Xử lý quá liều thuốc chống đông kháng vitamin K
Thuốc chống đông kháng vitamin K (VKA) là nhóm thuốc đường uống phổ biến để điều trị và phòng ngừa các rối loạn đông máu, đặc biệt là huyết khối tắc mạch. Tuy nhiên, nếu sử dụng không đúng cách, nguy cơ quá liều thuốc chống đông kháng vitamin K rất cao, có thể gây chảy máu nghiêm trọng. Do đó, người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định và được bác sĩ theo dõi sát sao trong suốt quá trình điều trị.
1. Quá liều thuốc chống đông kháng vitamin K là như thế nào?
Thuốc kháng vitamin K (VKA – Vitamin K antagonist) là nhóm thuốc chống đông máu đường uống, có tác dụng ức chế gián tiếp quá trình đông máu thông qua việc cạnh tranh với vitamin K. Sau khi được hấp thu qua niêm mạc ruột, thuốc sẽ ức chế enzym epoxyd reductase – yếu tố quan trọng trong chu trình hoạt hóa vitamin K, từ đó làm giảm tổng hợp tại gan các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K như II, VII, IX và X.
Quá liều thuốc chống đông kháng vitamin K là tình trạng tác dụng chống đông vượt quá mức kiểm soát, khiến khả năng đông máu của cơ thể bị ức chế quá mức và làm tăng nguy cơ chảy máu. Thuốc có tác dụng khởi phát chậm, thường xuất hiện sau 8–12 giờ, rõ rệt sau 2–3 ngày và kéo dài 3–7 ngày. Với một số loại tác dụng kéo dài như Brodifacoum hay Bromadiolone, rối loạn đông máu có thể kéo dài hàng tuần đến hàng tháng.
Về cơ chế, quá liều nhẹ đến trung bình ảnh hưởng chủ yếu con đường đông máu ngoại sinh, làm giảm tỷ lệ prothrombin (PT) và kéo dài INR; quá liều nặng ức chế cả con đường ngoại sinh và nội sinh, kéo dài đồng thời PT và APTT, phản ánh mức độ nguy hiểm của tình trạng này.

2. Hậu quả của quá liều thuốc chống đông kháng vitamin K
Quá liều thuốc chống đông kháng vitamin K hay quá liều chống đông kháng vitamin K có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết với nhiều mức độ khác nhau, từ nhẹ đến nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng người bệnh. Các biểu hiện thường gặp khi dùng thuốc quá liều bao gồm chảy máu từ nhẹ đến nặng.
2.1. Quá liều thuốc chống đông kháng vitamin K gây chảy máu nhẹ
Ở giai đoạn đầu, người bệnh có thể xuất hiện những dấu hiệu xuất huyết nhẹ như:
- Chảy máu lợi khi đánh răng;
- Dễ bầm tím trên da dù va chạm nhẹ;
- Thỉnh thoảng bị chảy máu mũi;
- Vết đứt da nhỏ nhưng chảy máu lâu, khó cầm;
- Kinh nguyệt kéo dài hơn bình thường.
2.2. Quá liều gây chảy máu nặng
Khi tình trạng quá liều thuốc chống đông kháng vitamin K tiến triển nặng, nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng tăng cao với các triệu chứng như.
- Chảy máu lợi, chảy máu mũi xảy ra thường xuyên;
- Bầm tím lan rộng, không rõ nguyên nhân;
- Nôn ra máu hoặc ho ra máu;
- Phân có màu đỏ tươi hoặc đen như bã cà phê;
- Nước tiểu chuyển màu đỏ hồng hoặc nâu sẫm;
- Đau đầu dữ dội hoặc đau bụng nhiều;
- Chảy máu ồ ạt khi bị ngã hoặc chấn thương.
Những dấu hiệu trên cho thấy quá liều chống đông kháng vitamin K có thể gây hậu quả nghiêm trọng, do đó người bệnh cần được thăm khám và xử trí y tế kịp thời để hạn chế biến chứng nguy hiểm.

3. Xử trí khi quá liều kháng vitamin K như thế nào?
Khi nghi ngờ hoặc xác định quá liều thuốc chống đông kháng vitamin K, việc xử trí cần được tiến hành khẩn trương và có hệ thống. Trước hết, nếu người bệnh đã xuất hiện chảy máu, cần nhanh chóng đánh giá và xác định chính xác vị trí xuất huyết để tiến hành cầm máu tại chỗ trong trường hợp có thể thực hiện được. Đồng thời, phải ngừng ngay thuốc chống đông đang sử dụng và xác định lại thời điểm cũng như liều dùng cuối cùng nhằm đánh giá mức độ quá liều và nguy cơ biến chứng.
Bên cạnh đó, tùy tình huống cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định các biện pháp xử trí bổ sung như:
- Sử dụng chất đối kháng hoặc chất trung hòa tác dụng của thuốc chống đông khi có chỉ định;
- Điều trị hỗ trợ, bao gồm bù khối lượng tuần hoàn để ổn định huyết động;
- Truyền các chế phẩm máu (huyết tương tươi đông lạnh, khối tiểu cầu…) trong trường hợp xuất huyết nặng hoặc rối loạn đông máu rõ rệt.
Với những bệnh nhân chưa có triệu chứng lâm sàng, việc xử trí quá liều kháng vitamin K cần dựa vào kết quả xét nghiệm INR nhằm đánh giá nguy cơ chảy máu và nguy cơ huyết khối. Cụ thể, khi gặp các trường hợp này, sẽ có cách xử trí khác nhau hay thậm chí phải nhập viện.
- Khi chỉ số INR dưới 4, người bệnh thường không cần ngưng thuốc và không cần bổ sung vitamin K.
- Trường hợp INR từ 4 đến 6, có thể ngưng 1 liều thuốc, đa số chưa cần bổ sung vitamin K.
- Khi INR từ 6 đến 10, cần tạm dừng điều trị; nếu cần, có thể bổ sung vitamin K liều thấp (1–2 mg) theo chỉ định y tế.
- Với INR ≥ 10, đây là tình trạng nguy cơ cao, người bệnh cần được tham khảo ý kiến chuyên khoa và thường phải nhập viện để theo dõi và xử trí tích cực.

Tóm lại, việc theo dõi sát các dấu hiệu bất thường khi sử dụng thuốc rất quan trọng để phòng tránh quá liều thuốc chống đông kháng vitamin K và các biến chứng nguy hiểm. Nếu xuất hiện tình trạng xuất huyết, chảy máu ẩn hoặc phản ứng dị ứng, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá và xử trí kịp thời.











