Áp xe má có nguy hiểm không?
Áp xe má là tình trạng nhiễm trùng mô mềm vùng mặt gây sưng đau và khó chịu dai dẳng. Không ít người băn khoăn áp xe má có nguy hiểm không, liệu bệnh có thể tự khỏi hay bắt buộc phải can thiệp y tế. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế hình thành, dấu hiệu nhận biết và cách điều trị áp xe má an toàn, hiệu quả.
1. Giải đáp cơ chế hình thành áp xe má
1.1. Áp xe má là gì?
Áp xe má là tình trạng hình thành một ổ mủ khu trú trong mô mềm vùng má, do vi khuẩn xâm nhập và gây nhiễm trùng. Ổ mủ này thường xuất hiện khi vi khuẩn từ răng, nướu hoặc khoang miệng lan ra mô mềm vùng má và tích tụ dần theo thời gian.
Ở giai đoạn sớm, áp xe vùng má có thể chỉ gây sưng nhẹ, nóng đỏ hoặc đau âm ỉ nên dễ bị bỏ qua. Khi nhiễm trùng tiến triển, mủ tích tụ ngày càng nhiều, gây sưng đau rõ rệt, kèm theo sốt và hạn chế vận động hàm.

1.2. Áp xe má có nguy hiểm không?
Câu trả lời là có, đặc biệt nếu không được điều trị kịp thời và đúng phương pháp. Ban đầu, áp xe má chỉ là một ổ nhiễm trùng khu trú, nhưng vi khuẩn có thể lan nhanh sang các mô xung quanh. Nếu không dẫn lưu mủ và xử lý nguyên nhân, nhiễm trùng có thể gây viêm mô tế bào vùng mặt hoặc viêm tấy lan tỏa. Người bệnh thường thắc mắc liệu áp xe má có tự hết không, tuy nhiên, tình trạng này còn trở nên nguy hiểm hơn khi khuẩn có thể xâm nhập vào máu, gây nhiễm trùng huyết.
1.3. Vì sao áp xe vùng mặt nguy hiểm hơn áp xe các vùng khác?
Áp xe vùng má được đánh giá nguy hiểm hơn do vị trí gần nhiều cơ quan quan trọng trên khuôn mặt.
- Mật độ mạch máu và dây thần kinh dày đặc khiến nhiễm trùng dễ lan nhanh và khó kiểm soát hơn các vùng khác.
- Ổ áp xe ban đầu có thể nằm nông, nhưng nếu không xử lý, vi khuẩn sẽ lan sâu vào cơ, xương hàm hoặc xoang mặt.
- Quá trình viêm kéo dài còn làm tăng nguy cơ hoại tử mô mềm, gây biến dạng khuôn mặt. Ngoài ra, áp xe má lớn hoặc vỡ mủ có thể để lại sẹo và ảnh hưởng thẩm mỹ lâu dài.
- Các ổ áp xe ở mặt cũng gần với các xoang và hệ thống tĩnh mạch dẫn về não, làm tăng nguy cơ viêm màng não.
2. Nguyên nhân áp xe má
2.1. Biến chứng từ răng khôn và viêm xương hàm
Răng mọc ngầm hoặc mọc lệch thường tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển âm thầm trong xương hàm. Tình trạng viêm tủy hoặc viêm xương hàm có thể hình thành ổ mủ, sau đó lan ra mô mềm vùng má.
Dịch mủ chứa vi khuẩn xâm nhập khoang má và tích tụ dần, tạo thành áp xe má nếu không được xử lý sớm. Đây là nguyên nhân phổ biến nhưng thường bị bỏ qua do triệu chứng ban đầu không rõ ràng.

2.2. Sâu răng hoặc bệnh lý nướu răng
Sâu răng lâu ngày hoặc viêm nha chu có thể gây viêm quanh chóp chân răng và hình thành ổ áp xe. Vi khuẩn từ răng cối hàm trên hoặc hàm dưới dễ lan sang mô mềm vùng má và gây sưng viêm.
Ở người bị viêm quanh hàm, vi khuẩn phát triển mạnh và nhanh chóng xâm nhập mô mềm, tạo ổ áp xe vùng má. Nếu không điều trị triệt để nguyên nhân răng miệng, áp xe rất dễ tái phát sau điều trị.
2.3. Tổn thương niêm mạc miệng do tác động vật lý
Các chấn thương trong khoang miệng cũng là yếu tố thuận lợi hình thành ổ áp xe má. Thường gặp nhất là vết răng cắn vào má, xương đâm hoặc khí cụ chỉnh nha gây trầy xước niêm mạc. Theo thời gian, ổ viêm lan rộng và hình thành áp xe trong mô mềm vùng má.
3. Một số dấu hiệu bị áp xe má
Các dấu hiệu bị áp xe ở má thường tiến triển từ nhẹ đến nặng tùy theo kích thước khối mủ:
- Sưng đau rõ rệt: Vùng má sưng to, làm khuôn mặt mất cân đối thấy rõ, có thể sưng một bên hoặc cả hai bên.
- Đau nhức dữ dội: Cảm giác đau tăng lên khi nhai, nói chuyện hoặc khi chạm tay vào vùng má bị tổn thương.
- Sốt cao và mệt mỏi: Khi ổ mủ lớn dần, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách sốt liên tục, có thể kèm theo nổi hạch cổ.
- Hơi thở có mùi: Nếu ổ áp xe có lỗ rò dịch mủ vào trong miệng, người bệnh sẽ thấy vị đắng và mùi hôi tanh khó chịu.
- Hạn chế cử động: Cử động há miệng, nhai thức ăn và nói chuyện đều trở nên khó khăn và đau đớn.
4. Phương pháp điều trị áp xe má
4.1. Kháng sinh
Kháng sinh được sử dụng nhằm kiểm soát nhiễm trùng và ngăn vi khuẩn lan rộng ra các vùng lân cận. Bác sĩ sẽ chỉ định kháng sinh đường uống hoặc tiêm tùy theo mức độ nghiêm trọng của áp xe má. Việc dùng kháng sinh cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian, tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc sớm. Lưu ý rằng, kháng sinh chỉ có tác dụng hỗ trợ, không thể thay thế hoàn toàn các biện pháp dẫn lưu mủ khi cần thiết.
4.2. Điều trị dẫn lưu mủ qua đường trong miệng
Phương pháp này được áp dụng khi ổ áp xe tiến triển về phía niêm mạc miệng. Bác sĩ sẽ gây tê tại chỗ, rạch niêm mạc ở vị trí thấp và phồng nhất để dẫn lưu mủ. Sau khi mủ được lấy sạch, ổ áp xe được bơm rửa và đặt dẫn lưu nhằm ngăn mủ tái tích tụ. Đồng thời, nguyên nhân răng miệng gây áp xe sẽ được điều trị triệt để để tránh tái phát.
4.3. Điều trị đường ngoài miệng
Trường hợp áp xe lan ra dưới da vùng má, mổ áp xe má đường ngoài miệng là cần thiết. Bác sĩ tiến hành rạch da, bóc tách mô mềm và dẫn lưu mủ bằng dụng cụ chuyên dụng. Sau đó, ổ áp xe được làm sạch, đặt dẫn lưu và kết hợp điều trị nguyên nhân răng miệng bên trong. Phương pháp này giúp kiểm soát tốt nhiễm trùng và hạn chế nguy cơ biến chứng nặng.

Áp xe má là bệnh lý không thể chủ quan, bởi nguy cơ lan rộng và biến chứng nghiêm trọng nếu chậm điều trị. Khi xuất hiện dấu hiệu bị áp xe ở má, việc thăm khám sớm tại các cơ sở y tế giúp điều trị đơn giản, giảm đau và hạn chế sẹo. Chẩn đoán đúng nguyên nhân và lựa chọn cách chữa áp xe má phù hợp là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị.











