Tiêu chuẩn chẩn đoán trầm cảm theo DSM 5
Tiêu chuẩn chẩn đoán trầm cảm theo DSM 5 là cơ sở để bác sĩ xác định một người có mắc trầm cảm hay không. Việc chẩn đoán không chỉ dựa vào cảm giác buồn bã mà còn xem xét các triệu chứng, thời gian kéo dài và mức độ ảnh hưởng đến công việc, học tập, sinh hoạt hằng ngày. Nhờ đó, bác sĩ có thể chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
1. Tiêu chuẩn chẩn đoán trầm cảm theo DSM 5 là gì? Điều kiện để một người bị kết luận mắc trầm cảm
DSM 5 (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, Fifth Edition) là Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê các Rối loạn Tâm thần do Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ (APA) ban hành. Đây là một trong những tài liệu được sử dụng rộng rãi trên thế giới để hỗ trợ bác sĩ và chuyên gia sức khỏe tâm thần chẩn đoán các rối loạn tâm thần, trong đó có trầm cảm.
Đối với tiêu chuẩn chẩn đoán trầm cảm theo DSM 5, một người chỉ được chẩn đoán mắc rối loạn trầm cảm chủ yếu khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chí lâm sàng, thay vì chỉ dựa trên cảm giác buồn chán hoặc căng thẳng thông thường.
Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ đánh giá để loại trừ các nguyên nhân khác như tác dụng của thuốc, chất kích thích, bệnh lý cơ thể hoặc các rối loạn tâm thần khác trước khi đưa ra chẩn đoán. Vì vậy, việc chẩn đoán trầm cảm cần được thực hiện bởi bác sĩ hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần, không nên tự kết luận dựa trên các bảng kiểm tra trực tuyến.

2. Các dấu hiệu cốt lõi theo tiêu chuẩn DSM 5 giúp bác sĩ nhận biết bệnh trầm cảm
Trong tiêu chuẩn chẩn đoán trầm cảm theo DSM 5, bác sĩ sẽ đánh giá các triệu chứng xuất hiện trong ít nhất 2 tuần liên tiếp và gây ảnh hưởng rõ rệt đến công việc, học tập hoặc cuộc sống hằng ngày. Trong đó, có 2 dấu hiệu cốt lõi đóng vai trò quan trọng để chẩn đoán trầm cảm DSM 5:
- Khí sắc trầm buồn kéo dài: Người bệnh cảm thấy buồn bã, chán nản, tuyệt vọng hoặc trống rỗng gần như cả ngày, hầu hết các ngày. Ở một số người, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh thiếu niên, triệu chứng có thể biểu hiện bằng sự cáu gắt thay vì buồn bã.
- Mất hứng thú hoặc mất niềm vui (anhedonia): Người bệnh không còn hứng thú với những hoạt động từng yêu thích, ít cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng ngay cả khi tham gia các hoạt động giải trí, gặp gỡ bạn bè hay dành thời gian cho gia đình.
Để kết luận một người mắc cơn trầm cảm chủ yếu, ngoài việc có ít nhất một trong hai dấu hiệu cốt lõi trên, người bệnh còn cần có tổng cộng từ 5 triệu chứng trở lên (bao gồm các triệu chứng khác như rối loạn giấc ngủ, thay đổi cân nặng hoặc khẩu vị, mệt mỏi, giảm tập trung, cảm giác vô dụng hoặc tội lỗi quá mức, ý nghĩ về cái chết…) trong cùng khoảng thời gian 2 tuần. Đồng thời, các triệu chứng không được giải thích bởi bệnh lý khác, tác dụng của thuốc hoặc chất kích thích.
Nói cách khác, tiêu chuẩn chẩn đoán trầm cảm theo DSM 5 không chỉ dựa vào cảm giác buồn mà còn đánh giá đầy đủ số lượng triệu chứng, thời gian kéo dài và mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống để đưa ra chẩn đoán chính xác.

3. Cách phân biệt bệnh trầm cảm với buồn bã thông thường hoặc tác dụng phụ của thuốc
Không phải cảm giác buồn nào cũng là trầm cảm. Tương tự, một số loại thuốc cũng có thể gây mệt mỏi, mất ngủ hoặc giảm hứng thú, khiến triệu chứng giống với trầm cảm. Để phân biệt, cần dựa vào thời gian kéo dài, mức độ ảnh hưởng và nguyên nhân gây ra. Cụ thể như sau:
- Buồn bã thông thường: Thường xuất hiện sau một sự kiện như mất người thân, thất bại trong công việc hoặc mâu thuẫn cá nhân. Cảm xúc buồn sẽ giảm dần theo thời gian, người bệnh vẫn có thể cảm thấy vui khi gặp điều tích cực và vẫn duy trì được phần lớn sinh hoạt hằng ngày.
- Trầm cảm: Theo tiêu chuẩn DSM 5, các triệu chứng phải kéo dài ít nhất 2 tuần, xuất hiện gần như mỗi ngày và ảnh hưởng rõ rệt đến công việc, học tập hoặc các mối quan hệ. Ngoài cảm giác buồn kéo dài hoặc mất hứng thú với hầu hết các hoạt động, người bệnh thường có thêm các biểu hiện như: mất ngủ hoặc ngủ quá nhiều; ăn ít hoặc ăn nhiều bất thường, thay đổi cân nặng; mệt mỏi, thiếu năng lượng; khó tập trung; có ý nghĩ về cái chết hoặc tự sát.

- Triệu chứng do tác dụng phụ của thuốc: Một số thuốc như corticoid, thuốc điều trị Parkinson, thuốc chống động kinh hoặc một số thuốc điều trị tim mạch có thể gây buồn chán, mệt mỏi hoặc rối loạn giấc ngủ. Trong trường hợp này, triệu chứng thường xuất hiện sau khi bắt đầu dùng thuốc hoặc tăng liều và có xu hướng cải thiện khi được bác sĩ điều chỉnh điều trị. Vì vậy, bác sĩ sẽ xem xét kỹ tiền sử dùng thuốc trước khi chẩn đoán trầm cảm.
Nếu các triệu chứng kéo dài từ 2 tuần trở lên, ngày càng nặng hoặc xuất hiện ý nghĩ tự làm hại bản thân, người bệnh nên đến khám chuyên khoa tâm thần hoặc tâm lý để được đánh giá chính xác và điều trị kịp thời.
4. Quy trình khám bệnh thực tế để đưa ra chẩn đoán trầm cảm chính xác
Chẩn đoán trầm cảm không dựa trên một xét nghiệm máu hay chụp chiếu đơn lẻ. Thay vào đó, bác sĩ sẽ kết hợp khai thác bệnh sử, đánh giá triệu chứng theo tiêu chuẩn chẩn đoán DSM 5 và thực hiện các xét nghiệm cần thiết để loại trừ những bệnh lý khác có biểu hiện tương tự.
Thông thường, quy trình sẽ gồm các bước sau:
- Khai thác triệu chứng và tiền sử bệnh: Bác sĩ sẽ hỏi chi tiết về thời điểm xuất hiện triệu chứng, thời gian kéo dài, mức độ ảnh hưởng đến công việc, học tập và cuộc sống. Đồng thời, bác sĩ cũng tìm hiểu tiền sử bệnh tâm thần, tiền sử gia đình, các bệnh lý đang mắc và những thuốc người bệnh đang sử dụng.
- Đánh giá theo tiêu chuẩn DSM 5: Bác sĩ sẽ xác định xem người bệnh có đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán giai đoạn trầm cảm chủ yếu hay không. Theo DSM 5 chẩn đoán trầm cảm, các triệu chứng phải kéo dài ít nhất 2 tuần, có từ 5 triệu chứng trở lên, trong đó bắt buộc phải có khí sắc trầm buồn hoặc mất hứng thú, mất niềm vui với hầu hết các hoạt động.
- Sàng lọc tiền sử hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ: Đây là bước rất quan trọng để phân biệt trầm cảm đơn cực với rối loạn lưỡng cực. Bác sĩ sẽ hỏi xem người bệnh từng có giai đoạn hưng phấn bất thường, giảm nhu cầu ngủ, nói nhiều, tăng hoạt động hoặc hành vi bốc đồng hay chưa.
- Khám sức khỏe và chỉ định xét nghiệm khi cần: Một số bệnh lý như suy giáp, thiếu vitamin B12, thiếu máu, bệnh thần kinh hoặc tác dụng phụ của thuốc có thể gây triệu chứng giống trầm cảm. Vì vậy, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu, đánh giá chức năng tuyến giáp hoặc các xét nghiệm khác để loại trừ nguyên nhân thực thể.
- Đánh giá nguy cơ tự sát và mức độ bệnh: Người bệnh sẽ được hỏi về ý nghĩ muốn chết, ý định hoặc hành vi tự sát. Đồng thời, bác sĩ đánh giá mức độ nhẹ, vừa hay nặng của trầm cảm để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Trong một số trường hợp có nguy cơ tự sát cao hoặc xuất hiện triệu chứng loạn thần, người bệnh có thể cần nhập viện điều trị.

Sau khi hoàn tất quá trình đánh giá, bác sĩ sẽ tổng hợp toàn bộ thông tin để đưa ra chẩn đoán cuối cùng và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp. Nếu chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán, người bệnh có thể được hẹn tái khám để tiếp tục theo dõi diễn tiến triệu chứng theo thời gian.
Tiêu chuẩn chẩn đoán trầm cảm theo DSM 5 là công cụ giúp bác sĩ đánh giá và chẩn đoán bệnh một cách khoa học, thống nhất. Nếu bạn có các triệu chứng như buồn bã kéo dài, mất hứng thú, rối loạn giấc ngủ hoặc mệt mỏi liên tục trong từ 2 tuần trở lên, hãy đến cơ sở y tế hoặc chuyên khoa tâm thần để được thăm khám. Phát hiện sớm và điều trị đúng sẽ giúp cải thiện triệu chứng, giảm nguy cơ biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.











