Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị rung nhĩ

Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị rung nhĩ

Rung nhĩ là một dạng rối loạn nhịp tim phổ biến, xảy ra khi hoạt động điện tại tâm nhĩ trở nên hỗn loạn, khiến tim đập nhanh và không đều. Tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, đột quỵ và suy tim nếu không được kiểm soát phù hợp. Hiểu rõ nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán và điều trị giúp người bệnh chủ động phát hiện bất thường, hạn chế biến chứng nguy hiểm.

1. Nguyên nhân phổ biến gây bệnh rung nhĩ

Tình trạng này xảy ra khi các xung điện bất thường tại tâm nhĩ khiến hai buồng tim phía trên co bóp nhanh, mất đồng bộ với tâm thất. Hậu quả là nhịp tim trở nên không đều, ảnh hưởng đến khả năng bơm máu và hoạt động của hệ tuần hoàn. Nguyên nhân gây rung nhĩ phổ biến gồm:

1.1. Các bệnh lý tim mạch

Những tổn thương về cấu trúc hoặc chức năng tim là nguyên nhân rung nhĩ thường gặp, bao gồm:

  • Tăng huyết áp: Áp lực máu tăng kéo dài khiến tâm nhĩ giãn, thúc đẩy quá trình tái cấu trúc cơ tim và rối loạn dẫn truyền điện.
  • Bệnh động mạch vành: Tình trạng thiếu máu cơ tim có thể làm thay đổi hoạt động điện, tạo điều kiện xuất hiện nhịp tim bất thường.
  • Bệnh van tim: Đặc biệt là bệnh van hai lá, có thể gây tăng áp lực và giãn tâm nhĩ trái.
  • Suy tim: Sự suy giảm chức năng bơm máu và thay đổi cấu trúc tim làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp.
  • Bệnh cơ tim và tim bẩm sinh: Những bất thường cấu trúc cơ tim hoặc buồng tim có thể ảnh hưởng đến hệ thống dẫn truyền điện.

Ngoài ra, người từng phẫu thuật tim hoặc có tiền sử nhồi máu cơ tim cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

Rung nhĩ là tình trạng này xảy ra khi các xung điện bất thường tại tâm nhĩ.
Rung nhĩ là tình trạng này xảy ra khi các xung điện bất thường tại tâm nhĩ.

1.2. Các bệnh lý ngoài tim

Một số bệnh lý toàn thân có thể làm thay đổi hoạt động điện và huyết động của tim, chẳng hạn:

  • Cường giáp: Hormone tuyến giáp tăng cao khiến tim đập nhanh, dễ xuất hiện rối loạn nhịp.
  • Ngưng thở khi ngủ: Tình trạng thiếu oxy từng đợt và biến động áp lực trong lồng ngực làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Bệnh phổi: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, thuyên tắc phổi hoặc tình trạng thiếu oxy có thể thúc đẩy nhịp tim bất thường.
  • Rối loạn điện giải: Sự mất cân bằng kali, magie ảnh hưởng đến hoạt động điện của cơ tim.

1.3. Các yếu tố nguy cơ khác

Bên cạnh bệnh lý nền, tuổi cao, béo phì, đái tháo đường, sử dụng nhiều rượu bia và hút thuốc lá cũng làm gia tăng nguy cơ.

Đặc biệt, nguy cơ mắc bệnh tăng theo tuổi do những thay đổi về cấu trúc và khả năng dẫn truyền điện của cơ tim. Tuy nhiên, một số trường hợp không xác định được nguyên nhân cụ thể.

2. Chẩn đoán rung nhĩ như thế nào?

Chẩn đoán rung nhĩ dựa trên triệu chứng lâm sàng kết hợp các phương pháp thăm dò tim mạch, giúp xác định rối loạn nhịp, đánh giá chức năng tim và nguy cơ biến chứng.

2.1. Khám lâm sàng và khai thác tiền sử

Bác sĩ thường bắt đầu bằng việc đánh giá các triệu chứng như hồi hộp, đánh trống ngực, khó thở, chóng mặt, mệt mỏi; đồng thời kiểm tra mạch, huyết áp và khai thác tiền sử bệnh tim mạch, tuyến giáp.

2.2. Điện tâm đồ (ECG)

Điện tâm đồ là phương pháp chính giúp xác định bệnh thông qua các dấu hiệu đặc trưng như không có sóng P rõ ràng, khoảng RR không đều hoàn toàn và hoạt động điện tâm nhĩ bất thường.

2.3. Holter điện tâm đồ

Holter ECG theo dõi nhịp tim liên tục trong 24 – 48 giờ hoặc lâu hơn, giúp phát hiện các cơn rối loạn nhịp thoáng qua mà điện tâm đồ thông thường có thể bỏ sót.

2.4. Siêu âm tim và xét nghiệm bổ sung

Siêu âm tim đánh giá cấu trúc, chức năng co bóp và van tim, đồng thời hỗ trợ chẩn đoán suy tim. Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm hormone tuyến giáp, điện giải, chức năng thận hoặc siêu âm tim qua thực quản khi cần thiết.

Điện tâm đồ là phương pháp chính giúp xác định bệnh rung nhĩ.
Điện tâm đồ là phương pháp chính giúp xác định bệnh rung nhĩ.

3. Các phương pháp điều trị rung nhĩ hiệu quả

Các cách chữa rung nhĩ hướng đến ba mục tiêu chính: kiểm soát tần số nhịp tim, khôi phục hoặc duy trì nhịp tim bình thường khi phù hợp và phòng ngừa huyết khối gây đột quỵ. Tùy mức độ bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp.

3.1. Điều trị rung nhĩ bằng thuốc

Thuốc thường được sử dụng để kiểm soát triệu chứng rung nhĩ và giảm nguy cơ biến chứng, bao gồm:

  • Thuốc kiểm soát tần số tim: Thuốc chẹn beta, một số thuốc chẹn kênh canxi hoặc digoxin giúp kiểm soát nhịp thất.
  • Thuốc chống loạn nhịp: Amiodarone, flecainide hoặc một số thuốc khác được cân nhắc nhằm khôi phục, duy trì nhịp xoang.
  • Thuốc chống đông máu: Giúp giảm nguy cơ hình thành huyết khối và đột quỵ ở người có chỉ định.

Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên chức năng tim, bệnh lý nền và nguy cơ xuất huyết. Người bệnh không tự ý sử dụng hoặc ngừng thuốc.

3.2. Các phương pháp can thiệp điều trị rung nhĩ

Sốc điện chuyển nhịp: Sử dụng dòng điện đồng bộ với nhịp tim nhằm khôi phục nhịp xoang bình thường, thường áp dụng trong trường hợp có chỉ định chuyển nhịp.

Triệt đốt qua ống thông: Sử dụng năng lượng sóng cao tần hoặc áp lạnh để cô lập các vùng phát xung điện bất thường, có thể được chỉ định khi điều trị bằng thuốc không hiệu quả, không dung nạp thuốc.

3.3. Điều chỉnh lối sống và kiểm soát bệnh nền

Bên cạnh điều trị chuyên khoa, người bệnh cần kiểm soát huyết áp, đường huyết, cân nặng, hạn chế rượu bia, bỏ thuốc lá và duy trì vận động phù hợp.

Đồng thời, điều trị các bệnh lý liên quan như cường giáp, ngưng thở khi ngủ và suy tim giúp giảm nguy cơ tái phát, cải thiện hiệu quả kiểm soát nhịp tim.

Rung nhĩ không được kiểm soát có thể gây đột quỵ.
Rung nhĩ không được kiểm soát có thể gây đột quỵ.

4. Biến chứng rung nhĩ

Nếu không được kiểm soát hiệu quả, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống như:

  • Đột quỵ: Máu ứ đọng trong tâm nhĩ dễ hình thành cục máu đông, có thể di chuyển lên não gây tắc mạch và đột quỵ thiếu máu não.
  • Suy tim: Nhịp tim nhanh, không đều kéo dài làm giảm hiệu quả bơm máu, tăng gánh nặng cho cơ tim và có thể dẫn đến suy tim.
  • Thuyên tắc mạch hệ thống: Huyết khối di chuyển đến các cơ quan như thận, ruột hoặc chi, gây tắc mạch, thiếu máu cục bộ và tổn thương mô.
  • Suy giảm chất lượng cuộc sống: Các triệu chứng hồi hộp, mệt mỏi, chóng mặt, khó thở tái diễn làm hạn chế khả năng vận động và sinh hoạt hằng ngày.

Phát hiện sớm, điều trị đúng cách và theo dõi định kỳ giúp giảm nguy cơ biến chứng rung nhĩ, đặc biệt là đột quỵ và suy tim. Khi xuất hiện triệu chứng đánh trống ngực, nhịp tim không đều hoặc khó thở bất thường, người bệnh nên thăm khám chuyên khoa.

Tại Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI, dịch vụ khám Tim mạch được triển khai với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, kết hợp các phương pháp thăm dò như điện tâm đồ, siêu âm tim Doppler và xét nghiệm cần thiết. Qua đó, bác sĩ đánh giá tình trạng tim mạch, phát hiện bất thường và tư vấn hướng theo dõi, điều trị phù hợp. Liên hệ Thu Cúc TCI để được tư vấn và đặt lịch khám Tim mạch, chủ động bảo vệ sức khỏe trái tim.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Banner Tim mạch
Bài viết liên quan
5 điều cần biết về bệnh suy tim

5 điều cần biết về bệnh suy tim

Suy tim là bệnh lý tim mạch nguy hiểm, xảy ra khi tim không thể bơm máu đáp ứng đầy đủ nhu cầu của cơ thể. Bệnh có thể tiến triển âm thầm, gây suy giảm khả năng vận động, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và làm tăng nguy cơ tử […]
1900558892
zaloChat