Sử dụng thuốc lợi tiểu trong xơ gan: Lưu ý an toàn
Việc sử dụng thuốc lợi tiểu trong xơ gan đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát tình trạng ứ dịch và cổ trướng – những biến chứng thường gặp ở người bệnh. Tuy nhiên, dùng thuốc lợi tiểu ở bệnh nhân xơ gan cần được cân nhắc kỹ lưỡng về loại thuốc, liều dùng và theo dõi sát các rối loạn điện giải, chức năng thận để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế rủi ro.
1. Vì sao bệnh nhân xơ gan cần dùng thuốc lợi tiểu?
Ở bệnh nhân xơ gan, một trong những biến chứng thường gặp nhất là cổ trướng – tình trạng tích tụ dịch trong ổ bụng. Nguyên nhân sâu xa bắt nguồn từ tăng áp lực tĩnh mạch cửa và giãn mạch tạng, làm giảm thể tích máu hiệu dụng. Khi đó, cơ thể hiểu nhầm là đang “thiếu máu”, dẫn đến kích hoạt hàng loạt cơ chế giữ muối và nước, đặc biệt là hệ renin–angiotensin–aldosterone. Kết quả là natri và nước bị giữ lại quá mức, gây phù và cổ trướng.
Chính vì vậy, sử dụng thuốc lợi tiểu trong xơ gan là biện pháp quan trọng nhằm phá vỡ vòng xoắn bệnh lý này. Thuốc lợi tiểu giúp tăng thải natri và nước qua thận, từ đó làm giảm lượng dịch ứ đọng trong cơ thể, cải thiện cổ trướng và giảm cảm giác chướng bụng, khó thở cho người bệnh.
Trong thực hành lâm sàng, thuốc lợi tiểu cho bệnh nhân xơ gan thường thuộc nhóm lợi tiểu quai, như furosemide hoặc torsemide. Các thuốc này tác động trực tiếp lên quai Henle của nephron, ức chế tái hấp thu natri, kéo theo nước bị đào thải ra ngoài qua nước tiểu. Nhờ đó, thể tích dịch dư thừa được kiểm soát hiệu quả hơn.

Đặc biệt, với một số trường hợp đáp ứng kém với furosemide, thuốc lợi tiểu cho người xơ gan như torsemide có thể là lựa chọn thay thế nhờ khả năng hấp thu đường uống ổn định hơn và thời gian tác dụng kéo dài. Điều này giúp duy trì hiệu quả lợi tiểu đều đặn, hạn chế dao động lượng nước tiểu trong ngày.
Tóm lại, bệnh nhân xơ gan cần dùng thuốc lợi tiểu vì đây là cách trực tiếp và hiệu quả nhất để kiểm soát tình trạng giữ muối – giữ nước, giảm cổ trướng và cải thiện chất lượng sống. Tuy nhiên, việc dùng thuốc cần được theo dõi chặt chẽ để tránh rối loạn điện giải và các biến chứng không mong muốn.
2. Các nhóm thuốc lợi tiểu cho bệnh nhân xơ gan thường dùng
Tùy mức độ bệnh và đáp ứng của người bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn và phối hợp các nhóm thuốc lợi tiểu khác nhau. Dưới đây là những nhóm thuốc lợi tiểu cho bệnh nhân xơ gan được sử dụng phổ biến nhất:
- Nhóm đối kháng aldosterone (ưu tiên hàng đầu): Spironolactone là thuốc được khuyến cáo dùng đầu tiên cho bệnh nhân xơ gan có phù và cổ trướng. Thuốc tác động trực tiếp lên cơ chế giữ natri do aldosterone tăng cao – yếu tố trung tâm trong sinh bệnh học cổ trướng. Trong trường hợp bệnh nhân không dung nạp spironolactone (ví dụ vú to ở nam giới), amiloride có thể dùng thay thế, dù hiệu quả nhìn chung kém hơn.
- Nhóm lợi tiểu quai: Furosemide và torsemide thuộc nhóm thuốc lợi tiểu cho người xơ gan thường được dùng khi đáp ứng với spironolactone không đủ hoặc cần tăng hiệu quả thải dịch. Nhóm này giúp tăng bài tiết natri và nước mạnh hơn qua thận. Torsemide có thời gian tác dụng kéo dài hơn và cho lượng nước tiểu ổn định hơn so với furosemide.
- Nhóm lợi tiểu thiazide: Thiazide không phải lựa chọn đầu tay nhưng có thể được bổ sung khi spironolactone đơn thuần không kiểm soát được cổ trướng. Nếu sau vài ngày không đạt hiệu quả mong muốn, thiazide sẽ được dừng và chuyển sang lợi tiểu quai. Việc dùng thiazide cần thận trọng, nhất là ở bệnh nhân có suy giảm chức năng thận.
- Phối hợp thuốc lợi tiểu: Trong thực hành lâm sàng, phối hợp thuốc thường mang lại hiệu quả tốt hơn dùng tuần tự. Ví dụ, kết hợp spironolactone (hoặc kali canrenoate) với furosemide giúp kiểm soát cổ trướng hiệu quả hơn và giảm nguy cơ rối loạn điện giải nghiêm trọng. Các thuốc đối kháng aldosterone trong nhóm này có chung chất chuyển hóa canrenone, giúp tăng hiệu quả tại ống thận.
- Liệu pháp hỗ trợ kèm thuốc lợi tiểu: Ở một số bệnh nhân có albumin máu thấp, truyền albumin kết hợp với thuốc lợi tiểu cho bệnh nhân xơ gan giúp cải thiện đáp ứng điều trị và giảm hoạt hóa hệ renin–angiotensin. Với cổ trướng căng nặng cần nhập viện, chọc hút dịch ổ bụng là biện pháp chính ban đầu, nhưng thuốc lợi tiểu vẫn đóng vai trò duy trì để ngăn tái phát.

3. Cách dùng thuốc lợi tiểu cho người xơ gan an toàn
Cách dùng thuốc lợi tiểu cho người xơ gan an toàn cần dựa trên mức độ cổ trướng, chức năng gan – thận và khả năng đáp ứng của từng bệnh nhân. Trên thực tế, sử dụng thuốc lợi tiểu trong xơ gan chỉ được đặt ra khi biện pháp ăn nhạt (hạn chế muối) không còn kiểm soát được tình trạng phù hoặc cổ trướng, và luôn phải có theo dõi y tế chặt chẽ.
Về lựa chọn thuốc, thuốc lợi tiểu cho bệnh nhân xơ gan được ưu tiên hàng đầu là spironolactone. Đây là thuốc đối kháng aldosterone – hormone thường tăng cao ở người xơ gan và đóng vai trò chính gây giữ muối, giữ nước. Spironolactone thường được khởi đầu với liều thấp (khoảng 50–100 mg/ngày), sau đó tăng dần từng bước tùy đáp ứng. Dùng đơn độc spironolactone đã có thể kiểm soát cổ trướng ở nhiều trường hợp.
Khi đáp ứng chưa đủ hoặc cần tăng hiệu quả thải dịch, bác sĩ có thể phối hợp spironolactone với furosemide. Tỷ lệ liều thường dùng là 100mg spironolactone đi kèm 40mg furosemide, giúp tăng hiệu quả lợi tiểu đồng thời hạn chế rối loạn kali máu. Trong trường hợp không dung nạp spironolactone, amiloride có thể được cân nhắc thay thế, dù hiệu quả nhìn chung thấp hơn. Thiazide không phải lựa chọn ưu tiên và chỉ dùng ngắn hạn khi các thuốc trên chưa đạt hiệu quả, với điều kiện chức năng thận còn cho phép.
Trong suốt quá trình sử dụng thuốc lợi tiểu trong xơ gan, việc theo dõi là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn. Người bệnh cần được cân mỗi ngày, với mục tiêu giảm cân không quá nhanh (thường ≤ 0,5 kg/ngày nếu không có phù nhiều). Đồng thời, các chỉ số điện giải (natri, kali) và chức năng thận (creatinin máu) phải được kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các biến chứng như hạ natri máu, rối loạn kali hoặc suy thận do lợi tiểu.
Thuốc lợi tiểu cần được giảm liều hoặc ngừng ngay khi xuất hiện dấu hiệu không an toàn như tụt huyết áp, hạ natri máu nặng, tăng creatinin nhanh hoặc rối loạn điện giải nghiêm trọng. Ở những trường hợp này, tiếp tục dùng thuốc có thể làm nặng thêm suy thận và tăng nguy cơ biến chứng nguy hiểm.

Song song với dùng thuốc, người bệnh xơ gan cần tuân thủ chế độ ăn hạn chế muối, tuyệt đối tránh rượu bia và không tự ý sử dụng các thuốc có hại cho thận như NSAID. Việc phối hợp chặt chẽ giữa dùng thuốc đúng chỉ định, theo dõi định kỳ và điều chỉnh lối sống là nền tảng để thuốc lợi tiểu cho người xơ gan phát huy hiệu quả, đồng thời đảm bảo an toàn lâu dài.
4. Tác dụng phụ và biến chứng cần lưu ý
Thuốc lợi tiểu mang lại hiệu quả rõ rệt trong kiểm soát phù, cổ trướng hoặc huyết áp, tuy nhiên người bệnh cần được theo dõi sát vì nhóm thuốc này có thể gây ra nhiều tác dụng phụ và biến chứng nếu dùng không đúng cách hoặc kéo dài.
Rối loạn điện giải là tác dụng phụ thường gặp nhất. Nhiều thuốc lợi tiểu (đặc biệt là thiazide và lợi tiểu quai) có thể gây hạ kali máu, hạ natri máu hoặc hạ magnesi máu. Những rối loạn này làm tăng nguy cơ mệt mỏi, chuột rút, rối loạn nhịp tim và trong trường hợp nặng có thể đe dọa tính mạng. Ngược lại, các thuốc lợi tiểu giữ kali như spironolactone lại có nguy cơ gây tăng kali máu nếu dùng liều cao hoặc phối hợp không hợp lý.
Bên cạnh đó, giảm thể tích tuần hoàn và tụt huyết áp có thể xảy ra khi dùng thuốc lợi tiểu quá liều hoặc không điều chỉnh theo đáp ứng của người bệnh. Tình trạng này thường biểu hiện bằng chóng mặt, choáng váng khi đứng dậy, thậm chí ngất, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân xơ gan, suy tim.
Một biến chứng quan trọng khác là suy giảm chức năng thận. Việc mất nước và giảm tưới máu thận do lợi tiểu có thể làm tăng creatinin máu, dẫn đến suy thận cấp, nhất là ở những bệnh nhân đã có bệnh thận nền hoặc xơ gan mất bù. Vì vậy, chức năng thận cần được theo dõi định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
Ngoài ra, tăng acid uric máu và khởi phát cơn gout cũng là tác dụng phụ đáng lưu ý, thường gặp với thuốc lợi tiểu thiazide và lợi tiểu quai. Cơ chế chính là giảm thải acid uric qua thận, khiến nồng độ acid uric trong máu tăng lên theo thời gian.
Riêng với thuốc đối kháng aldosterone như spironolactone, người bệnh có thể gặp tác dụng phụ nội tiết như vú to ở nam giới, rối loạn kinh nguyệt hoặc giảm ham muốn tình dục do ảnh hưởng đến hormon.
Khuyến cáo: Việc sử dụng thuốc lợi tiểu cần được cá thể hóa, theo dõi cân nặng, huyết áp, điện giải và chức năng thận định kỳ để hạn chế tối đa các tác dụng phụ và biến chứng không mong muốn.

5. Những trường hợp cần thận trọng hoặc tạm ngưng thuốc lợi tiểu
Thuốc lợi tiểu không phải lúc nào cũng an toàn cho mọi đối tượng. Trong một số tình huống lâm sàng, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ, điều chỉnh liều hoặc tạm ngưng thuốc lợi tiểu để tránh các biến chứng nghiêm trọng, cụ thể:
- Người bị rối loạn điện giải nặng (như hạ natri máu, hạ kali máu hoặc tăng kali máu) cần đặc biệt thận trọng. Việc tiếp tục dùng thuốc lợi tiểu trong giai đoạn này có thể làm rối loạn điện giải trầm trọng hơn, dẫn đến rối loạn nhịp tim, yếu cơ hoặc rối loạn ý thức.
- Suy thận cấp hoặc suy giảm chức năng thận tiến triển cũng là tình huống cần cân nhắc ngừng thuốc lợi tiểu. Khi thể tích tuần hoàn giảm quá mức, thuốc lợi tiểu có thể làm giảm tưới máu thận, khiến creatinin và ure máu tăng nhanh. Đặc biệt ở bệnh nhân xơ gan hoặc suy tim nặng, việc dùng lợi tiểu quá liều có thể khởi phát suy thận chức năng.
- Tụt huyết áp hoặc mất nước rõ rệt là dấu hiệu cảnh báo cần giảm liều hoặc ngưng thuốc. Người bệnh thường có biểu hiện chóng mặt, choáng váng khi thay đổi tư thế, khô miệng, tiểu ít. Nếu không xử trí kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến sốc giảm thể tích, nhất là ở người cao tuổi.
- Bệnh nhân gout hoặc tăng acid uric máu cũng cần thận trọng khi dùng thuốc lợi tiểu, đặc biệt là thiazide và lợi tiểu quai. Trong trường hợp xuất hiện cơn gout cấp hoặc acid uric tăng cao kéo dài, bác sĩ có thể cân nhắc ngừng thuốc hoặc chuyển sang nhóm thuốc khác phù hợp hơn.
- Riêng với phụ nữ mang thai, đa số thuốc lợi tiểu không được khuyến cáo sử dụng thường quy vì có thể làm giảm thể tích tuần hoàn nhau thai. Chỉ trong những trường hợp đặc biệt, thuốc lợi tiểu mới được dùng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
Lưu ý quan trọng: Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc lợi tiểu. Việc điều chỉnh hoặc tạm dừng thuốc cần dựa trên đánh giá lâm sàng, xét nghiệm điện giải và chức năng thận, nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn lâu dài.
Tóm lại, sử dụng thuốc lợi tiểu trong xơ gan đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát phù và cổ trướng, góp phần cải thiện triệu chứng và chất lượng sống cho người bệnh. Tuy nhiên, việc dùng thuốc cần được cá thể hóa theo mức độ bệnh, đáp ứng điều trị và phải có sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ để hạn chế rối loạn điện giải, suy thận hay các biến chứng không mong muốn. Người bệnh tuyệt đối không tự ý tăng giảm liều hoặc phối hợp thuốc khi chưa có chỉ định chuyên môn, nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn trong quá trình điều trị lâu dài.
Nguồn thông tin tham khảo: Journals.lww.com, Praxismed.org, Pmc.ncbi.nlm.nih.gov, Sciencedirect.com, Ppraxismed.org











