Vì sao cần thuốc kháng sinh sau phẫu thuật?
Sau phẫu thuật, nguy cơ nhiễm trùng luôn là vấn đề được bác sĩ và người bệnh đặc biệt quan tâm. Thuốc kháng sinh sau phẫu thuật thường được chỉ định nhằm kiểm soát vi khuẩn xâm nhập, bảo vệ vết mổ và hạn chế biến chứng hậu phẫu. Tuy nhiên, liều dùng và loại thuốc cần tuân thủ chặt chẽ chỉ định y tế, tránh lạm dụng gây kháng thuốc hoặc tác dụng phụ ảnh hưởng đến quá trình hồi phục.
1. Vì sao cần thuốc kháng sinh sau phẫu thuật?
Sau phẫu thuật, vết mổ tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Vì vậy, kháng sinh điều trị sau phẫu thuật thường được chỉ định nhằm tiêu diệt vi khuẩn sớm, duy trì nồng độ thuốc hiệu quả ngay thời điểm can thiệp và hỗ trợ vết mổ hồi phục nhanh hơn. Tuy nhiên, việc dùng kháng sinh cần tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ để tránh kháng thuốc và tác dụng không mong muốn.
Những lý do chính cần dùng thuốc kháng sinh sau phẫu thuật đó là:
- Ngăn nhiễm trùng vết mổ (SSI): Hạn chế sưng, viêm, mưng mủ hoặc hình thành áp xe.
- Phòng biến chứng nặng: Tránh lây lan nhiễm trùng gây viêm phúc mạc, nhiễm trùng huyết hay tổn thương cơ quan lân cận.
- Rút ngắn thời gian nằm viện: Hồi phục nhanh hơn khi không có nhiễm trùng, giảm chi phí điều trị.
- Hỗ trợ lành vết thương: Kiểm soát vi khuẩn, giảm viêm, tạo điều kiện cho mô mau liền.

2. Nên dùng thuốc kháng sinh sau phẫu thuật trong bao lâu?
Theo khuyến cáo của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), nếu không có dấu hiệu nhiễm trùng, việc dùng kháng sinh sau phẫu thuật chỉ nên duy trì tối đa 24 giờ để dự phòng. Liều kháng sinh dùng sau phẫu thuật được chỉ định dựa trên cân nặng và thể trạng của người bệnh nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Trong trường hợp đã xuất hiện nhiễm trùng, kháng sinh được sử dụng với mục đích điều trị. Cụ thể:
- Thời gian điều trị từ 7 – 14 ngày tuỳ mức độ nhiễm trùng.
- Một số trường hợp nhẹ có thể dùng từ 3 – 5 ngày, trong khi nhiễm trùng nặng hoặc do vi khuẩn đặc biệt (như MRSA) có thể cần thời gian dài hơn.
- Ban đầu, thuốc thường được dùng đường tiêm tĩnh mạch, sau đó chuyển sang đường uống khi tình trạng ổn định hơn.
3. Khi nào cần dùng thuốc kháng sinh sau phẫu thuật?
Việc sử dụng kháng sinh sau phẫu thuật là cần thiết khi người bệnh xuất hiện tình trạng nhiễm trùng vết mổ – một biến chứng thường gặp sau can thiệp ngoại khoa. Nhiễm trùng có thể xảy ra ở lớp da – dưới da (nhiễm trùng nông), ăn sâu vào gân cơ (nhiễm trùng sâu) hoặc lan tới cơ quan, khoang trong cơ thể.

Người bệnh cần dùng thuốc kháng sinh sau phẫu thuật khi có các dấu hiệu rõ ràng như:
- Vết mổ chảy mủ.
- Sưng, nóng, phù nề.
- Đau nhiều khi chạm vào vết thương.
Nguy cơ nhiễm trùng phụ thuộc vào loại và thời gian phẫu thuật, vị trí mổ, tay nghề bác sĩ và sức đề kháng của bệnh nhân. Tác nhân gây bệnh chủ yếu là vi khuẩn, trong đó nhiều chủng đã kháng kháng sinh, gây khó khăn cho điều trị. Trong trường hợp nặng, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật dẫn lưu mủ kết hợp điều trị kháng sinh để kiểm soát nhiễm trùng hiệu quả.
4. Các loại thuốc kháng sinh thường dùng sau phẫu thuật
Việc lựa chọn thuốc kháng sinh sau phẫu thuật chủ yếu dựa trên kinh nghiệm lâm sàng, loại phẫu thuật và nhóm vi khuẩn nghi ngờ. Trong dự phòng và điều trị ban đầu, kháng sinh nhóm Cephalosporin thường được sử dụng để kiểm soát các tác nhân như Enterococci.
Penicillin phổ rộng như Piperacillin-tazobactam hoặc Ampicillin-sulbactam được cân nhắc nhờ khả năng bao phủ nhiều loại vi khuẩn. Nhóm Carbapenem (Imipenem, Meropenem, Ertapenem) cho hiệu quả tốt trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng, Apxe hoặc tụ máu nhiễm trùng, dù một số thuốc còn hạn chế do chi phí cao hoặc phổ tác dụng chưa tối ưu với Enterococci.

Một số kháng sinh khác như Clindamycin, Gentamicin, Cefoxitin có thể được dùng có thể được dùng thay thế nhưng cần thận trọng vì nguy cơ kháng thuốc và bội nhiễm Clostridium Difficile. Trong thực tế, điều trị thường kéo dài ngắn ngày, theo dõi sát WBC, CRP và tình trạng sốt. Nếu sau 48 giờ không cải thiện, cần đánh giá lại phác đồ, tìm ổ nhiễm khuẩn tiềm ẩn và can thiệp kịp thời.
Các nguyên tắc này cũng được áp dụng tương tự khi sử dụng thuốc kháng sinh sau mổ đẻ, nhằm phòng và điều trị nhiễm trùng, giúp người bệnh hồi phục an toàn và hiệu quả.
5. Các tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc kháng sinh sau phẫu thuật?
Khi sử dụng thuốc kháng sinh sau phẫu thuật, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn:
- Thường gặp nhất là: Rối loạn tiêu hoá như đau bụng, đầy hơi, buồn nôn, tiêu chảy do mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột; trường hợp nặng hiếm gặp có thể dẫn đến viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile.
- Ngoài ra, thuốc còn có thể gây nhiễm nấm (nấm miệng, nấm âm đạo), nhạy cảm với ánh nắng, thay đổi vị giác hoặc đổi màu răng ở trẻ nhỏ. Một số người xuất hiện tình trạng mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt.
- Nghiêm trọng khi bị dị ứng thuốc với biểu hiện phát ban, mề đay, sưng môi – họng, khó thở, thậm chí sốc phản vệ cần cấp cứu.
- Hiếm gặp hơn là rối loạn máu, ảnh hưởng gan – thận, thần kinh. Việc dùng kháng sinh sai cách còn làm tăng nguy cơ kháng thuốc, gây khó khăn cho điều trị về sau.

Thuốc kháng sinh sau phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị nhiễm trùng vết mổ, giúp quá trình hồi phục diễn ra nhanh và an toàn hơn. Tuy nhiên, hiệu quả chỉ đạt được tốt nhất khi người bệnh dùng đúng thuốc, đúng liều và đủ thời gian theo chỉ định bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý kéo dài, ngưng thuốc sớm hoặc đổi thuốc để tránh tác dụng phụ và nguy cơ kháng kháng sinh, gây khó khăn cho điều trị sau này.











