Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Thuốc kháng histamin H1 là gì? Cơ chế và các loại thuốc hay gặp

Thuốc kháng histamin H1 là gì? Cơ chế và các loại thuốc hay gặp

Thuốc kháng histamin H1 là nhóm thuốc quen thuộc trong điều trị các bệnh dị ứng như viêm mũi dị ứng, mề đay, ngứa da… Vậy thuốc kháng histamin H1 là gì, hoạt động theo cơ chế nào và có những loại nào thường được sử dụng? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò, cách tác dụng cũng như các thuốc kháng histamin H1 phổ biến hiện nay.

1. Histamin và thụ thể H1 trong cơ thể

Trong cơ thể, Histamin được dự trữ chủ yếu trong các hạt của tế bào mast (dưỡng bào) và bạch cầu ái kiềm. Khi cơ thể tiếp xúc với dị nguyên (phấn hoa, bụi, thức ăn), kháng thể IgE sẽ kích hoạt tế bào mast giải phóng Histamin. Sau khi được giải phóng, Histamin sẽ gắn vào các thụ thể (receptor) đặc hiệu để gây ra tác dụng sinh học. Hiện nay, khoa học xác định có 4 loại thụ thể Histamin (H1, H2, H3, H4), trong đó thụ thể H1 đóng vai trò chính trong phản ứng dị ứng.

Thụ thể H1 phân bố rộng rãi tại:

  • Cơ trơn hô hấp: Gây co thắt phế quản (khó thở).
  • Tế bào nội mô mạch máu: Gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch (dẫn đến phù nề, sưng).
  • Đầu mút thần kinh cảm giác: Gây ngứa và đau.
  • Hệ thần kinh trung ương: Tham gia điều chỉnh giấc ngủ và sự tỉnh táo.

Thụ thể H1 cũng tham gia vào các quá trình viêm mạn tính, tăng biểu hiện NF-κB (yếu tố phiên mã viêm). Đây là cơ sở cho việc sử dụng thuốc kháng H1 trong điều trị dị ứng.

thuốc kháng histamin h1
Thụ thể histamine có trên nhiều cơ quan trong cơ thể

2. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng histamin H1

Rất nhiều người thắc mắc cơ chế tác dụng của thuốc kháng histamin h1 thực sự diễn ra như thế nào ở cấp độ phân tử. Về bản chất, cơ chế thuốc kháng histamin không phải là ngăn chặn sự giải phóng histamin từ tế bào mast (trừ một số ít thuốc có tác dụng kép), mà là cạnh tranh vị trí gắn kết.

Cụ thể, cơ chế tác dụng của thuốc kháng histamin h1 hoạt động theo nguyên lý “đối kháng cạnh tranh thuận nghịch” hoặc chính xác hơn là “chất chủ vận đảo ngược”:

  • Cạnh tranh vị trí: Thuốc kháng histamin có cấu trúc hóa học tương tự histamin, cho phép chúng gắn vào thụ thể H1 trên tế bào đích.
  • Khóa thụ thể: Khi thuốc đã gắn vào thụ thể H1, histamin nội sinh không thể gắn vào đó nữa.
  • Hệ quả: Các phản ứng sinh học như co thắt cơ trơn, giãn mạch, ngứa… không thể diễn ra hoặc bị giảm thiểu đáng kể.

Tuy nhiên, cơ chế thuốc kháng histamin này chỉ hiệu quả nhất khi dùng phòng ngừa hoặc ngay khi mới xuất hiện triệu chứng, bởi vì nếu histamin đã gắn chặt vào thụ thể trước đó, thuốc sẽ khó đẩy chúng ra ngay lập tức.

3. Phân loại thuốc kháng histamin H1 theo thế hệ

Dựa trên đặc tính dược động học, khả năng đi qua hàng rào máu não và tác dụng phụ, các thuốc kháng histamin h1 được chia thành hai thế hệ chính. Sự phân chia này rất quan trọng trong việc lựa chọn thuốc phù hợp cho từng đối tượng (ví dụ: tài xế lái xe, trẻ em).

3.1. Thuốc kháng histamin thế hệ 1 

Đây là nhóm thuốc ra đời sớm nhất. Đặc điểm nổi bật của các thuốc kháng histamin thế hệ 1 là:

  • Tan tốt trong lipid: Do đó dễ dàng đi qua hàng rào máu não, xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương.
  • Tác dụng an thần mạnh: Gây buồn ngủ, giảm sự tỉnh táo, làm chậm phản xạ.
  • Tác dụng kháng Cholinergic: Gây khô miệng, bí tiểu, táo bón, nhìn mờ.
  • Thời gian bán hủy ngắn: Thường phải dùng nhiều lần trong ngày (4-6 giờ/lần).

Mặc dù có nhiều tác dụng phụ, thuốc kháng histamin thế hệ 1 vẫn được dùng nhờ khả năng chống nôn, chống say tàu xe và hỗ trợ giấc ngủ.

3.2. Thuốc kháng histamin thế hệ 2 

Ra đời nhằm khắc phục nhược điểm của thế hệ trước. Đặc điểm của nhóm này:

  • Ít qua hàng rào máu não: Hạn chế tối đa tác dụng gây buồn ngủ (tuy nhiên một số người nhạy cảm vẫn có thể gặp).
  • Tính chọn lọc cao: Chỉ tác động chuyên biệt trên thụ thể H1 ngoại vi, ít ảnh hưởng đến các thụ thể khác (như muscarinic), do đó ít gây khô miệng hay bí tiểu.
  • Thời gian tác dụng dài: Thường chỉ cần dùng 1 lần/ngày.
thuốc kháng histamin h1
Thuốc kháng histamin H1 có hai thế hệ

Bảng so sánh hai thế hệ:

Đặc điểmThế hệ 1Thế hệ 2
Xuyên qua hàng rào máu nãoÍt hoặc không
Gây buồn ngủCaoThấp
Thời gian bán hủy4-6 giờ12-24 giờ
Tác dụng phụ chínhBuồn ngủ, anticholinergicÍt hơn, an toàn hơn
Ưu tiên sử dụngSay tàu xe, mất ngủDị ứng hàng ngày, viêm mũi dị ứng

Gần đây, một số tài liệu còn nhắc đến thế hệ 3 (như Fexofenadine, Desloratadine) vốn là chất chuyển hóa hoạt tính của thế hệ 2, nhưng về cơ bản chúng vẫn được xếp chung vào nhóm thuốc mới với độ an toàn cao hơn.

4. Các loại thuốc kháng histamin H1 hay gặp trên lâm sàng

Trên thị trường hiện nay có vô vàn biệt dược, nhưng các loại thuốc kháng histamin h1 thường xoay quanh các hoạt chất chính sau đây. Việc nhận biết tên hoạt chất giúp bệnh nhân tránh dùng trùng lặp thuốc gây quá liều.

4.1. Nhóm thuốc kháng histamin thế hệ 1 phổ biến

Dưới đây là các thuốc kháng histamin thế hệ 1 thường gặp trong các chế phẩm trị cảm cúm hoặc chống say xe:

  • Chlorpheniramine: Thường có trong các gói thuốc cảm cúm đa thành phần.
  • Diphenhydramine: Dùng chống dị ứng mạnh và hỗ trợ giấc ngủ ngắn hạn.
  • Promethazine: Có dạng bôi da hoặc siro, dùng chống ngứa và an thần.
  • Dimenhydrinate: Chuyên dùng cho say tàu xe, rối loạn tiền đình.
  • Alimemazine: Thường dùng trong các trường hợp ho do dị ứng ở trẻ em (cần thận trọng).

4.2. Nhóm thuốc kháng histamin thế hệ 2 phổ biến

Đây là lựa chọn ưu tiên cho các bệnh lý mạn tính cần dùng thuốc dài ngày. Các loại thuốc kháng histamin h1 thế hệ 2 bao gồm:

  • Loratadine: Rất phổ biến, ít gây buồn ngủ.
  • Cetirizine: Tác dụng mạnh nhưng tỷ lệ gây buồn ngủ nhẹ cao hơn Loratadine một chút.
  • Fexofenadine: Được xem là thuốc ít gây buồn ngủ nhất, an toàn cho người vận hành máy móc.
  • Desloratadine: Chất chuyển hóa của Loratadine, tác dụng kéo dài.
  • Levocetirizine: Dạng đồng phân của Cetirizine, hiệu quả cao ở liều thấp hơn.

Việc lựa chọn nhóm thuốc kháng histamin h1 nào phụ thuộc vào mục đích điều trị (cần an thần hay cần tỉnh táo) và cơ địa của người bệnh.

thuốc kháng histamin h1
Chlorpheniramine là một thuốc kháng histamin H1 phổ biến

5. Dạng bào chế của thuốc kháng histamin H1 

Để đáp ứng nhu cầu điều trị đa dạng, thuốc kháng histamin h1 được sản xuất dưới nhiều dạng bào chế khác nhau, phù hợp cho mọi lứa tuổi và vị trí bệnh lý:

  • Uống: Viên nén, viên nang, siro, viên nhai, viên tan nhanh, viên phóng thích kéo dài.
  • Tiêm: Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc bắp (diphenhydramine, hydroxyzine).
  • Xịt mũi: Azelastine (0.1% hoặc 0.15%), Olopatadine.
  • Nhỏ mắt: Alcaftadine (0.25%), Bepotastine (1.5%), Ketotifen (0.025%), Olopatadine.
  • Bôi ngoài: Kem, gel (ít phổ biến hơn).

6. Thuốc kháng histamin H1 được chỉ định trong những trường hợp nào?

Phạm vi ứng dụng của thuốc kháng histamin h1 rất rộng. Dưới đây là các chỉ định lâm sàng chính được các tổ chức y tế quốc tế công nhận:

Các bệnh lý dị ứng

Đây là chỉ định kinh điển nhất của nhóm thuốc kháng histamin h1:

  • Viêm mũi dị ứng (theo mùa hoặc quanh năm): Giảm hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, mắt đỏ.
  • Mày đay (Nổi mề đay): Giảm ban đỏ, sẩn phù và cắt cơn ngứa hiệu quả.
  • Viêm kết mạc dị ứng: Giảm ngứa mắt, chảy nước mắt sống.
  • Dị ứng thức ăn/thuốc nhẹ: Kiểm soát triệu chứng ngứa da, ban đỏ (Lưu ý: Không thay thế được Adrenalin trong sốc phản vệ).

Các chỉ định khác (Chủ yếu dùng thế hệ 1)

Nhờ đặc tính an thần và kháng cholinergic, các thuốc thế hệ 1 được dùng cho:

  • Say tàu xe, rối loạn tiền đình: Dimenhydrinate giúp chống chóng mặt, buồn nôn.
  • Mất ngủ (ngắn hạn): Một số thuốc ngủ không kê đơn thực chất là thuốc kháng histamin (như Diphenhydramine) nhờ tác dụng phụ gây buồn ngủ.
  • Giảm triệu chứng cảm lạnh: Làm khô dịch tiết mũi họng.

Lưu ý quan trọng: Mặc dù thuốc kháng histamin h1 rất hiệu quả, nhưng chúng chỉ điều trị triệu chứng, không loại bỏ được nguyên nhân gây bệnh. Trong trường hợp sốc phản vệ, thuốc kháng histamin chỉ là thuốc hỗ trợ, thuốc cấp cứu bắt buộc phải là Adrenalin (Epinephrine).

Tóm lại, thuốc kháng histamin H1 giữ vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các biểu hiện dị ứng nhờ cơ chế cạnh tranh với histamine tại thụ thể H1. Việc nắm rõ đặc điểm của thuốc thế hệ 1 và thế hệ 2 sẽ giúp bác sĩ và người bệnh lựa chọn phương án điều trị phù hợp, vừa đảm bảo hiệu quả vừa hạn chế tác dụng không mong muốn. Để đạt độ an toàn cao nhất, người sử dụng nên tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi dùng bất kỳ loại thuốc kháng histamin H1 nào.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bài viết liên quan
Thuốc kháng sinh phổ rộng là gì

Thuốc kháng sinh phổ rộng là gì

Trong thực hành lâm sàng, việc lựa chọn kháng sinh phù hợp thường dựa trên phổ tác dụng của thuốc lên các loại vi khuẩn. Một trong những khái niệm quan trọng hàng đầu chính là “thuốc kháng sinh phổ rộng” – loại có khả năng tác động lên nhiều nhóm vi khuẩn khác nhau. Để hiểu […]
1900558892
zaloChat