Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Điều trị áp xe phần phụ như thế nào?

Điều trị áp xe phần phụ như thế nào?

Áp xe phần phụ nếu không được xử trí đúng cách có thể gây vỡ ổ mủ, nhiễm trùng lan rộng và làm tăng nguy cơ vô sinh. Tùy vào kích thước ổ áp xe, mức độ nhiễm trùng và tình trạng sức khỏe của người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị nội khoa áp xe phần phụ bằng kháng sinh, dẫn lưu ổ mủ hoặc phẫu thuật nhằm kiểm soát viêm nhiễm và bảo tồn chức năng sinh sản.

1. Áp xe phần phụ là gì? Vị trí và nguyên nhân

Áp xe phần phụ là tình trạng hình thành ổ mủ viêm nhiễm tại các cơ quan sinh dục nữ, chủ yếu ở ống dẫn trứng và buồng trứng. Trong một số trường hợp nặng, ổ áp xe có thể lan sang các cơ quan lân cận trong vùng chậu như ruột hoặc bàng quang. Bệnh thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và đa phần là biến chứng của nhiễm trùng đường sinh dục trên, đặc biệt là viêm vùng chậu.

Đây là hậu quả của quá trình viêm nhiễm kéo dài và không được kiểm soát tốt ở hệ sinh dục nữ. Khi vi khuẩn từ âm đạo hoặc cổ tử cung đi ngược dòng lên trên, chúng gây viêm ống dẫn trứng. Tình trạng viêm làm tổn thương lớp niêm mạc, gây phù nề và tắc nghẽn vòi trứng. Dịch viêm và mủ không thoát ra ngoài được sẽ tích tụ lại, lâu dần tạo thành ổ áp xe tại phần phụ.

Về vị trí, áp xe phần phụ thường xuất hiện ở một bên hoặc cả hai bên ống dẫn trứng và buồng trứng. Do cấu trúc giải phẫu gần nhau trong vùng chậu, ổ áp xe có thể dính hoặc lan sang các cơ quan xung quanh nếu tình trạng viêm tiến triển nặng.

áp xe phần phụ
Áp xe phần phụ là tình trạng hình thành ổ mủ viêm nhiễm tại các cơ quan sinh dục nữ

Nguyên nhân gây áp xe phần phụ chủ yếu liên quan đến nhiễm trùng ngược dòng từ đường sinh dục dưới. Tác nhân gây bệnh thường là đa vi khuẩn, bao gồm cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí. Các vi khuẩn lây truyền qua đường tình dục như Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae thường đóng vai trò khởi phát viêm vùng chậu, từ đó tạo điều kiện cho các vi khuẩn khác xâm nhập sâu hơn. Ngoài ra, nhiều vi khuẩn nội sinh như Escherichia coli, Streptococcus, Staphylococcus, Mycoplasma, Haemophilus influenzae, Bacteroides… cũng có thể tham gia hình thành ổ áp xe.

Một số trường hợp nguyên nhân gây áp xe phần phụ còn liên quan đến viêm ruột thừa lan rộng, phẫu thuật vùng chậu, đặt dụng cụ tử cung hoặc nhiễm trùng theo đường máu. Dù xuất phát từ nguyên nhân nào, điểm chung của bệnh là quá trình viêm kéo dài dẫn đến hoại tử mô và tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, hình thành ổ mủ tại phần phụ.

2. Áp xe phần phụ có nguy hiểm không?

“Áp xe phần phụ có nguy hiểm không?” là băn khoăn của rất nhiều người. Thực tế, áp xe phần phụ có nguy hiểm, mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào việc bệnh có được phát hiện, điều trị kịp thời hay không.

Áp xe phần phụ có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Trước hết là biến chứng gần, thường xảy ra trong giai đoạn cấp tính. Nguy hiểm nhất là vỡ áp xe, gặp ở khoảng 15% trường hợp. Khi ổ mủ vỡ, vi khuẩn lan nhanh vào ổ bụng, gây viêm phúc mạc, sốc nhiễm trùng và có thể đe dọa tính mạng, bắt buộc phải phẫu thuật cấp cứu. Bên cạnh đó, nhiễm trùng huyết cũng là biến chứng nặng, chiếm khoảng 10-20% trường hợp, cần can thiệp y tế khẩn cấp và điều trị tích cực.

Nếu bệnh kéo dài hoặc điều trị không triệt để, người bệnh còn đối mặt với biến chứng xa như vô sinh do tổn thương vòi trứng, đau vùng chậu mạn tính ảnh hưởng chất lượng cuộc sống, và thai ngoài tử cung do hình thành sẹo, dính ở cơ quan sinh sản.

áp xe phần phụ
Áp xe phần phụ có nguy hiểm không là băn khoăn của rất nhiều người

3. Mục tiêu điều trị áp xe phần phụ

Mục tiêu điều trị áp xe phần phụ là kiểm soát và loại bỏ tình trạng nhiễm trùng, đồng thời hạn chế biến chứng và nguy cơ tái phát. Phương pháp điều trị ưu tiên ban đầu thường là dùng kháng sinh, với hiệu quả khoảng 70% trường hợp nếu bệnh được phát hiện sớm và đáp ứng tốt. Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng chỉ cần điều trị nội khoa; một số trường hợp phải kết hợp thêm dẫn lưu mủ bằng thủ thuật xâm lấn tối thiểu hoặc can thiệp phẫu thuật, bao gồm cả mổ áp xe phần phụ.

Về nguyên tắc xử trí theo kích thước và đáp ứng điều trị, khối áp xe phần phụ có đường kính khoảng 7-8 cm, huyết động ổn định thường được chỉ định điều trị nội khoa tích cực nhằm làm giảm viêm và tiêu khối áp xe. Ngược lại, nếu ổ áp xe có kích thước lớn hơn hoặc không đáp ứng với kháng sinh sau một thời gian theo dõi, người bệnh cần được dẫn lưu mủ hoặc mổ áp xe phần phụ để loại bỏ hoàn toàn ổ nhiễm trùng.

Trong các tình huống nặng như áp xe phần phụ làm tổn thương ống dẫn trứng, buồng trứng không còn khả năng phục hồi, hoặc người bệnh đã cắt tử cung, việc điều trị triệt để bằng phẫu thuật là cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là loại bỏ ổ áp xe, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm và giảm tối đa nguy cơ bệnh tái phát về sau.

4. Điều trị áp xe phần phụ bằng nội khoa

Điều trị áp xe phần phụ bằng nội khoa chủ yếu là dùng kháng sinh, áp dụng khi bệnh nhân còn ổn định và chưa có biến chứng nặng.

  • Nguyên tắc: Điều trị nội trú bằng kháng sinh tiêm tĩnh mạch trước. Khi bệnh nhân cải thiện rõ, có thể chuyển sang thuốc uống và theo dõi sát. Khoảng 70% trường hợp đáp ứng với kháng sinh đơn thuần.
  • Lựa chọn kháng sinh: Dùng kháng sinh phổ rộng, bao phủ vi khuẩn lây truyền qua đường tình dục (lậu, Chlamydia) và vi khuẩn kỵ khí. Phác đồ thường phối hợp cephalosporin + doxycycline + metronidazole hoặc các phác đồ thay thế tương đương.
  • Chuyển sang đường uống: Khi hết sốt 24-48 giờ, đau bụng giảm, bạch cầu cải thiện và dung nạp thuốc uống.
  • Theo dõi: Sát trong 48-72 giờ đầu bằng lâm sàng, xét nghiệm viêm và siêu âm định kỳ.
  • Thời gian điều trị: Ít nhất 14 ngày, có thể kéo dài hơn nếu ổ áp xe chưa hết trên hình ảnh học.

Lưu ý: Nếu xác định tác nhân lây truyền qua đường tình dục, cần điều trị đặc hiệu và điều trị cho bạn tình.

áp xe phần phụ
Điều trị áp xe phần phụ bằng nội khoa chủ yếu là dùng kháng sinh

5. Điều trị áp xe phần phụ bằng can thiệp xâm lấn

Điều trị áp xe phần phụ bằng can thiệp xâm lấn được chỉ định khi điều trị kháng sinh không hiệu quả, khối áp xe đã vỡ, có dấu hiệu nhiễm trùng huyết, nghi ngờ ác tính hoặc bệnh nhân đã mãn kinh.

Các phương pháp can thiệp xâm lấn bao gồm dẫn lưu áp xe và phẫu thuật. Trong đó, dẫn lưu áp xe dưới hướng dẫn siêu âm hoặc CT Scan thường được ưu tiên nếu khối áp xe chưa vỡ. Trước khi thực hiện, bác sĩ cần đánh giá kỹ kích thước và vị trí ổ mủ. Dẫn lưu có thể thực hiện qua da, qua trực tràng hoặc qua túi cùng sau âm đạo, với tỷ lệ thành công cao (khoảng 70-100%). Phương pháp này cho hiệu quả tốt hơn khi kết hợp song song với kháng sinh so với chỉ dùng kháng sinh đơn thuần.

Trường hợp áp xe lớn, tái phát, vỡ hoặc có biến chứng nặng, phẫu thuật là lựa chọn cần thiết. Mổ áp xe phần phụ nhằm phá ổ mủ, dẫn lưu và cắt bỏ vòi trứng hoặc phần phụ có tổn thương. Với bệnh nhân lớn tuổi, đã đủ con, có thể chỉ định cắt tử cung toàn phần kèm hai phần phụ và đặt dẫn lưu.

Việc mổ áp xe phần phụ, dù là mổ nội soi hay mổ mở, đòi hỏi phẫu thuật viên có nhiều kinh nghiệm do tình trạng viêm dính, biến dạng giải phẫu và mô hoại tử trong ổ áp xe. Sau phẫu thuật, cần rửa sạch ổ bụng, lấy dịch làm xét nghiệm vi khuẩn và mô làm giải phẫu bệnh để đánh giá nguyên nhân và hướng điều trị tiếp theo. Lựa chọn mổ nội soi hay mổ mở chủ yếu phụ thuộc vào tình trạng khối áp xe và năng lực chuyên môn của ê-kíp phẫu thuật.

Tóm lại, áp xe phần phụ là bệnh lý phụ khoa nguy hiểm, có thể gây ra nhiều biến chứng nặng nề nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc chủ động thăm khám khi có dấu hiệu bất thường, tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ và tái khám đầy đủ sẽ giúp hạn chế nguy cơ tái phát cũng như bảo vệ khả năng sinh sản về lâu dài.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Slider – Banner Gói khám
Bài viết liên quan
Tìm hiểu quy trình kỹ thuật chích rạch áp xe nhỏ

Tìm hiểu quy trình kỹ thuật chích rạch áp xe nhỏ

Chích rạch áp xe nhỏ là một thủ thuật ngoại khoa cơ bản nhưng đòi hỏi thực hiện đúng chỉ định và đúng kỹ thuật để dẫn lưu mủ hiệu quả, kiểm soát nhiễm trùng và hạn chế biến chứng. Việc thăm khám, đánh giá cận lâm sàng và theo dõi sau thủ thuật đóng […]
1900558892
zaloChat
Điều trị áp xe phần phụ như thế nào?