Phác đồ điều trị áp xe vú Bộ Y tế
Áp xe vú là tình trạng nhiễm trùng cấp tính tại mô tuyến vú, thường gặp ở phụ nữ cho con bú. Áp xe vú không được chẩn đoán và điều trị đúng có thể gây đau đớn kéo dài và ảnh hưởng đến chức năng tuyến vú. Vậy nguyên tắc và phác đồ điều trị áp xe vú Bộ y tế là như thế nào?
1. Nguyên tắc điều trị áp xe vú
Nguyên tắc điều trị áp xe vú là kiểm soát nhiễm trùng, giảm đau và xử lý triệt để ổ mủ để ngăn biến chứng. Tùy vào mức độ viêm và kích thước ổ áp xe, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp theo phác đồ điều trị áp xe vú.
Trong thực hành lâm sàng, phác đồ điều trị áp xe vú Bộ Y tế nhấn mạnh việc phối hợp nội khoa và thủ thuật ngoại khoa đúng thời điểm nhằm kiểm soát nhiễm trùng hiệu quả và hạn chế tái phát.

2. Phác đồ điều trị áp xe vú Bộ Y tế
Phác đồ điều trị áp xe vú Bộ Y tế tập trung vào 3 nguyên tắc chính: Kiểm soát nhiễm trùng – dẫn lưu ổ mủ – duy trì nguồn sữa an toàn cho trẻ. Tùy mức độ nặng nhẹ, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị nội khoa, thủ thuật hoặc phẫu thuật phù hợp.
2.1. Điều trị nội khoa (giai đoạn sớm hoặc áp xe nhỏ)
Nghỉ ngơi và chăm sóc tại chỗ:
- Nghỉ ngơi hợp lý.
- Vẫn có thể cho bé bú bên vú không bị tổn thương.
- Bên vú bị áp xe: vắt hoặc hút sữa để tránh ứ đọng.
- Chườm ấm, massage nhẹ giúp thông tia sữa.
Thuốc giảm đau – hạ sốt – kháng viêm:
Đây là chỉ định sớm trong phác đồ điều trị áp xe vú do bệnh thường gây sưng đau và sốt.
- Paracetamol: Thuốc đầu tay, dùng tối đa 3g/ngày. Thận trọng ở người bệnh gan, thận.
- Ibuprofen: Giảm đau, kháng viêm tốt trong đau nhẹ – vừa. Uống sau ăn, thận trọng ở người có tiền sử viêm loét dạ dày, hen suyễn, bệnh thận, rối loạn đông máu.
Kháng sinh: Kháng sinh là bắt buộc trong điều trị, lựa chọn loại an toàn cho phụ nữ cho con bú.
Nhóm beta-lactam thường được khuyến cáo gồm:
- Flucloxacillin;
- Cloxacillin;
- Dicloxacillin.
Các thuốc này hiệu quả với tụ cầu vàng (S. aureus) – nguyên nhân phổ biến gây áp xe vú. Việc dùng thuốc cần theo đơn và đúng liều, tránh tự ý kéo dài hoặc ngưng thuốc.

2.2. Chích rạch và dẫn lưu mủ
Nếu điều trị nội khoa không cải thiện hoặc ổ mủ đã hình thành rõ, bước tiếp theo trong phác đồ điều trị áp xe vú Bộ Y tế là dẫn lưu mủ.
Nguyên tắc thực hiện:
- Rạch theo hình nan hoa, tránh quầng vú và hạn chế tổn thương ống dẫn sữa.
- Mở rộng đủ để thoát hết mủ, phá vỡ các ngóc ngách ổ mủ.
- Rửa sạch bằng dung dịch sát khuẩn.
- Đặt dẫn lưu và thay băng hàng ngày cho đến khi hết mủ.
Với ổ áp xe sâu, có thể dẫn lưu dưới hướng dẫn siêu âm mà không cần mổ lớn.
2.3. Phẫu thuật
Áp dụng khi:
- Ổ áp xe lớn.
- Nhiều ổ mủ.
- Tái phát hoặc không đáp ứng với chích rạch thông thường.
Sau mổ vẫn cần đặt dẫn lưu và dùng kháng sinh phối hợp.
Trong đa số trường hợp, mẹ vẫn được khuyến khích tiếp tục cho con bú, kể cả khi đang điều trị, trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ. Việc duy trì dòng sữa giúp giảm ứ đọng và hỗ trợ hồi phục.
Tóm lại, áp xe vú là tình trạng nhiễm trùng cần được phát hiện sớm và xử trí kịp thời để tránh biến chứng và bảo tồn chức năng tuyến vú. Việc tuân thủ đúng phác đồ điều trị áp xe vú Bộ Y tế giúp đảm bảo lựa chọn kháng sinh phù hợp, chỉ định chích rạch hoặc dẫn lưu đúng thời điểm, đồng thời theo dõi sát diễn tiến bệnh. Người bệnh không nên tự ý điều trị tại nhà mà cần thăm khám tại cơ sở y tế để được tư vấn và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn, từ đó nâng cao hiệu quả hồi phục và giảm nguy cơ tái phát.











