Các loại thuốc chống động kinh thế hệ mới
Các loại thuốc chống động kinh thế hệ mới mang đến giải pháp điều trị hiệu quả và an toàn hơn cho người bệnh, với cơ chế tác động tiên tiến, ít tác dụng phụ và khả năng cá nhân hóa phác đồ điều trị. Những thuốc này không chỉ kiểm soát cơn co giật mà còn cải thiện chất lượng sống, trở thành lựa chọn quan trọng trong quản lý bệnh động kinh.
1. Thuốc chống động kinh thế hệ mới là gì?
Thuốc chống động kinh thế hệ mới là các thuốc được phát triển nhằm khắc phục hạn chế của thuốc cũ, với mục tiêu vừa kiểm soát tốt cơn co giật vừa giảm tác dụng phụ, giúp người bệnh dễ dung nạp và duy trì điều trị lâu dài.
Việc lựa chọn thuốc chống động kinh dựa chủ yếu vào hiệu quả, độ an toàn và khả năng dung nạp. Trước đây, do ít lựa chọn, nhiều bệnh nhân phải chấp nhận sống chung với cơn co giật hoặc tác dụng phụ nặng của thuốc. Sự ra đời của các thuốc thế hệ mới đã mở rộng đáng kể lựa chọn điều trị, giúp cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
Từ năm 1989 đến 2021, hơn 18 loại thuốc chống động kinh thế hệ mới đã được đưa vào sử dụng. Tuy nhiên, không có thuốc nào phù hợp cho tất cả các thể động kinh, nên việc điều trị vẫn cần cá nhân hóa theo từng bệnh nhân.

2. Nhóm thuốc chống động kinh thế hệ mới thường dùng
Nhóm thuốc chống động kinh thế hệ mới thường dùng hiện nay được sử dụng khá phổ biến vì hiệu quả tốt và ít ảnh hưởng đến trí tuệ người bệnh. Dưới đây là các thuốc tiêu biểu, kèm đặc điểm chính để bạn dễ hiểu và dễ phân biệt:
2.1. Gabapentin (GBP) và Pregabalin (PGB)
- Cơ chế: Gắn vào tiểu đơn vị α2δ của kênh canxi, giúp giảm kích thích thần kinh.
- Chỉ định: Động kinh và đau thần kinh.
- Thời gian bán hủy: 5–9 giờ.
- Liều dùng người lớn: 900–3600 mg/ngày, chia 3 lần.
2.2. Lamotrigine (LTG)
- Cơ chế: Ức chế kênh natri và dòng canxi hoạt hóa điện thế.
- Chỉ định: Cơn động kinh cục bộ, cơn lớn; dùng tốt cho trường hợp kháng trị, ít ảnh hưởng trí tuệ.
- Thời gian bán hủy: Khoảng 29 giờ.
- Liều dùng: Trẻ em: 2–15 mg/kg/ngày; Người lớn: 100–200 mg/ngày, chia 2 lần.
2.3. Topiramate (TPM)
- Cơ chế: Tác động lên nhiều con đường khác nhau (kênh natri, GABA, glutamate, kênh canxi…).
- Chỉ định: Nhiều loại cơn (cục bộ, toàn thể, vắng ý thức), dùng khi thuốc khác không hiệu quả.
- Thời gian bán hủy: 18–23 giờ.
- Liều dùng: Trẻ em: khoảng 6 mg/kg/ngày; Người lớn: khởi đầu 25–50 mg/ngày, sau tăng lên 200–400 mg/ngày, chia 1–2 lần.
2.4. Levetiracetam (LEV)
- Cơ chế: Gắn vào protein SV2A ở synap thần kinh, giúp ổn định dẫn truyền thần kinh.
- Chỉ định: Động kinh cục bộ và toàn thể, kể cả trường hợp khó điều trị.
- Thời gian bán hủy: 3–6 giờ.
- Liều dùng: 1000–3000 mg/ngày.
2.5. Oxcarbazepine (OXC)
- Cơ chế: Ổn định màng tế bào thần kinh bằng cách ức chế dòng ion (natri, kali, canxi).
- Chỉ định: Động kinh cục bộ, ít gây dị ứng, dùng lâu dài không ảnh hưởng trí tuệ.
- Thời gian bán hủy: 8–13 giờ.
- Liều dùng: Trẻ em: 10–30 mg/kg/ngày; Người lớn: 600–2400 mg/ngày, chia 2 lần.
2.6. Lacosamide (LCM)
- Cơ chế: Tăng bất hoạt chậm của kênh natri, giúp giảm kích thích thần kinh kéo dài.
- Chỉ định: Chủ yếu cho cơn động kinh cục bộ.
- Thời gian bán hủy: Khoảng 29 giờ.
- Liều dùng: Người lớn: 100 mg x 2 lần/ngày, tối đa 400 mg/ngày; Trẻ em (4–16 tuổi): liều tính theo cân nặng, điều chỉnh tăng dần theo hướng dẫn bác sĩ.

3. Ưu điểm của thuốc chống động kinh thế hệ mới
Ưu điểm của thuốc chống động kinh thế hệ mới thể hiện rõ ở tính an toàn và khả năng dung nạp tốt, giúp người bệnh điều trị lâu dài hiệu quả hơn:
- Hạn chế tác dụng phụ: Các dòng thuốc này ít gây buồn ngủ, an thần và giảm tối đa những ảnh hưởng tiêu cực đến hệ nội tiết, sức khỏe xương khớp hay chuyển hóa mỡ trong cơ thể.
- Ít gây tương tác: Thuốc có độ tương tác dược động học thấp, giúp việc phối hợp với các loại thuốc điều trị khác trở nên an toàn và hiệu quả hơn.
- Cơ chế đột phá: Sở hữu những cách thức tác động riêng biệt (như tác động lên SV2 hay thụ thể AMPA), thuốc giúp kiểm soát bệnh tốt hơn, đặc biệt hữu ích cho những bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp cũ.
- Độ an toàn cao cho phụ nữ mang thai: Thuốc giảm thiểu đáng kể nguy cơ gây dị tật bẩm sinh hoặc quái thai, mang lại sự an tâm cho phụ nữ trong giai đoạn thai kỳ.
- Lợi ích bổ trợ: Không chỉ chống co giật, thuốc còn hỗ trợ cải thiện các bệnh lý đi kèm, từ đó nâng cao sức khỏe tổng thể.
- Nâng cao chất lượng sống: Nhờ khả năng dung nạp tốt và hiệu lực cao, bệnh nhân ít phải chịu đựng gánh nặng từ bệnh tật và tác dụng phụ của thuốc.
- Cá nhân hóa điều trị: Sự ra đời của nhiều loại thuốc mới giúp bác sĩ có thêm nhiều phương án lựa chọn để thiết lập phác đồ riêng biệt cho từng bệnh nhân, nhất là các trường hợp kháng thuốc.
4. Nhược điểm và những điều cần lưu ý
4.1. Nhược điểm thuốc chống động kinh thế hệ mới
Nhược điểm của thuốc chống động kinh thế hệ mới chủ yếu liên quan đến các tác dụng phụ mà người bệnh có thể gặp:
Ảnh hưởng thần kinh và vận động:
- Thường gặp: buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi.
- Khả năng vận động: đi lại mất thăng bằng, nhìn đôi, run tay chân.
- Riêng Topiramate: có thể gây tê rần da hoặc lú lẫn.
Nguy cơ với da:
- Một số thuốc có thể gây dị ứng da nghiêm trọng.
- Hội chứng Stevens-Johnson: phồng rộp, bong tróc da, đe dọa tính mạng.
- Lamotrigine: nguy cơ cao ở trẻ em (1/50–1/100), thấp hơn ở người lớn (1/1000).
- Levetiracetam: khoảng 5% người dùng có thể phát ban nặng hoặc gặp hội chứng này.
Thay đổi tâm trạng và hành vi:
- Gabapentin ở trẻ 3–12 tuổi: tăng hung hăng, hiếu động, tâm trạng thay đổi.
- Levetiracetam: dễ gây suy nhược, thay đổi hành vi.
- Topiramate: rối loạn ngôn ngữ, khó tập trung; hiếm gặp loạn thần (~1%).
Ảnh hưởng chuyển hóa và cơ quan nội tạng:
- Cân nặng: Gabapentin tăng cân, Topiramate giảm cân.
- Thận và tiết niệu: Topiramate có thể gây sỏi thận (1–5%) và giảm tiết mồ hôi.
- Máu và khoáng chất: Oxcarbazepine có thể hạ natri máu (2,5%) và giảm bạch cầu.
- Nội tiết: Lamotrigine có thể ảnh hưởng chu kỳ kinh nguyệt.
Bùng phát các bệnh khác:
- Lamotrigine: có thể làm xuất hiện co giật múa giật cấp tính ở người lớn.
- Topiramate: có nguy cơ gây toan chuyển hóa (máu nhiễm axit).
4.2. Lưu ý khi sử dụng
- Thai nhi của mẹ bị động kinh và đang điều trị thuốc có tỷ lệ dị dạng hoặc tử vong cao hơn người bình thường 2–3 lần.
- Các cơn động kinh thường tăng khi mang thai, có thể do nồng độ thuốc trong huyết tương giảm.
- Không được tự ý ngừng thuốc khi mang thai; tùy trường hợp, có thể giảm liều, đặc biệt trong 3 tháng đầu.
Trẻ sơ sinh của mẹ dùng phenobarbital, primidon hoặc phenytoin có nguy cơ tai biến chảy máu do thiếu vitamin K → cần bổ sung vitamin K dự phòng trước khi sinh. - Trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc chống động kinh nếu đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai.
Các thuốc chống động kinh thế hệ mới hiệu quả cao, ít tác dụng phụ nghiêm trọng, an toàn hơn cho nhiều đối tượng và giúp cá nhân hóa điều trị, nhưng vẫn cần theo dõi chặt chẽ để phòng các tác dụng không mong muốn.
Nguồn tài liệu tham khảo: PMC











