Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Các thuốc kháng sinh điều trị áp xe phổi

Các thuốc kháng sinh điều trị áp xe phổi

Áp xe phổi là gì và vì sao việc lựa chọn kháng sinh lại giữ vai trò quyết định trong điều trị? Đây là bệnh nhiễm trùng phổi nặng, đặc trưng bởi sự hình thành ổ mủ trong nhu mô phổi, có thể gây hoại tử và nhiều biến chứng nguy hiểm nếu xử trí chậm trễ. Trong thực hành lâm sàng, điều trị áp xe phổi chủ yếu dựa vào kháng sinh phổ rộng, phối hợp hợp lý và sử dụng đủ thời gian để kiểm soát ổ nhiễm trùng, hạn chế tổn thương phổi lan rộng.

1. Áp xe phổi là gì? Bệnh áp xe phổi có nguy hiểm không?

Áp xe phổi là bệnh gì? Áp xe phổi có lây không và nguy hiểm thế nào? Là những thắc mắc thường gặp khi người bệnh nhận chẩn đoán này. Thực chất, đây là một dạng nhiễm trùng tại nhu mô phổi, đặc trưng bởi sự hình thành ổ mủ khu trú, thường có kích thước trên 2cm, bên trong chứa dịch mủ và mô hoại tử do vi khuẩn gây ra. Trên lâm sàng, người bệnh bị áp xe phổi triệu chứng điển hình như sốt, ớn lạnh, ho khạc đờm kéo dài, đau ngực và đổ mồ hôi ban đêm… Đây là bệnh lý nguy hiểm vì có thể tiến triển nặng và đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. 

Bệnh thường hình thành khi người bệnh hít phải dịch tiết từ vùng hầu họng trong các tình trạng giảm ý thức như say rượu, hôn mê, tai biến mạch máu não hoặc sau gây mê, trong đó nghiện rượu được xem là một yếu tố nguy cơ phổ biến. Vì vậy, áp xe phổi có lây không thì câu trả lời là không lây trực tiếp từ người sang người như các bệnh hô hấp thông thường, mà chủ yếu liên quan đến tình trạng nhiễm trùng nội sinh và các yếu tố nguy cơ cá nhân.

áp xe phổi là gì
Khái niệm về bệnh áp xe phổi là gì

2. Các nhóm vi khuẩn thường gây áp xe phổi 

Áp xe phổi là gì – Đây là hậu quả của quá trình viêm phổi tiến triển, thường liên quan đến hít sặc dịch tiết vùng hầu họng hoặc nhiễm trùng thứ phát trên nền bệnh phổi sẵn có. Trong các trường hợp áp xe phổi do hít sặc, tác nhân gây bệnh phổ biến nhất là vi khuẩn kỵ khí. Tuy nhiên, nhiều trường hợp là nhiễm trùng hỗn hợp giữa vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí.

Nhóm vi khuẩn kỵ khí thường gặp:

  • Peptostreptococcus
  • Fusobacterium
  • Prevotella
  • Bacteroides

Nhóm vi khuẩn hiếu khí thường gặp:

  • Liên cầu khuẩn
  • Tụ cầu khuẩn, bao gồm tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA)
  • Trực khuẩn gram âm, đặc biệt là Klebsiella pneumoniae
  • Ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, áp xe phổi nguyên nhân còn có thể liên quan đến Pseudomonas aeruginosa, các trực khuẩn gram âm khác, Nocardia, vi khuẩn lao hoặc nấm.
áp xe phổi là gì
Các nhóm vi khuẩn thường gây áp xe phổi

3. Nguyên tắc chọn kháng sinh điều trị áp xe phổi 

Trong điều trị áp xe phổi, việc lựa chọn và sử dụng kháng sinh đúng nguyên tắc có vai trò quyết định đến tiên lượng bệnh, đặc biệt khi xét đến áp xe phổi nguyên nhân thường là nhiễm trùng đa vi khuẩn, bao gồm cả vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí. Đây cũng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng sống còn, giải đáp phần nào thắc mắc áp xe phổi sống được bao lâu ở từng người bệnh.

Các nguyên tắc chọn kháng sinh trong điều trị áp xe phổi đó là:

  • Phối hợp ít nhất hai kháng sinh nhằm bao phủ phổ vi khuẩn rộng, đặc biệt là vi khuẩn kỵ khí, thường sử dụng đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp trong giai đoạn đầu.
  • Sử dụng liều cao ngay từ đầu để nhanh chóng kiểm soát quá trình viêm hoại tử và hạn chế sự lan rộng của ổ áp xe.
  • Khởi trị kháng sinh sớm sau khi lấy bệnh phẩm phục vụ chẩn đoán vi sinh, tránh trì hoãn điều trị trong khi vẫn đảm bảo giá trị của xét nghiệm.
  • Điều chỉnh phác đồ kháng sinh dựa trên đáp ứng lâm sàng, diễn tiến hình ảnh học và kết quả kháng sinh đồ khi có.
  • Thời gian điều trị kéo dài, tối thiểu 4 tuần và có thể lên đến 6 tuần hoặc lâu hơn, tùy theo mức độ tổn thương phổi và đáp ứng điều trị trên lâm sàng cũng như X-quang hoặc CT phổi.

4. Các nhóm thuốc kháng sinh điều trị áp xe phổi thường dùng 

Trong điều trị áp xe phổi, kháng sinh là phương pháp nền tảng và cần được lựa chọn dựa trên phổ tác dụng rộng, đặc biệt hướng đến các vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí thường gặp. Việc sử dụng kháng sinh đúng nhóm, đúng thời điểm và đủ thời gian có vai trò quyết định trong kiểm soát ổ nhiễm trùng, hạn chế hoại tử nhu mô phổi và phòng ngừa biến chứng. Dưới đây là các nhóm kháng sinh thường dùng trong điều trị áp xe phổi bằng thuốc kháng sinh.

4.1. Kháng sinh nhóm beta-lactam

Đây là nhóm thuốc được ưu tiên hàng đầu trong điều trị áp xe phổi, đặc biệt khi nghi ngờ nhiễm trùng hỗn hợp. Về cơ chế và tác dụng, các kháng sinh β-lactam phối hợp với chất ức chế β-lactamase giúp mở rộng phổ kháng khuẩn, tăng hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí. Thuốc thường dùng:

  • Ticarcillin – clavulanate
  • Ampicillin – sulbactam
  • Amoxicillin – clavulanate
  • Piperacillin – tazobactam

Trong các trường hợp nặng hoặc đáp ứng kém, có thể cân nhắc các carbapenem như imipenem hoặc meropenem.

áp xe phổi là gì
Các nhóm thuốc kháng sinh điều trị áp xe phổi thường dùng

4.2. Clindamycin

Clindamycin hiện không còn là lựa chọn ưu tiên hàng đầu, tuy nhiên vẫn đóng vai trò quan trọng trong một số tình huống đặc biệt. Clindamycin cho thấy ưu thế hơn penicillin đơn thuần về tỷ lệ đáp ứng điều trị, rút ngắn thời gian sốt và cải thiện tình trạng đờm mủ, đặc biệt trong áp xe phổi do vi khuẩn kỵ khí. Thuốc có hiệu quả tốt trên vi khuẩn kỵ khí và được sử dụng như một phương án thay thế cho bệnh nhân dị ứng với penicillin.

4.3. Metronidazole

Metronidazole có hoạt tính mạnh trên vi khuẩn kỵ khí, nhưng khi dùng đơn trị liệu trong điều trị áp xe phổi thường không đạt hiệu quả tối ưu. Do hệ vi sinh vật gây bệnh đa dạng, metronidazole thường được phối hợp với penicillin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác để tăng hiệu quả điều trị.

4.4. Kháng sinh nhóm macrolide

Tùy vào nguyên nhân và mức độ nặng của bệnh, bác sĩ có thể chỉ định thêm các kháng sinh khác như vancomycin, cefazolin, nafcillin hoặc oxacillin, nhất là khi nghi ngờ tụ cầu vàng, bao gồm cả các chủng kháng thuốc. Các macrolide như erythromycin, clarithromycin, azithromycin có hiệu quả tốt trên một số vi khuẩn gây áp xe phổi, đặc biệt trong các trường hợp nghi ngờ vi khuẩn không điển hình.

5. Phác đồ kháng sinh điều trị áp xe phổi

Trong điều trị áp xe phổi, kháng sinh được lựa chọn dựa trên tác nhân nghi ngờ, mức độ nặng của bệnh và tình trạng toàn thân của người bệnh. Phác đồ thường áp dụng đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch, phối hợp nhiều kháng sinh và sử dụng liều cao ngay từ đầu.

áp xe phổi là gì
Phác đồ kháng sinh điều trị áp xe phổi

Áp xe phổi do vi khuẩn nhạy cảm với penicillin:

  • Penicillin G: Liều 10 – 50 triệu đơn vị/ ngày, tùy theo mức độ bệnh và cân nặng bệnh nhân, dùng đường truyền tĩnh mạch, chia 3 – 4 lần/ ngày
  • Phối hợp kháng sinh nhóm aminoglycosid: Gentamycin: 3 – 5mg/ kg/ ngày, tiêm bắp 1 lần/ngày hoặc Amikacin: 15mg/ kg/ ngày, tiêm bắp 1 lần/ ngày hoặc truyền tĩnh mạch trong 250 ml NaCl 0,9%

Nghi ngờ vi khuẩn tiết beta-lactamase:

  • Thay Penicillin G bằng Amoxicillin – acid clavulanic hoặc Ampicillin – sulbactam. Liều dùng: 3 – 6g/ ngày, đường tĩnh mạch

Trong trường hợp nghi ngờ áp xe phổi do vi khuẩn gram âm, phác đồ điều trị sẽ sử dụng Cephalosporin thế hệ 3:

  • Cefotaxime: 3 – 6g/ ngày hoặc Ceftazidime: 3 – 6g/ ngày kết hợp aminoglycosid với liều tương tự như trên để tăng hiệu quả diệt khuẩn

Nghi ngờ áp xe phổi do vi khuẩn yếm khí có thể lựa chọn một trong các phác đồ sau:

  • Beta-lactam + acid clavulanic kết hợp Metronidazole
  • Metronidazole: 1 – 1,5g/ ngày, truyền tĩnh mạch, chia 2 – 3 lần/ ngày
  • Hoặc Penicillin G (10 – 50 triệu đơn vị/ngày) kết hợp Metronidazole 1 – 1,5g/ ngày hoặc Clindamycin 1,8g/ ngày, truyền tĩnh mạch

Nghi ngờ áp xe phổi do tụ cầu:

  • Oxacillin: 6 – 12g/ ngày hoặc Vancomycin: 1 – 2g/ ngày. Trường hợp nghi tụ cầu kháng thuốc có thể phối hợp Amikacin để tăng hiệu quả điều trị

Nếu nghi ngờ áp xe phổi do vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa, phác đồ điều trị thường sử dụng:

  • Ceftazidime với liều 3 – 6g mỗi ngày, phối hợp cùng một kháng sinh nhóm quinolon. Có thể lựa chọn Ciprofloxacin 1g/ ngày, Levofloxacin 750mg/ ngày hoặc Moxifloxacin 400mg/ ngày, tùy theo tình trạng cụ thể của người bệnh.

Áp xe phổi do amíp:

  • Để điều trị áp xe phổi do amíp, các bác sĩ cần thăm khám và chẩn đoán kỹ lưỡng, xem qua các triệu chứng và nguyên nhân. Nếu kết luận do amíp, liều dùng sẽ là Metronidazole: 1,5g/ ngày, thực hiện truyền tĩnh mạch, chia 3 lần/ ngày. Thường kết hợp thêm kháng sinh khác tùy tình trạng lâm sàng.

6. Thời gian dùng kháng sinh điều trị áp xe phổi là bao lâu?

Thời gian điều trị kháng sinh thường kéo dài tối thiểu 4 – 6 tuần, tùy đáp ứng lâm sàng và hình ảnh học. Phác đồ cần được điều chỉnh theo kháng sinh đồ và diễn biến của người bệnh để tối ưu hiệu quả và giảm biến chứng.

Hiểu rõ áp xe phổi là gì giúp người bệnh nhận thức được mức độ nghiêm trọng của tình trạng này và tầm quan trọng của điều trị đúng cách. Kháng sinh là nền tảng trong kiểm soát bệnh, cần được lựa chọn theo nguyên tắc bao phủ vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí, dùng liều phù hợp và kéo dài tùy đáp ứng. Tuân thủ phác đồ và theo dõi sát diễn tiến lâm sàng sẽ góp phần cải thiện tiên lượng, giảm biến chứng và nâng cao khả năng hồi phục cho người bệnh.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Slider – Banner Gói khám
Bài viết liên quan
Áp xe vú có bị ung thư không?

Áp xe vú có bị ung thư không?

Nhiều người lo lắng “áp xe vú có bị ung thư không?” khi thấy vú sưng to, đỏ và đau kéo dài. Thực tế, đây chủ yếu là bệnh lý viêm nhiễm lành tính, tuy nhiên trong một số trường hợp hiếm gặp, triệu chứng có thể dễ nhầm lẫn với ung thư vú. Vì […]
1900558892
zaloChat