Các phương pháp nối gân duỗi phổ biến hiện nay
Các phương pháp nối gân duỗi giữ vai trò quan trọng trong điều trị tổn thương gân duỗi ở bàn tay, ngón tay và cổ tay. Nếu không được xử trí đúng, tổn thương này có thể gây hạn chế vận động và suy giảm chức năng bàn tay. Nhờ sự phát triển của phẫu thuật bàn tay, kỹ thuật khâu nối gân duỗi ngày càng hoàn thiện, giúp cải thiện rõ rệt hiệu quả phục hồi cho người bệnh.
1. Các phương pháp nối gân duỗi phổ biến hiện nay
Theo Musculoskeletal Key (Hoa Kỳ), việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào vị trí tổn thương, mức độ đứt gân và thời điểm can thiệp.
1.1. Điều trị không phẫu thuật
Do gân duỗi tại vị trí trên điểm bám mỏng và yếu, việc khâu sửa chữa gặp nhiều khó khăn và có nguy cơ làm chậm quá trình lành thương. Vì vậy, điều trị bảo tồn thường được chỉ định cho đa số trường hợp chấn thương kín.
Ở bệnh nhân bị ngón tay hình búa kín không kèm gãy xương bong tróc hoặc chỉ có gãy bong tróc nhỏ, di lệch tối thiểu, phương pháp điều trị chủ yếu là nẹp khớp liên đốt xa. Thời gian nẹp thường từ 6-8 tuần, và ở bệnh nhi thường khoảng 6 tuần.
1.2. Phẫu thuật can thiệp trực tiếp gân duỗi
Phẫu thuật được chỉ định trong các trường hợp vết thương hở có đứt gân duỗi, chấn thương kín không thể điều trị bảo tồn bằng nẹp, hoặc ngón tay búa xương có mảnh gãy lớn không nắn chỉnh được.
Nguyên tắc điều trị là can thiệp gân hoặc cố định mảnh xương, kết hợp bất động khớp liên đốt xa (DIP – Distal Interphalangeal joint) bằng nẹp hoặc dây Kirschner để tạo điều kiện cho gân và xương lành lại.

Cố định khớp liên đốt xa (DIP) bằng dây Kirschner thường được áp dụng khi điều trị bảo tồn thất bại hoặc trong vết thương hở, nhưng có nguy cơ cứng khớp và nhiễm trùng nếu không theo dõi thích hợp.
1.3. Phẫu thuật hợp nhất khớp
Hợp nhất khớp liên đốt xa (DIP fusion – Distal Interphalangeal joint fusion) là một lựa chọn điều trị thay thế. Phương pháp phù hợp với bệnh nhân cao tuổi, giúp giảm đau và cải thiện hạn chế duỗi ngón tay.
Phương pháp này thường được chỉ định khi các phương pháp điều trị khác thất bại và cần được trao đổi với bệnh nhân ngay từ lần khám đầu tiên. Trong trường hợp bệnh nhân đau nhiều hoặc X-quang cho thấy thoái hóa khớp liên đốt xa (DIP), phẫu thuật hợp nhất khớp có thể là cần thiết để giảm đau lâu dài.
2. Chăm sóc và phục hồi chức năng sau nối gân duỗi
Theo hướng dẫn từ NHS (Anh), việc chăm sóc nẹp đúng cách đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ gân và hỗ trợ quá trình phục hồi chức năng.
- Tránh để nẹp tiếp xúc với nước nóng hoặc nguồn nhiệt để tránh biến dạng.
- Kiểm tra da thường xuyên, giữ tay đúng tư thế khi tháo nẹp kiểm tra và liên hệ chuyên gia trị liệu nếu có bất thường.
- Thông báo với bác sĩ nếu thấy nẹp quá chật hoặc quá lỏng.
- Khi tắm hoặc gội đầu, bọc kín tay bằng túi ni lông và không tháo nẹp

3. Biến chứng có thể gặp và cách phòng tránh sau khi nối gân duỗi
3.1. Biến chứng của các phương pháp nối gân duỗi
Sau nối gân duỗi, người bệnh có thể gặp một số biến chứng và di chứng như:
- Biến chứng liên quan đến gây mê, hồi sức
- Đứt gân tái phát, hoại tử gân
- Hoại tử ngón tay
- Biến dạng ngón tay
- Nhiễm trùng vết thương
3.2. Cách phòng tránh sau thực hiện nối gân duỗi
Theo NHS (Anh), để hỗ trợ quá trình lành thương và hạn chế biến chứng, người bệnh nên
- Giảm hoặc ngừng hút thuốc và uống rượu trong quá trình điều trị
- Giữ tay ở vị trí cao tối đa nhằm hạn chế sưng nề
- Không sử dụng tay cho các hoạt động khác, chỉ thực hiện các bài tập theo hướng dẫn từ bác sĩ chuyên khoa
Lựa chọn cơ sở y tế uy tín quyết định lớn đến hiệu quả phẫu thuật nối gân duỗi. Tại TCI, các phương pháp nối gân duỗi hiện đại được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ cơ xương khớp – chấn thương chỉnh hình giàu kinh nghiệm. Quy trình vô khuẩn nghiêm ngặt kết hợp phác đồ phục hồi chức năng bài bản giúp tối ưu kết quả điều trị. Hãy đến TCI để được thăm khám và phẫu thuật nối gân duỗi kịp thời, phục hồi tối đa chức năng bàn tay.














