Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Tiền tiểu đường: Dấu hiệu nhận biết và cách phòng ngừa

Tiền tiểu đường: Dấu hiệu nhận biết và cách phòng ngừa

Tiền tiểu đường hay tiền đái tháo đường là tình trạng đường huyết cao hơn bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường type 2. Giai đoạn này thường diễn tiến âm thầm nên nhiều người chỉ phát hiện khi xét nghiệm sức khỏe. Nhận biết sớm yếu tố nguy cơ, thực hiện xét nghiệm tiền tiểu đường và thay đổi lối sống đúng cách có thể giúp kiểm soát đường huyết, làm chậm hoặc ngăn bệnh tiến triển.

1. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của tiền tiểu đường

Muốn hiểu tiền tiểu đường là gì, cần biết vai trò của insulin đối với cơ thể. Sau khi ăn, glucose từ thực phẩm đi vào máu và insulin giúp đưa glucose vào tế bào để tạo năng lượng. Khi cơ thể giảm đáp ứng với insulin hoặc tuyến tụy không tiết đủ insulin, glucose dễ tích tụ trong máu, khiến đường huyết tăng cao hơn bình thường.

Nguyên nhân tiền tiểu đường thường liên quan đến tình trạng kháng insulin, yếu tố di truyền và lối sống. Nguy cơ cao hơn ở người thừa cân, béo phì, ít vận động, có người thân mắc đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu hoặc hội chứng buồng trứng đa nang. Phụ nữ từng mắc đái tháo đường thai kỳ cũng thuộc nhóm cần chú ý theo dõi đường huyết lâu dài.

Tuổi tác cũng là một yếu tố nguy cơ cần lưu ý. Theo khuyến cáo của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) năm 2026, người trưởng thành không có yếu tố nguy cơ đặc biệt nên bắt đầu sàng lọc từ 35 tuổi. Người thừa cân hoặc béo phì kèm thêm yếu tố nguy cơ có thể cần kiểm tra sớm hơn.

Tiền tiểu đường là tình trạng đường huyết cao hơn bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường type 2.
Tiền tiểu đường là tình trạng đường huyết cao hơn bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường type 2.

2. Dấu hiệu nhận biết tiền tiểu đường

Điểm đáng chú ý là triệu chứng tiền tiểu đường thường không điển hình. Nhiều người vẫn sinh hoạt bình thường, không cảm thấy cơ thể có thay đổi đáng kể. Vì vậy, cảm giác “vẫn khỏe” không đồng nghĩa với việc đường huyết đang ở mức an toàn.

Ở một số trường hợp, vùng da quanh cổ, nách hoặc bẹn có thể trở nên sẫm màu và dày hơn, gợi ý tình trạng kháng insulin. Theo Bác sĩ CKII Lê Quỳnh Giang – Chuyên gia Nội tiết Thu Cúc TCI, khi đường huyết tăng rõ hơn, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng:

– Khát nước nhiều

– Đi tiểu thường xuyên

– Nhanh đói

– Mệt mỏi

– Nhìn mờ

Những biểu hiện này cũng có thể cho thấy rối loạn đường huyết đang tiến triển và cần được kiểm tra sớm.

Ngay cả khi không có triệu chứng, những người thuộc nhóm nguy cơ vẫn nên chủ động xét nghiệm. Phát hiện sớm giúp có thêm thời gian điều chỉnh chế độ ăn, vận động và cân nặng trước khi đường huyết tăng đến ngưỡng đái tháo đường.

3. Chẩn đoán tiền tiểu đường

Chẩn đoán chủ yếu dựa vào các xét nghiệm tiền tiểu đường. Ba phương pháp thường được sử dụng gồm đường huyết lúc đói, HbA1c và nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống. Các xét nghiệm phản ánh những khía cạnh khác nhau của quá trình chuyển hóa glucose nên bác sĩ sẽ lựa chọn phù hợp với từng trường hợp.

3.1. Đường huyết lúc đói (Fasting Plasma Glucose – FPG)

FPG đo nồng độ glucose trong máu sau khi người được xét nghiệm nhịn ăn ít nhất 8 giờ. Theo ADA, đường huyết lúc đói từ 100 – 125 mg/dL, tương đương khoảng 5,6 – 6,9 mmol/L, nằm trong ngưỡng tiền tiểu đường.

Nếu FPG từ 126 mg/dL trở lên, kết quả đã ở ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường. Trong trường hợp không có tình trạng tăng đường huyết rõ ràng hoặc triệu chứng điển hình, bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra xác nhận theo tiêu chuẩn chuyên môn.

HbA1c là một trong những xét nghiệm đường huyết giúp chẩn đoán tiền đái tháo đường.
HbA1c là một trong những xét nghiệm đường huyết giúp chẩn đoán tiền đái tháo đường.

3.2. HbA1c

HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2 – 3 tháng gần đây và thông thường không yêu cầu nhịn ăn trước xét nghiệm.

Chỉ số HbA1c từ 5,7 – 6,4% được xếp vào ngưỡng tiền tiểu đường. HbA1c từ 6,5% trở lên thuộc ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường nếu đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết. Một số tình trạng như bất thường hemoglobin, thiếu máu hoặc thai kỳ có thể ảnh hưởng đến kết quả, vì vậy chỉ số cần được bác sĩ đánh giá trong từng trường hợp cụ thể.

3.3. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (Oral Glucose Tolerance Test – OGTT)

Với OGTT, người được kiểm tra uống dung dịch chứa 75 g glucose và được đo đường huyết sau 2 giờ.

Nếu kết quả nằm trong khoảng 140 – 199 mg/dL, tương đương 7,8 – 11,0 mmol/L, người bệnh thuộc nhóm tiền tiểu đường.

Kết quả từ 200 mg/dL trở lên nằm trong ngưỡng đái tháo đường. OGTT có thể giúp phát hiện một số trường hợp rối loạn dung nạp glucose mà xét nghiệm đường huyết lúc đói hoặc HbA1c chưa thể hiện rõ.

4. Biến chứng nguy hiểm của tiền tiểu đường

Tiền tiểu đường không đồng nghĩa chắc chắn sẽ tiến triển thành đái tháo đường type 2, nhưng đây là một tín hiệu cảnh báo quan trọng. Nếu không được kiểm soát, đường huyết có thể tiếp tục tăng và chuyển sang đái tháo đường, từ đó kéo theo nguy cơ tổn thương tim mạch, thận, mắt, thần kinh và hệ thống mạch máu.

Tiền tiểu đường được ghi nhận có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Vì vậy, ngay từ giai đoạn này, nguy cơ tim mạch cũng cần được quan tâm, nhất là khi người bệnh đồng thời thừa cân, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu hoặc kháng insulin.
Quá trình chuyển từ tiền tiểu đường sang đái tháo đường có thể diễn ra trong nhiều năm mà không có biểu hiện rõ. Phát hiện tình trạng này sớm vì thế chính là cơ hội để can thiệp trước khi rối loạn chuyển hóa trở nên nghiêm trọng hơn.

5. Điều trị và phòng ngừa tiền tiểu đường hiệu quả

Cách điều trị tiền tiểu đường tập trung vào giảm nguy cơ tiến triển thành đái tháo đường type 2 và kiểm soát các yếu tố chuyển hóa đi kèm. Ở nhiều người, thay đổi lối sống phù hợp có thể giúp đường huyết trở lại vùng bình thường hoặc duy trì ổn định trong thời gian dài.

5.1. Thay đổi lối sống – Nền tảng quan trọng trong điều trị tiền tiểu đường

Kiểm soát cân nặng là một trong những mục tiêu quan trọng, đặc biệt với người thừa cân hoặc béo phì. Hiệp hội ADA 2026 khuyến nghị những người có nguy cơ cao hướng tới giảm khoảng 5 – 7% cân nặng ban đầu và duy trì tối thiểu 150 phút hoạt động thể lực cường độ trung bình mỗi tuần.

Chế độ ăn nên ưu tiên rau xanh, thực phẩm giàu chất xơ, ngũ cốc nguyên hạt, cá, đạm nạc và các loại hạt. Đồng thời, nên hạn chế nước ngọt, bánh kẹo, tinh bột tinh chế, thực phẩm chế biến sẵn và thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa. Người có rối loạn đường huyết không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn carbohydrate mà cần chú ý đến loại thực phẩm và khẩu phần ăn.

Bên cạnh đó, ngủ đủ giấc, hạn chế rượu bia, ngừng hút thuốc và tránh ngồi liên tục trong thời gian dài cũng góp phần phòng ngừa tiền tiểu đường tiến triển.

5.2. Điều trị tiền tiểu đường bằng thuốc (khi cần thiết)

Không phải tất cả người mắc tiền tiểu đường đều cần dùng thuốc. Trong một số trường hợp có nguy cơ cao, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng một số loại thuốc bên cạnh thay đổi lối sống.

Việc sử dụng thuốc cần được cá thể hóa theo tình trạng sức khỏe. Người bệnh không nên tự mua thuốc hạ đường huyết, tự thay đổi liều hoặc sử dụng thực phẩm chức năng để thay thế phương pháp điều trị do bác sĩ chỉ định.

Người bị tiền đái tháo đường cần theo dõi đường huyết định kỳ và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa Nội tiết.
Người bị tiền đái tháo đường cần theo dõi đường huyết định kỳ và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa Nội tiết.

5.3. Theo dõi sức khỏe định kỳ

Người đã được xác định tiền tiểu đường nên kiểm tra đường huyết định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ. ADA 2026 khuyến nghị người có tiền tiểu đường được xét nghiệm lại hàng năm để đánh giá khả năng tiến triển thành đái tháo đường type 2.

Thăm khám định kỳ còn giúp đánh giá cân nặng, huyết áp, mỡ máu và những yếu tố nguy cơ chuyển hóa khác. Từ kết quả thăm khám, bác sĩ có thể điều chỉnh chế độ ăn, vận động hoặc phương án điều trị phù hợp, giúp việc phòng ngừa tiền tiểu đường tiến triển hiệu quả và bền vững hơn.

Nếu có đường huyết cao, tăng cân khó kiểm soát, tiền sử gia đình mắc đái tháo đường hoặc thuộc nhóm có nhiều yếu tố nguy cơ, bạn có thể chủ động khám Nội tiết tại Thu Cúc TCI. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng chuyển hóa, chỉ định xét nghiệm cần thiết và tư vấn hướng kiểm soát đường huyết, dinh dưỡng, vận động hoặc điều trị phù hợp.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Banner Đốt tuyến giáp
Banner Hút u vú
Bài viết liên quan
Bệnh Basedow: nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Bệnh Basedow: nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Bệnh Basedow là một trong những nguyên nhân thường gặp gây cường giáp, liên quan đến rối loạn hoạt động của hệ miễn dịch. Bài viết này giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng Basedow để được chẩn đoán đúng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. 1. Giải đáp về bệnh Basedow […]
1900558892
zaloChat