Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Cách điều trị áp xe gan do vi khuẩn

Cách điều trị áp xe gan do vi khuẩn

Áp xe gan là một bệnh lý nhiễm trùng nguy hiểm, trong đó áp xe gan do vi khuẩn chiếm tỷ lệ cao và có thể tiến triển nhanh nếu không được phát hiện kịp thời. Bệnh thường khởi phát âm thầm với các triệu chứng như sốt, đau hạ sườn phải, mệt mỏi, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh gan mật khác, khiến việc chẩn đoán và điều trị sớm trở nên đặc biệt quan trọng.

1. Áp xe gan do vi khuẩn là gì?

Áp xe gan do vi khuẩn là tình trạng hình thành ổ mủ nhiễm trùng bên trong gan, xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập và gây viêm hoại tử mô gan. Nói cách khác, đây là một dạng áp xe gan do nhiễm khuẩn, có thể xuất hiện dưới dạng một ổ mủ đơn lẻ hoặc nhiều ổ với kích thước khác nhau.

Nguyên nhân chủ yếu là vi khuẩn gây áp xe gan lan đến gan từ các ổ nhiễm trùng khác trong cơ thể, phổ biến nhất qua đường mật, sau đó là đường tĩnh mạch cửa hoặc đường máu. Các vi khuẩn thường gặp có nguồn gốc từ đường ruột như Klebsiella pneumoniae, Escherichia coli, Enterococcus, Bacteroides. Ngoài ra còn có tụ cầu, phế cầu trong một số trường hợp nhiễm trùng răng miệng hoặc viêm nội tâm mạc.

áp xe gan do vi khuẩn
Áp xe gan do vi khuẩn là tình trạng hình thành ổ mủ nhiễm trùng bên trong gan

Áp xe gan do vi khuẩn thường gặp hơn ở người có bệnh nền như đái tháo đường, xơ gan, suy giảm miễn dịch, người cao tuổi và nam giới. Ổ áp xe hay xuất hiện ở thùy phải của gan, ít gặp hơn ở thùy trái hoặc cả hai thùy cùng lúc.

2. Các vi khuẩn thường gặp gây áp xe gan

Trong áp xe gan do vi khuẩn, căn nguyên vi sinh đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và điều trị. Thực tế lâm sàng cho thấy, vi khuẩn gây áp xe gan chủ yếu là vi khuẩn Gram âm, chiếm tỷ lệ áp đảo trong các trường hợp áp xe gan do nhiễm khuẩn.

Phổ biến nhất là Klebsiella pneumoniae – tác nhân thường gặp hàng đầu, đặc biệt ở người lớn tuổi và bệnh nhân có đái tháo đường. Vi khuẩn này có xu hướng gây áp xe gan đơn độc, kích thước lớn và đôi khi tạo khí trong ổ áp xe. Đứng sau Klebsiella là Escherichia coli, thường liên quan đến nhiễm khuẩn đường mật hoặc nhiễm trùng từ đường tiêu hóa lan theo tĩnh mạch cửa lên gan.

Ngoài ra, một số vi khuẩn khác cũng có thể gặp nhưng với tỷ lệ thấp hơn, bao gồm các chủng Bacteroides (vi khuẩn kỵ khí), Streptococcus, Enterococcus faecalis và Staphylococcus. Các tác nhân này thường liên quan đến nhiễm khuẩn huyết, viêm đường mật hoặc nhiễm trùng ổ bụng kéo dài.

3. Yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh áp xe gan do vi khuẩn

Một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây áp xe gan do vi khuẩn là đái tháo đường. Người mắc tiểu đường có hệ miễn dịch suy yếu, khả năng chống lại nhiễm trùng kém hơn, tạo điều kiện cho vi khuẩn gây áp xe gan phát triển và lan rộng trong mô gan. Thực tế lâm sàng cho thấy tỷ lệ áp xe gan do nhiễm khuẩn ở nhóm bệnh nhân này cao hơn rõ rệt so với người khỏe mạnh.

áp xe gan do vi khuẩn
Một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây áp xe gan do vi khuẩn là đái tháo đường

Bên cạnh đó, các bệnh lý gan mật như sỏi mật, viêm đường mật, tắc mật hoặc xơ gan cũng làm tăng đáng kể nguy cơ áp xe gan do nhiễm khuẩn. Khi dòng mật bị ứ trệ hoặc tổn thương, vi khuẩn từ đường tiêu hóa có thể đi ngược dòng vào gan, dẫn đến nhiễm trùng và hình thành ổ áp xe. Đây được xem là con đường xâm nhập phổ biến nhất của vi khuẩn vào gan.

Ngoài ra, suy giảm miễn dịch cũng là yếu tố nguy cơ quan trọng. Những người đang điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch, mắc HIV/AIDS hoặc có bệnh mạn tính nặng thường khó kiểm soát nhiễm trùng, khiến vi khuẩn gây áp xe gan dễ dàng phát triển mạnh và gây biến chứng nghiêm trọng. Ở nhóm đối tượng này, áp xe gan do vi khuẩn thường diễn tiến nhanh và khó điều trị hơn.

Tuổi cao và lối sống không lành mạnh cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Người lớn tuổi thường có chức năng gan suy giảm và dễ mắc bệnh nền, trong khi việc lạm dụng rượu bia kéo dài có thể làm tổn thương gan và giảm sức đề kháng, tạo điều kiện cho áp xe gan do nhiễm khuẩn hình thành.

4. Dấu hiệu và triệu chứng áp xe gan do vi khuẩn

Dấu hiệu và triệu chứng áp xe gan do vi khuẩn có thể chia thành hai nhóm chính: Lâm sàng và cận lâm sàng. Các biểu hiện thường không quá đặc hiệu, nhưng khi kết hợp lại sẽ giúp định hướng chẩn đoán rõ ràng hơn.

Về triệu chứng lâm sàng

Người bệnh thường có tiền sử nhiễm khuẩn đường mật, nhiễm trùng ổ bụng hoặc nhiễm trùng răng miệng. Dấu hiệu nổi bật nhất là đau vùng hạ sườn phải, gặp ở hơn 90% trường hợp. Cơn đau có thể tăng khi hít sâu và lan lên vai phải. Sốt thường xuất hiện đột ngột, sốt cao 39–40°C, có thể kèm rét run, tuy nhiên một số trường hợp không điển hình chỉ sốt nhẹ hoặc không sốt.

Người bệnh cũng có thể gặp rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, chán ăn, sụt cân nhưng các triệu chứng này không đặc hiệu. Khi thăm khám, gan có thể to, sờ thấy đau tức. Bệnh có thể diễn tiến cấp tính với triệu chứng rầm rộ hoặc bán cấp với biểu hiện âm thầm. Vàng da khá hay gặp trong áp xe gan do vi khuẩn, khác với áp xe gan do amip vốn hiếm vàng da.

Về dấu hiệu cận lâm sàng

Xét nghiệm máu thường cho thấy tăng bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu trung tính, tốc độ máu lắng tăng và có thể thiếu máu nhẹ. Chức năng gan thường chỉ rối loạn nhẹ. Các xét nghiệm sinh hóa máu hay ghi nhận tăng ALP, ALT, AST, GGT và bilirubin. Cấy máu thường cho kết quả dương tính, đây là điểm khác biệt quan trọng so với áp xe gan do amip.

áp xe gan do vi khuẩn
Ở người áp xe gan do vi khuẩn, xét nghiệm máu thường cho thấy tăng bạch cầu

X-quang ngực có thể phát hiện các bất thường như vòm hoành phải nâng cao, viêm đáy phổi hoặc tràn dịch màng phổi. Siêu âm bụng là phương tiện thường dùng với độ nhạy cao, giúp thấy ổ áp xe dạng khối giảm âm và có thể hỗ trợ chọc hút, dẫn lưu. CT scan ổ bụng có độ chính xác rất cao, đặc biệt hữu ích khi ổ áp xe nhỏ hoặc siêu âm chưa rõ, đồng thời giúp phát hiện các ổ nhiễm trùng khác trong ổ bụng.

5. Áp xe gan do vi khuẩn có nguy hiểm không?

Áp xe gan do vi khuẩn là tình trạng trong gan hình thành ổ mủ do vi khuẩn xâm nhập và gây nhiễm trùng, còn được gọi là áp xe gan mủ. Tác nhân gây bệnh thường là các vi khuẩn gram âm sống ở đường tiêu hóa như Klebsiella pneumoniae hoặc Escherichia coli. Đây là một bệnh lý nghiêm trọng, không chỉ làm tổn thương gan mà còn có nguy cơ ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể nếu không được điều trị sớm.

Về mức độ nguy hiểm, áp xe gan do vi khuẩn có thể diễn tiến nhanh và nặng. Ở giai đoạn đầu, triệu chứng thường không điển hình, người bệnh chỉ thấy mệt mỏi, sốt nhẹ hoặc đau âm ỉ vùng hạ sườn phải. Tuy nhiên, khi ổ áp xe lớn dần, bệnh có thể gây sốt cao kéo dài, đau nhiều vùng gan, rối loạn tiêu hóa, khiến việc chẩn đoán muộn và làm tăng nguy cơ biến chứng.

Một trong những biến chứng nguy hiểm nhất của áp xe gan do vi khuẩn là nhiễm khuẩn huyết. Vi khuẩn từ ổ mủ có thể xâm nhập vào máu, gây nhiễm trùng toàn thân, dẫn đến tụt huyết áp, suy đa cơ quan và đe dọa tính mạng nếu không cấp cứu kịp thời. Tình trạng này thường gặp ở người cao tuổi hoặc người có bệnh nền như tiểu đường, suy giảm miễn dịch.

Ngoài ra, nếu ổ áp xe không được điều trị đúng cách, nguy cơ vỡ áp xe là rất cao. Khi đó, mủ có thể tràn vào ổ bụng gây viêm phúc mạc, lan sang màng phổi hoặc màng tim, đây đều là những biến chứng nặng cần can thiệp y tế khẩn cấp.

6. Chẩn đoán và điều trị áp xe gan do vi khuẩn

Chẩn đoán và điều trị áp xe gan do vi khuẩn cần được tiến hành sớm và đúng hướng vì đây là tình trạng nhiễm trùng nặng, có nguy cơ biến chứng và tử vong cao nếu xử trí chậm trễ.

6.1. Chẩn đoán áp xe gan do vi khuẩn

Áp xe gan do vi khuẩn (hay áp xe gan do nhiễm khuẩn) thường được chẩn đoán dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng (sốt, đau hạ sườn phải, mệt mỏi), xét nghiệm máu cho thấy tình trạng nhiễm trùng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, CT scan.

Khi phát hiện ổ áp xe, cần chọc hút mủ để nuôi cấy vi khuẩn nhằm xác định chính xác vi khuẩn gây áp xe gan và lựa chọn kháng sinh phù hợp.

6.2. Điều trị áp xe gan do vi khuẩn bằng thuốc

Điều trị nội khoa bằng kháng sinh là nền tảng trong điều trị áp xe gan do vi khuẩn.

  • Nguyên tắc ưu tiên là dùng kháng sinh theo kháng sinh đồ.
  • Trong khi chờ kết quả, cần sử dụng kháng sinh phổ rộng. Với bệnh nhân nặng, có thể dùng ngay các kháng sinh mạnh như carbapenem.
  • Phác đồ thường dùng nhất là cephalosporin thế hệ 3 kết hợp metronidazol để bao phủ cả vi khuẩn Gram âm và vi khuẩn kỵ khí.
  • Lựa chọn khác có thể là penicillin phối hợp metronidazol.
  • Thời gian điều trị kháng sinh thường kéo dài từ 2–4 tuần.

Chỉ điều trị bằng kháng sinh đơn thuần chỉ phù hợp khi ổ áp xe còn nhỏ, chưa hóa lỏng. Nếu chỉ dùng thuốc trong khi ổ áp xe đã lớn, nguy cơ biến chứng và kháng thuốc sẽ tăng cao, thời gian điều trị kéo dài.

áp xe gan do vi khuẩn
Điều trị nội khoa bằng kháng sinh là nền tảng trong điều trị áp xe gan do vi khuẩn

6.3. Khi nào cần chọc hút hoặc dẫn lưu ổ áp xe?

Can thiệp dẫn lưu là bước rất quan trọng trong điều trị áp xe gan do nhiễm khuẩn:

  • Chọc hút ổ áp xe được chỉ định khi ổ áp xe đã hóa lỏng. Phương pháp này vừa giúp chẩn đoán vừa điều trị, ít xâm lấn, nhưng có thể phải thực hiện nhiều lần, tỷ lệ thành công khoảng 60%.
  • Dẫn lưu mủ qua catheter thường được lựa chọn khi ổ áp xe lớn (trên 5 cm), mủ nhiều hoặc đáp ứng kém với chọc hút. Phương pháp này phối hợp với kháng sinh cho hiệu quả cao, tuy nhiên có thể gặp biến chứng như chảy máu, thủng tạng, tràn khí màng phổi.

6.4. Khi nào cần phẫu thuật?

Điều trị ngoại khoa được chỉ định trong các trường hợp:

  • Ổ áp xe gan do vi khuẩn đã vỡ hoặc có nguy cơ vỡ, kèm dấu hiệu viêm phúc mạc.
  • Chọc hút hoặc dẫn lưu catheter thất bại.
  • Ổ áp xe quá lớn, nhiều vách, mủ đặc, thành dày.
  • Có bệnh lý ổ bụng khác cần phẫu thuật kèm theo (ví dụ viêm ruột thừa).

Bên cạnh điều trị chính, cần xử trí nguyên nhân nền như đảm bảo lưu thông đường mật nếu bị tắc, kiểm soát đường huyết ở người đái tháo đường và điều trị ổ nhiễm khuẩn nguyên phát nếu có.

Áp xe gan nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ thường có tiên lượng tốt, giúp người bệnh hồi phục sức khỏe và hạn chế tối đa biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, việc chủ quan hoặc chậm trễ thăm khám có thể khiến ổ mủ lan rộng, gây nhiễm trùng huyết và đe dọa tính mạng. Vì vậy, khi có các dấu hiệu nghi ngờ, người bệnh nên đến cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và can thiệp kịp thời, từ đó kiểm soát hiệu quả áp xe gan do vi khuẩn và bảo vệ chức năng gan lâu dài.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Slider – Banner Gói khám
Bài viết liên quan
Viêm tuyến mồ hôi mủ là gì? Nguyên nhân, điều trị

Viêm tuyến mồ hôi mủ là gì? Nguyên nhân, điều trị

Viêm tuyến mồ hôi mủ là một bệnh da liễu mạn tính, gây ra các tổn thương viêm đau, sưng đỏ và chảy mủ tái đi tái lại, ảnh hưởng không nhỏ đến sinh hoạt cũng như chất lượng cuộc sống của người bệnh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. 1. […]
1900558892
zaloChat