Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Các di chứng của bệnh áp xe não

Các di chứng của bệnh áp xe não

Áp xe não là bệnh lý nhiễm trùng nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Ngay cả khi đã qua giai đoạn cấp tính, nhiều người bệnh vẫn đối mặt với di chứng của bệnh áp xe não như rối loạn vận động, suy giảm trí nhớ, động kinh hoặc các vấn đề thần kinh kéo dài, ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống về lâu dài.

1. Vì sao áp xe não dễ để lại di chứng?

Áp xe não dễ để lại di chứng vì đây là tình trạng nhiễm trùng gây tổn thương trực tiếp đến nhu mô não – cơ quan trung tâm điều khiển mọi hoạt động của cơ thể. Bản chất của áp xe não là một ổ viêm hoại tử khu trú, hình thành do vi khuẩn xâm nhập từ nhiều nguồn khác nhau như tai, mũi, họng, răng, xoang, hoặc từ các ổ nhiễm trùng xa hơn như phổi, tim theo đường máu. Ngoài ra, chấn thương sọ não hay phẫu thuật thần kinh cũng có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn tấn công não bộ.

Trong giai đoạn sớm, tổn thương viêm chưa có ranh giới rõ ràng, não bị phù nề và sung huyết mạnh, làm tăng áp lực nội sọ và ảnh hưởng đến các vùng chức năng lân cận. Khi bệnh tiến triển, ổ áp xe dần hình thành vỏ bao, kèm theo hiện tượng hoại tử và hóa lỏng mô não. Dù được điều trị, phần mô não đã bị phá hủy khó có khả năng phục hồi hoàn toàn.

di chứng của bệnh áp xe não
Áp xe não dễ để lại di chứng vì đây là tình trạng nhiễm trùng gây tổn thương trực tiếp đến nhu mô não

Chính sự phá hủy mô não cùng phản ứng viêm kéo dài là nguyên nhân khiến di chứng của bệnh áp xe não thường nặng nề, như yếu liệt, rối loạn ngôn ngữ, động kinh hoặc suy giảm trí nhớ. Nếu không được phát hiện sớm và xử trí đúng cách, người bệnh còn có nguy cơ gặp các biến chứng của áp xe não như vỡ ổ áp xe, viêm màng não hay nhiễm trùng huyết. Vì vậy, di chứng áp xe não không chỉ phụ thuộc vào mức độ tổn thương mà còn liên quan chặt chẽ đến thời điểm chẩn đoán và hiệu quả điều trị.

2. Các di chứng của bệnh áp xe não thường gặp 

Áp xe não là bệnh lý nhiễm trùng nguy hiểm, dù được điều trị kịp thời vẫn có nguy cơ để lại nhiều di chứng lâu dài. Mức độ di chứng phụ thuộc vào vị trí ổ áp xe, kích thước, thời gian phát hiện và hiệu quả điều trị. Dưới đây là những di chứng của bệnh áp xe não thường gặp:

2.1. Biến chứng của áp xe não trong giai đoạn cấp tính

Ở giai đoạn cấp, áp xe não là tình trạng rất nguy hiểm vì có thể gây ra nhiều biến chứng của áp xe não đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Khi ổ áp xe phát triển và phản ứng viêm lan rộng, người bệnh có thể gặp các biến chứng như viêm màng não, viêm não thất, não úng thủy hoặc tăng áp lực nội sọ. Nếu áp lực trong sọ tăng cao không được kiểm soát kịp thời, nguy cơ thoát vị não và tử vong là rất lớn.

Ngoài ra, áp xe não còn có thể gây co giật, thiếu hụt thần kinh khu trú, hình thành huyết khối mạch máu nội sọ hoặc dẫn đến nhiễm trùng huyết toàn thân – những biến chứng nặng nề cần được xử trí cấp cứu.

2.2. Di chứng của bệnh áp xe não trên hệ thần kinh về lâu dài

Do nhu mô não đã bị tổn thương và hoại tử, nhiều người bệnh dù qua được giai đoạn cấp vẫn phải đối mặt với di chứng của bệnh áp xe não kéo dài, mức độ có thể từ nhẹ đến rất nặng.

Thường gặp nhất là rối loạn vận động và thăng bằng như yếu hoặc liệt tay chân, mất phối hợp động tác, run, đi lại không vững. Bên cạnh đó, di chứng áp xe não còn thể hiện qua rối loạn cảm giác như tê bì, đau thần kinh, giảm hoặc mất cảm giác.

Một số bệnh nhân gặp rối loạn ngôn ngữ và nuốt, biểu hiện bằng nói khó, nói ngọng, mất ngôn ngữ, khó nuốt, dễ sặc khi ăn uống. Trường hợp nặng có thể phải nuôi ăn qua sonde. Rối loạn thị giác và thính giác cũng có thể xuất hiện, bao gồm nhìn mờ, nhìn đôi, giảm hoặc mất thị lực, giảm thính lực.

Ngoài ra, người bệnh có thể bị rối loạn cơ trơn như đại tiểu tiện không tự chủ, rối loạn nhận thức và trí nhớ, thay đổi cảm xúc với các biểu hiện hưng cảm, hung hãn, trầm cảm hoặc rối loạn giấc ngủ.

di chứng của bệnh áp xe não
Biến chứng của áp xe não thường gặp nhất là rối loạn vận động và thăng bằng

Ở những trường hợp phải nằm lâu và hạn chế vận động, các biến chứng thứ phát như teo cơ, cứng khớp, đau vai, trật khớp vai, sưng đau bàn tay, loét tì đè, huyết khối do bất động hoặc viêm phổi do hít sặc cũng là những di chứng của bệnh áp xe não cần đặc biệt lưu ý.

3. Các di chứng áp xe não do biến chứng trong quá trình điều trị

Trong điều trị, phẫu thuật giữ vai trò then chốt. Tùy thuộc vào vị trí, kích thước, số lượng ổ áp xe cũng như điều kiện trang thiết bị của cơ sở y tế, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp. Các kỹ thuật thường được áp dụng bao gồm chọc hút ổ áp xe bằng kim dưới hướng dẫn của CT hoặc hệ thống định vị không gian, dẫn lưu ổ áp xe qua lỗ khoan sọ, hoặc mở sọ để lấy bỏ ổ áp xe trong những trường hợp ổ khu trú rõ ràng hay có nhiều ổ áp xe.

Tuy nhiên, cũng giống như các phẫu thuật thần kinh khác, phẫu thuật điều trị áp xe não luôn tiềm ẩn nguy cơ phát sinh di chứng của bệnh áp xe não. Mức độ nặng nhẹ của di chứng áp xe não phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kinh nghiệm của phẫu thuật viên, mức độ hiện đại của trang thiết bị hỗ trợ (kính vi phẫu, dụng cụ vi phẫu, hệ thống định vị trong mổ), cũng như tình trạng toàn thân của người bệnh và sự phối hợp nhịp nhàng của ê-kíp phẫu thuật.

Trên lâm sàng, người bệnh có thể gặp một số di chứng áp xe não sau điều trị, bao gồm chảy máu nội sọ, tổn thương nhu mô não, bội nhiễm, dò dịch não tủy hoặc tái phát ổ áp xe. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ và theo dõi chặt chẽ sau điều trị có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm thiểu di chứng của bệnh áp xe não và nâng cao tiên lượng cho người bệnh.

4. Yếu tố ảnh hưởng đến mức độ di chứng áp xe não

Những yếu tố làm tăng nguy cơ hình thành di chứng của bệnh áp xe não bao gồm:

  • Bệnh tim bẩm sinh.
  • Nhiễm trùng mạn tính hoặc tái phát ở vùng gần não (tai, mũi, họng, mặt).
  • Bệnh mạn tính làm suy giảm sức đề kháng: đái tháo đường, suy thận, bệnh gan, suy dinh dưỡng.
  • Sử dụng thuốc kéo dài, đặc biệt corticosteroid hoặc thuốc ức chế miễn dịch.
  • Suy giảm miễn dịch: ung thư, HIV/AIDS, sau ghép tạng.
di chứng của bệnh áp xe não
Mức độ nguy hiểm của di chứng áp xe não phụ thuộc vào nhiều yếu tố

5. Di chứng của bệnh áp xe não có hồi phục được không? Bằng cách nào?

Thời điểm được coi là “giai đoạn vàng” của phục hồi chức năng sau tổn thương não thường nằm trong 1 tháng đầu kể từ khi xảy ra sang chấn hoặc tổn thương não. Trong giai đoạn này, khả năng tái tổ chức và phục hồi của não bộ diễn ra mạnh mẽ nhất, giúp người bệnh cải thiện chức năng nhanh và hiệu quả hơn.

Sau đó, não vẫn tiếp tục hồi phục nhưng tốc độ tiến bộ giảm dần theo thời gian, đặc biệt trong các mốc 3 tháng, 6 tháng và 1 năm sau tổn thương. Khi vượt qua giai đoạn này, tổn thương thường có xu hướng ổn định, việc cải thiện chức năng trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, can thiệp phục hồi sớm có ý nghĩa quyết định trong việc hạn chế di chứng của bệnh áp xe não trên hệ thần kinh.

Về mặt sinh lý thần kinh, quá trình phục hồi phụ thuộc vào khả năng tái lập các đường dẫn truyền thần kinh bị tổn thương hoặc hình thành các kết nối thần kinh mới (tính dẻo thần kinh – neuroplasticity). Do đó, người bệnh cần được áp dụng các biện pháp phục hồi chức năng toàn diện và liên tục. Các phương pháp phục hồi chức năng sau tổn thương não gồm:

5.1. Tập phục hồi chức năng sớm và toàn diện

Phục hồi chức năng nên được triển khai càng sớm càng tốt, ngay từ giai đoạn điều trị tại khoa hồi sức – cấp cứu, nhằm giảm thiểu tối đa các di chứng. Môi trường tập luyện phong phú và chương trình cá nhân hóa giúp người bệnh cải thiện chức năng và tăng khả năng độc lập trong sinh hoạt hàng ngày.

5.2. Vận động trị liệu

Vận động trị liệu giúp:

  • Kiểm soát co cứng cơ và tăng trương lực cơ bất thường;
  • Cải thiện tầm vận động khớp;
  • Tăng sức mạnh cơ, giảm tình trạng yếu liệt;
  • Cải thiện khả năng di chuyển, thăng bằng và đi lại;
  • Phòng ngừa teo cơ, cứng khớp, loãng xương;
  • Giảm đau vai, phòng loét tì đè và viêm phổi do nằm lâu.

Chương trình tập luyện được xây dựng tùy theo mức độ tổn thương và tình trạng người bệnh, với mức độ khó tăng dần: từ bài tập thụ động, chủ động, mạnh cơ, thăng bằng, đứng – đi lại đến các hoạt động sinh hoạt chức năng.

5.3. Ngôn ngữ trị liệu và phục hồi nuốt

Ngôn ngữ trị liệu giúp phục hồi khả năng giao tiếp và nuốt, bao gồm:

  • Bài tập vận động miệng, lưỡi;
  • Luyện phát âm, diễn đạt ngôn ngữ;
  • Tập nhận thức ngôn ngữ (gọi tên đồ vật, đếm, mô tả, đọc – nghe);
  • Tập nuốt an toàn, giảm nguy cơ sặc.
di chứng của bệnh áp xe não
Ngôn ngữ trị liệu giúp phục hồi khả năng giao tiếp và nuốt ở người bị di chứng của bệnh áp xe não

5.4. Phục hồi chức năng đại – tiểu tiện

Sau tổn thương não, người bệnh có thể bị rối loạn kiểm soát đại tiểu tiện do tổn thương trung tâm thần kinh hoặc suy giảm nhận thức. Các biện pháp hỗ trợ gồm:

  • Luyện tập thói quen đại – tiểu tiện;
  • Bài tập chức năng vùng chậu;
  • Kích thích điện vùng hậu môn và thần kinh thắt lưng – cùng (khi có chỉ định).

5.5. Dinh dưỡng và hỗ trợ thần kinh

Chế độ dinh dưỡng đầy đủ, cân đối đóng vai trò quan trọng trong phục hồi não bộ. Việc bổ sung các dưỡng chất có lợi cho thần kinh (theo tư vấn y tế) giúp cải thiện quá trình hồi phục chức năng và nâng cao thể trạng người bệnh.

Tóm lại, áp xe não là bệnh lý nguy hiểm cần được chẩn đoán và điều trị sớm để hạn chế tối đa các biến chứng lâu dài. Việc theo dõi sau điều trị, phục hồi chức năng và tái khám định kỳ đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình hồi phục, đồng thời giúp phát hiện sớm và kiểm soát tốt di chứng của bệnh áp xe não, từ đó giảm nguy cơ tái phát và nâng cao khả năng hòa nhập cuộc sống bình thường.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Slider – Banner Gói khám
Bài viết liên quan
Các thuốc kháng sinh trị áp xe vú

Các thuốc kháng sinh trị áp xe vú

Áp xe vú là tình trạng hình thành ổ mủ trong mô tuyến vú, kèm theo phản ứng viêm tại chỗ, thường khởi phát từ viêm vú không được xử trí đúng cách. Bệnh gặp chủ yếu ở phụ nữ đang cho con bú và ít gặp hơn ở phụ nữ không cho con bú. […]
1900558892
zaloChat