Montelukast là hoạt chất gì? Tác dụng và cách dùng
Với những ai đang đối mặt với các vấn đề hô hấp như hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng, montelukast có thể là một lựa chọn hỗ trợ quen thuộc. Tuy nhiên nhiều người vẫn thắc mắc đây là hoạt chất gì, dùng để làm gì và có an toàn không? Bài viết này cung cấp thông tin rõ ràng, đáng tin cậy về cơ chế hoạt động, cách sử dụng đúng và những lưu ý quan trọng khi dùng montelukast, giúp bạn hiểu sâu hơn và chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe đường thở của mình.
1. Montelukast là hoạt chất gì?
Montelukast thuộc nhóm hoạt chất được gọi là chất đối kháng thụ thể leukotriene. Leukotriene là những chất trung gian gây viêm tự nhiên trong cơ thể, đặc biệt xuất hiện nhiều khi hệ miễn dịch phản ứng với các tác nhân như phấn hoa, bụi, khói hoặc vận động mạnh. Khi leukotriene gắn vào thụ thể ở đường thở, chúng gây ra tình trạng sưng, co thắt phế quản và tăng tiết dịch, dẫn đến khó thở, ho, nghẹt mũi hoặc các triệu chứng dị ứng khác.
Montelukast hoạt động bằng cách “ngăn chặn” leukotriene gắn vào thụ thể của chúng, từ đó làm giảm viêm và giãn đường thở. Nhờ vậy, hơi thở trở nên dễ dàng hơn, các cơn khó chịu do hen hoặc dị ứng cũng được kiểm soát tốt hơn theo thời gian.
Hoạt chất này có mặt dưới nhiều dạng phù hợp với từng độ tuổi: viên nén bao phim (10 mg), viên nhai (4 mg và 5 mg) và cốm pha hỗn dịch uống (4 mg). Mỗi dạng được thiết kế để tối ưu khả năng hấp thu và sự thuận tiện cho người dùng, đặc biệt là trẻ nhỏ.

2. Montelukast có tác dụng gì?
2.1. Hỗ trợ kiểm soát hen suyễn mạn tính
Montelukast được sử dụng để hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng hen suyễn kéo dài, bao gồm cả ban ngày lẫn ban đêm. Nó giúp giảm tần suất cơn hen, cải thiện chức năng hô hấp và hạn chế nhu cầu dùng các sản phẩm hỗ trợ cắt cơn cấp tính. Hiệu quả này đặc biệt rõ rệt ở những người có biểu hiện hen liên quan đến dị ứng hoặc thời tiết.
– Phù hợp cho người lớn và trẻ em từ 12 tháng tuổi trở lên.
– Không dùng để xử lý cơn hen cấp – chỉ mang tính dự phòng và duy trì.
2.2. Phòng ngừa co thắt phế quản do gắng sức
Với những người dễ bị khó thở, tức ngực khi chạy bộ, chơi thể thao hoặc làm việc nặng, montelukast có thể giúp ngăn ngừa tình trạng co thắt phế quản do gắng sức. Một liều duy nhất được dùng trước khi vận động (ít nhất 2 giờ) có thể hỗ trợ giảm nguy cơ này.
– Áp dụng cho người từ 6 tuổi trở lên.
– Nếu đã dùng montelukast hàng ngày vì lý do khác (ví dụ: hen suyễn), không cần uống thêm liều riêng cho mục đích này.
2.3. Làm giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng
Montelukast cũng hỗ trợ làm dịu các biểu hiện của viêm mũi dị ứng, dù là theo mùa (do phấn hoa, nấm mốc) hay quanh năm (do bụi nhà, lông thú). Các triệu chứng như hắt hơi, ngạt mũi, chảy nước mũi hoặc ngứa mắt có thể được cải thiện khi dùng đều đặn.
– Thường được xem xét khi các phương pháp hỗ trợ khác không mang lại hiệu quả mong muốn hoặc gây khó chịu.
– Có thể dùng vào buổi sáng hoặc tối, không phụ thuộc vào bữa ăn.
3. Cách dùng montelukast như thế nào?
3.1. Liều dùng theo độ tuổi
– Người lớn và trẻ từ 15 tuổi trở lên: 1 viên nén 10 mg mỗi ngày, uống nguyên viên với nước.
– Trẻ 6 – 14 tuổi: 1 viên nhai 5 mg mỗi ngày.
– Trẻ 2 – 5 tuổi: 1 viên nhai 4 mg hoặc 1 gói cốm 4 mg mỗi ngày.
– Trẻ dưới 2 tuổi: Chỉ dùng khi có hướng dẫn cụ thể từ chuyên gia y tế.
3.2. Thời điểm dùng
– Với hen suyễn hoặc kết hợp hen + viêm mũi dị ứng: nên dùng vào buổi tối.
– Với viêm mũi dị ứng đơn thuần: có thể dùng sáng hoặc tối, tùy theo thói quen cá nhân.
– Dùng đều đặn mỗi ngày, ngay cả khi không có triệu chứng, để duy trì hiệu quả.

3.3. Lưu ý khi sử dụng
– Viên nhai phải được nhai kỹ trước khi nuốt.
– Cốm pha hỗn dịch uống có thể pha với nước nguội hoặc nước ấm, uống ngay sau khi pha.
– Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn, không ảnh hưởng đến hiệu quả.
– Không tự ý ngừng dùng các sản phẩm hỗ trợ khác (như corticosteroid dạng hít) khi bắt đầu dùng montelukast.
4. Tác dụng phụ của montelukast ra sao?
Mặc dù montelukast được dung nạp tốt ở đa số người dùng, một số tác dụng không mong muốn vẫn có thể xảy ra.
4.1. Tác dụng phụ thường gặp
– Đau đầu, mệt mỏi
– Đau bụng, khó tiêu
– Ho, nghẹt mũi
– Sốt nhẹ, phát ban
Những biểu hiện này thường nhẹ và tự hết sau vài ngày.
4.2. Tác dụng phụ ít gặp nhưng cần lưu ý
– Rối loạn giấc ngủ: ác mộng, mất ngủ, mộng du
– Thay đổi tâm trạng: lo âu, kích động, dễ cáu gắt
– Trầm cảm, suy nghĩ tiêu cực
– Chóng mặt, buồn ngủ hoặc tăng động
Theo cảnh báo của FDA (2020), montelukast có thể gây rối loạn tâm thần (suy nghĩ tự tử, trầm cảm), đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên. Tổ chức này khuyến cáo chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và theo dõi sát sao hành vi người dùng.
4.3. Khi nào cần ngừng sử dụng?
Nếu xuất hiện các biểu hiện sau cần ngừng sử dụng và tìm sự hỗ trợ y tế ngay lập tức:
– Hành vi hung hăng bất thường
– Ý nghĩ tự hại bản thân
– Ảo giác, mất phương hướng
– Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phù mặt, khó thở, nổi mề đay lan rộng)
…
5. Lưu ý về montelukast
5.1. Không dùng trong cơn hen cấp
Montelukast không có tác dụng cắt cơn hen đang xảy ra. Người có tiền sử hen suyễn nên luôn mang theo sản phẩm hỗ trợ cấp cứu dạng hít để xử lý kịp thời khi cần.
5.2. Cảnh giác với rối loạn tâm thần
Theo FDA (2020), montelukast liên quan đến nguy cơ rối loạn tâm thần, đặc biệt ở trẻ em. Dù cơ chế chưa hoàn toàn rõ ràng, mối liên hệ giữa montelukast và các biến đổi tâm lý đã được ghi nhận. Việc cân nhắc lợi ích – rủi ro là rất quan trọng, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Năm 2023, EMA khuyến cáo hạn chế kê montelukast cho trẻ em nếu có phương pháp điều trị thay thế an toàn hơn.
5.3. Tương tác với các hoạt chất khác
Một số hoạt chất có thể làm giảm nồng độ montelukast trong máu, bao gồm:
– Phenobarbital
– Phenytoin
– Rifampicin
Ngược lại, montelukast không ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ của các hoạt chất phổ biến như warfarin, digoxin, sản phẩm tránh thai đường uống hay chống viêm không steroid.
5.4. Phụ nữ mang thai và cho con bú
Hiện chưa có đủ dữ liệu để khẳng định mức độ an toàn tuyệt đối. Do đó, chỉ nên sử dụng montelukast trong thai kỳ hoặc khi cho con bú nếu lợi ích vượt trội hơn nguy cơ tiềm ẩn.
5.5. Người cao tuổi và người suy gan/thận
– Không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi.
– Ở người suy gan nhẹ đến trung bình: vẫn dùng liều thông thường.
– Với suy thận: không cần điều chỉnh liều vì montelukast gần như không đào thải qua nước tiểu.
Đặc biệt, Montelukast không dùng cho người dị ứng với montelukast hoặc bất kỳ thành phần nào của các dược phẩm chứa hoạt chất này.
6. Câu hỏi thường gặp về montelukast
6.1. Uống montelukast lúc nào là tốt nhất?
Với mục đích hỗ trợ hen suyễn hoặc kết hợp hen + viêm mũi dị ứng, nên uống vào buổi tối. Với viêm mũi dị ứng đơn thuần, có thể uống vào sáng hoặc tối – hiệu quả không thay đổi.
6.2. Có thể uống montelukast cùng thức ăn không?
Có. Việc dùng montelukast trước hay sau bữa ăn không ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc khả năng hấp thu.
6.3. Quên một liều montelukast thì sao?
Nếu nhớ ra trước giờ uống liều tiếp theo, hãy uống ngay. Nếu gần đến liều kế, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù.
6.4. Trẻ 18 tháng có dùng được montelukast không?
Có, nhưng chỉ dưới dạng cốm hoặc viên nhai 4 mg, và phải có hướng dẫn từ chuyên gia y tế. Độ an toàn ở trẻ dưới 12 tháng chưa được xác lập.
6.5. Montelukast có gây buồn ngủ không?
Một số người có thể cảm thấy mệt mỏi, chóng mặt hoặc mất ngủ. Tuy nhiên, không phải ai cũng gặp tác dụng này. Nếu ảnh hưởng đến sinh hoạt, nên trao đổi với chuyên gia y tế để được tư vấn điều chỉnh.
6.6. Dùng montelukast bao lâu thì thấy hiệu quả?
Với hen suyễn, sự cải thiện triệu chứng có thể xuất hiện sau vài ngày đến 1 – 2 tuần. Với viêm mũi dị ứng, một số người cảm nhận sự cải thiện này trong 24 – 48 giờ và duy trì sau vài ngày dùng đều.
Nghiên cứu năm 2019 trên Tạp chí Hen suyễn cho thấy 70% bệnh nhân cải thiện triệu chứng sau 2 tuần dùng montelukast. Kết quả điều trị khác nhau tùy cơ địa và phụ thuộc vào phác đồ tổng thể do bác sĩ xây dựng.
6.7. Có thể ngừng montelukast khi hết triệu chứng không?
Không nên tự ý ngừng. Montelukast là hoạt chất hỗ trợ duy trì, không phải dùng theo cơn. Ngừng đột ngột có thể khiến triệu chứng tái phát hoặc nặng hơn.
Montelukast là một hoạt chất hỗ trợ hiệu quả trong việc kiểm soát hen suyễn mạn tính và viêm mũi dị ứng, nhờ cơ chế ức chế leukotriene – tác nhân gây viêm và co thắt đường thở. Tuy nhiên, để đạt được lợi ích tối đa và hạn chế rủi ro, việc hiểu rõ cách dùng, liều lượng và các dấu hiệu cần theo dõi là rất quan trọng. Nếu có bất kỳ biểu hiện bất thường nào kéo dài hoặc ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, nên tìm sự hỗ trợ y tế để được đánh giá kịp thời.








