Hình ảnh trứng sán lá gan lớn dưới kính hiển vi
Hình ảnh trứng sán lá gan lớn là một trong những căn cứ quan trọng giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác bệnh lý do ký sinh trùng gây ra. Thông qua xét nghiệm phân hoặc dịch mật dưới kính hiển vi, việc nhận diện đặc điểm đặc trưng của trứng sẽ hỗ trợ phát hiện sớm, từ đó có hướng điều trị kịp thời, hạn chế biến chứng nguy hiểm cho gan và đường mật.
1. Phân tích đặc điểm hình ảnh trứng sán lá gan lớn dưới kính hiển vi
Khi xét nghiệm phân hoặc dịch mật, hình ảnh trứng sán lá gan lớn là căn cứ quan trọng giúp bác sĩ xác định người bệnh có nhiễm sán hay không. Hai loài thường gặp ở người là Fasciola hepatica và Fasciola gigantica. Trong thực hành ký sinh trùng học, việc nhận diện chính xác trứng sán lá gan lớn dưới kính hiển vi giúp phân biệt với nhiều loại trứng ký sinh trùng đường ruột khác.
Về hình thể trứng sán lá gan lớn, trứng có dạng bầu dục thuôn dài, hai đầu tròn tương đối đều. Một đầu có nắp (operculum) – đây là đặc điểm điển hình của nhóm sán lá. Khi quan sát sán lá gan lớn dưới kính hiển vi, phần nắp này có thể thấy rõ nếu điều chỉnh ánh sáng phù hợp. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (Centers for Disease Control and Prevention), đây là dấu hiệu quan trọng trong chẩn đoán ký sinh trùng học.
Về kích thước trứng sán lá gan lớn, trứng có chiều dài khoảng 130-150 µm và chiều rộng 60-90 µm. Đây là loại trứng có kích thước lớn so với nhiều ký sinh trùng khác trong đường tiêu hóa. Khi soi ở vật kính 10× hoặc 40×, trứng sán lá gan lớn thường nổi bật trong vi trường nhờ kích thước lớn và màu sắc đặc trưng.

Xét về màu sắc và cấu trúc, trứng sán lá gan lớn dưới kính hiển vi có màu vàng nâu nhạt do ảnh hưởng của sắc tố mật. Vỏ trứng tương đối mỏng nhưng chắc, bề mặt trơn láng. Bên trong thường là khối tế bào chưa phát triển hoàn chỉnh khi được thải ra ngoài. Đây là điểm giúp phân biệt với trứng của một số sán lá nhỏ có phôi phát triển rõ hơn.
Ngoài việc phân tích hình ảnh trứng sán lá gan lớn, cũng cần hiểu rõ sán lá gan lớn ký sinh ở đâu. Ở người, sán trưởng thành thường ký sinh trong đường mật và nhu mô gan. Tại đây, chúng đẻ trứng, trứng theo dịch mật xuống ruột và được thải ra ngoài theo phân. Chính vì vậy, xét nghiệm phân là phương pháp phổ biến để phát hiện bệnh.
2. Cách nào phát hiện sán lá gan lớn?
Để phát hiện sán lá gan lớn cần dựa vào nhiều nhóm xét nghiệm khác nhau. Mỗi phương pháp có vai trò riêng và thường phải phối hợp với nhau để đưa ra chẩn đoán chính xác.
Trước hết, xét nghiệm công thức máu giúp gợi ý tình trạng nhiễm ký sinh trùng. Ở giai đoạn cấp, bạch cầu thường tăng trên 10.000/mm³, đặc biệt bạch cầu ái toan tăng trên 5%, thậm chí có thể tăng rất cao. Một số trường hợp có thiếu máu nhẹ với hemoglobin giảm. Tuy nhiên, xét nghiệm này chỉ mang tính định hướng, không đủ để khẳng định bệnh.
Tiếp theo, xét nghiệm chức năng gan cho thấy mức độ ảnh hưởng của sán đến gan và đường mật. Trong giai đoạn cấp, men gan như SGOT, SGPT, GGT có thể tăng. Khi có tắc mật, bilirubin tăng và bệnh nhân có thể xuất hiện vàng da. Một số chỉ số như alkaline phosphatase thường tăng, albumin có thể giảm trong trường hợp nặng. Dù vậy, các chỉ số này cũng không đặc hiệu cho riêng bệnh sán lá gan.
Về chẩn đoán xác định, xét nghiệm phân tìm trứng sán lá gan lớn được xem là tiêu chuẩn vàng. Nếu phát hiện được trứng trong phân, có thể khẳng định bệnh. Tuy nhiên, trên thực tế tỷ lệ dương tính thấp do sán đẻ trứng không đều hoặc chưa vào ống mật để đẻ trứng. Vì vậy, nhiều trường hợp nhiễm bệnh nhưng vẫn không tìm thấy trứng trong mẫu phân.

Ngoài xét nghiệm phân, hút dịch mật tá tràng là một phương pháp khác để tìm trứng sán. Bác sĩ sẽ đưa ống thông xuống tá tràng để lấy dịch mật xét nghiệm. Phương pháp này có độ đặc hiệu cao nhưng thủ thuật phức tạp và ít áp dụng thường quy trong thực hành lâm sàng.
Bên cạnh đó, xét nghiệm miễn dịch ELISA có giá trị cao trong chẩn đoán sớm. Xét nghiệm này phát hiện kháng thể kháng sán xuất hiện trong máu khoảng 2 tuần sau khi nhiễm. ELISA đặc biệt hữu ích khi chưa tìm thấy trứng sán trong phân. Tuy nhiên, kháng thể có thể tồn tại lâu sau điều trị, nên không dùng đơn độc để đánh giá đã khỏi bệnh.
Cuối cùng, chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, CT hoặc MRI giúp phát hiện tổn thương gan mật do sán gây ra. Hình ảnh có thể khá điển hình nhưng đôi khi nhầm lẫn với áp xe gan do nguyên nhân khác, vì vậy cần kết hợp với xét nghiệm máu và miễn dịch.
Tóm lại, việc nhận diện chính xác hình ảnh trứng sán lá gan lớn qua xét nghiệm phân hoặc dịch tá tràng đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán bệnh sán lá gan. Đặc điểm hình thái đặc trưng sẽ giúp phân biệt với nhiều loại ký sinh trùng khác, từ đó định hướng điều trị kịp thời và hiệu quả.











