Các loại thuốc chống đông máu thường dùng
Các loại thuốc chống đông máu thường dùng đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và điều trị các bệnh lý tim mạch, huyết khối. Mỗi loại thuốc có cơ chế tác dụng, chỉ định và mức độ an toàn khác nhau, phù hợp với từng tình trạng cụ thể của người bệnh. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng thuốc sẽ giúp sử dụng hiệu quả và hạn chế tối đa rủi ro trong quá trình điều trị.
Các loại thuốc chống đông máu có thể được chia thành bốn nhóm chính: coumarin và indandione; chất ức chế yếu tố Xa; Heparin; và chất ức chế thrombin trực tiếp.
1. Thuốc chống đông máu Coumarin
Warfarin là một dẫn xuất của coumarin, đây cũng là một trong các thuốc chống đông máu thường được các bác sĩ kê đơn. Warfarin (Coumadin) ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông bằng cách ngăn chặn vitamin K.
Thuốc được chỉ định trong các trường hợp:
- Phòng ngừa và điều trị cục máu đông trong tĩnh mạch
- Phòng ngừa và điều trị cục máu đông liên quan đến rung nhĩ hoặc thay van tim.
- Ngăn ngừa hình thành thêm cục máu đông và giảm nguy cơ tử vong sau cơn đau tim.
Ưu điểm của Warfarin là dễ nhận biết liều nhờ màu viên khác nhau, chỉ cần uống một lần mỗi ngày và có thuốc giải độc khi cần cấp cứu. Tuy nhiên, thuốc không làm tan cục máu đông đã có, cần xét nghiệm INR định kỳ, dễ tương tác với thức ăn và thuốc khác, và không an toàn cho phụ nữ mang thai.
Tác dụng phụ thường gặp là chảy máu và dễ bầm tím. Ở mức độ nặng, thuốc có thể gây xuất huyết nghiêm trọng với các biểu hiện như choáng váng, ngất, nôn ra máu, phân sẫm màu, đau bụng dữ dội. Một số biến chứng hiếm nhưng nguy hiểm gồm vôi hóa mạch máu, tổn thương da, hoại tử da hoặc mô.

2. Heparin là các loại thuốc chống đông hiện nay
Nói về các loại thuốc chống đông không thể không nhắc đến Heparin với cơ chế ngăn chặn một số protein trong máu chịu trách nhiệm hình thành cục máu đông. Giúp ngăn cục máu đông lớn lên. Thuốc cũng làm giảm nguy cơ hình thành cục máu đông mới.
Thuốc được chỉ định để phòng ngừa và điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu ở tay, chân (DVT) hoặc thuyên tắc phổi (PE); ngăn và điều trị cục máu đông liên quan đến rung nhĩ; phòng ngừa huyết khối trong phẫu thuật tim, mạch máu, sau các ca phẫu thuật lớn ở dạ dày; điều trị tình trạng rối loạn đông máu do tiêu thụ quá mức; đồng thời ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong quá trình truyền máu và lọc máu.
Ưu điểm của Heparin là tác dụng nhanh, hiệu quả với nhiều rối loạn đông máu, có thể dùng cho phụ nữ mang thai và có thuốc giải độc khi xảy ra chảy máu nặng. Tuy nhiên, thuốc chỉ dùng bằng đường tiêm, cần xét nghiệm máu định kỳ, có nguy cơ gây giảm tiểu cầu nghiêm trọng và không phù hợp với người dị ứng thịt lợn.
Do sử dụng đường tiêm, tác dụng phụ của Heparin có thể khác nhau tùy liều và cách dùng. Các tác dụng phụ thường gặp gồm thiếu máu, chảy máu, sốt, sưng tay chân, dễ bầm tím, buồn nôn và có máu trong nước tiểu.
Những tác dụng phụ nghiêm trọng cần đặc biệt lưu ý là:
- Chảy máu nặng với biểu hiện choáng váng, ngất, nôn ra máu, phân sẫm màu hoặc đau bụng dữ dội.
- Gây hội chứng giảm tiểu cầu do heparin, dẫn đến huyết khối nguy hiểm với các dấu hiệu như khó thở, đau ngực, nói khó, tê yếu nửa người hoặc rối loạn thị lực.
- Dị ứng nặng hoặc làm xuất hiện cục máu đông nếu ngừng sử dụng quá sớm.

3. Chất ức chế yếu tố Xa (thuốc chống đông thế hệ mới NOAC)
3.1. Đặc điểm các loại thuốc thế hệ mới NOAC
Hiện nay, các loại thuốc chống đông máu được sử dụng khá đa dạng, mỗi thuốc có chỉ định và đặc điểm riêng. Dưới đây là tên các loại thuốc chống đông máu thường gặp:
- Rivaroxaban: Là một trong các thuốc chống đông máu hiện nay dùng để điều trị và phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch. Thuốc giúp ngừa tái phát cục máu đông, giảm nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim khi dùng phối hợp aspirin, phòng huyết khối sau phẫu thuật thay khớp, khi nằm viện ít vận động và giảm nguy cơ đột quỵ ở người rung nhĩ.
- Apixaban: Thuộc nhóm các loại thuốc chống đông phổ biến, thường dùng để phòng ngừa đột quỵ ở người rung nhĩ, ngăn huyết khối sau phẫu thuật thay khớp háng hoặc gối, đồng thời điều trị và phòng tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi.
- Edoxaban: Là một trong các thuốc chống đông máu được chỉ định để phòng đột quỵ ở người rung nhĩ không do van tim và điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi. Thuốc thường được dùng sau khi người bệnh đã điều trị bằng thuốc chống đông dạng tiêm trong vài ngày đầu.
- Fondaparinux: Là thuốc chống đông dạng tiêm dưới da, dùng để phòng ngừa và điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi, đặc biệt sau phẫu thuật lớn. Ưu điểm là chỉ cần tiêm một lần mỗi ngày và phù hợp với người không dùng được heparin, nhưng nhược điểm là phải tiêm, tăng nguy cơ chảy máu, không phù hợp với người nhẹ cân hoặc suy thận nặng và chưa có thuốc giải độc đặc hiệu.
3.2. Tác dụng phụ của thuốc
Cả 4 thuốc chống đông thế hệ mới trong nhóm này có tác dụng phụ khá giống nhau:
- Tác dụng phụ thường gặp gồm phản ứng dị ứng như nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng. Cần đi khám ngay nếu xuất hiện đau lưng, tê hoặc yếu nửa dưới cơ thể, hoặc mất kiểm soát tiểu tiện, đại tiện vì có thể liên quan đến cục máu đông ở cột sống.
- Tác dụng phụ nghiêm trọng chủ yếu là chảy máu, biểu hiện bằng dễ bầm tím, chảy máu cam, chảy máu nướu, rong kinh, chảy máu kéo dài tại vết thương hoặc chỗ tiêm. Ngoài ra có thể gặp đau đầu, chóng mặt, mệt nhiều, nước tiểu đỏ hoặc sẫm màu, đi ngoài phân đen hay có máu, ho ra máu hoặc nôn ra dịch sẫm như bã cà phê.
4. Chất ức chế Thrombin trực tiếp
Dabigatran: là thuốc chống đông dùng đường uống, được chỉ định để điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE) cho người lớn sau 5–10 ngày dùng thuốc loãng máu dạng tiêm, cũng như cho trẻ em từ 3 tháng tuổi sau ít nhất 5 ngày tiêm. Thuốc còn giúp ngăn ngừa tái phát cục máu đông sau điều trị ban đầu, phòng huyết khối sau phẫu thuật thay khớp háng và giảm nguy cơ đột quỵ ở người lớn bị rung nhĩ không do van tim. Tác dụng phụ thường gặp là nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng. Các tác dụng phụ nghiêm trọng có thể gồm chảy máu kéo dài hoặc bầm tím bất thường, đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, phân đen hoặc có máu, ho hoặc nôn ra máu, nước tiểu đổi màu và đau, sưng khớp bất thường.
Argatroban: là thuốc chống đông dạng tiêm tĩnh mạch, thường chỉ dùng trong bệnh viện cho người có cục máu đông nhưng không thể sử dụng heparin do bị giảm tiểu cầu do heparin (HIT). Tác dụng phụ thường gặp gồm chảy máu, khó thở, hạ huyết áp, buồn nôn, nôn, tiêu chảy và đau đầu.
Bivalirudin: cũng là thuốc chống đông dạng tiêm tĩnh mạch, chủ yếu dùng trong bệnh viện cho người lớn cần can thiệp mạch vành qua da và không thể dùng heparin. Tác dụng phụ thường gặp là chảy máu, buồn nôn, nôn, thay đổi huyết áp, nhịp tim chậm và đau tại vị trí tiêm.
Các loại thuốc chống đông máu thường dùng đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và điều trị huyết khối, giúp giảm nguy cơ đột quỵ và biến chứng tim mạch. Tuy nhiên, mỗi thuốc có đặc điểm, lợi ích và rủi ro riêng, vì vậy người bệnh cần sử dụng đúng chỉ định và theo dõi chặt chẽ theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn.
Nguồn tài liệu tham khảo: Drugs, Goodrx











