Áp xe vùng chậu có nguy hiểm?
Áp xe vùng chậu là tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng, hình thành các ổ mủ sâu trong khung chậu, thường liên quan đến bệnh phụ khoa, nhiễm trùng sau sinh, sau phẫu thuật hoặc các bệnh lý đường tiêu hóa. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, áp xe vùng chậu có thể gây đau dữ dội, sốt cao và dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe.
1. Vùng chậu là chỗ nào? Áp xe vùng chậu là gì?
Vùng chậu là khu vực bụng dưới, nằm giữa eo và phần trên của đùi, được bao quanh bởi khung xương chậu. Đây là nơi chứa nhiều cơ quan quan trọng như bàng quang, trực tràng và các cơ quan sinh sản (tử cung, buồng trứng ở nữ; tuyến tiền liệt ở nam), đồng thời đóng vai trò kết nối phần thân trên với hai chân.
Áp xe vùng chậu là tình trạng hình thành ổ mủ do nhiễm trùng bên trong vùng chậu, thường xuất hiện ở túi cùng Douglas, ống dẫn trứng, buồng trứng hoặc các mô xung quanh tử cung. Tình trạng này có thể xảy ra sau phẫu thuật hoặc là biến chứng của các bệnh nhiễm trùng như viêm vùng chậu, bệnh lây truyền qua đường tình dục, viêm ruột thừa. Người bị áp xe vùng chậu thường có biểu hiện sốt, đau bụng dưới, khí hư bất thường hoặc sờ thấy khối bất thường ở vùng chậu. Đây là bệnh lý nguy hiểm, cần được phát hiện và điều trị sớm để tránh biến chứng nặng.

2. Các vị trí áp xe vùng chậu thường gặp
Áp xe vùng chậu là tình trạng hình thành các ổ mủ do viêm nhiễm, thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Các ổ áp xe này có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong vùng chậu, cụ thể như sau:
- Túi cùng sau âm đạo: Đây là vị trí thấp nhất của khoang phúc mạc, nằm giữa tử cung và trực tràng. Do đặc điểm giải phẫu này, dịch nhiễm trùng dễ tụ lại, làm tăng nguy cơ hình thành áp xe.
- Phần phụ (buồng trứng và ống dẫn trứng): Áp xe tại vị trí này thường là biến chứng của viêm nhiễm đường sinh dục trên, đặc biệt là viêm vòi trứng – buồng trứng kéo dài hoặc điều trị không triệt để.
- Khoang chậu hông và vùng quanh trực tràng: Áp xe có thể hình thành do nhiễm trùng lan từ các cơ quan trong ổ bụng hoặc từ vùng hậu môn.
- Hố ngồi – trực tràng: Áp xe ở khu vực cạnh trực tràng thường liên quan đến tình trạng rò hậu môn hoặc nhiễm trùng hậu môn – trực tràng.
- Vùng âm hộ: Áp xe âm hộ xảy ra khi nhiễm trùng khu trú ở phần ngoài của cơ quan sinh dục nữ, thường biểu hiện bằng sưng, đau và nóng đỏ tại chỗ.
- Buồng trứng hoặc ống dẫn trứng: Ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, áp xe có thể khu trú chủ yếu tại buồng trứng hoặc ống dẫn trứng, tạo thành khối viêm đau, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh sản.
3. Nguyên nhân gây áp xe vùng chậu
Nguyên nhân gây áp xe vùng chậu chủ yếu xuất phát từ tình trạng nhiễm trùng lan rộng trong cơ quan sinh dục và vùng chậu. Phổ biến nhất là biến chứng của viêm vùng chậu (PID) – một bệnh nhiễm trùng đường sinh dục dưới, thường do vi khuẩn lậu hoặc chlamydia lây qua quan hệ tình dục không an toàn. Ngoài ra, sự mất cân bằng vi khuẩn âm đạo (viêm âm đạo do vi khuẩn) cũng có thể tạo điều kiện cho vi trùng xâm nhập sâu và hình thành áp xe vùng chậu.

Bên cạnh nhiễm trùng, các thủ thuật và phẫu thuật phụ khoa là nhóm nguyên nhân quan trọng khác. Những can thiệp như mổ lấy thai, cắt tử cung, phẫu thuật ổ bụng, phá thai hoặc đặt dụng cụ tránh thai (IUD) có thể đưa vi khuẩn vào tử cung và vùng chậu, đặc biệt trong vài tuần đầu sau thủ thuật, từ đó làm tăng nguy cơ áp xe vùng chậu.
Một số bệnh lý và tình trạng nền cũng góp phần gây áp xe vùng chậu, bao gồm ung thư các cơ quan vùng chậu, chấn thương đường sinh dục, bệnh Crohn, viêm túi thừa. Riêng ở bệnh Crohn, áp xe có thể xuất hiện tự phát hoặc sau phẫu thuật.
Ngoài nguyên nhân trực tiếp, yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng hình thành áp xe vùng chậu gồm: quan hệ tình dục sớm hoặc với nhiều bạn tình, không dùng bao cao su, tiền sử viêm vùng chậu hoặc bệnh lây truyền qua đường tình dục, tiểu đường kiểm soát kém, suy giảm miễn dịch, béo phì. Trong bối cảnh phẫu thuật, nguy cơ tăng cao nếu thời gian mổ kéo dài, mất máu nhiều, đường huyết sau mổ không kiểm soát hoặc có tụ máu sau phẫu thuật.
4. Dấu hiệu và triệu chứng áp xe vùng chậu
Áp xe vùng chậu thường tiến triển âm thầm, đặc biệt ở giai đoạn đầu. Nhiều phụ nữ gần như không có triệu chứng rõ ràng, chỉ phát hiện bệnh khi đau vùng chậu kéo dài hoặc gặp khó khăn trong việc mang thai.
Khi áp xe hình thành và tình trạng viêm lan rộng, các dấu hiệu thường gặp bao gồm: đau bụng dưới hoặc vùng chậu (mức độ từ âm ỉ đến dữ dội), khí hư ra nhiều bất thường và có mùi hôi, chảy máu âm đạo không đúng chu kỳ (nhất là sau hoặc trong khi quan hệ), đau khi quan hệ tình dục, sốt kèm ớn lạnh và cảm giác đau rát khi đi tiểu.
Nhìn chung, các triệu chứng áp xe vùng chậu thường không rầm rộ nhưng có xu hướng nặng dần theo thời gian, vì vậy cần đi khám sớm khi có dấu hiệu nghi ngờ
5. Áp xe vùng chậu có nguy hiểm không?
Áp xe vùng chậu là biến chứng nguy hiểm và cần được điều trị sớm. Bệnh hình thành do viêm vùng chậu không được kiểm soát, tạo ổ mủ ở ống dẫn trứng, buồng trứng hoặc các cơ quan lân cận. Nếu để kéo dài, tình trạng này có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng như:
- Đe dọa tính mạng: Ổ áp xe có thể vỡ hoặc lan rộng, gây nhiễm trùng nặng, thậm chí nhiễm trùng huyết.
- Gây vô sinh: Mô sẹo do viêm và áp xe làm tắc ống dẫn trứng, cản trở quá trình thụ tinh.
- Tăng nguy cơ thai ngoài tử cung: Sẹo trong ống dẫn trứng khiến trứng đã thụ tinh không về được tử cung, buộc phải làm tổ ở ống dẫn trứng – rất nguy hiểm.
- Đau vùng chậu kéo dài: Sẹo và tổn thương gây đau âm ỉ lâu dài, đau khi quan hệ hoặc khi rụng trứng.
Áp xe vùng chậu không chỉ nguy hiểm mà còn để lại di chứng lâu dài nếu chậm điều trị. Do đó, khi có dấu hiệu đau bụng dưới, sốt, khí hư bất thường hoặc đau tăng dần, cần đi khám ngay để tránh biến chứng nặng.

6. Các phương pháp chẩn đoán và điều trị áp xe vùng chậu
Để chẩn đoán áp xe vùng chậu, bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc khai thác triệu chứng và thăm khám lâm sàng. Người bệnh thường được khám vùng chậu nhằm đánh giá tình trạng các cơ quan sinh dục bên trong. Sau đó, bác sĩ có thể chỉ định nuôi cấy cổ tử cung để xác định tình trạng nhiễm trùng, đồng thời thực hiện xét nghiệm nước tiểu nhằm phát hiện máu, dấu hiệu ung thư hoặc các bệnh lý liên quan khác. Trong một số trường hợp, các phương tiện chẩn đoán chuyên sâu như siêu âm vùng chậu, sinh thiết nội mạc tử cung hoặc nội soi sẽ được sử dụng để làm rõ nguyên nhân và mức độ tổn thương.
Về điều trị, phương pháp phổ biến nhất là dẫn lưu mủ từ ổ áp xe kết hợp với sử dụng kháng sinh. Với những ổ áp xe nhỏ và được phát hiện ở giai đoạn rất sớm, kháng sinh đơn thuần đôi khi vẫn mang lại hiệu quả. Việc lựa chọn loại kháng sinh sẽ dựa trên tác nhân gây bệnh cũng như tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn. Dẫn lưu áp xe vùng chậu được đánh giá là phương pháp có tỷ lệ thành công cao và ít biến chứng.
Trường hợp áp xe lan rộng, đặc biệt ở vùng trên xương mu, cần được phẫu thuật dẫn lưu khẩn cấp. Một số ca có thể phối hợp thêm các biện pháp hỗ trợ như thuốc tiêu huyết khối (ví dụ chất hoạt hóa plasminogen mô) để tăng hiệu quả dẫn lưu. Sau dẫn lưu ban đầu, nếu cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật triệt để, chẳng hạn cắt ruột thừa khi áp xe do viêm ruột thừa, hoặc cắt buồng trứng và ống dẫn trứng trong trường hợp áp xe buồng trứng – vòi trứng.
Tóm lại, áp xe vùng chậu là tình trạng nhiễm trùng xảy ra tại các cơ quan sinh sản của phụ nữ, thường bắt nguồn từ vi khuẩn lây truyền qua đường tình dục xâm nhập vào âm đạo, tử cung, ống dẫn trứng và buồng trứng. Bệnh không chỉ gây đau đớn, khó chịu mà còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản. Do đó, việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và điều trị kịp thời đóng vai trò rất quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế biến chứng.











