Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Metformin là hoạt chất gì? Tác dụng và cách dùng

Metformin là hoạt chất gì? Tác dụng và cách dùng

Nhiều người khi nghe đến metformin thường nghĩ ngay đến bệnh tiểu đường, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ đây là hoạt chất gì gì, hoạt động ra sao trong cơ thể và cần lưu ý điều gì khi sử dụng. Bài viết này cung cấp thông tin chính xác, dễ hiểu và đáng tin cậy về metformin – một hoạt chất quen thuộc nhưng không kém phần đặc biệt trong việc hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Từ cơ chế tác động, hướng dẫn sử dụng đến những lưu ý quan trọng, tất cả đều được trình bày để bạn có thể chủ động hơn trong hành trình chăm sóc sức khỏe của mình.

1. Metformin là hoạt chất gì?

Metformin thuộc nhóm biguanid – một hoạt chất hữu cơ đã được sử dụng từ nhiều thập kỷ để hỗ trợ điều chỉnh lượng đường trong máu. Khác với nhiều hoạt chất khác, metformin không kích thích tuyến tụy tiết insulin, mà thay vào đó, giúp cơ thể sử dụng insulin hiệu quả hơn.

Hoạt chất này tồn tại dưới dạng muối hydroclorid, thường được bào chế thành viên nén với các hàm lượng phổ biến: 500 mg850 mg và 1000 mg. Ngoài dạng giải phóng tức thì (IR), hiện nay còn có dạng giải phóng kéo dài (ER), giúp giảm tần suất uống và hạn chế một số phản ứng không mong muốn trên đường tiêu hóa.

Metformin là gì?
Metformin là một hoạt chất phổ biến thuộc nhóm biguanid.

2. Metformin có tác dụng gì?

2.1. Hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người mắc đái tháo đường type 2

Đây là vai trò nổi bật nhất của metformin. Hoạt chất này giúp:

– Giảm sản xuất glucose từ gan – nguyên nhân chính khiến đường huyết tăng cao vào buổi sáng khi chưa ăn.

– Tăng độ nhạy cảm của mô cơ và mô mỡ với insulin, từ đó thúc đẩy hấp thu glucose từ máu vào tế bào.

– Hỗ trợ cho người mới bắt đầu cần can thiệp vì thường không gây hạ đường huyết khi dùng đơn độc, trừ khi kết hợp với các sản phẩm hạ đường huyết khác như sulfonylurea hoặc insulin.

Lưu ý điều trị đái tháo đường type 2 luôn cần kết hợp với thay đổi lối sống và theo dõi chuyên sâu từ bác sĩ nội tiết.

2.2. Hỗ trợ cân bằng chuyển hóa lipid

Ngoài tác động lên đường huyết, metformin còn có lợi ích gián tiếp đối với hệ tim mạch nhờ:

– Giảm nhẹ mức cholesterol toàn phần và LDL (“cholesterol xấu”).

– Hỗ trợ làm giảm triglycerid – một dạng chất béo trong máu liên quan đến nguy cơ xơ vữa động mạch.

2.3. Ứng dụng ngoài mục đích ban đầu

Trong một số trường hợp, metformin được sử dụng để hỗ trợ:

– Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Cải thiện tình trạng kháng insulin, giúp chu kỳ kinh đều hơn và tăng khả năng rụng trứng.

– Người có nguy cơ cao tiến triển thành đái tháo đường type 2 (tiền đái tháo đường): Khi thay đổi lối sống chưa đủ, metformin có thể là lựa chọn hỗ trợ.

Tuy nhiên, đây là công dụng ngoài nhãn, do vậy cần tuân thủ phác đồ điều trị chuyên sâu từ bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định sử dụng đều cần dựa trên đánh giá tổng thể và hướng dẫn cụ thể từ chuyên gia y tế.

3. Cách dùng metformin như thế nào?

3.1. Liều khởi đầu và điều chỉnh

Metformin là một trong những lựa chọn quan trọng trong phác đồ hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Tuy nhiên, liều cụ thể luôn phụ thuộc vào đáp ứng cá nhân và chức năng thận.

Theo Hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam (2022), liều tối đa dạng ER có thể lên đến 2500 mg/ngày tùy trường hợp. Liều khởi đầu thường rất thấp để cơ thể dần thích nghi, ví dụ: 500 mg, 1- 2 lần/ngày hoặc 850 mg, 1 lần/ngày. Uống trong hoặc ngay sau bữa ăn giúp giảm khó chịu ở dạ dày. Sau vài ngày đến một tuần, nếu dung nạp tốt, liều có thể được tăng dần.

3.2. Lưu ý khi dùng dạng giải phóng kéo dài

– Uống nguyên viên, không bẻ, nhai hay nghiền.

– Thường chỉ cần uống 1 lần/ngày, vào buổi tối cùng bữa ăn.

– Không thay thế ngẫu nhiên giữa các dạng bào chế nếu chưa có hướng dẫn.

3.3. Theo dõi trong quá trình sử dụng

– Chức năng thận nên được kiểm tra trước khi bắt đầu và định kỳ (ít nhất mỗi 6 – 12 tháng).

– Xét nghiệm HbA1c (phản ánh mức đường huyết trung bình trong 2 – 3 tháng) giúp đánh giá hiệu quả lâu dài.

Công dụng của Metformin
Metformin được dùng để hỗ trợ điều chỉnh lượng đường trong máu.

4. Tác dụng phụ của metformin ra sao?

4.1. Tác dụng phụ thường gặp (thường nhẹ và tự hết)

Phần lớn liên quan đến hệ tiêu hóa, bao gồm:

– Tiêu chảy

– Buồn nôn, nôn

– Đầy hơi, chướng bụng

– Khó tiêu, ợ nóng

– Vị kim loại trong miệng

Những biểu hiện này thường giảm dần trong vòng vài tuần đầu. Uống cùng bữa ăn và bắt đầu với liều thấp giúp hạn chế tình trạng này.

4.2. Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng

– Nhiễm toan lactic: Rất hiếm, nhưng nguy hiểm. Dấu hiệu cảnh báo bao gồm:

+ Mệt mỏi bất thường

+ Đau cơ dữ dội

+ Khó thở

+ Chóng mặt, lạnh tay chân

+ Nhịp tim nhanh

Nếu xuất hiện các triệu chứng trên, cần ngừng sử dụng và tìm sự hỗ trợ y tế ngay lập tức.

– Thiếu vitamin B12: Theo nghiên cứu đăng tải trên Tạp chí Nội tiết (2021), khoảng 7 – 10% người dùng Metformin kéo dài gặp tình trạng thiếu hụt vitamin B12, dẫn đến mệt mỏi, tê bì, hoặc thiếu máu. Nên xét nghiệm định kỳ nếu dùng lâu dài.

5. Lưu ý về metformin

5.1. Đối tượng cần thận trọng

– Người cao tuổi: Chức năng thận suy giảm theo tuổi, do đó liều cần được điều chỉnh cẩn trọng.

– Người có vấn đề về gan hoặc tim: Đặc biệt là suy tim mất bù hoặc suy gan nặng – có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic.

– Người nghiện rượu hoặc uống rượu thường xuyên: Rượu làm tăng nguy cơ tích tụ acid lactic.

Đặc biệt, metformin không được dùng trong các trường hợp:

– Suy thận nặng (eGFR <30 mL/phút)

– Tiền sử nhiễm toan lactic

– Suy tim mất bù cấp tính

– Rối loạn chức năng gan nghiêm trọng

5.2. Tạm ngừng trong một số tình huống

– Trước khi chụp X-quang có cản quang chứa iod: Cần ngừng metformin ít nhất 48 giờ trước và chỉ dùng lại sau khi chức năng thận được xác nhận ổn định.

– Trước phẫu thuật có gây mê: Ngừng vào buổi sáng ngày mổ, và chỉ tiếp tục khi ăn uống trở lại bình thường và thận hoạt động tốt.

5.3. Phụ nữ mang thai và cho con bú

– Theo hướng dẫn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) 2023, insulin là lựa chọn ưu tiên số 1 trong thai kỳ. Metformin chỉ được cân nhắc trong một số trường hợp đặc biệt dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

– Metformin có thể bài tiết qua sữa mẹ. Quyết định tiếp tục dùng hay ngừng cần cân nhắc giữa lợi ích cho mẹ và rủi ro tiềm ẩn cho bé.

5.4. Tương tác với các hoạt chất khác

Một số hoạt chất có thể ảnh hưởng đến nồng độ metformin trong máu:

– Tăng nồng độ: cimetidin, cephalexin, chất cản quang có iod.

– Giảm hiệu quả: corticosteroid (uống, hít, tiêm), sản phẩm lợi tiểu quai.

Luôn thông báo đầy đủ các sản phẩm đang dùng trước khi bắt đầu metformin.


6. Câu hỏi thường gặp về metformin

6.1. Metformin có làm giảm cân không?

Metformin không phải là hoạt chất hỗ trợ giảm cân, nhưng nhiều người dùng ghi nhận cân nặng ổn định hoặc giảm nhẹ do cải thiện chuyển hóa và giảm thèm ăn. Tuy nhiên, không nên dùng metformin với mục đích giảm cân nếu không có rối loạn chuyển hóa đường.

6.2. Có thể uống metformin khi đói không?

Không khuyến khích. Uống metformin khi đói dễ gây buồn nôn, đau dạ dày hoặc tiêu chảy. Nên uống trong hoặc ngay sau bữa ăn để giảm tác dụng không mong muốn.

6.3. Quên một liều metformin thì sao?

Nếu nhớ ra gần thời điểm liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng bình thường. Không bù liều gấp đôi.

6.4. Dùng metformin lâu dài có hại thận không?

Metformin không trực tiếp gây hại cho thận, nhưng được đào thải qua thận. Khi chức năng thận suy giảm, nồng độ metformin tăng cao có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng.

6.5. Có thể kết hợp metformin với các hoạt chất hạ đường huyết khác không?

Có thể. Metformin thường được áp dụng khi kiểm soát đường huyết chưa đạt mục tiêu. Tuy nhiên, khi phối hợp với sulfonylurea hoặc insulin, nguy cơ hạ đường huyết tăng lên, cần theo dõi sát và điều chỉnh liều phù hợp.

Metformin là một trong những lựa chọn quan trọng trong phác đồ hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người mắc đái tháo đường type 2, đồng thời mang lại nhiều lợi ích chuyển hóa khác. Hiểu đúng về cách dùng, tác dụng phụ và lưu ý quan trọng sẽ giúp bạn sử dụng an toàn và hiệu quả hơn. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường kéo dài, nên tìm sự hỗ trợ y tế để được đánh giá kịp thời.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe. Liên hệ ngay: 0936388288 để được tư vấn chi tiết!

1900558892
zaloChat