Chỉ định lọc máu khi bị nhiễm trùng máu
Nhiễm trùng máu là tình trạng nguy hiểm, có thể tiến triển rất nhanh và đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu không được can thiệp kịp thời. Trong những trường hợp nặng, lọc máu khi bị nhiễm trùng máu được xem là biện pháp hỗ trợ quan trọng, giúp loại bỏ độc tố, ổn định các chỉ số sinh tồn và tăng cơ hội hồi phục cho người bệnh.
1. Cơ chế lọc máu trong nhiễm trùng máu
Nhiễm trùng máu (nhiễm trùng huyết) xảy ra khi vi khuẩn, virus hoặc độc tố xâm nhập vào máu và kích hoạt phản ứng viêm toàn thân. Phản ứng này khiến nhiều chất trung gian viêm (cytokine) được giải phóng ồ ạt, làm rối loạn tuần hoàn, tổn thương cơ quan và có thể dẫn đến suy đa tạng. Trong những trường hợp nặng, lọc máu khi bị nhiễm trùng máu được sử dụng như một biện pháp hỗ trợ điều trị nhằm kiểm soát tình trạng viêm và bảo vệ chức năng sống còn của cơ thể.
Cơ chế chính của lọc máu do nhiễm trùng huyết dựa trên việc đưa máu của người bệnh đi qua một màng lọc bán thấm. Tại đây, các chất độc hại và chất trung gian gây viêm sẽ được loại bỏ thông qua ba cơ chế: khuếch tán, đối lưu và hấp phụ. Khuếch tán giúp các chất hòa tan di chuyển từ nơi có nồng độ cao sang nơi có nồng độ thấp, đối lưu kéo theo các phân tử có kích thước lớn hơn ra khỏi máu, còn hấp phụ cho phép một số màng lọc đặc biệt “giữ lại” cytokine hoặc endotoxin ngay trên bề mặt màng lọc.

Một lợi ích quan trọng khác của nhiễm trùng máu phải lọc máu là giúp làm giảm nồng độ các cytokine gây viêm trong tuần hoàn. Khi lượng chất trung gian viêm giảm xuống, phản ứng viêm toàn thân được kiểm soát tốt hơn, từ đó góp phần ổn định huyết áp, cải thiện tưới máu cơ quan và hạn chế tổn thương đa cơ quan. Tuy nhiên, hiệu quả này còn phụ thuộc vào thời điểm chỉ định và tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.
2. Chỉ định lọc máu khi bị nhiễm trùng máu
Không phải người bệnh nào bị nhiễm trùng máu cũng cần lọc máu. Trên thực tế, nhiễm trùng máu có phải lọc máu không còn phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh và tình trạng suy các cơ quan. Bác sĩ chỉ chỉ định lọc máu khi bị nhiễm trùng máu trong những trường hợp nguy kịch, có nguy cơ đe dọa tính mạng và thường được thực hiện tại khoa hồi sức tích cực.
Một trong những chỉ định quan trọng nhất là nhiễm trùng máu phải lọc máu khi kèm suy thận cấp. Khi thận không còn khả năng đào thải độc tố, nước dư thừa và các sản phẩm chuyển hóa, lọc máu do nhiễm trùng máu sẽ giúp thay thế một phần chức năng thận, duy trì cân bằng nội môi và hạn chế biến chứng nặng.
Bên cạnh đó, lọc máu khi bị nhiễm trùng máu còn được cân nhắc ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng nặng, tụt huyết áp kéo dài và đáp ứng kém với thuốc vận mạch. Trong trường hợp này, lọc máu do nhiễm trùng huyết, đặc biệt là các kỹ thuật lọc máu liên tục, có thể hỗ trợ loại bỏ bớt các chất trung gian gây viêm, giúp cải thiện tuần hoàn và giảm gánh nặng cho tim, phổi, thận.
Với những bệnh nhân rơi vào tình trạng suy đa tạng do sốc nhiễm khuẩn, lọc máu cấp cứu là biện pháp hỗ trợ quan trọng. Lọc máu liên tục được áp dụng cho người bệnh huyết động không ổn định, suy thận, rối loạn chuyển hóa hoặc ngộ độc, với mục tiêu đào thải từ từ nước và các chất độc qua cơ chế đối lưu và siêu lọc trong nhiều giờ liên tục.

Tuy nhiên, lọc máu chỉ được tiến hành khi đã kiểm soát ổ nhiễm khuẩn (dẫn lưu, phẫu thuật nếu cần) và huyết áp đã được nâng lên mức an toàn bằng truyền dịch và thuốc vận mạch. Trong suốt quá trình lọc, nhân viên y tế phải theo dõi sát các biến chứng như tụt huyết áp, chảy máu hoặc rối loạn đông máu.
3. Các phương pháp lọc máu áp dụng trong nhiễm trùng máu
Trong điều trị nhiễm trùng máu, các phương pháp lọc máu được áp dụng chủ yếu nhằm hỗ trợ loại bỏ độc tố, chất trung gian gây viêm và ổn định chức năng cơ quan khi tình trạng bệnh trở nặng. Về cơ bản, có hai nhóm phương pháp chính: Lọc máu ngoài thận và lọc máu phúc mạc:
- Lọc máu ngoài thận, phổ biến nhất là chạy thận nhân tạo, chiếm tỷ lệ lớn trong thực hành lâm sàng. Phương pháp này thường được thực hiện tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế chuyên khoa. Trong bối cảnh nhiễm trùng máu phải lọc máu, bệnh nhân thường được chỉ định khi xuất hiện suy thận cấp, rối loạn huyết động hoặc đáp ứng viêm quá mức. Mỗi lần lọc kéo dài khoảng vài giờ và có thể lặp lại nhiều lần trong tuần tùy mức độ nặng của bệnh. Một số trường hợp ổn định hơn có thể áp dụng hình thức lọc máu tại nhà, giúp chủ động hơn về thời gian điều trị.
- Lọc máu phúc mạc là phương pháp sử dụng chính màng bụng của người bệnh để trao đổi và loại bỏ chất độc. Đây thường là hình thức điều trị tại nhà với hai kỹ thuật chính là lọc màng bụng liên tục ngoại trú và lọc màng bụng tự động. Trong lọc máu do nhiễm trùng huyết, phương pháp này chỉ được cân nhắc ở những trường hợp phù hợp, khi điều kiện toàn thân cho phép và không có chống chỉ định. Lọc màng bụng liên tục được thực hiện nhiều lần trong ngày, mỗi lần ngắn, còn lọc màng bụng tự động thường tiến hành vào ban đêm với sự hỗ trợ của máy chuyên dụng.
Tùy vào mức độ nặng của nhiễm trùng máu, tình trạng suy cơ quan và điều kiện điều trị, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp lọc máu phù hợp để tối ưu hiệu quả và đảm bảo an toàn cho người bệnh.

4. Lọc máu có thay thế hoàn toàn điều trị nhiễm trùng máu không? Vì sao?
Lọc máu không thể thay thế hoàn toàn cho điều trị nhiễm trùng máu. Nguyên nhân là vì bản chất của lọc máu chỉ mang tính điều trị hỗ trợ, trong khi nhiễm trùng máu (nhiễm trùng huyết) là tình trạng nhiễm khuẩn toàn thân cần xử lý trực tiếp tác nhân gây bệnh và ổ nhiễm trùng.
Trong nhiễm trùng máu, lọc máu chủ yếu được chỉ định khi người bệnh xuất hiện suy thận cấp, rối loạn điện giải, toan chuyển hóa hoặc đáp ứng viêm quá mức. Khi đó, lọc máu giúp loại bỏ các chất độc, một phần các chất trung gian gây viêm và hỗ trợ duy trì môi trường nội môi ổn định. Tuy nhiên, lọc máu không có khả năng tiêu diệt vi khuẩn, nấm hoặc virus, cũng không kiểm soát được phản ứng viêm toàn thân – vốn là cơ chế chính gây tổn thương đa cơ quan trong nhiễm trùng huyết. Vì vậy, lọc máu không thể xem là phương pháp điều trị thay thế cho điều trị nhiễm trùng máu.
Để điều trị nhiễm trùng máu hiệu quả, lọc máu cần được kết hợp đồng thời với các biện pháp điều trị chuẩn. Quan trọng nhất là sử dụng kháng sinh hoặc thuốc kháng tác nhân gây bệnh sớm và phù hợp, nhằm kiểm soát và tiêu diệt nguồn nhiễm trùng trong máu. Việc lựa chọn thuốc dựa trên tình trạng lâm sàng và kết quả cấy vi sinh khi có.
Song song đó, người bệnh cần được hồi sức tích cực, bao gồm truyền dịch, duy trì huyết áp, hỗ trợ hô hấp khi cần và theo dõi sát chức năng các cơ quan. Việc xử lý ổ nhiễm trùng như dẫn lưu áp xe, loại bỏ thiết bị y tế bị nhiễm khuẩn hoặc phẫu thuật kiểm soát nguồn nhiễm cũng đóng vai trò then chốt trong điều trị.
5. Nguy cơ và lưu ý khi lọc máu ở bệnh nhân nhiễm trùng máu
Ở bệnh nhân nhiễm trùng máu, lọc máu là biện pháp điều trị hỗ trợ quan trọng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ nếu không được chỉ định và theo dõi chặt chẽ. Do người bệnh thường trong tình trạng nặng, rối loạn huyết động và suy đa cơ quan, việc lọc máu cần được cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro.

Một trong những nguy cơ thường gặp khi lọc máu ở bệnh nhân nhiễm trùng máu là tụt huyết áp trong quá trình lọc. Nhiễm trùng huyết vốn đã gây giãn mạch và suy tuần hoàn, khi kết hợp với việc loại bỏ dịch trong lọc máu có thể khiến huyết áp giảm đột ngột, làm tình trạng sốc trở nên trầm trọng hơn nếu không được kiểm soát tốt.
Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp rối loạn điện giải và toan – kiềm nếu tốc độ và chế độ lọc không phù hợp. Điều này đặc biệt nguy hiểm với người bệnh đang suy đa cơ quan, vì chỉ cần thay đổi nhỏ về điện giải cũng có thể ảnh hưởng đến tim, não và hô hấp.
Nguy cơ nhiễm trùng liên quan đến đường vào mạch máu cũng là vấn đề cần lưu ý. Việc đặt catheter để lọc máu có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ phát hoặc làm nặng thêm tình trạng nhiễm trùng máu sẵn có nếu không đảm bảo vô khuẩn tuyệt đối.
Vì những nguy cơ trên, khi lọc máu ở bệnh nhân nhiễm trùng máu cần lưu ý theo dõi sát huyết áp, điện giải, tình trạng đông máu và đáp ứng điều trị, đồng thời điều chỉnh phác đồ lọc máu và thuốc điều trị một cách linh hoạt. Lọc máu chỉ nên được thực hiện tại cơ sở y tế có đầy đủ điều kiện hồi sức và phải luôn kết hợp song song với điều trị nguyên nhân nhiễm trùng để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh.
Tóm lại, lọc máu khi bị nhiễm trùng máu là một biện pháp điều trị hỗ trợ quan trọng trong những trường hợp bệnh diễn tiến nặng, có suy đa cơ quan hoặc rối loạn huyết động nghiêm trọng. Tuy nhiên, phương pháp này không áp dụng đại trà mà cần được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh. Việc phát hiện sớm, điều trị kháng sinh kịp thời và theo dõi sát tại cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện hồi sức vẫn là yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng cho người mắc nhiễm trùng máu.
Nguồn thông tin tham khảo: Mdpi, Kidney, wikipedia,Sepsis, Mayoclinic, Emed, Pmc











