Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Albendazole là hoạt chất gì? Tác dụng và cách dùng

Albendazole là hoạt chất gì? Tác dụng và cách dùng

Albendazole thường được nhắc đến như một lựa chọn hỗ trợ hiệu quả để xử lý các vấn đề liên quan đến ký sinh trùng. Nhưng albendazole là hoạt chất gì, liều dùng ra sao, có an toàn cho trẻ em không và cần lưu ý điều gì khi sử dụng? Bài viết cung cấp thông tin tham khảo từ nguồn y khoa uy tín. Người bệnh cần khám và sử dụng theo phác đồ của bác sĩ, không tự ý dùng. Từ đó người đọc có thể đưa ra quyết định chăm sóc sức khỏe phù hợp, an tâm hơn trong hành trình bảo vệ bản thân và gia đình.

1. Albendazole là hoạt chất gì?

Albendazole là một hợp chất thuộc nhóm benzimidazole carbamate. Hoạt chất này được biết đến với khả năng tác động mạnh lên nhiều loại ký sinh trùng sống trong cơ thể người. Hoạt chất không chỉ ảnh hưởng đến giun trưởng thành mà còn có hiệu quả trên ấu trùng và trứng của một số loài giun đường ruột.

Albendazole là một hợp chất thuộc nhóm benzimidazole carbamate
Albendazole là một hợp chất thuộc nhóm benzimidazole carbamate

Khi vào cơ thể, albendazole nhanh chóng được chuyển hóa tại gan thành dạng sulfoxid. Đây mới là dạng có hoạt tính chính. Dạng này có khả năng xâm nhập sâu vào mô, kể cả mô thần kinh hoặc các nang ký sinh. Nhờ vào khả năng đó giúp hoạt chất mở rộng phạm vi hỗ trợ so với nhiều hoạt chất khác cùng nhóm.

Do đặc tính hấp thu kém qua đường tiêu hóa khi dùng lúc đói, việc sử dụng albendazole cùng bữa ăn giàu chất béo sẽ giúp tăng sinh khả dụng đáng kể. Đặc biệt quan trọng trong các trường hợp nhiễm trùng ngoài đường ruột.

2. Albendazole có tác dụng gì?

Hoạt chất albendazole được sử dụng để hỗ trợ xử lý nhiều tình trạng liên quan đến ký sinh trùng, bao gồm:

  • Giun đũa (Ascaris lumbricoides)
  • Giun kim (Enterobius vermicularis)
  • Giun móc và giun lươn (Ancylostoma duodenaleNecator americanusStrongyloides stercoralis)
  • Giun tóc (Trichuris trichiura)
  • Sán dâysán lá gan (Clonorchis sinensis)
  • Nhiễm Giardia, một loại ký sinh trùng đơn bào gây rối loạn tiêu hóa
  • Ấu trùng di trú ở da do Toxocara hoặc các loài giun chó/mèo
  • Bệnh ấu trùng sán lợn ở não (neurocysticercosis)
  • Bệnh nang sán chó (Echinococcus granulosus) ở gan, phổi hoặc màng bụng

Cơ chế chính của albendazole là gắn đặc hiệu vào beta-tubulin trong tế bào ký sinh trùng. Từ đó ngăn cản quá trình hình thành vi ống, cấu trúc thiết yếu cho sự sống và di chuyển của chúng. Đồng thời, hoạt chất này làm gián đoạn khả năng hấp thu glucose, dẫn đến cạn kiệt năng lượng và khiến ký sinh trùng bất động, sau đó bị đào thải tự nhiên.


Điều đáng chú ý là albendazole không chỉ diệt giun trưởng thành mà còn có tác dụng lên trứng (đặc biệt với giun đũa và giun tóc) và ấu trùng. Điều này giúp giảm nguy cơ tái nhiễm nếu được sử dụng đúng cách.

3. Cách dùng albendazole như thế nào?

3.1. Liều dùng albendazole theo từng trường hợp

Liều lượng của albendazole phụ thuộc vào loại ký sinh trùng, độ tuổi và cân nặng của người sử dụng:

Liều dùng albendazole phụ thuộc vào loại ký sinh trùng, độ tuổi và cân nặng của người sử dụng
Liều dùng albendazole phụ thuộc vào loại ký sinh trùng, độ tuổi và cân nặng của người sử dụng
  • Giun đũa, giun kim, giun móc, giun tóc:
    • Người lớn và trẻ em trên 2 tuổi: 400mg uống một lần duy nhất.
    • Trẻ dưới 2 tuổi: 200mg một lần duy nhất.
      → Có thể lặp lại sau 3 tuần nếu cần.
  • Giun lươn:
    • Trên 2 tuổi: 400mg/ngày trong 3 ngày.
    • Dưới 2 tuổi: 200mg/ngày trong 3 ngày.
  • Nhiễm Giardia400mg/ngày trong 5 ngày.
  • Sán lá gan10mg/kg/ngày trong 7 ngày.
  • Ấu trùng di trú ở da:
    • Người lớn: 400mg/ngày trong 3–7 ngày.
    • Trẻ em: 5mg/kg/ngày trong 3 ngày.
  • Bệnh ấu trùng sán lợn hoặc nang sán chó:
    Liều cao hơn (15mg/kg/ngày, tối đa 800mg/ngày), chia làm 2 lần, dùng cùng thức ăn, kéo dài từ 8–30 ngày (tùy tình trạng). Thường cần theo dõi chặt chẽ và có thể lặp lại liệu trình sau thời gian nghỉ.

3.2. Cách dùng albendazole

  • Viên albendazole có thể nhainuốt nguyên hoặc nghiền trộn với thức ăn, đặc biệt phù hợp với trẻ nhỏ.
  • Không cần nhịn ăn trước khi dùng.
  • Nên uống cùng bữa ăn có chất béo (như sữa, dầu ăn, thịt) để tăng hấp thu, điều này rất quan trọng khi xử lý các nhiễm trùng ngoài đường ruột.
  • Không cần kết hợp với hoạt chất tẩy ruột hay biện pháp hỗ trợ khác.

4. Tác dụng phụ của albendazole ra sao?

Trong các đợt dùng ngắn (1–3 ngày), albendazole thường được dung nạp tốt. Tuy nhiên, một số phản ứng nhẹ có thể xuất hiện, bao gồm:

  • Đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy
  • Nhức đầu, chóng mặt
  • Sốt nhẹ

Khi sử dụng liều cao và kéo dài (như trong trường hợp nang sán chó hoặc ấu trùng sán lợn ở não), nguy cơ gặp tác dụng phụ tăng lên:

  • Rụng tóc (thường hồi phục sau khi ngừng dùng)
  • Tăng áp lực nội sọ (gây đau đầu dữ dội, buồn nôn – cần theo dõi)
  • Rối loạn chức năng gan (men gan tăng)
  • Giảm bạch cầu (hiếm, nhưng nghiêm trọng)

Các phản ứng dị ứng như phát ban, mề đay cũng có thể xảy ra, dù ít gặp. Trong mọi trường hợp, nếu xuất hiện triệu chứng bất thường kéo dài hoặc nghiêm trọng, nên đến cơ sở y tế để kiểm tra.

5. Lưu ý về albendazole

5.1. Chống chỉ định albendazole

  • Không sử dụng cho người có tiền sử dị ứng với các hợp chất benzimidazole.
  • Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ có thai, do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi (dựa trên dữ liệu từ nghiên cứu trên động vật).
  • Trẻ dưới 1 tuổi chưa có đủ dữ liệu an toàn.

    Không sử dụng cho người có tiền sử dị ứng với các hợp chất benzimidazole.
    Không sử dụng cho người có tiền sử dị ứng với các hợp chất benzimidazole.

5.2. Lưu ý đặc biệt

  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên bắt đầu dùng albendazole trong 7 ngày đầu của chu kỳ kinh. Và khi sử dụng biện pháp tránh thai không nội tiết trong suốt quá trình dùng và ít nhất 1 tháng sau khi ngừng.
  • Chức năng gan cần được theo dõi định kỳ nếu dùng liều cao kéo dài – vì hoạt chất được chuyển hóa chủ yếu tại gan.
  • Không nên lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian dùng do có thể gây chóng mặt hoặc mệt mỏi.
  • Thận trọng ở người có tiền sử rối loạn máu hoặc suy gan.
  • Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

5.3. Tương tác với các hoạt chất khác

  • Praziquantel và dexamethason có thể làm tăng nồng độ albendazole sulfoxid trong máu. Đôi khi được tận dụng trong phác đồ phối hợp, nhưng cần theo dõi.
  • Cimetidin cũng có thể làm tăng nồng độ hoạt chất trong dịch nang ký sinh.
  • Nên thông báo đầy đủ các hoạt chất đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.

6. Câu hỏi thường gặp về albendazole

6.1. Albendazole 400mg dùng cho ai?

Dạng albendazole 400mg thường dành cho người lớn và trẻ em trên 2 tuổi trong các trường hợp nhiễm giun đường ruột thông thường (giun đũa, giun kim, giun móc…). Với trẻ nhỏ hơn hoặc cân nặng thấp, liều cần được điều chỉnh phù hợp.

6.2. Albendazole cho trẻ em có an toàn không?

Albendazole cho trẻ em từ 1- 2 tuổi trở lên được xem là an toàn khi dùng đúng liều (200mg hoặc 400mg tùy cân nặng). Liều dùng cho nhiễm giun đường ruột (400mg/liều) có thể mua không kê đơn, nhưng các trường hợp nhiễm ký sinh trùng phức tạp (nang sán, ấu trùng di trú) cần tuân thủ đơn bác sĩ chuyên khoa. Tuy nhiên, không khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 1 tuổi do thiếu dữ liệu.

6.3. Có nên tẩy giun định kỳ bằng albendazole?

Ở vùng có nguy cơ cao (vệ sinh kém, tiếp xúc đất cát, vật nuôi), thường việc tẩy giun định kỳ 6 tháng/lần bằng sản phẩm tẩy giun albendazole liều 400mg (ở người lớn và trẻ >2 tuổi) là biện pháp phòng ngừa hợp lý. Tuy nhiên, không nên lạm dụng nếu không có nguy cơ rõ ràng. Việc sử dụng nên được hướng dẫn từ chuyên gia y tế có chuyên môn.

6.4. Uống albendazole vào lúc nào trong ngày?

Nên uống cùng bữa ăn, đặc biệt là bữa có chất béo, để tăng hấp thu. Có thể dùng vào buổi sáng hoặc tối, miễn là kèm theo thức ăn.

6.5. Rụng tóc sau khi dùng albendazole có mọc lại không?

Có. Tình trạng rụng tóc do albendazole thường xảy ra khi dùng liều cao kéo dài và  hồi phục sau vài tuần ngừng dùng.

Albendazole là một hoạt chất có giá trị trong việc hỗ trợ xử lý nhiều loại ký sinh trùng, từ giun đường ruột thông thường đến các ấu trùng xâm nhập mô, thậm chí hệ thần kinh. Hiểu rõ liều dùng albendazolecách dùng albendazoletác dụng phụ của albendazole và các lưu ý quan trọng như chống chỉ định albendazole sẽ giúp người dùng chủ động hơn, an tâm hơn và tránh được những rủi ro không đáng có. Dù là albendazole 400mg hay dạng liều thấp cho trẻ em, điều then chốt luôn là sử dụng đúng mục đích, đúng liều và có theo dõi khi cần.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe. Liên hệ ngay: 0936388288 để được tư vấn chi tiết!

1900558892
zaloChat