Chỉ định và chống chỉ định thở oxy
Thở oxy là một can thiệp y khoa quan trọng, được chỉ định nhằm cung cấp đủ oxy cho các mô cơ thể khi nồng độ oxy trong máu giảm xuống dưới ngưỡng an toàn. Tuy nhiên, việc áp dụng cần tuân thủ đúng chỉ định và chống chỉ định thở oxy, vì không phải trường hợp nào cũng có lợi. Nếu sử dụng không đúng hoặc lạm dụng, thở oxy có thể gây tác hại như độc tính oxy hoặc ức chế trung tâm hô hấp.
1. Thở oxy là gì?
Thở oxy (Oxygen therapy) là một can thiệp y khoa sử dụng khí oxy với nồng độ cao hơn mức tự nhiên trong không khí (khoảng 21%) để đưa vào đường hô hấp của bệnh nhân. Mục tiêu chính là phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu oxy máu và thiếu oxy tại mô, giúp duy trì hoạt động của các cơ quan quan trọng như não, tim và thận.
Trong thực hành lâm sàng, phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định và chống chỉ định thở oxy. Vì oxy được xem như một loại thuốc, nên cần có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ về liều lượng (lít/phút hoặc FiO2), cách cung cấp (gọng mũi, mặt nạ, máy thở) và thời gian sử dụng. Kiểm soát đúng liều là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh nguy cơ ngộ độc oxy.
2. Chỉ định thở oxy là gì?
Để sử dụng oxy hiệu quả và an toàn, cần hiểu rõ chỉ định và chống chỉ định thở oxy trong từng tình huống cụ thể. Nhìn chung, oxy được dùng khi cơ thể không nhận đủ oxy cần thiết cho các cơ quan.
Các trường hợp thường được chỉ định gồm:
- Người có dấu hiệu thiếu oxy máu: Như khó thở, thở nhanh, bồn chồn, tim đập nhanh, rối loạn ý thức; nặng hơn có thể tím tái, tụt huyết áp hoặc ngừng thở.
- Bệnh tim mạch cấp: Suy tim, nhồi máu cơ tim cần bổ sung oxy để giảm gánh nặng cho tim.
- Sau chấn thương hoặc phẫu thuật: Khi có nghi ngờ thiếu oxy, cần hỗ trợ kịp thời.
- Thiếu oxy do môi trường: Như ở độ cao hoặc trong đám cháy, thở oxy thường cho hiệu quả tốt.
- Giảm thông khí phổi: Tắc đường thở, co thắt hoặc hạn chế lồng ngực; cần kết hợp vừa thở oxy vừa xử lý nguyên nhân.
- Bệnh lý phổi: Phù phổi, xơ phổi, viêm phổi… làm giảm trao đổi khí, cần tăng nồng độ oxy để cải thiện.
- Rối loạn huyết sắc tố: Thiếu máu hoặc ngộ độc làm giảm khả năng vận chuyển oxy (cần phối hợp điều trị nguyên nhân).
- Rối loạn tuần hoàn: Sốc, giảm thể tích máu, suy tim… làm giảm tưới máu mô.
- Nhu cầu oxy tăng cao: Sốt cao, co giật, run lạnh khiến cơ thể cần nhiều oxy hơn.
- Ngộ độc tế bào: Như ngộ độc Cyanide, thở oxy hỗ trợ quá trình chuyển hóa.
Trong thực tế, việc áp dụng chỉ định chống chỉ định thở oxy cần cá thể hóa cho từng người bệnh, dựa vào kết quả khí máu và bệnh lý đi kèm, nhằm đảm bảo đạt mức oxy an toàn mà không gây biến chứng.

3. Chống chỉ định thở oxy là gì?
Một trong những khía cạnh ít được chú ý nhưng lại mang ý nghĩa sinh tử là chống chỉ định của thở oxy trong một số trường hợp tổn thương tế bào đặc thù. Về nguyên tắc, không có chống chỉ định tuyệt đối nào đối với việc cung cấp oxy cho một bệnh nhân đang bị thiếu oxy máu đe dọa tính mạng. Tuy nhiên, có những chống chỉ định tương đối và những tình huống y khoa mà việc sử dụng oxy dư thừa ở người bệnh có nồng độ oxy bình thường lại mang đến sự nguy hiểm tột độ, đó là:
- Nhồi máu cơ tim cấp nhưng không thiếu oxy: Nếu SpO2 vẫn trên 90 – 92%, việc thở oxy thường quy không được khuyến khích. Nghiên cứu cho thấy có thể làm co mạch vành, tăng tổn thương cơ tim và khiến vùng hoại tử lớn hơn.
- Ngộ độc Paraquat hoặc dùng thuốc Bleomycin: Oxy có thể làm tăng tạo gốc tự do, khiến tổn thương phổi nặng hơn và tiến triển nhanh.
- Trẻ sinh non: Cần rất thận trọng khi dùng oxy nồng độ cao vì có thể gây tổn thương mắt (bệnh võng mạc) và ảnh hưởng đến phổi.

4. Vì sao thở oxy có thể gây nguy hiểm nếu dùng sai?
Lạm dụng thở oxy trong cấp cứu có thể gây hại cho cơ thể do một số cơ chế sau:
- Độc tính oxy: Khi dùng oxy nồng độ cao trong thời gian dài, cơ thể tạo ra nhiều gốc tự do, gây tổn thương tế bào. Hậu quả có thể là co giật, rối loạn ý thức hoặc tổn thương phổi như viêm phế quản, ARDS.
- Nguy hiểm với bệnh nhân COPD: Thở oxy liều cao có thể làm giảm kích thích hô hấp tự nhiên, khiến CO₂ tích tụ trong máu, dễ dẫn đến suy hô hấp hoặc hôn mê.
- Xẹp phổi do hấp thu: Oxy nồng độ cao làm giảm lượng Nitơ trong phổi, khiến phế nang dễ bị xẹp, từ đó làm giảm hiệu quả trao đổi khí.
Vì vậy, cần tuân thủ đúng chỉ định và chống chỉ định thở oxy dựa trên tình trạng lâm sàng để tránh các biến chứng nguy hiểm.
Như vậy, việc nắm vững chỉ định và chống chỉ định thở oxy là yếu tố then chốt quyết định thành công của điều trị và an toàn cho người bệnh. Thở oxy đúng lúc, đúng liều giúp cứu sống bệnh nhân suy hô hấp, thiếu oxy máu; ngược lại, lạm dụng hoặc bỏ qua các chống chỉ định có thể gây độc tính phổi, ức chế hô hấp hoặc xẹp phổi. Vì vậy, các bác sĩ cần thường xuyên đánh giá lại tình trạng bệnh nhân và điều chỉnh liệu pháp oxy phù hợp để hạn chế tai biến.











