Bị viêm tai giữa uống thuốc kháng sinh gì?
Viêm tai giữa là bệnh lý thường gặp ở cả trẻ em và người lớn. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng cần dùng kháng sinh. Vậy viêm tai giữa uống thuốc kháng sinh gì để đúng bệnh, đúng cách và tránh kháng thuốc? Cùng tìm hiểu để sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả.
1. Khi nào viêm tai giữa cần dùng kháng sinh?
Viêm tai giữa có uống kháng sinh không còn phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ. Trong nhiều trường hợp, viêm tai giữa không cần dùng kháng sinh vì hệ miễn dịch của cơ thể có thể tự chống lại nhiễm trùng. Tuy nhiên, bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh để điều trị cho trẻ sơ sinh, các trường hợp nặng hoặc kéo dài hơn 2 – 3 ngày.
Điều quan trọng là người bệnh phải uống thuốc kháng sinh theo đúng chỉ dẫn ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm. Không uống hết thuốc có thể khiến nhiễm trùng tái phát.

2. Viêm tai giữa uống thuốc kháng sinh gì?
Thực tế, viêm tai giữa uống thuốc kháng sinh gì? không cố định áp dụng cho mọi trường hợp. Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào độ tuổi, mức độ nhiễm trùng và tiền sử dùng thuốc của từng người.
2.1. Viêm tai giữa ở trẻ em uống kháng sinh gì?
Việc chọn kháng sinh cho trẻ cần dựa vào nhiều yếu tố như độ tuổi, mức độ viêm tai giữa và thuốc đã sử dụng trước đó. Sau khi thăm khám, bác sĩ sẽ chỉ định phù hợp, thường theo các hướng sau:
- Amoxicillin: thường được sử dụng khi trẻ không dùng amoxicillin trong vòng 30 ngày gần đây, không kèm viêm kết mạc mủ. Đây là loại kháng sinh phổ biến, dễ dung nạp và cho hiệu quả tốt nếu dùng đúng liều, đúng thời gian.
- Amoxicillin kết hợp clavulanate: Khi nghi ngờ vi khuẩn kháng thuốc hoặc bệnh tiến triển nặng, dùng Amoxicillin kết hợp clavulanate. Sự phối hợp này giúp tăng khả năng tiêu diệt các chủng vi khuẩn đã đề kháng với amoxicillin đơn thuần.
- Trường hợp trẻ bị dị ứng với penicillin Bác sĩ có thể thay thế bằng Cefdinir, Cefuroxime, Cefpodoxime. Các thuốc này thuộc nhóm cephalosporin, nguy cơ phản ứng chéo thấp hơn so với penicillin.
- Ceftriaxone: Khi trẻ nôn nhiều hoặc không thể uống thuốc, dùng Ceftriaxone dưới dạng tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế.
- Clindamycin: Nếu điều trị ban đầu không đạt hiệu quả, có thể sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với cephalosporin theo hướng dẫn của bác sĩ.

2.2. Người lớn viêm tai giữa uống thuốc kháng sinh gì?
Để điều trị viêm tai giữa ở người lớn, bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng bệnh đang ở giai đoạn nào trước khi đưa ra phác đồ phù hợp. Thông thường, bệnh tiến triển qua 3 giai đoạn chính gồm: sưng huyết, ứ mủ và vỡ mủ.
Ở giai đoạn sớm, mục tiêu điều trị là kiểm soát viêm nhiễm và giảm đau cho người bệnh. Bác sĩ thường ưu tiên kháng sinh viêm tai giữa cho người lớn thuộc nhóm beta-lactam hoặc quinolon, nhằm ức chế vi khuẩn gây bệnh. Bên cạnh đó, người bệnh có thể được chỉ định thêm thuốc corticoid dùng ngắn ngày để chống viêm, kết hợp thuốc hạ sốt và giảm đau giúp cải thiện nhanh các triệu chứng viêm tai giữa.
3. Viêm tai giữa uống kháng sinh bao lâu? Có nên kết hợp thuốc nhỏ tai không?
Thời gian điều trị viêm tai giữa thường kéo dài khoảng 10 ngày với trẻ dưới 2 tuổi và khoảng 7 ngày với trẻ lớn hơn, trừ khi bác sĩ có chỉ định khác. Đây cũng chính là lời giải đáp cho câu hỏi viêm tai giữa uống kháng sinh mấy ngày mà nhiều người thắc mắc.
Kháng sinh chủ yếu được sử dụng bằng đường uống, tuy nhiên trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định kết hợp thêm thuốc nhỏ tai để tăng hiệu quả điều trị. Việc dùng thuốc nhỏ tai cần căn cứ vào tình trạng màng nhĩ:
- Khi màng nhĩ chưa thủng: Thuốc thường chứa kháng sinh kết hợp kháng viêm, tác dụng tại chỗ giúp giảm đau, chống sưng viêm. Nhóm này phù hợp với giai đoạn viêm tai giữa cấp như sung huyết, viêm tai bọng nước.
- Khi màng nhĩ đã thủng: Đây là nhóm thuốc chuyên biệt điều trị viêm tai giữa mủ, được bào chế từ các kháng sinh an toàn, hạn chế nguy cơ gây độc cho tai.

Tóm lại, việc lựa chọn viêm tai giữa uống thuốc kháng sinh gì cần dựa vào độ tuổi, mức độ bệnh và chỉ định của bác sĩ. Không tự ý mua thuốc hoặc dùng lại đơn cũ để tránh biến chứng và kháng kháng sinh. Luôn tuân thủ đúng liều, đủ thời gian điều trị để đạt hiệu quả tốt nhất.
Nguồn thông tin tham khảo: CDC, Mayo Clinic











