Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Các loại virus gây bệnh viêm cổ tử cung

Các loại virus gây bệnh viêm cổ tử cung

Viêm cổ tử cung là tình trạng cổ tử cung bị viêm, đỏ, phù nề hoặc dễ chảy máu. Bệnh có thể không gây triệu chứng; khi biểu hiện, người bệnh thường gặp khí hư bất thường, đau khi quan hệ, tiểu buốt, chảy máu giữa kỳ kinh hoặc sau giao hợp. Khi tìm hiểu Các loại virus gây bệnh viêm cổ tử cung, cần phân biệt virus trực tiếp gây phản ứng viêm với virus chủ yếu gây biến đổi tế bào biểu mô cổ tử cung.

1. Các loại virus phổ biến liên quan đến viêm cổ tử cung hiện nay

Trong các tài liệu chuyên môn, Herpes Simplex virus (HSV) là tác nhân virus được ghi nhận có thể trực tiếp gây viêm cổ tử cung. HPV không phải nguyên nhân điển hình của viêm cổ tử cung cấp có mủ, nhưng vẫn cần được quan tâm vì nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài có thể gây biến đổi tế bào tại cổ tử cung.

1.1. Herpes Simplex virus

Herpes Simplex virus gồm hai type chính là HSV-1 và HSV-2, đều có thể gây herpes sinh dục. Đây là loại virus gây bệnh viêm cổ tử cung có khả năng làm cổ tử cung đỏ, phù nề, dễ chảy máu; một số trường hợp đi kèm đau rát, mụn nước hoặc vết loét tại âm hộ, âm đạo.

Theo tài liệu về căn nguyên và dấu hiệu viêm cổ tử cung, sốt, mụn nước, đau âm hộ, âm đạo hoặc tổn thương loét là những biểu hiện có thể gợi ý nhiễm HSV. Tuy nhiên, các dấu hiệu này không phải lúc nào cũng xuất hiện đầy đủ.

HSV cũng là virus gây bệnh viêm cổ tử cung cần được nghĩ đến khi người bệnh có tiền sử herpes sinh dục hoặc thường xuyên xuất hiện các đợt viêm, đau rát và tổn thương vùng sinh dục tái phát.

1.2. Human Papillomavirus

HPV là nhóm gồm hơn 200 virus liên quan, trong đó một số type có thể lây qua tiếp xúc tình dục. Phần lớn các trường hợp nhiễm HPV không gây triệu chứng và có thể được kiểm soát. Tuy nhiên, nhiễm HPV nguy cơ cao tồn tại dai dẳng có thể làm tế bào cổ tử cung biến đổi, hình thành tổn thương tiền ung thư và tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện, xử trí.

Cần nhấn mạnh rằng HPV không phải loại virus gây bệnh viêm cổ tử cung cấp điển hình. Vai trò chính của HPV liên quan đến các tổn thương biểu mô cổ tử cung kéo dài, trong khi HSV có thể trực tiếp tạo phản ứng viêm, phù nề, loét hoặc chảy máu.

loại virus gây bệnh viêm cổ tử cung
HPV là nhóm gồm hơn 200 virus liên quan, trong đó một số type có thể lây qua tiếp xúc tình dục.

2. Cơ chế tác động của nhóm virus HPV đối với niêm mạc cổ tử cung 

2.1. HPV gây nhiễm các tế bào biểu mô cổ tử cung

HPV tác động lên các tế bào biểu mô lát và có thể ảnh hưởng đến tế bào tuyến tại cổ tử cung. Nhiễm HPV ban đầu thường không gây đau, sốt hoặc khí hư đặc hiệu. Nhiều người chỉ phát hiện tình trạng nhiễm khi thực hiện xét nghiệm HPV hoặc sàng lọc cổ tử cung.

Phần lớn trường hợp nhiễm có thể tự được hệ miễn dịch kiểm soát trong khoảng một đến hai năm. Tuy nhiên, khả năng virus tồn tại lâu dài phụ thuộc vào type HPV, tình trạng miễn dịch và một số yếu tố nguy cơ khác.

2.2. Nhiễm dai dẳng làm rối loạn hoạt động của tế bào

Khi HPV nguy cơ cao tồn tại trong nhiều năm, virus có thể can thiệp vào quá trình nhân lên, phân chia và kiểm soát tế bào. Các tế bào nhiễm virus có thể tiếp tục phát triển bất thường, từ đó hình thành vùng tổn thương tiền ung thư.

Nhiễm HPV dai dẳng có thể tiến triển từ biến đổi tế bào đến tổn thương tiền ung thư. Nếu không được theo dõi và xử trí, một số tổn thương có thể tiếp tục tiến triển thành ung thư cổ tử cung.

Cơ chế này khác với viêm cổ tử cung cấp. Vì vậy, khi đề cập đến Các loại virus gây bệnh viêm cổ tử cung, HPV nên được trình bày như một virus liên quan đến tổn thương tế bào cổ tử cung, không nên khẳng định là nguyên nhân trực tiếp phổ biến của viêm cổ tử cung cấp.

3. Vai trò của virus Herpes Simplex trong các đợt viêm cổ tử cung tái phát

Sau lần nhiễm đầu tiên, HSV có thể tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể và tái hoạt động. Khi đó, người bệnh có thể xuất hiện một đợt herpes sinh dục mới, đồng thời tình trạng viêm ở cổ tử cung xuất hiện trở lại.

Đợt tái phát thường nhẹ hơn lần nhiễm đầu nhưng vẫn có thể gây đau rát, mụn nước, loét, khí hư bất thường hoặc chảy máu khi cổ tử cung bị kích thích. Một số trường hợp không có tổn thương ngoài da rõ ràng nên nguyên nhân dễ bị bỏ sót.

Theo thông tin về viêm cổ tử cung liên quan đến herpes sinh dục, thuốc kháng virus có thể được bác sĩ chỉ định để kiểm soát đợt bệnh và giảm mức độ tái phát. Tuy nhiên, thuốc không loại bỏ hoàn toàn HSV khỏi cơ thể.

Do có khả năng tồn tại tiềm ẩn và tái hoạt động, HSV là virus gây viêm cổ tử cung cần được lưu ý ở người có tiền sử herpes sinh dục hoặc thường xuyên xuất hiện các đợt viêm tái diễn.

loại virus gây bệnh viêm cổ tử cung
Sau lần nhiễm đầu tiên, HSV có thể tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể và tái hoạt động

4. Phân biệt triệu chứng viêm cổ tử cung do virus với các nguyên nhân khác

Viêm cổ tử cung do HSV và viêm do vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc kích ứng có nhiều biểu hiện chồng lấp. Người bệnh có thể không có triệu chứng hoặc gặp khí hư bất thường, đau khi quan hệ, tiểu buốt, chảy máu giữa kỳ kinh và chảy máu sau giao hợp.

4.1. Dấu hiệu gợi ý viêm cổ tử cung do HSV

Nhiễm HSV có thể được nghĩ đến khi người bệnh có:

  • Đau rát vùng sinh dục.
  • Mụn nước hoặc tổn thương loét ở âm hộ, âm đạo.
  • Cổ tử cung đỏ, phù nề hoặc dễ chảy máu.
  • Đau khi quan hệ.
  • Sốt trong đợt nhiễm cấp.

Tuy nhiên, việc không có mụn nước hoặc vết loét không đủ để loại trừ HSV. Chẩn đoán vẫn cần dựa trên khám phụ khoa và xét nghiệm phù hợp.

4.2. Đặc điểm thường gặp khi nhiễm HPV

Nhiễm HPV thường diễn biến âm thầm, không gây khí hư mủ hoặc viêm cấp điển hình. Một số type nguy cơ thấp có thể gây sùi sinh dục; các type nguy cơ cao thường được phát hiện thông qua xét nghiệm HPV hoặc kết quả sàng lọc cổ tử cung bất thường.

Các biến đổi tế bào và tổn thương tiền ung thư do HPV thường không gây triệu chứng sớm. Đây là lý do sàng lọc định kỳ có ý nghĩa quan trọng ngay cả khi người bệnh không có biểu hiện bất thường.

4.3. Phân biệt với các nguyên nhân khác

Chlamydia và lậu là những nguyên nhân nhiễm trùng thường gặp của viêm cổ tử cung. Trichomonas và Mycoplasma genitalium cũng có thể liên quan. Ngoài ra, thụt rửa âm đạo, hóa chất, dị ứng latex hoặc một số dụng cụ phụ khoa có thể gây viêm không do nhiễm trùng.

Vì triệu chứng không đặc hiệu, không thể xác định virus gây bệnh viêm cổ tử cung chỉ thông qua màu sắc khí hư hoặc mức độ đau. Người bệnh có sốt, đau bụng dưới, đau vùng chậu hoặc đau khi di động cổ tử cung cần đi khám sớm để loại trừ viêm vùng chậu.

loại virus gây bệnh viêm cổ tử cung
Chlamydia và lậu là những nguyên nhân nhiễm trùng thường gặp của viêm cổ tử cung

5. Chẩn đoán xác định và chiến lược kiểm soát virus gây viêm cổ tử cung

5.1. Thăm khám để xác định chính xác căn nguyên gây viêm 

Bác sĩ thường khám phụ khoa bằng mỏ vịt để quan sát cổ tử cung, đánh giá khí hư, tình trạng đỏ, phù nề và mức độ dễ chảy máu. Mẫu dịch tại cổ tử cung hoặc âm đạo có thể được lấy để xét nghiệm các tác nhân nhiễm trùng.

Theo quy trình đánh giá viêm cổ tử cung, người bệnh cần được kiểm tra chlamydia, lậu, Trichomonas, viêm âm đạo do vi khuẩn và đánh giá nguy cơ viêm vùng chậu.

Khi nghi ngờ HSV, bác sĩ cân nhắc phương pháp xét nghiệm phù hợp dựa trên tổn thương và biểu hiện lâm sàng. Với HPV, xét nghiệm HPV được sử dụng trong sàng lọc và theo dõi những bất thường tại cổ tử cung, không phải xét nghiệm xác định nguyên nhân của một đợt viêm cổ tử cung cấp.

5.2. Kiểm soát HSV

Thuốc kháng virus có thể được chỉ định trong đợt nhiễm đầu tiên, khi bệnh tái phát hoặc theo chiến lược điều trị ức chế đối với người tái phát thường xuyên. Thuốc giúp kiểm soát triệu chứng nhưng không chữa khỏi hoàn toàn tình trạng nhiễm HSV.

Người bệnh không nên tự dùng thuốc khi chưa xác định rõ nguyên nhân, bởi viêm cổ tử cung còn có thể liên quan đến vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc kích ứng không nhiễm trùng.

5.3. Kiểm soát HPV

Hiện chưa có thuốc loại bỏ trực tiếp HPV khỏi cơ thể. Điều trị tập trung vào các vấn đề do virus gây ra như sùi sinh dục, tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung.

Các biện pháp kiểm soát bao gồm tiêm vắc xin dự phòng, sàng lọc cổ tử cung định kỳ và xử trí tổn thương bất thường khi được phát hiện. Vắc xin giúp phòng ngừa nhiễm các type HPV gây bệnh nhưng không điều trị tình trạng nhiễm đã có.

Các loại virus gây bệnh viêm cổ tử cung cần được hiểu đúng theo cơ chế tác động. HSV có thể trực tiếp gây viêm và tái phát, trong khi HPV chủ yếu gây biến đổi tế bào biểu mô khi tình trạng nhiễm kéo dài. Khi có khí hư bất thường, chảy máu sau quan hệ, đau vùng chậu hoặc tổn thương dạng mụn nước, người bệnh nên thăm khám tại Thu Cúc TCI để xác định nguyên nhân và được tư vấn hướng kiểm soát phù hợp.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Slider – Banner Thai sản
Bài viết liên quan
Sau khi đốt viêm lộ tuyến bị ra máu nhiều, vì sao?

Sau khi đốt viêm lộ tuyến bị ra máu nhiều, vì sao?

Sau thủ thuật đốt viêm lộ tuyến, cổ tử cung cần thời gian tái tạo nên người bệnh có thể thấy dịch loãng, dịch hồng hoặc một lượng máu nhỏ. Tuy nhiên, máu đỏ tươi ra nhiều, tăng dần hoặc kèm đau bụng, sốt, dịch có mùi là dấu hiệu không nên chủ quan. Vậy […]
1900558892
zaloChat
Các loại virus gây bệnh viêm cổ tử cung thường gặp