Thuốc kháng Histamin h2 là gì? Tác dụng và các loại thuốc hay dùng
Thuốc kháng Histamin H2 là nhóm thuốc thường được sử dụng để giảm tiết axit dạ dày, hỗ trợ điều trị các bệnh lý như viêm loét dạ dày – tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản và hội chứng Zollinger-Ellison. Nhờ khả năng ức chế thụ thể H2 trên tế bào viền dạ dày, thuốc kháng Histamin H2 giúp làm dịu các triệu chứng đau rát, ợ nóng và khó tiêu, mang lại hiệu quả kiểm soát axit khá an toàn khi dùng đúng chỉ định của bác sĩ.
1. Thuốc kháng Histamin H2 là gì? Đặc điểm và cơ chế hoạt động
Thuốc kháng Histamin H2 (còn gọi là thuốc chẹn H2 hay thuốc đối kháng H2) là nhóm thuốc có tác dụng làm giảm lượng axit được tiết ra trong dạ dày. Axit dạ dày cần thiết cho tiêu hóa, nhưng nếu tiết quá nhiều có thể gây tổn thương niêm mạc, dẫn đến các triệu chứng như đau thượng vị, ợ nóng, trào ngược hay loét dạ dày – tá tràng.
Sau khi ăn, cơ thể giải phóng histamin (H2). Chất này gắn vào các thụ thể H2 trên tế bào thành dạ dày và kích thích dạ dày tiết axit. Thuốc kháng Histamin H2 hoạt động bằng cách chiếm chỗ các thụ thể H2 này, ngăn histamin gắn vào, từ đó làm giảm quá trình sản xuất và tiết axit dạ dày. Nhờ vậy, dạ dày vẫn tiêu hóa thức ăn bình thường nhưng không còn tình trạng dư axit gây khó chịu.

Đặc điểm của thuốc kháng Histamin H2 chính là:
- Có tác dụng giảm khoảng 60-70% lượng axit dạ dày trong vòng 24 giờ.
- Hiệu quả rõ rệt với axit tiết cơ bản và axit ban đêm, giúp hỗ trợ làm lành ổ loét.
- Ít ảnh hưởng đến các thụ thể histamin khác (như H1 – liên quan đến dị ứng), vì vậy ít gây tác dụng phụ kiểu thuốc kháng dị ứng.
- Dung nạp tốt, hiếm khi gây tổn thương gan trên lâm sàng.
- Hiệu lực ức chế axit yếu hơn thuốc ức chế bơm proton, nhưng vẫn được dùng phổ biến trong nhiều bệnh lý tiêu hóa.
Thuốc kháng Histamin thế hệ 2 tập trung vào kiểm soát axit dạ dày. Nhờ tính chọn lọc này, thuốc vừa giảm axit hiệu quả vừa hạn chế tác dụng không mong muốn, trở thành một trong những nền tảng điều trị các bệnh liên quan đến tăng tiết axit dạ dày.
2. Thuốc kháng Histamin H2 có tác dụng gì? Chỉ định khi nào?
tác dụng của thuốc kháng Histamin thế hệ 2 chủ yếu là giảm lượng axit do dạ dày tiết ra, từ đó giúp làm dịu triệu chứng và hỗ trợ điều trị các bệnh lý liên quan đến tăng tiết axit. Nhóm thuốc này ức chế thụ thể H2 của histamin tại tế bào viền dạ dày, làm giảm sản xuất axit dịch vị. Nhờ đó, niêm mạc dạ dày và tá tràng có điều kiện phục hồi tốt hơn.
Nhóm thuốc kháng Histamin H2 thường được chỉ định trong các trường hợp:
- Loét dạ dày: Giảm axit giúp hạn chế tổn thương niêm mạc và tạo điều kiện cho vết loét lành lại.
- Loét tá tràng: Dù PPI hiệu quả mạnh hơn, nhưng các thuốc kháng Histamin H2 vẫn có thể dùng để điều trị và duy trì ngắn hạn nhằm phòng tái phát.
- Trào ngược axit, ợ nóng không thường xuyên: Thuốc giúp giảm cảm giác nóng rát, khó chịu ở ngực và cổ họng. Với GERD mạn tính, PPI thường được ưu tiên hơn.
- Hội chứng Zollinger–Ellison: Thuốc giúp kiểm soát tình trạng dạ dày tiết quá nhiều axit, dù PPI vẫn là lựa chọn chính.
Nhờ kiểm soát axit, thuốc kháng Histamin H2 còn giúp cải thiện các triệu chứng thường gặp như khó tiêu, đau thượng vị, ợ nóng, buồn nôn và đau dạ dày.

3. Các loại thuốc kháng Histamin H2 hay dùng hiện nay
Hiện nay, nhóm thuốc kháng Histamin H2 phổ biến gồm các hoạt chất sau:
- Cimetidine (Tagamet®): Có cả dạng không cần kê đơn (OTC) và dạng kê đơn (Rx), là một trong những thuốc kháng Histamin H2 được sử dụng sớm.
- Famotidine (Pepcid®): Được dùng rộng rãi, có dạng OTC và Rx. Đây là thuốc kháng Histamin thế hệ 2 thường được ưu tiên nhờ hiệu quả ổn định và ít tương tác thuốc hơn.
- Nizatidine (Axid®): Hiện chỉ được bán theo đơn thuốc, thuộc nhóm các thuốc kháng Histamin H2 ít dùng hơn so với famotidine.
- Ranitidine (Zantac®): Trước đây rất phổ biến, nhưng đã bị rút khỏi thị trường Mỹ và nhiều quốc gia do lo ngại về tạp chất NDMA có khả năng gây ung thư, nên hiện không còn được khuyến cáo sử dụng.
Nhìn chung, thuốc kháng Histamin H2 gồm nhiều hoạt chất khác nhau, hiệu quả giảm axit tương đương nhau, nhưng mức độ an toàn và tác dụng phụ có thể khác biệt. Trong số đó, famotidine hiện là lựa chọn được dùng phổ biến nhất trong nhóm thuốc kháng Histamin H2 còn lưu hành.
4. So sánh thuốc kháng Histamin H2 với thuốc ức chế bơm proton
Cả thuốc chẹn histamin H2 và thuốc ức chế bơm proton đều có tác dụng làm giảm lượng axit tiết ra trong dạ dày, tuy nhiên mỗi nhóm lại hoạt động theo một cơ chế khác nhau.
Thuốc chẹn H2 giúp giảm axit dạ dày bằng cách ức chế thụ thể histamin – một yếu tố kích thích tế bào dạ dày tiết axit. Nhờ đó, lượng axit được sản xuất sẽ giảm đi. Các thuốc thường gặp trong nhóm này gồm: Tagamet HB (cimetidine), Pepcid AC, Zantac 360° (famotidine), nizatidine và ranitidine.
Trong khi đó, thuốc ức chế bơm proton (PPI) tác động trực tiếp lên bơm proton – “công đoạn cuối cùng” chịu trách nhiệm tiết axit trong dạ dày, từ đó ức chế axit mạnh và kéo dài hơn. Để đạt hiệu quả tối ưu, PPI nên được uống trước bữa ăn khoảng 30–60 phút. Nhóm thuốc này bao gồm: Prilosec (omeprazole), Nexium (esomeprazole), Prevacid (lansoprazole), Dexilant (dexlansoprazole), Protonix (pantoprazole) và Aciphex (rabeprazole).
Về hiệu quả điều trị, thuốc ức chế bơm proton được xem là lựa chọn hiệu quả nhất trong điều trị trào ngược axit. PPI có thể làm giảm triệu chứng ợ nóng ở khoảng 77% người bị viêm thực quản và 60% người không bị viêm thực quản. Ngoài ra, nhóm thuốc này còn giúp làm lành tổn thương thực quản với hiệu quả lên tới khoảng 80% trường hợp viêm thực quản.
Ngược lại, thuốc chẹn H2 có hiệu quả thấp hơn so với PPI trong kiểm soát các triệu chứng trào ngược. Thuốc chỉ giúp giảm ợ nóng cho khoảng 50% người sử dụng trong thời gian tối đa 12 tuần và tỷ lệ làm lành viêm thực quản chỉ đạt khoảng 40%.

5. Tác dụng phụ và nguy cơ khi sử dụng thuốc kháng histamin H2
Thuốc chẹn H2 thường giúp cải thiện triệu chứng với tỷ lệ tác dụng phụ tương đối thấp. Tuy vậy, trong một số trường hợp, người dùng vẫn có thể gặp các phản ứng không mong muốn như: đau bụng, đau mỏi cơ, táo bón hoặc tiêu chảy, khô miệng, mệt mỏi và đau đầu.
Dù hiếm gặp, thuốc chẹn H2 đôi khi có thể gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh, chẳng hạn như lú lẫn hoặc nói lắp, đặc biệt ở những đối tượng có nguy cơ cao. Các triệu chứng này dễ xảy ra hơn ở người trên 50 tuổi hoặc người có chức năng thận, gan suy giảm. Khi ngừng thuốc, các biểu hiện này thường sẽ giảm dần và biến mất sau vài ngày.
Ngoài ra, một số thuốc kháng histamin H2 có thể làm giảm hiệu quả của những thuốc khác khi dùng đồng thời. Ví dụ, cimetidine có thể tương tác và làm giảm tác dụng của một số thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI hoặc warfarin – thuốc chống đông máu.
Nhìn chung, thuốc kháng Histamin H2 là nhóm thuốc có tác dụng ức chế sản xuất axit dạ dày, thường được chỉ định điều trị ngắn hạn trong các trường hợp loét dạ dày, loét tá tràng hoặc trào ngược axit. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo việc dùng thuốc phù hợp, an toàn và đạt hiệu quả điều trị tối ưu.











