Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Nguyên tắc sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế

Nguyên tắc sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế

Nguyên tắc sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế phải được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế tác dụng phụ. Nếu dùng thuốc sai cách, nguy cơ kháng kháng sinh sẽ tăng cao, khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn. Đáng lo ngại, khi vi khuẩn đã kháng thuốc mà không còn kháng sinh thay thế, tính mạng người bệnh có thể bị đe dọa nghiêm trọng.

1. Nêu các nguyên tắc sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế

Nguyên tắc lựa chọn kháng sinh và liều lượng

Khi dùng kháng sinh cần tuân thủ nguyên tắc của Bộ Y tế, gồm hai nội dung chính: chọn đúng thuốc và dùng đúng liều.

  • Chọn kháng sinh: Dựa vào tình trạng người bệnh (tuổi, chức năng gan thận, tiền sử dị ứng, mức độ bệnh, bệnh kèm theo) và loại vi khuẩn gây bệnh (độ nhạy với kháng sinh). Một số trường hợp cần phối hợp kháng sinh để tăng hiệu quả điều trị.
  • Liều dùng kháng sinh: Phụ thuộc vào tuổi, cân nặng, mức độ bệnh và chức năng gan thận. Dùng không đủ liều dễ gây thất bại điều trị và tăng nguy cơ kháng thuốc. Với kháng sinh độc tính cao, cần đảm bảo nồng độ thuốc phù hợp để tránh tác dụng phụ.
nguyên tắc sử dụng kháng sinh của bộ y tế
Các nguyên tắc sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế

1.1. Nguyên tắc sử dụng kháng sinh dự phòng

Kháng sinh dự phòng là việc dùng thuốc trước khi nhiễm khuẩn xảy ra nhằm ngăn ngừa nhiễm trùng, đặc biệt trong phẫu thuật. Mục tiêu là giảm nguy cơ nhiễm khuẩn tại vị trí mổ, không dùng để phòng nhiễm trùng toàn thân hay vùng xa vết mổ.

Nguyên tắc sử dụng kháng sinh dự phòng:

  • Chỉ định: Áp dụng cho phẫu thuật sạch – nhiễm và một số phẫu thuật sạch có nguy cơ cao. Không dùng cho phẫu thuật nhiễm hoặc bẩn (trường hợp này là điều trị).
  • Lựa chọn thuốc: Chọn kháng sinh có phổ phù hợp với vi khuẩn thường gặp tại vết mổ, ít tác dụng phụ, độc tính thấp, ít tương tác thuốc và hạn chế nguy cơ kháng thuốc. Ưu tiên thuốc thấm tốt vào mô và chi phí hợp lý.
  • Liều dùng: Tương đương liều điều trị mạnh nhất của kháng sinh đó.
  • Đường dùng: Chủ yếu tiêm tĩnh mạch để đạt nồng độ nhanh. Đường uống chỉ dùng trong một số phẫu thuật đặc biệt như đại tràng, trực tràng.
  • Thời điểm dùng: Tốt nhất trong vòng 60 phút trước rạch da.
    • Cephalosporin: tiêm ngay trước mổ.
    • Vancomycin, ciprofloxacin: truyền trước mổ 1 giờ.
    • Mổ lấy thai: dùng trước rạch da hoặc sau kẹp dây rốn.
    • Phẫu thuật kéo dài hoặc mất máu nhiều: cần bổ sung liều.

Lưu ý: Nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý là không dùng kháng sinh dự phòng cho nhiễm khuẩn sau mổ. Nguy cơ có thể gặp gồm dị ứng, sốc phản vệ, tiêu chảy và gia tăng vi khuẩn kháng thuốc.

1.2. Nguyên tắc sử dụng kháng sinh điều trị theo kinh nghiệm

Nguyên tắc sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế theo kinh nghiệm được áp dụng khi chưa có kết quả vi sinh, không nuôi cấy được vi khuẩn hoặc nuôi cấy âm tính nhưng lâm sàng cho thấy có nhiễm khuẩn rõ ràng.

  • Theo đó, cần ưu tiên chọn kháng sinh phổ hẹp, đủ hiệu quả với các vi khuẩn thường gặp và nguy hiểm. Khi lựa chọn thuốc, phải đảm bảo kháng sinh có thể đến đúng vị trí nhiễm trùng, ít độc tính và mang lại hiệu quả điều trị.
  • Trước khi dùng thuốc, nên lấy mẫu bệnh phẩm để xác định tác nhân gây bệnh. Đồng thời, áp dụng các phương pháp chẩn đoán nhanh nhằm phát hiện vi khuẩn sớm.
  • Sau 48 giờ điều trị, nếu không có bằng chứng vi khuẩn, cần đánh giá lại tình trạng bệnh trước khi quyết định tiếp tục hoặc thay đổi kháng sinh.
  • Ngoài ra, việc theo dõi tình hình dịch tễ và mức độ nhạy cảm của vi khuẩn tại địa phương cũng rất quan trọng để lựa chọn thuốc phù hợp.
nguyên tắc sử dụng kháng sinh của bộ y tế
Sử dụng kháng sinh theo khuyến cáo của Bộ Y tế

1.3. Sử dụng kháng sinh khi có bằng chứng vi khuẩn học

Trong trường hợp đã có bằng chứng rõ ràng về vi khuẩn cũng như kết quả của kháng sinh đồ, thì cần ưu tiên sử dụng thuốc kháng sinh có hiệu quả cao nhất và với độc tính thấp nhất. Đồng thời, cần phải ghi nhớ các nguyên tắc sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế  khi có bằng chứng vi khuẩn học như sau:

  • Khi sử dụng thuốc kháng sinh có bằng chứng vi khuẩn học thì tốt nhất nên ưu tiên sử dụng thuốc kháng sinh dạng đơn độc.
  • Phối hợp các loại thuốc kháng sinh khi đã có bằng chứng nhiễm đồng thời nhiều loại vi khuẩn khác nhằm mục đích đủ phổ tác dụng. Cũng có thể phối hợp thuốc kháng sinh trong những trường hợp vi khuẩn kháng thuốc mạnh nhằm mục đích tăng thêm tác dụng, và phối hợp khi điều trị bệnh kéo dài để giảm nguy cơ kháng thuốc kháng sinh.

1.4. Nguyên tắc lựa chọn đường đưa thuốc

Trong các nguyên tắc sử dụng kháng sinh, lựa chọn đúng đường dùng là yếu tố rất quan trọng. Hiện nay có ba đường đưa thuốc phổ biến:

  • Đường uống: Đây là lựa chọn ưu tiên vì tiện lợi, an toàn và chi phí thấp. Nên chọn kháng sinh có sinh khả dụng cao, ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn để đảm bảo hiệu quả điều trị và giúp người bệnh tuân thủ tốt phác đồ.
  • Đường tiêm: Áp dụng khi người bệnh hấp thu kém qua đường tiêu hóa, cần đạt nồng độ thuốc cao trong máu hoặc trong trường hợp nhiễm khuẩn nặng, tiến triển nhanh. Khi tình trạng ổn định, nên chuyển sang đường uống sớm.
  • Đường tại chỗ: Chỉ nên sử dụng hạn chế vì có nguy cơ gây dị ứng và làm tăng tình trạng kháng kháng sinh.

1.5. Nguyên tắc độ dài đợt điều trị kháng sinh

Thèo nguyên tắc sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế, thời gian điều trị kháng sinh phụ thuộc vào mức độ nhiễm khuẩn, vị trí tổn thương và sức đề kháng của người bệnh. Trường hợp nhẹ đến trung bình thường điều trị từ 7 – 10 ngày. Với nhiễm khuẩn nặng hoặc ở vị trí khó thấm thuốc như màng não, xương khớp, lao… thời gian dùng kháng sinh sẽ kéo dài hơn. Riêng một số bệnh như nhiễm khuẩn tiết niệu chưa biến chứng có thể chỉ cần điều trị ngắn ngày, khoảng 3 ngày hoặc thậm chí dùng 1 liều duy nhất.

1.6. Lưu ý tác dụng phụ, độc tính khi sử dụng thuốc kháng sinh

Khi dùng kháng sinh, cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ vì hầu hết thuốc đều có thể gây tác dụng phụ từ nhẹ đến nặng. Phần lớn tác dụng không mong muốn sẽ tự hết khi ngừng thuốc, nhưng một số trường hợp nguy hiểm như sốc phản vệ có thể đe dọa tính mạng.

Theo nguyên tắc sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế, trước khi kê đơn cần hỏi kỹ tiền sử dùng thuốc và dị ứng của người bệnh, đồng thời luôn chuẩn bị sẵn phương tiện chống sốc.

Gan và thận là cơ quan thải trừ thuốc, nên khi chức năng hai cơ quan này suy giảm, thuốc sẽ tích tụ lâu hơn trong cơ thể và tăng nguy cơ độc tính. Vì vậy, khi kê đơn cho người cao tuổi hoặc người suy gan, suy thận, cần điều chỉnh liều và khoảng cách dùng thuốc phù hợp để đảm bảo an toàn.

nguyên tắc sử dụng kháng sinh của bộ y tế
Tác dụng phụ khi dùng kháng sinh

2. Những sai lầm thường gặp khi sử dụng thuốc kháng sinh

Việc tự ý chữa bệnh, tự kê đơn và mua kháng sinh không cần đơn tại quầy thuốc khiến nhiều người dùng thuốc tùy tiện, sai cách, làm gia tăng tình trạng vi khuẩn kháng thuốc. Những sai lầm thường gặp khi sử dụng kháng sinh gồm:

  • Dùng kháng sinh khi không bị nhiễm khuẩn.
  • Chọn sai loại thuốc hoặc dùng không đủ liều theo chỉ định.
  • Tự ý ngưng thuốc khi thấy đỡ bệnh. Nhiều người cho rằng uống vài liều là đủ, nhưng đây là quan niệm sai. Kháng sinh chỉ có hiệu quả khi dùng đúng liều, đủ ngày (thường 7–10 ngày). Ngừng thuốc sớm khiến vi khuẩn chưa bị tiêu diệt hoàn toàn, dễ tái phát và kháng thuốc.
  • Lạm dụng kháng sinh mạnh, liều cao với suy nghĩ sẽ khỏi nhanh. Thực tế, dùng sai cách có thể gây tác dụng phụ như ngứa, nổi ban, nặng hơn là sốc phản vệ nguy hiểm tính mạng, đồng thời làm tăng nguy cơ nhờn thuốc.
  • Nghe theo kinh nghiệm truyền miệng. Nhiều người tự mua thuốc theo lời mách bảo của người khác, đặc biệt khi trẻ ốm, dẫn đến điều trị sai và kém hiệu quả.
  • Dùng lại thuốc cũ là sai lầm phổ biến. Nhiều người thấy triệu chứng giống lần trước nên tự lấy thuốc cũ uống lại. Tuy nhiên, bệnh có thể khác nguyên nhân, thuốc cũ chưa chắc còn hiệu quả. Chưa kể, thuốc bảo quản lâu dễ giảm chất lượng, ảnh hưởng hiệu quả điều trị. Tốt nhất, bạn nên đi khám để được chẩn đoán và kê đơn phù hợp.
  • Tự ý đổi thuốc cũng là thói quen nguy hiểm. Kháng sinh cần thời gian để phát huy tác dụng, không thể uống là khỏi ngay. Việc vội vàng đổi thuốc khi chưa đủ liều có thể khiến điều trị kém hiệu quả. Bác sĩ cần đánh giá kỹ nguyên nhân trước khi quyết định thay thuốc, không nên tự ý yêu cầu đổi theo cảm tính.

3. Hậu quả của việc sử dụng kháng sinh không đúng cách

Không tuân theo nguyên tắc sử dụng thuốc kháng sinh có thể gây hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt với trẻ nhỏ. Nếu không tìm hiểu kỹ mà dùng kháng sinh bừa bãi, người bệnh có thể gặp các vấn đề sau:

  • Tác dụng phụ: Kháng sinh có thể gây rối loạn tiêu hóa, dị ứng, nổi mề đay, ngứa, buồn nôn. Trường hợp nặng có thể gây tổn thương gan, thận hoặc sốc phản vệ đe dọa tính mạng.
  • Giảm hiệu quả điều trị: Tự ý dùng thuốc hoặc dùng theo đơn của người khác khiến bệnh lâu khỏi, sức khỏe suy giảm và thời gian điều trị kéo dài.
  • Kháng kháng sinh: Dùng thuốc không đúng làm vi khuẩn nhờn thuốc, khiến các đợt nhiễm trùng sau khó điều trị hơn, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng.
  • Lãng phí, tốn kém: Dùng kháng sinh cho bệnh do virus hoặc dùng thuốc mạnh khi chưa cần thiết gây hao tiền mà không hiệu quả.
nguyên tắc sử dụng kháng sinh của bộ y tế
Hậu quả của việc sử dụng kháng sinh không đúng cách

Tóm lại, cần thực hện đúng nguyên tắc sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế để đảm bảo hiệu quả trong điều trị bệnh, hạn chế kháng kháng sinh. Kháng sinh cần được lựa chọn đúng loại, đúng liều, đúng đường dùng và đủ thời gian cho người bệnh, phải dựa trên tình trạng bệnh của người bệnh và loại vi khuẩn gây bệnh. Lạm dụng, dùng sai hoặc tự ý ngưng thuốc kháng sinh rất có thể gây tác dụng phụ, làm giảm hiệu quả điều trị bệnh và dẫn đến kháng thuốc, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. 

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bài viết liên quan
Cơ chế tác động của kháng sinh

Cơ chế tác động của kháng sinh

Cơ chế tác động của kháng sinh giúp mọi người hiểu được vì sao thuốc có thể tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn gây bệnh. Mỗi nhóm kháng sinh can thiệp vào một quá trình sống khác nhau của vi khuẩn, từ tổng hợp vách tế bào, protein đến ADN. Nắm rõ cơ chế […]
1900558892
zaloChat
Nguyên tắc sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế