U nguyên bào thận có chữa khỏi được không?
U nguyên bào thận có chữa khỏi được không? Là thắc mắc của nhiều phụ huynh khi con được chẩn đoán mắc căn bệnh này. Trên thực tế, đây là một trong những loại ung thư thận ở trẻ em có tiên lượng khá tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Vậy khả năng chữa khỏi phụ thuộc vào những yếu tố nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ tiên lượng, các phương pháp điều trị và những lưu ý quan trọng trong quá trình chăm sóc trẻ.
1. U nguyên bào thận có chữa khỏi được không? Tỷ lệ thành công là bao nhiêu?
U nguyên bào thận có chữa khỏi được không? Câu trả lời là có. Đây là một trong những bệnh ung thư ở trẻ em có tiên lượng điều trị khả quan nhất hiện nay nhờ những tiến bộ trong chẩn đoán và các phác đồ điều trị chuẩn quốc tế. Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng hướng, phần lớn trẻ có cơ hội khỏi bệnh và phát triển bình thường sau điều trị.
Các số liệu nghiên cứu tại Việt Nam và quốc tế cho thấy:
- Theo nghiên cứu thực hiện tại Bệnh viện Nhi Trung ương giai đoạn 2018 – 2024: Tỷ lệ sống toàn bộ sau 5 năm đạt 89,6%. Tỷ lệ sống không bệnh sau 5 năm đạt 84,9%. Tỷ lệ tái phát chỉ 7% và tử vong 9,7%.
- Tại các cơ sở y tế áp dụng phác đồ chuẩn, tỷ lệ sống sau 2 năm của bệnh nhân lên đến 94,45%.
- Theo tiêu chuẩn quốc tế, trẻ mắc bệnh ở giai đoạn sớm có tỷ lệ chữa khỏi từ 85 – 95%. Ở giai đoạn tiến triển, tỷ lệ chữa khỏi vẫn đạt từ 60% (mô bệnh học không thuận lợi) đến 90% (mô bệnh học thuận lợi).
U nguyên bào thận có chữa khỏi được không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như nhóm nguy cơ, đặc điểm mô bệnh học và mức độ đáp ứng với điều trị. Thống kê cho thấy, trẻ thuộc nhóm nguy cơ thấp và trung bình có tỷ lệ sống không bệnh cao hơn đáng kể so với nhóm nguy cơ cao (91% so với 80%). Ngoài ra, những trường hợp có thể tích khối u sau điều trị dưới 500 cm³ cũng ghi nhận tỷ lệ sống toàn bộ và sống không bệnh cao hơn so với bệnh nhân còn khối u lớn.
2. Phân loại giai đoạn và yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị
Phân loại giai đoạn của bệnh u nguyên bào thận thành 5 giai đoạn, gồm:
- Giai đoạn 1: Lúc này khối u chỉ mới xuất hiện ở một quả thận. Nếu điều trị phẫu thuật có thể loại bỏ được toàn bộ khối u.
- Giai đoạn 2: Ở giai đoạn này, khối u đã lan ra ngoài thận, có thể đến mỡ hoặc mạch máu gần đó. Nếu điều trị phẫu thuật thì vẫn có thể loại bỏ được toàn bộ.
- Giai đoạn 3: Lúc này, khối u đã lan ra ngoài thận đến hạch bạch huyết. Ngoài ra, chúng cũng có thể lan đến những cơ quan khác trong bụng.
- Giai đoạn 4: Ở giai đoạn này, khối u đã lan ra ngoài thận, đến phổi, gan, xương hoặc não.
- Giai đoạn 5: Đây là giai đoạn nặng nhất của bệnh, khối u được tìm thấy ở cả hai bên thận, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng thận.

U nguyên bào thận có chữa khỏi được không còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác, bao gồm:
- Phân nhóm nguy cơ mô bệnh học: Nhóm nguy cơ cao có tiên lượng xấu hơn đáng kể so với nhóm thấp và trung bình.
- Thể tích khối u sau điều trị: Khối u có thể tích ≥ 500cm³ cho kết quả kém hơn.
- Giai đoạn bệnh khi chẩn đoán: Giai đoạn càng muộn, tỷ lệ chữa khỏi càng thấp do khả năng di căn và khó loại bỏ hết tế bào ung thư.
- Độ tuổi bệnh nhân: Độ tuổi cao hơn thường có tiên lượng xấu hơn, bệnh hiếm gặp ở trẻ trên 10 tuổi và cho kết quả điều trị kém hơn ở trẻ nhỏ.
- Các bất thường phân tử: Mất dị hợp tử ở một số gen (1p, 11p15, 16q) hoặc tăng sao chép 1q có liên quan đến nguy cơ tái phát cao hơn.
3. Các phương pháp điều trị phối hợp chuẩn y khoa cho trẻ mắc u nguyên bào thận
Sau khi chẩn đoán chính xác tình trạng, kích thước, sự di căn của khối u, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp nhất với bệnh nhân. Các phương pháp điều trị thường được sử dụng gồm:
- Phẫu thuật: Có thể thực hiện cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ thận để loại bỏ hoàn toàn khối u, ngăn ngừa nguy cơ di căn sang bộ phận khác.
- Xạ trị: Phương pháp xạ trị sử dụng bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt khối u. Tuy nhiên, phương pháp này có thể gây tác dụng phụ như buồn nôn, tiêu chảy, kích ứng da, mệt mỏi. Nhiều trường hợp sẽ sử dụng xạ trị sau khi phẫu thuật để tiêu diệt nốt những tế bào ung thư còn sót.
- Hóa trị: Phương pháp này sử dụng hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư. Tác dụng phụ của phương pháp này là buồn nôn, chán ăn, rụng tóc, tăng nguy cơ nhiễm trùng. Nếu trẻ bị u nguyên bào thận ở cả hai bên thận thì hóa trị sẽ được thực hiện trước phẫu thuật để tránh phải cắt bỏ toàn bộ thận.
4. Theo dõi và quản lý tác dụng phụ lâu dài sau khi điều trị u nguyên bào thận
Các tác dụng phụ lâu dài chủ yếu liên quan đến hóa trị (đặc biệt nhóm thuốc Anthracycline như doxorubicin) và xạ trị, cần được theo dõi định kỳ:
- Tác dụng phụ tim mạch: Doxorubicin có thể gây tổn thương cơ tim, cần theo dõi chức năng tim bằng siêu âm tim định kỳ mỗi 6-12 tháng.
- Tác dụng phụ thận: Trẻ bị cắt một thận cần theo dõi chức năng thận, huyết áp suốt đời để phòng ngừa suy thận mạn.
- Tác dụng phụ của xạ trị: Có thể gây dính ổ bụng, vô sinh hoặc tăng nguy cơ mắc ung thư thứ hai, cần theo dõi sức khỏe tổng quát định kỳ.
- Phát triển tâm thần và thể chất: Theo dõi sự phát triển chiều cao, cân nặng và phát triển tâm xã hội của trẻ, can thiệp sớm nếu có chậm phát triển.
5. Khi nào bệnh nhân cần đặc biệt lưu ý đến nguy cơ tái phát sau phác đồ
Nguy cơ tái phát bệnh u nguyên bào thận cao nhất trong vòng 2 năm đầu sau chẩn đoán, cần đặc biệt cảnh báo và đưa trẻ đi khám ngay nếu có các dấu hiệu sau:
- Trong 2 năm đầu sau điều trị: Cần tái khám định kỳ 3 tháng/lần, đặc biệt lưu ý các triệu chứng như sờ thấy khối u bụng, đi tiểu ra máu, đau bụng kéo dài, sốt không rõ nguyên nhân.
- Trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao, có khối u giai đoạn III, IV hoặc mô bệnh học không thuận lợi: Tăng tần suất tái khám để phát hiện sớm tái phát.
- Các dấu hiệu di căn xa: Khó thở, ho kéo dài (nếu di căn phổi), vàng da (nếu di căn gan) cũng là biểu hiện cần đi khám ngay dù đã hoàn thành phác đồ điều trị.
Mặc dù là một bệnh ung thư ở trẻ em, u nguyên bào thận vẫn có tiên lượng rất khả quan nếu được phát hiện sớm và điều trị theo đúng phác đồ. Vì vậy, với câu hỏi u nguyên bào thận có chữa khỏi được không, câu trả lời trong nhiều trường hợp là CÓ, đặc biệt khi bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn sớm và trẻ được điều trị tại các cơ sở chuyên khoa. Để nâng cao cơ hội điều trị thành công, cha mẹ cần theo dõi sát những dấu hiệu bất thường của trẻ để đưa con đi khám, chẩn đoán và can thiệp kịp thời, góp phần cải thiện tiên lượng và giảm nguy cơ biến chứng.
















