Đặc điểm sốt viêm màng não ở trẻ em và người lớn
Sốt là triệu chứng phổ biến của viêm màng não, nhưng mức độ và cách biểu hiện có thể khác nhau giữa trẻ em và người lớn. Nhận biết đặc điểm sốt ở từng nhóm tuổi là cách để phát hiện sớm căn bệnh nguy hiểm này. Bài viết sẽ phân tích và so sánh các dấu hiệu sốt sốt viêm màng não ở trẻ và người lớn, giúp bạn đọc hiểu rõ hơn và biết cách xử lý kịp thời.
1. Đặc điểm sốt viêm màng não ở trẻ em và người lớn
Viêm màng não là tình trạng viêm lớp màng bao bọc não và tủy sống. Mặc dù sốt là phản ứng chung của hệ miễn dịch, nhưng biểu hiện lâm sàng lại phụ thuộc rất nhiều vào độ tuổi và sự trưởng thành của hệ thống miễn dịch. Sốt viêm màng não ở trẻ em và người lớn cũng có một số đặc điểm giống và khác nhau.
1.1. Khởi phát của sốt
Sốt do viêm màng não thường khởi phát đột ngột, đặc biệt ở trường hợp viêm màng não do vi khuẩn. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, sốt có thể xuất hiện nhanh kèm các dấu hiệu không rõ ràng như quấy khóc liên tục, biếng ăn hoặc hôn mê, khiến việc phân biệt với sốt do virus thông thường trong giai đoạn đầu rất khó.
Ở người lớn, sốt cũng thường xuất hiện cấp tính, khiến người bệnh khỏe mạnh bỗng cảm thấy ốm nặng chỉ trong vài giờ đến một ngày. Với viêm màng não do vi khuẩn, các triệu chứng thường bùng phát dữ dội, trong khi viêm màng não do virus có thể khởi phát từ từ, giống như một cơn cúm kéo dài trước khi xuất hiện các dấu hiệu thần kinh.
1.2. Đặc điểm cơn sốt
Đây là yếu tố quan trọng để phân biệt mức độ nghiêm trọng.
Mức độ và tính chất cơn sốt:
- Người lớn: Thường sốt cao đột ngột (>38.5°C đến 40°C). Cơn sốt thường đi kèm với cảm giác ớn lạnh dữ dội. Sốt thường liên tục và làm người bệnh kiệt sức nhanh chóng. Sốt do vi khuẩn thường khởi phát nhanh, kéo dài >3 ngày mà không cải thiện, khác với sốt virus thường tự giới hạn.
- Sốt viêm màng não ở trẻ (trên 3 tháng tuổi): Sốt cao, đột ngột. Sốt có thể kéo dài từ 3-5 ngày trong trường hợp virus, nhưng trong viêm màng não vi khuẩn, sốt có thể kéo dài hơn nếu không điều trị, dẫn đến biến chứng
- Trẻ sơ sinh (dưới 3 tháng tuổi): Không phải lúc nào trẻ sơ sinh bị viêm màng não cũng bị sốt. Một số trẻ có thể không sốt, hoặc thậm chí hạ thân nhiệt (lạnh tay chân, nhiệt độ cơ thể thấp dưới 36°C). Đây là dấu hiệu cực kỳ nguy hiểm cho thấy hệ miễn dịch của trẻ không đủ sức tạo ra phản ứng sốt.
Đáp ứng với thuốc hạ sốt:
- Trong viêm màng não (đặc biệt là do vi khuẩn não mô cầu hoặc phế cầu), cơn sốt thường là “sốt dai dẳng”.
- Thuốc hạ sốt thông thường (Paracetamol/Ibuprofen) có thể giúp giảm nhiệt độ tạm thời, nhưng nhiệt độ sẽ tăng trở lại rất nhanh khi thuốc hết tác dụng. Quan trọng hơn, dù nhiệt độ có giảm, tình trạng toàn thân của trẻ hoặc người bệnh không cải thiện (vẫn li bì, mệt mỏi, đau đớn).

1.3. Các triệu chứng đi kèm
Người lớn thường có khả năng mô tả triệu chứng đau nên bệnh cảnh khá rõ ràng:
- Đau đầu dữ dội: Cảm giác đau khác hẳn các cơn đau đầu thông thường, lan tỏa khắp đầu và không giảm khi nghỉ ngơi.
- Cứng cổ (Gáy): Không thể cúi cằm chạm vào ngực. Cảm giác đau cứng dọc sống lưng và cổ
- Sợ ánh sáng: Đau mắt hoặc khó chịu khi nhìn vào ánh sáng mạnh.
- Rối loạn ý thức: Lơ mơ, lú lẫn, khó tập trung.
Trẻ sơ sinh không thể nói “con bị đau đầu” nên người lớn phải quan sát các dấu hiệu gián tiếp:
- Thóp phồng: Phần mềm trên đỉnh đầu trẻ sơ sinh bị căng phồng lên do áp lực nội sọ tăng (ngay cả khi trẻ không khóc).
- Tiếng khóc bất thường: Khóc thét, rên rỉ hoặc khóc to hơn khi được bế lên (do cử động làm đau màng não và tủy sống).
- Lơ mơ hoặc khó đánh thức: Trẻ ngủ li bì, lay gọi khó dậy.
- Cứng cổ: Trẻ có thể ưỡn người ra sau (tư thế cò súng) thay vì chỉ cứng cổ đơn thuần.
- Bỏ bú/Chán ăn và nôn vọt: Nôn không gắng sức, nôn nhiều lần.
2. Cách phân biệt sốt do viêm màng não với sốt do các nguyên nhân khác
Cách phân biệt sốt do viêm màng não với sốt do các nguyên nhân khác dựa vào một số dấu hiệu đặc trưng, hay còn gọi là “cờ đỏ”:
- Dấu hiệu cứng gáy và dấu hiệu màng não: Trong sốt thông thường, cổ vẫn mềm, có thể quay qua quay lại dễ dàng. Với sốt do viêm màng não, cổ co cứng, bệnh nhân không thể gập cằm xuống ngực, hoặc đau chói khi cố gắng gập. Ở trẻ em, bác sĩ có thể kiểm tra thêm dấu hiệu Kernig hoặc Brudzinski.
- Thay đổi tri giác: Sốt thông thường khiến người bệnh mệt nhưng vẫn tỉnh táo và nhận biết xung quanh. Sốt viêm màng não ở trẻ và người lớn thường kèm lú lẫn, lơ mơ, kích thích vật vã hoặc hôn mê, đây là dấu hiệu quan trọng nhất để phân biệt với sốt virus lành tính.
- Ban xuất huyết (tử ban): Thường gặp ở viêm màng não do não mô cầu. Dùng ‘Glass Test’ để phân biệt: nếu ấn cốc thủy tinh vào vết ban mà vết đỏ không biến mất, đó là ban xuất huyết dưới da, cảnh báo cấp cứu; nếu vết đỏ biến mất, thường là ban do sốt siêu vi hoặc dị ứng.

3. Làm gì khi gặp tình trạng sốt viêm màng não ở trẻ em?
Viêm màng não, đặc biệt là do vi khuẩn, có thể tiến triển rất nhanh, gây tử vong hoặc để lại di chứng thần kinh vĩnh viễn như điếc, chậm phát triển chỉ trong vòng 24 giờ. Vì vậy, yếu tố thời gian đóng vai trò quyết định trong việc cứu sống bệnh nhân.
Những việc cần làm ngay:
- Không tự điều trị tại nhà: Nếu nghi ngờ sốt viêm màng não ở trẻ, tuyệt đối không chờ sốt tự hạ hoặc tự dùng kháng sinh, vì việc này có thể che lấp triệu chứng và gây khó khăn cho chẩn đoán sau này, còn gọi là “viêm màng não mất đầu”.
- Đưa đến cơ sở y tế gần nhất: Ưu tiên các bệnh viện có chuyên khoa Nhi hoặc Nhiễm để được khám và điều trị kịp thời.
- Ghi nhớ mốc thời gian: Lưu lại thời điểm trẻ bắt đầu sốt, nôn, co giật (nếu có) để cung cấp chính xác cho bác sĩ.
Chăm sóc hỗ trợ trong khi chờ hoặc di chuyển:
- Hạ sốt: Dùng Paracetamol (acetaminophen) đúng liều theo cân nặng để giảm khó chịu, nhưng không có tác dụng chữa bệnh.
- Nới lỏng quần áo: Giữ trẻ ở nơi thoáng mát, tránh ủ ấm quá mức để giảm nguy cơ co giật do sốt cao.
- Giữ yên tĩnh: Ánh sáng và tiếng ồn có thể làm tăng đau đầu và kích thích trẻ; nên để trẻ ở nơi ánh sáng dịu nhẹ và yên tĩnh.

Hãy gọi cấp cứu hoặc đưa trẻ đến phòng cấp cứu ngay lập tức nếu trẻ có sốt kèm theo bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
- Cứng cổ: Trẻ kêu đau gáy hoặc không thể cúi đầu xuống.
- Sợ ánh sáng: Trẻ che mắt, quấy khóc khi thấy đèn sáng.
- Thay đổi tri giác: Ngủ li bì khó đánh thức, lơ mơ, không nhận ra cha mẹ.
- Thóp phồng: (Ở trẻ nhũ nhi) Thóp căng cứng và phồng lên.
- Ban da không biến mất: Xuất hiện các đốm nhỏ màu đỏ hoặc tím trên da, không bay màu khi ấn vào.
- Co giật: Bất kỳ cơn co giật nào (mắt trợn ngược, tay chân co giật toàn thân hoặc cục bộ).
- Đau chân tay lạnh: Sốt cao nhưng bàn tay, bàn chân lạnh ngắt (dấu hiệu sốc nhiễm khuẩn sớm).
Nắm rõ đặc điểm sốt viêm màng não ở trẻ em và người lớn giúp chúng ta phát hiện sớm các dấu hiệu nguy hiểm. Mặc dù biểu hiện có thể khác nhau, nhưng một cơn sốt cao đột ngột, kéo dài kèm theo các triệu chứng thần kinh như đau đầu dữ dội hoặc cứng cổ cần được coi là cảnh báo nghiêm túc. Việc chủ động nhận biết triệu chứng và đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế kịp thời là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe và tính mạng.
Nguồn tài liệu tham khảo: Mayo Clinic













