Quy trình kỹ thuật chích áp xe tầng sinh môn
Áp xe tầng sinh môn nếu không được xử trí kịp thời có thể gây đau đớn kéo dài và nhiều biến chứng nguy hiểm. Việc thực hiện quy trình kỹ thuật chích áp xe tầng sinh môn đúng chuẩn y khoa giúp dẫn lưu mủ hiệu quả, giảm nhiễm trùng, nhanh lành vết thương và hạn chế tối đa nguy cơ tái phát, đồng thời đảm bảo an toàn cho người bệnh trong suốt quá trình điều trị.
1. Chỉ định, chống chỉ định của quy trình kỹ thuật chích áp xe tầng sinh môn
Áp xe tầng sinh môn là tình trạng nhiễm trùng khu trú tại vùng tầng sinh môn, đặc trưng bởi một khối sưng đau, nóng, đỏ và có cảm giác mềm khi sờ. Bên trong ổ áp xe chứa mủ, bao gồm vi khuẩn, bạch cầu bị thoái hóa và các mô hoại tử. Tình trạng này thường gây đau nhiều, ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Chích áp xe tầng sinh môn là một thủ thuật y khoa cơ bản, nhằm rạch mở ổ áp xe để dẫn lưu mủ ra ngoài. Việc dẫn lưu giúp giảm áp lực trong ổ mủ, từ đó làm giảm đau và hỗ trợ kiểm soát tình trạng nhiễm trùng. Phương pháp này thường được áp dụng cho các ổ áp xe có kích thước nhỏ đến trung bình. Với những trường hợp áp xe lớn, lan rộng hoặc đã xuất hiện biến chứng, người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và điều trị phù hợp, có thể kết hợp phẫu thuật và sử dụng kháng sinh.

Chỉ định chích áp xe tầng sinh môn được đặt ra khi áp xe xuất phát từ các nguyên nhân như:
- Viêm tuyến Bartholin.
- Viêm hậu môn – trực tràng có xu hướng lan rộng.
- Nhiễm trùng mô mềm tại vùng tầng sinh môn.
Ngoài ra, thủ thuật cũng được chỉ định khi áp xe tầng sinh môn có các biểu hiện điển hình như sưng, nóng, đỏ, đau, cảm giác căng tức tại vùng tầng sinh môn và đã hình thành tụ mủ. Ổ mủ thường được xác định thông qua thăm khám lâm sàng hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như siêu âm.
Chống chỉ định chích áp xe tầng sinh môn trong các trường hợp:
- Người bệnh có rối loạn đông máu nhưng chưa được kiểm soát.
- Tình trạng viêm lan tỏa, ổ nhiễm trùng chưa khu trú rõ ràng.
- Người bệnh có tiền sử dị ứng với thuốc gây tê dùng trong thủ thuật.
2. Quy trình kỹ thuật chích áp xe tầng sinh môn
Quy trình kỹ thuật chích áp xe tầng sinh môn được thực hiện theo các bước rõ ràng, nhằm dẫn lưu mủ hiệu quả, giảm đau và hạn chế nhiễm trùng cho người bệnh.
- Bước 1: Gây tê và chuẩn bị vùng thủ thuật: Bác sĩ gây tê tại chỗ xung quanh ổ áp xe để giảm đau trong suốt quá trình thực hiện. Với những trường hợp áp xe lớn hoặc người bệnh quá căng thẳng, có thể dùng thêm thuốc an thần. Sau đó, vùng tầng sinh môn được sát khuẩn kỹ và che phủ bằng khăn vô trùng để đảm bảo an toàn.
- Bước 2: Giảm áp lực ổ áp xe: Trước khi rạch, bác sĩ thao tác nhằm làm giảm áp lực bên trong khối áp xe. Điều này giúp quy trình chích áp xe tầng sinh môn diễn ra thuận lợi hơn và hạn chế cảm giác đau cho người bệnh.
- Bước 3: Chích và dẫn lưu áp xe tầng sinh môn: Bác sĩ rạch ổ áp xe để mủ và tổ chức viêm thoát ra ngoài. Khi mủ đã được dẫn lưu đầy đủ, khoang áp xe được rửa sạch bằng dung dịch sát khuẩn phù hợp. Sau đó, gạc được đặt vào bên trong để cầm máu và tiếp tục dẫn lưu dịch còn sót, cuối cùng là băng bó vết thương.
- Bước 4: Điều trị và chăm sóc sau thủ thuật: Sau khi hoàn tất quy trình kỹ thuật chích áp xe tầng sinh môn, người bệnh được kê thuốc kháng sinh nhằm phòng ngừa nhiễm trùng và hướng dẫn chăm sóc tại nhà. Nếu còn đau hoặc khó chịu, bác sĩ có thể chỉ định thêm thuốc giảm đau trong 1-2 ngày. Phần lớn bệnh nhân sẽ cảm thấy dễ chịu hơn rõ rệt sau khi ổ áp xe được dẫn lưu hoàn toàn.

3. Chăm sóc và theo dõi sau chích áp xe tầng sinh môn
Nhằm giúp sức khỏe và vết thương nhanh chóng ổn định sau khi chích áp xe tầng sinh môn, đồng thời hạn chế nguy cơ tái phát, người bệnh nên áp dụng các biện pháp sau:
- Hạn chế quan hệ tình dục trong những ngày đầu để tránh ảnh hưởng đến vết thương.
- Chú ý giữ gìn vệ sinh cá nhân, đặc biệt là vệ sinh vùng kín nhẹ nhàng khoảng 3 lần mỗi ngày, nhất là sau khi tiểu tiện. Việc thay băng vết thương cần thực hiện đúng cách, khoa học. Khi tắm, cần lưu ý không dùng vòi xịt trực tiếp, mạnh và kéo dài vào vết thương chưa lành.
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng đầy đủ, khoa học, tăng cường chất xơ từ rau củ quả và uống nhiều nước. Mặc dù thủ thuật này không gây sẹo lồi tầng sinh môn, người bệnh vẫn nên hạn chế ăn đồ cay nóng để tránh ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương.
- Trong thời gian đầu, nên vận động nhẹ nhàng; khi vết thương đã lành hẳn, cần duy trì tập luyện thể dục thể thao thường xuyên để tăng cường sức đề kháng.
- Tránh rượu bia, thuốc lá và các chất kích thích; xây dựng lối sống khoa học, lành mạnh nhằm tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể.
4. Biến chứng có thể gặp nếu làm sai kỹ thuật
Nếu xử trí không đúng, áp xe có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Giảm đau không đầy đủ khiến người bệnh đau nhiều, khó hợp tác, dẫn đến việc chăm sóc và xử lý ổ áp xe không triệt để. Tiêm gây tê trực tiếp vào vùng da mỏng của áp xe có thể khó khăn và kém hiệu quả, nếu làm sai, thủ thuật dễ thất bại.
Rạch quá sớm khi mủ chưa khu trú thành ổ rõ ràng không giúp khỏi bệnh mà còn có thể làm nhiễm trùng kéo dài. Trường hợp không rạch và dẫn lưu đúng cách, áp xe có thể tự vỡ, gây dẫn lưu không kiểm soát, hình thành đường rò mạn tính hoặc để lại nang xơ, thậm chí vôi hóa.
Một số vị trí đặc biệt tiềm ẩn biến chứng nặng. Áp xe quanh trực tràng nếu dẫn lưu không đầy đủ có nguy cơ biến chứng nặng, tỷ lệ tử vong cao và bắt buộc phải được bác sĩ phẫu thuật đánh giá. Áp xe lớn, sâu nhưng không được xử trí đúng có thể cần nhập viện và gây mê để tránh biến chứng.
Áp xe vùng mặt, đặc biệt quanh môi trên và dưới chân mày, nếu nặn hoặc xử lý sai có thể lan nhiễm trùng vào xoang hang, gây viêm tắc tĩnh mạch nhiễm trùng – một biến chứng rất nguy hiểm.
Tóm lại, việc chẩn đoán đúng và can thiệp kịp thời đóng vai trò rất quan trọng trong điều trị áp xe tầng sinh môn, giúp giảm đau, hạn chế biến chứng và rút ngắn thời gian hồi phục cho người bệnh. Thực hiện quy trình kỹ thuật chích áp xe tầng sinh môn đúng chỉ định, đúng thao tác và trong điều kiện vô khuẩn không chỉ đảm bảo hiệu quả điều trị mà còn góp phần phòng ngừa nhiễm trùng lan rộng. Người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và tái khám đầy đủ để đạt kết quả điều trị tối ưu.














