Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Chống chỉ định ercp (nội soi mật tụy ngược dòng)

Chống chỉ định ercp (nội soi mật tụy ngược dòng)

ERCP là kỹ thuật can thiệp chuyên sâu trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý đường mật – tụy, nhưng đi kèm với đó là nguy cơ biến chứng nếu thực hiện không đúng chỉ định. Vì vậy, chống chỉ định ERCP sẽ được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi tiến hành. Sàng lọc đầy đủ tình trạng tim mạch, hô hấp, rối loạn đông máu hay nhiễm trùng là cơ sở giúp giảm nguy cơ tai biến và đảm bảo người bệnh được lựa chọn phương pháp điều trị an toàn hơn.

1. ERCP là gì?

ERCP (nội soi mật tuỵ ngược dòng) là thủ thuật kết hợp nội soi tá tràng và chụp X-quang để chẩn đoán, đồng thời điều trị các bệnh lý liên quan đến đường mật và tuỵ. Trong quá trình thực hiện, bác sĩ đưa một ống nội soi vào tá tràng, sau đó luồn ống thông vào ống mật hoặc ống tuỵ và bơm thuốc cản quang để quan sát rõ cấu trúc bên trong. Hiện nay, ERCP chủ yếu được áp dụng với mục đích điều trị, vì các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác đã an toàn và chính xác hơn.

chống chỉ định ercp
ERCP là thủ thuật giúp chẩn đoán và điều trị bệnh đường mật – tuỵ

2. Chống chỉ định ERCP

Trước khi thực hiện ERCP, người bệnh cần được đánh giá kỹ nhằm hạn chế biến chứng và đảm bảo an toàn. Dựa trên chống chỉ định nội soi mật tuỵ ngược dòng, bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích – nguy cơ để từ đó lựa chọn phương án phù hợp.

Chống chỉ định tuyệt đối:

  • Người bệnh không đồng ý thực hiện thủ thuật, trừ tình huống cấp cứu không thể xin ý kiến.
  • Có dấu hiệu nhiễm trùng tạng rỗng như thủng ruột, vì nội soi làm tăng nguy cơ tử vong.
  • Tình trạng tim phổi không ổn định: Suy tim nặng, nhồi máu cơ tim cấp, suy hô hấp nặng.
  • Không thể dẫn lưu đường mật khi ERCP chỉ mang mục đích chẩn đoán.
  • Không thể gây mê hoặc an thần theo chỉ định nội soi.

Chống chỉ định tương đối:

  • Rối loạn đông máu: INR cao, tiểu cầu thấp, đặc biệt khi cần can thiệp cắt cơ vòng.
  • Bất thường giải phẫu: Hẹp thực quản/tá tràng, thoát vị cạnh thực quản, sau phẫu thuật Billroth II hoặc nối Roux-en-Y gây khó tiếp cận nhú tá.
  • Viêm tuỵ cấp (trừ trường hợp do tắc nghẽn đường mật).
  • Nang giả tuỵ chưa thể dẫn lưu ngay.
  • Bệnh nền nặng như tim phổi mạn tính, cổ trướng hoặc thoát vị bụng lớn.
chống chỉ định ercp
Thủ thuật ERCP và những trường hợp chống chỉ định

3. Nguy cơ khi bỏ qua chống chỉ định ERCP

Bỏ qua chống chỉ định ERCP có thể khiến người bệnh đối mặt với nhiều biến chứng nguy hiểm dù đây là thủ thuật ít xâm lấn. Nguy cơ thường gặp nhất là chảy máu tá tràng hoặc đường mật, nhất là khi phải cắt cơ vòng Oddi. Đa số nhẹ nhưng vẫn có khả năng gây tụt huyết áp, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen. Ngoài ra, viêm tuỵ cấp ERCP có thể xuất hiện trong 24 – 48 giờ với biểu hiện đau bụng dữ dội, bụng chướng và có thể đe doạ tính mạng nếu nặng.

Bên cạnh đó, thủng tá tràng hoặc đường mật tuy hiếm nhưng rất nghiêm trọng, có thể gây đau bụng dữ dội, khó thở và cần phẫu thuật. Người bệnh còn có nguy cơ nhiễm trùng đường mật, hít sặc dẫn đến viêm phổi. Tỷ lệ biến chứng chung khoảng 5 – 7% và tỷ lệ tử vong khoảng 0.3% cho thấy việc đánh giá chống chỉ định ERCP trước khi thực hiện là rất cần thiết.

4. Quy trình đánh giá trước khi chỉ định ERCP

Trước khi thực hiện ERCP, người bệnh cần được chuẩn bị và đánh giá kỹ nhằm đảm bảo an toàn. Đồng thời giúp loại trừ các chống chỉ định ERCP có thể gặp. Quy trình gồm có:

chống chỉ định ercp
Bệnh nhân được đánh giá toàn diện trước khi thực hiện thủ thuật ERCP
  • Nhịn ăn trước thủ thuật: Bệnh nhân phải nhịn ăn ít nhất 6 – 8 giờ để dạ dày trống, hạn chế nguy cơ trào ngược và hít sặc vào phổi khi can thiệp.
  • Rà soát và điều chỉnh thuốc đang sử dụng. Phần lớn thuốc vẫn có thể uống bình thường. Tuy nhiên, thuốc điều trị đái tháo đường, thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu cần được bác sĩ cân nhắc điều chỉnh dựa trên nguy cơ chảy máu hoặc tắc mạch. Aspirin và thuốc giảm đau kháng viêm thường vẫn dùng an toàn. Kháng sinh dự phòng nên được sử dụng khoảng 2 giờ trước thủ thuật.
  • Thực hiện các xét nghiệm cần thiết:
    • Chẩn đoán hình ảnh và thăm dò: Chụp X-quang phổi, siêu âm bụng, điện tim, nội soi dạ dày.
    • Xét nghiệm cận lâm sàng: Công thức máu, đông máu cơ bản, HIV, Glucose, men gan (ALT, AST), bilirubin, amylase, creatinin, điện giải đồ.
  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần xét nghiệm Beta HCG.
  • Khám tiền mê để đánh giá toàn diện nguy cơ gây mê.
  • Tư vấn và ký cam kết: Bác sĩ sẽ giải thích rõ quy trình, lợi ích, rủi ro, các lựa chọn thay thế và cách chuẩn bị. Sau khi hiểu đầy đủ, người bệnh hoặc người nhà cần ký giấy đồng ý thực hiện thủ thuật.

5. AI KHÔNG nên làm ERCP?

ERCP không phù hợp với một số nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc không thật sự cần thiết phải can thiệp. Cụ thể:

  • Người có bệnh lý nền nặng: Bệnh tim, bệnh phổi nặng hoặc suy đa cơ quan, vừa bị nhồi máu cơ tim thời gian gần đây.
  • Người có rối loạn đông máu có thể làm giảm tiểu cầu mức độ nặng hoặc tăng nguy cơ chảy máu khi can thiệp.
  • Bất thường cấu trúc đường tiêu hoá: Dị tật, hẹp, túi thừa hoặc tắc nghẽn ở thực quản, dạ dày, ruột non khiến ống soi không thể tiếp cận đường mật – ruột; có tình trạng thủng ruột.
  • Nguy cơ dị ứng thuốc: Dị ứng với thuốc cản quang hoặc thuốc mê/tê dùng trong quá trình nội soi.
  • Không cần thiết về mặt lâm sàng: Chưa có bằng chứng rõ ràng về bệnh lý mật – tụy, có phương pháp chẩn đoán hoặc điều trị khác an toàn, hiệu quả hơn, người bệnh không đồng ý thực hiện thủ thuật.
chống chỉ định ercp
Những trường hợp không nên làm thủ thuật ERCP

6. Có phương pháp thay thế nào khác không?

Khi không thể thực hiện ERCP hoặc thuộc nhóm chống chỉ định ERCP, bác sĩ vẫn có nhiều lựa chọn khác để chẩn đoán và điều trị bệnh lý mật – tuỵ. Lựa chọn phương pháp cụ thể sẽ phải phụ thuộc vào nguyên nhân khiến ERCP thất bại và tình trạng sức khoẻ của người bệnh. Một số biện pháp thay thế bao gồm:

  • MRCP (chụp cộng hưởng từ đường mật tuỵ): Đây là phương pháp không xâm lấn, sử dụng MRI để quan sát hệ thống mật – tuỵ, giúp phát hiện tắc nghẽn hoặc hẹp. MRCP được dùng thay thế ERCP trong mục đích chẩn đoán vì có sự an toàn hơn.
  • Chụp đường mật qua da (PTC/PHC): Thuốc cản quang được tiêm trực tiếp vào gan để khảo sát đường mật. Nếu phát hiện tắc nghẽn, có thể đặt stent hoặc dẫn lưu tạm thời. 
  • EUS dẫn đường (nội soi siêu âm): Bác sĩ dùng siêu âm nội soi để đưa kim vào đường mật, hỗ trợ dẫn dây để tiếp cận điều trị. Kỹ thuật hiệu quả nhưng có chi phí cao và cần bác sĩ chuyên môn sâu.
  • Phẫu thuật: Trong một số trường hợp đặc biệt, phẫu thuật nội soi hoặc phẫu thuật mở là lựa chọn thay thế khi ERCP thất bại.

Hiểu rõ chống chỉ định ERCP giúp bác sĩ lựa chọn đúng thời điểm can thiệp và giảm nguy cơ biến chứng không đáng có. Không phải mọi trường hợp bệnh mật tụy đều cần ERCP, vì vẫn còn nhiều phương pháp thay thế an toàn hơn. Người bệnh nên tuân thủ tư vấn chuyên môn và cung cấp đầy đủ tiền sử bệnh để đảm bảo quá trình điều trị hiệu quả, an toàn và phù hợp với từng tình trạng cụ thể.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Slider – Banner Gói khám
Bài viết liên quan
Cách tăng chiều cao sau tuổi dậy thì

Cách tăng chiều cao sau tuổi dậy thì

Sau tuổi dậy thì, nhiều người vẫn nuôi hy vọng cải thiện chiều cao dù biết rằng tốc độ tăng trưởng đã chậm lại đáng kể. Vậy liệu có cách tăng chiều cao sau tuổi dậy thì nào thực sự hiệu quả dựa trên cơ sở khoa học? Bài viết sau sẽ phân tích các […]
1900558892
zaloChat
Chống chỉ định ercp (nội soi mật tụy ngược dòng)