnh.
Trong trường hợp người mẹ thực sự mắc bệnh, đặc biệt là thể người lớn CTLN2, thì câu hỏi thiếu hụt citrin ở mẹ bầu có nguy hiểm không cần được theo dõi chặt chẽ hơn. Khi đó, người mẹ có nguy cơ xuất hiện các cơn tăng amoniac máu kèm triệu chứng thần kinh – tâm thần như lú lẫn, kích động, co giật hoặc hôn mê nếu nặng, nên cần được bác sĩ theo dõi và quản lý thai kỳ cẩn thận.

7. Chẩn đoán và điều trị rối loạn chuyển hóa citrin
7.1. Chẩn đoán rối loạn chuyển hóa citrin
Chẩn đoán rối loạn chuyển hóa citrin thường dựa vào triệu chứng lâm sàng theo từng độ tuổi kết hợp với các xét nghiệm cận lâm sàng.
Khi nào nên nghi ngờ bệnh?
- Trẻ sơ sinh và nhũ nhi (NICCD): Trẻ bị vàng da ứ mật kéo dài, gan to hoặc chậm tăng cân.
- Trẻ lớn (FTTDCD): Có biểu hiện chậm tăng trưởng, dễ mệt mỏi, rối loạn mỡ máu và thường không thích ăn đồ ngọt hoặc nhiều tinh bột.
- Thanh thiếu niên và người lớn (CTLN2): Xuất hiện các cơn tăng amoniac máu với biểu hiện lú lẫn, kích động, thay đổi hành vi, co giật hoặc giảm ý thức.
Các xét nghiệm thường được sử dụng để chẩn đoán:
- Xét nghiệm sinh hóa máu: kiểm tra men gan, bilirubin (đặc biệt ở trẻ sơ sinh), nồng độ amoniac và lipid máu.
- Xét nghiệm amino acid trong huyết tương: giúp phát hiện rối loạn liên quan đến chu trình ure và thiếu hụt citrin.
- Xét nghiệm gen: tìm đột biến ở gen SLC25A13 để xác nhận chẩn đoán.
7.2. Điều trị rối loạn chuyển hóa citrin (nguyên tắc cốt lõi)
Điều trị nền tảng: điều chỉnh dinh dưỡng
Đây là biện pháp quan trọng nhất. Người bệnh thường được khuyến nghị chế độ ăn giảm carbohydrate (tinh bột) và tăng tương đối protein và chất béo để hỗ trợ quá trình chuyển hóa.
- Trẻ sơ sinh và nhũ nhi (NICCD): Thường sử dụng sữa công thức không lactose, tăng chất béo chuỗi trung bình (MCT) và bổ sung các vitamin tan trong dầu như A, D, E, K.
- Trẻ lớn (FTTDCD): Chế độ ăn giàu đạm và chất béo, hạn chế tinh bột. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc bổ sung MCT oil hoặc sodium pyruvate.
- Thanh thiếu niên và người lớn (CTLN2): Giảm lượng carbohydrate trong khẩu phần, tăng lượng protein phù hợp nhằm hạn chế nguy cơ xuất hiện cơn tăng amoniac máu.
Điều trị khi có cơn tăng amoniac máu
Nếu xuất hiện tình trạng tăng amoniac máu, người bệnh cần được xử trí khẩn tại cơ sở y tế. Mục tiêu là nhanh chóng giảm nồng độ amoniac và ổn định chuyển hóa. Một số trường hợp cần tránh truyền glucose nồng độ cao kéo dài vì có thể làm nặng tình trạng bệnh.
Ghép gan
Với những trường hợp CTLN2 nặng hoặc không kiểm soát được bằng điều trị thông thường, ghép gan có thể là phương pháp điều trị triệt để.
8. Lưu ý với phụ nữ mang thai
- Nếu người mẹ chỉ mang gen bệnh thì thường không cần điều trị, nhưng nên được tư vấn di truyền.
- Nếu người mẹ mắc bệnh, đặc biệt là thể CTLN2, cần được theo dõi chặt chẽ trong thai kỳ để phòng nguy cơ tăng amoniac máu.
Tóm lại, rối loạn chuyển hóa citrin là bệnh di truyền hiếm xảy ra khi cơ thể thiếu hoặc giảm chức năng protein citrin, làm rối loạn quá trình chuyển hóa ở gan. Bệnh có thể biểu hiện khác nhau tùy theo độ tuổi. Việc phát hiện sớm và chẩn đoán đúng rất quan trọng vì người bệnh có thể cải thiện tốt nếu được điều chỉnh chế độ dinh dưỡng cũng như theo dõi chuyên khoa. Khi trẻ có vàng da kéo dài, chậm tăng cân hoặc rối loạn chức năng gan không rõ nguyên nhân, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám sớm để được đánh giá kịp thời.











