Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Allopurinol là hoạt chất gì? Tác dụng và cách dùng

Allopurinol là hoạt chất gì? Tác dụng và cách dùng

Allopurinol là hoạt chất được sử dụng để kiểm soát nồng độ axit uric trong cơ thể, góp phần giảm nguy cơ tái phát gút và sỏi thận do axit uric. Bài viết cung cấp thông tin rõ ràng, đáng tin cậy về cơ chế hoạt động, hướng dẫn sử dụng, các phản ứng có thể xảy ra và lưu ý quan trọng khi dùng allopurinol. Người đọc sẽ hiểu đúng vai trò của hoạt chất này, tránh lầm tưởng về hiệu quả tức thời, đồng thời biết cách phối hợp lối sống phù hợp để đạt kết quả tốt nhất.

1. Allopurinol là hoạt chất gì?

1.1 Bản chất và cơ chế hoạt động

Allopurinol là một hoạt chất thuộc nhóm ức chế xanthine oxidase – enzyme đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo axit uric. Ức chế enzyme này giúp giảm sản xuất axit uric.

Axit uric là sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa purin – một thành phần tự nhiên có trong nhiều loại thực phẩm và tế bào cơ thể. Khi nồng độ axit uric tăng cao kéo dài, tinh thể urat có thể lắng đọng tại khớp, mô mềm hoặc thận, gây ra những vấn đề sức khỏe liên quan như gút mạn tính hoặc sỏi thận do axit uric.

Allopurinol không giúp giảm đau hay chống viêm trong cơn gút cấp. Thay vào đó, nó đóng vai trò điều chỉnh nền tảng sinh hóa, giúp duy trì mức axit uric ổn định về lâu dài.

1.2 Dạng bào chế phổ biến

– Viên nén uống: thường gặp ở hàm lượng 100 mg và 300 mg.

– Dạng tiêm truyền tĩnh mạch: dưới dạng allopurinol natri, dùng trong một số trường hợp đặc biệt như điều trị hỗ trợ trong hóa trị liệu ung thư.

Allopurinol là gì?
Allopurinol là một hoạt chất thuộc nhóm ức chế xanthine oxidase – enzyme đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo axit uric.

2. Allopurinol có tác dụng gì?

2.1 Hỗ trợ kiểm soát gút mạn tính

Allopurinol giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn gút tái phát bằng cách duy trì nồng độ axit uric trong máu ở ngưỡng an toàn. Khi mức axit uric ổn định, nguy cơ hình thành tophi – những khối u nhỏ dưới da do lắng đọng tinh thể urat – cũng được hạn chế.

2.2 Ngăn ngừa sỏi thận do axit uric

Ở những người có tiền sử sỏi thận liên quan đến axit uric, allopurinol hỗ trợ làm giảm nguy cơ tái phát bằng cách hạ thấp nồng độ urat trong nước tiểu. Điều này đặc biệt quan trọng với những người có bài tiết urat qua nước tiểu vượt quá ngưỡng bình thường.

2.3 Hỗ trợ trong quá trình điều trị ung thư

Trong một số phác đồ điều trị ung thư – đặc biệt là bệnh bạch cầu hoặc u lympho – việc tiêu diệt hàng loạt tế bào ung thư có thể giải phóng lượng lớn purin, dẫn đến tăng đột biến axit uric. Allopurinol được dùng như một phần của phác đồ hỗ trợ trong hóa trị liệu ung thư (ví dụ: bệnh bạch cầu), nhằm giảm nguy cơ tăng axit uric thứ phát do tiêu hủy tế bào khối u.

3. Cách dùng allopurinol như thế nào?

3.1 Liều khởi đầu và điều chỉnh

Liều khởi đầu thường thấp – khoảng 100 mg mỗi ngày – để cơ thể thích nghi dần. Sau đó, liều có thể được tăng lên từng bước (thường mỗi tuần) tùy theo đáp ứng và mức axit uric trong máu.

– Với tình trạng nhẹ: liều duy trì thường dao động từ 200 – 300 mg/ngày.

– Với gút có tophi hoặc mức axit uric rất cao: liều có thể lên tới 400 – 600 mg/ngày, chia làm nhiều lần để giảm kích ứng đường tiêu hóa.

– Liều tối đa theo khuyến cáo của FDA là 800 mg/ngày. Tuy nhiên, liều dùng cụ thể phải được điều chỉnh bởi bác sĩ dựa trên đáp ứng của người bệnh và theo dõi chức năng thận.

3.2 Thời điểm và cách uống

– Nên uống sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày.

– Uống đủ nước, khoảng 2 – 3 lít mỗi ngày nhằm hỗ trợ đào thải và ngăn ngừa lắng đọng tinh thể xanthin hoặc urat tại thận.

– Không nên bắt đầu dùng allopurinol trong lúc đang có cơn gút cấp. Việc điều chỉnh axit uric đột ngột có thể khiến cơn đau trầm trọng hơn.

3.3 Lưu ý với đối tượng đặc biệt

– Người suy thận: cần giảm liều vì allopurinol và chất chuyển hóa chính của nó (oxypurinol) chủ yếu được thải trừ qua thận.

– Người suy gan: cũng cần theo dõi sát và điều chỉnh liều nếu cần.

– Trẻ em: chỉ dùng trong các trường hợp đặc biệt như rối loạn chuyển hóa purin hoặc hỗ trợ trong hóa trị liệu ung thư, dưới sự hướng dẫn chặt chẽ.

Allopurinol là hoạt chất cần được kê đơn. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để được tư vấn liều phù hợp và theo dõi tác dụng phụ.

4. Tác dụng phụ của allopurinol ra sao?

4.1 Phản ứng da – dấu hiệu cần cảnh giác

Phát ban da là phản ứng thường gặp nhất. Dù đa số trường hợp nhẹ và tự hết, bất kỳ biểu hiện da nào (ngứa, đỏ, bong tróc, mụn nước) đều cần được đánh giá nghiêm túc.

Trong một số ít trường hợp, allopurinol có thể gây ra phản ứng quá mẫn nặng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc – những tình trạng đe dọa tính mạng. Nếu xuất hiện phát ban kèm sốt, mệt mỏi, niêm mạc tổn thương, cần ngừng sử dụng ngay và tìm hỗ trợ y tế kịp thời.

Người có nguồn gốc Châu Á nên xét nghiệm HLA-B*5801 trước khi dùng allopurinol. Nếu kết quả dương tính, nguy cơ phản ứng da nghiêm trọng tăng cao và cần cân nhắc sản phẩm thay thế.

4.2 Các tác động khác

– Tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, đầy hơi.

– Gan: men gan tăng, vàng da, viêm gan (hiếm).

– Huyết học: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, ức chế tủy xương (rất hiếm).

– Thần kinh: chóng mặt, buồn ngủ, nhức đầu, mất ngủ.

Nếu triệu chứng kéo dài, nên đến cơ sở y tế để kiểm tra.

Công dụng của Allopurinol
Allopurinol giúp hỗ trợ kiểm soát gút mạn tính

5. Lưu ý về allopurinol

5.1 Tương tác với các hoạt chất khác

Allopurinol có thể tương tác với nhiều hoạt chất, làm thay đổi hiệu quả hoặc gia tăng rủi ro:

– Ampicillin/amoxicillin: làm tăng nguy cơ phát ban da.

– Sản phẩm lợi tiểu thiazid: có thể làm tăng nồng độ oxypurinol trong máu, dẫn đến độc tính cao hơn.

– Azathioprine/mercaptopurine: allopurinol làm chậm chuyển hóa hai hoạt chất này, gây tích lũy và tăng độc tính trên tủy xương.

– Warfarin: có thể làm tăng tác dụng chống đông.

– Cyclosporin: allopurinol có thể làm tăng nồng độ cyclosporin trong máu.

Do đó, luôn cần thông báo đầy đủ các hoạt chất đang dùng trước khi bắt đầu liệu trình với allopurinol.

5.2 Lối sống hỗ trợ hiệu quả

– Hạn chế rượu bia: rượu làm tăng sản xuất axit uric và có thể làm trầm trọng thêm cơn gút.

– Giảm thực phẩm giàu purin: nội tạng động vật, hải sản, thịt đỏ.

– Duy trì cân nặng hợp lý: thừa cân làm tăng nguy cơ tăng axit uric.

– Tập thể dục đều đặn: hỗ trợ chuyển hóa và kiểm soát cân nặng.

5.3 Phụ nữ mang thai và cho con bú

Allopurinol có thể đi vào sữa mẹ, dù chưa ghi nhận ảnh hưởng rõ rệt ở trẻ bú mẹ. Tuy nhiên, chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết và có sự theo dõi chặt chẽ. Trong thai kỳ, việc sử dụng cần được cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro.

5.4 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe

Một số người có thể cảm thấy buồn ngủ hoặc chóng mặt khi mới bắt đầu dùng allopurinol. Trong giai đoạn đầu, nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi cơ thể quen với hoạt chất.

5.5 Các trường hợp không dùng

Không dùng cho người dị ứng với allopurinol hoặc bất kỳ thành phần nào khác của dược phẩm. Không dùng cho bệnh nhân có tiền sử phản ứng da nghiêm trọng (Stevens-Johnson, TEN) liên quan đến allopurinol.

6. Câu hỏi thường gặp về allopurinol

6.1 Allopurinol có dùng được trong cơn gút cấp không?

Không. Allopurinol không có tác dụng giảm đau hay chống viêm. Việc bắt đầu dùng trong cơn gút cấp có thể làm cơn đau kéo dài hoặc nặng hơn. Nên đợi cơn cấp qua đi rồi mới bắt đầu liệu trình.

6.2 Uống allopurinol bao lâu thì thấy hiệu quả?

Hiệu quả không đến ngay lập tức. Mất vài tuần đến vài tháng để nồng độ axit uric giảm xuống mức mục tiêu. Trong 3 – 6 tháng đầu, vẫn có thể xuất hiện cơn gút – đây là phản ứng bình thường, không phải do hoạt chất “không hiệu quả”.

6.3 Có cần uống allopurinol suốt đời không?

Với nhiều người, việc duy trì liều thấp dài hạn là cần thiết để giữ mức axit uric ổn định và ngăn ngừa biến chứng. Tuy nhiên, quyết định ngừng hay tiếp tục luôn dựa trên đánh giá định kỳ và tình trạng cụ thể của từng cá nhân.

6.4 Quên uống allopurinol thì phải làm sao?

Nếu nhớ ra gần sát giờ uống liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng bình thường. Không uống bù gấp đôi liều.


6.5 Allopurinol có làm tăng nguy cơ sỏi thận không?

Ngược lại, allopurinol giúp giảm nguy cơ sỏi thận do axit uric. Tuy nhiên, nếu uống không đủ nước, có thể tạo điều kiện cho sỏi xanthin – một dạng sỏi hiếm – hình thành. Theo nghiên cứu trên Tạp chí Thận học Quốc tế (2021), sỏi xanthin là biến chứng hiếm gặp (dưới 0.1%) khi dùng allopurinol, chủ yếu xảy ra ở người uống không đủ nước. Vì vậy, uống đủ nước là yếu tố then chốt.

Allopurinol không phải là giải pháp tức thời, mà là công cụ hỗ trợ dài hạn để kiểm soát nền tảng sinh hóa liên quan đến axit uric. Hiểu đúng vai trò, cách dùng và các lưu ý đi kèm sẽ giúp người dùng tận dụng tối đa lợi ích của hoạt chất này, đồng thời giảm thiểu rủi ro không mong muốn. Hiệu quả của allopurinol phụ thuộc vào việc tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa và kết hợp thay đổi lối sống.

Nguồn tham khảo:

[1] Hướng dẫn sử dụng Allopurinol theo FDA (2023).
[2] Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh Gút của Bộ Y tế Việt Nam (2022). 

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe. Liên hệ ngay: 0936388288 để được tư vấn chi tiết!

1900558892
zaloChat