Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Viêm màng não tăng bạch cầu ái toan là gì?

Viêm màng não tăng bạch cầu ái toan là gì?

Dạng viêm màng não hiếm gặp và thường bị bỏ sót là bệnh viêm màng não tăng bạch cầu ái toan, một tình trạng đặc trưng bởi sự gia tăng bất thường của tế bào bạch cầu ái toan trong dịch não tủy. Với nguyên nhân và diễn biến phức tạp, việc tìm hiểu về điều trị viêm màng não tăng bạch cầu ái toan là vô cùng cần thiết để có hướng xử trí kịp thời và hiệu quả. Bài viết này sẽ giải thích bản chất, nguyên nhân và phác đồ quản lý cho căn bệnh đặc biệt này.

1. Bạch cầu ái toan là gì?

Bạch cầu ái toan (Eosinophils) là một loại tế bào bạch cầu đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch của cơ thể. Chúng được sản xuất trong tủy xương và di chuyển vào máu. Bạch cầu ái toan có hai chức năng bảo vệ chính:

  • Tiêu diệt ký sinh trùng: Chúng giải phóng các chất độc để tiêu diệt các vi sinh vật xâm nhập, đặc biệt là các loại giun sán mà các tế bào miễn dịch khác không thể xử lý.
  • Phản ứng dị ứng: Chúng tham gia vào các phản ứng viêm liên quan đến dị ứng và hen suyễn.

Trong điều kiện bình thường, nồng độ bạch cầu ái toan trong dịch não tủy (chất lỏng bao quanh não và tủy sống) là cực kỳ thấp hoặc bằng không. Khi sự hiện diện của chúng tăng lên bất thường (thường được định nghĩa là có từ 10 tế bào/mm³ trở lên hoặc chiếm hơn 10% tổng số bạch cầu trong dịch não tủy), đó là dấu hiệu của viêm màng não tăng bạch cầu ái toan.

2. Nguyên nhân gây bệnh viêm màng não tăng bạch cầu ái toan là gì?

Bệnh viêm màng não tăng bạch cầu ái toan là một dạng viêm màng não hiếm gặp, đặc trưng bởi số lượng bạch cầu ái toan tăng cao bất thường trong dịch não tủy. Nguyên nhân gây bệnh rất đa dạng, nhưng được chia thành hai nhóm chính.

Nhiễm ký sinh trùng (phổ biến nhất):

  • Angiostrongylus cantonensis (giun phổi chuột): Phổ biến nhất, đặc biệt ở Đông Nam Á và Việt Nam. Khi vào cơ thể, ấu trùng di chuyển lên não, gây viêm mạnh và làm tăng bạch cầu ái toan.
  • Gnathostoma spinigerum: Thường có ở chó, mèo; lây sang người qua việc ăn cá nước ngọt, lươn, ếch hoặc gia cầm chưa nấu chín. Ấu trùng di chuyển vào hệ thần kinh trung ương gây viêm màng não tủy rất đau.
  • Baylisascaris procyonis (giun đũa gấu mèo): Phổ biến ở Bắc Mỹ, lây qua tiếp xúc với phân gấu mèo hoặc đất bị ô nhiễm. Mặc dù hiếm, bệnh thường rất nghiêm trọng.

Nguyên nhân không do nhiễm trùng:

  • Thuốc: Một số thuốc có thể gây phản ứng quá mẫn ảnh hưởng màng não, ví dụ kháng sinh (Ciprofloxacin, Vancomycin) hoặc thuốc chống viêm không steroid (Ibuprofen).
  • Ung thư: Các bệnh ác tính như u lympho (Lymphoma) hay bạch cầu (Leukemia) có thể xâm lấn màng não.
  • Dị vật: Ống dẫn lưu dịch não tủy (shunt não thất) bị nhiễm trùng hoặc phản ứng với vật liệu của ống cũng có thể gây bệnh.
viêm màng não tăng bạch cầu ái toan
Nguyên nhân chính gây viêm não tăng bạch cầu ái toan là ký sinh trùng

3. Triệu chứng và chẩn đoán viêm màng não do tăng bạch cầu ái toan

3.1. Triệu chứng của viêm màng não tăng bạch cầu ái toan

Các triệu chứng của bệnh viêm màng não do tăng bạch cầu ái toan thường xuất hiện từ 1 đến 3 tuần sau khi ăn phải thực phẩm nhiễm ký sinh trùng, nhưng đôi khi có thể dao động từ vài ngày đến vài tháng.

Các dấu hiệu lâm sàng điển hình bao gồm:

  • Đau đầu dữ dội: Đây là triệu chứng phổ biến nhất (xuất hiện ở hơn 90% bệnh nhân). Cơn đau thường lan tỏa, liên tục và không đáp ứng tốt với thuốc giảm đau thông thường.
  • Cứng cổ: Cảm giác đau và khó khăn khi gập cổ.
  • Dị cảm: Cảm giác ngứa ran, tê bì, hoặc châm chích trên da. Đây là dấu hiệu đặc trưng giúp phân biệt viêm màng não do Angiostrongylus với các loại viêm màng não khác. Dị cảm có thể di chuyển khắp cơ thể.
  • Sốt nhẹ: Khác với viêm màng não do vi khuẩn (thường sốt cao), viêm màng não tăng bạch cầu ái toan thường chỉ gây sốt nhẹ hoặc không sốt.
  • Buồn nôn và nôn mửa.
  • Sợ ánh sáng: Nhạy cảm đau đớn với ánh sáng mạnh.

Trong trường hợp nghiêm trọng (thường gặp ở trẻ em hoặc người nhiễm lượng lớn ấu trùng), bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng thần kinh nặng hơn như lơ mơ, liệt dây thần kinh sọ não (gây nhìn đôi, sụp mi), hoặc hôn mê.

3.2. Chẩn đoán bệnh

Việc chẩn đoán chính xác đòi hỏi sự kết hợp giữa khai thác tiền sử dịch tễ và các xét nghiệm cận lâm sàng.

  • Tiền sử dịch tễ: Bác sĩ sẽ hỏi về thói quen ăn uống (ăn ốc, rau sống, hải sản chưa chín) hoặc lịch sử du lịch đến các vùng lưu hành bệnh.
  • Chọc dò tủy sống (Lumbar Puncture): Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán. Bác sĩ lấy dịch não tủy để xét nghiệm. Kết quả dương tính khi có sự hiện diện của >10% bạch cầu ái toan trong tổng số bạch cầu hoặc số lượng tuyệt đối >10 tế bào/mm³. Áp lực dịch não tủy thường tăng cao.
  • Xét nghiệm máu: Công thức máu thường cho thấy tăng bạch cầu ái toan ngoại vi (trong máu), nhưng không phải lúc nào cũng tương đồng với mức độ trong dịch não tủy.
  • Chẩn đoán hình ảnh (MRI não): Có thể thấy các tổn thương viêm màng não không đặc hiệu hoặc các nốt tăng tín hiệu do ấu trùng di chuyển (đặc biệt trong nhiễm Gnathostoma).
  • Xét nghiệm huyết thanh (ELISA/Western Blot): Tìm kháng thể chống lại các loại ký sinh trùng cụ thể. Tuy nhiên, xét nghiệm này có thể có phản ứng chéo giữa các loại giun sán khác nhau.
viêm màng não tăng bạch cầu ái toan
Viêm màng não tăng bạch cầu ái toan cũng gây các triệu chứng thần kinh

4. Viêm màng não do tăng bạch cầu ái toan có nguy hiểm không?

Nhiều người thắc mắc rằng viêm não tăng bạch cầu ái toan có nguy hiểm không? Câu trả lời là Có, nhưng mức độ nguy hiểm của bệnh viêm não tăng bạch cầu ái toan phụ thuộc vào nguyên nhân và số lượng ký sinh trùng xâm nhập.

  • Tự giới hạn: Trong đa số trường hợp do nhiễm Angiostrongylus cantonensis, bệnh có xu hướng tự khỏi theo thời gian. Ký sinh trùng không thể sinh sản trong cơ thể người và cuối cùng sẽ chết đi. Tuy nhiên, quá trình này có thể gây ra các triệu chứng đau đớn kéo dài vài tuần đến vài tháng.
  • Biến chứng nghiêm trọng: Mặc dù tỷ lệ tử vong của viêm màng não tăng bạch cầu ái toan thấp (dưới 1% khi được chăm sóc y tế đầy đủ), bệnh vẫn có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Người bệnh có thể bị mất thị lực hoặc thính lực, yếu cơ hoặc liệt, suy giảm nhận thức, và trong một số trường hợp hiếm, tử vong, thường xảy ra khi nhiễm Baylisascaris hoặc Angiostrongylus với số lượng lớn ký sinh trùng.
  • Nguy cơ cao khi nhiễm Gnathostoma: Ấu trùng di chuyển mạnh, phá hủy mô não trực tiếp, có thể gây xuất huyết não và tử vong nếu không điều trị kịp thời.

5. Điều trị viêm màng não tăng bạch cầu ái toan

Việc điều trị phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân gốc rễ. Do nguyên nhân phổ biến nhất là Angiostrongylus cantonensis, phác đồ dưới đây tập trung vào tác nhân này.

Điều trị triệu chứng:

  • Giảm đau: Sử dụng thuốc giảm đau để kiểm soát cơn đau đầu dữ dội.
  • Chọc tháo dịch não tủy: Nếu áp lực nội sọ quá cao gây đau đầu không chịu nổi, bác sĩ có thể chọc dò tủy sống lặp lại để giảm áp lực.

Corticosteroid (Prednisolone):

Đây là liệu pháp quan trọng nhất. Thuốc này giúp giảm viêm trong màng não và giảm áp lực nội sọ. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng sử dụng Prednisolone (60mg/ngày trong 2 tuần) giúp rút ngắn thời gian đau đầu và giảm mức độ nghiêm trọng của triệu chứng.

Thuốc diệt ký sinh trùng (Albendazole/Mebendazole):

Việc sử dụng thuốc diệt giun (như Albendazole) trong giai đoạn viêm màng não do Angiostrongylus vẫn còn gây tranh cãi. Là do khi thuốc tiêu diệt giun hàng loạt trong não, xác giun phân hủy có thể kích hoạt phản ứng viêm bùng phát dữ dội hơn, làm tình trạng bệnh nhân tồi tệ đi (thậm chí gây hôn mê). Thuốc thường chỉ được dùng kết hợp với Corticosteroid để ngăn chặn phản ứng viêm, hoặc dùng trong trường hợp nhiễm Gnathostoma (bắt buộc phải diệt vì giun này không tự chết nhanh chóng).

viêm màng não tăng bạch cầu ái toan
Corticosteroid là thuốc dùng để điều trị viêm màng não tăng bạch cầu ái toan

Tóm lại, bệnh viêm màng não tăng bạch cầu ái toan là một bệnh lý hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, đòi hỏi sự cảnh giác cao trong chẩn đoán. Việc điều trị viêm màng não tăng bạch cầu ái toan cần tập trung vào nguyên nhân cơ bản (như ký sinh trùng), đồng thời kiểm soát phản ứng viêm và chăm sóc hỗ trợ toàn diện. Sự hợp tác chặt chẽ giữa bác sĩ đa chuyên khoa và người bệnh là yếu tố quyết định để đạt được kết quả điều trị tốt nhất và ngăn ngừa tái phát.

Nguồn tài liệu tham khảo: CDC, Cleveland Clinic, Mayo Clinic

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Slider – Banner Khám nội
Bài viết liên quan
5 kháng sinh điều trị viêm màng não thường dùng

5 kháng sinh điều trị viêm màng não thường dùng

Viêm màng não là bệnh lý nguy hiểm, cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời để tránh biến chứng nặng nề. Trong đó, kháng sinh đóng vai trò then chốt nếu nguyên nhân do vi khuẩn. Dưới đây là 5 kháng sinh điều trị viêm màng não thường dùng, giúp tiêu diệt tác […]
1900558892
zaloChat