Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Sa sinh dục là gì? Nguyên nhân, chẩn đoán và cách điều trị hiệu quả

Sa sinh dục là gì? Nguyên nhân, chẩn đoán và cách điều trị hiệu quả

Bệnh sa sinh dục là tình trạng tạng chậu bị tụt khỏi vị trí giải phẫu bình thường, ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống của phụ nữ. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa các tổn thương nghiêm trọng và bảo tồn chức năng sinh sản.

1. Bệnh sa sinh dục là gì?

Sa sinh dục (hay sa dạ con, sa tử cung) xảy ra khi cơ sàn chậu và hệ thống dây chằng bị suy yếu, không đủ khả năng nâng đỡ tử cung, bàng quang hoặc trực tràng, khiến các cơ quan này tụt xuống ống âm đạo hoặc sa hẳn ra ngoài âm hộ.

Theo thống kê của Bộ Y tế công bố, khoảng 10% phụ nữ Việt Nam mắc bệnh sa sinh dục sau sinh, tập trung phổ biến ở độ tuổi từ 40 đến 60 tuổi.

Bệnh được chia làm 3 cấp độ chính theo phân loại lâm sàng cổ điển:

  • Độ 1: Tử cung sa xuống thấp, thập thò vùng âm đạo.

  • Độ 2: Tử cung lộ ra ngoài âm đạo, thân tử cung vẫn nằm trong âm đạo.

  • Độ 3: Toàn bộ tử cung sa hẳn ra ngoài âm hộ, thường đi kèm sa bàng quang và sa trực tràng.

Các cấp độ sa sinh dục, từ tử cung ở vị trí bình thường đến sa hoàn toàn ra ngoài âm hộ.
Các cấp độ sa sinh dục, từ tử cung ở vị trí bình thường đến sa hoàn toàn ra ngoài âm hộ.

2. Nguyên nhân sa sinh dục do đâu?

Nguyên nhân sa sinh dục chủ yếu bắt nguồn từ tổn thương hệ thống nâng đỡ đáy chậu. Các yếu tố nguy cơ hàng đầu bao gồm:

  • Sinh đẻ nhiều lần và chuyển dạ kéo dài: Sinh đẻ nhiều lần, đẻ quá sớm, đẻ dày hoặc chấn thương trong quá trình đỡ đẻ làm rách, giãn mỏng cơ sàn chậu. Theo nghiên cứu, tỷ lệ mắc bệnh tăng mạnh theo số lần sinh: từ 14,6% ở người chưa sinh lên 48,0% (1–3 lần sinh) và 71,2% (trên 3 lần sinh).

  • Lao động nặng sớm sau sinh: Lao động tay chân vất vả, gánh gồng, đứng lâu làm tăng áp lực ổ bụng khi các cơ quan chưa kịp hồi phục.

  • Sự suy giảm nội tiết tố và lão hóa: Phụ nữ tiền mãn kinh, mãn kinh có nguy cơ cao do suy giảm estrogen làm yếu các mô liên kết. Tỷ lệ sa sinh dục tăng theo tuổi tác, từ 6,6% (20–29 tuổi) lên đến 55,6% (50–59 tuổi).

  • Tăng áp lực ổ bụng mãn tính: Táo bón trường diễn, ho kéo dài hoặc béo phì khiến áp lực dồn xuống vùng đáy chậu liên tục.

  • Thủ thuật phụ khoa trước đó: Tiền sử phẫu thuật cắt tử cung làm tăng nguy cơ sa vòm âm đạo (OR = 2,37).

3. Chẩn đoán sa sinh dục bằng những phương pháp nào?

Quy trình chẩn đoán sa sinh dục đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá dấu hiệu lâm sàng và các kỹ thuật cận lâm sàng chuyên sâu.

3.1. Khám lâm sàng

Khám lâm sàng là phương pháp cốt lõi để xác định bệnh:

  • Thám sát âm đạo: Bác sĩ quan sát khối sa ở âm đạo hoặc âm hộ, xác định mức độ sa thành trước (kèm sa bàng quang) hay thành sau (kèm sa trực tràng).

  • Đánh giá theo hệ thống POP-Q: Hiện nay, hệ thống phân độ Pelvic Organ Prolapse Quantification (POP-Q) đo đạc chính xác 9 điểm mốc ở vùng chậu (tính bằng cm) so với màng trinh để xếp loại từ độ 0 đến độ IV.

3.2. Chẩn đoán cận lâm sàng

Các xét nghiệm cận lâm sàng giúp phân biệt bệnh lý và đánh giá biến chứng:

  • Phết tế bào cổ tử cung (Pap smear): Giúp tầm soát và loại trừ các tổn thương ác tính ở cổ tử cung.

  • Thăm dò niệu động học: Đánh giá chính xác tình trạng són tiểu, tiểu không tự chủ hoặc tắc nghẽn đường tiểu.

  • Siêu âm vùng chậu: Đánh giá cấu trúc tử cung, hai phần phụ và phát hiện các khối u kèm theo.

Các phương pháp cận lâm sàng hỗ trợ đánh giá tổn thương, chức năng tiết niệu và các bất thường vùng chậu ở người bệnh sa sinh dục.
Các phương pháp cận lâm sàng hỗ trợ đánh giá tổn thương, chức năng tiết niệu và các bất thường vùng chậu ở người bệnh sa sinh dục.

4. Điều trị sa sinh dục bằng những phương pháp nào?

Việc chọn cách chữa sa sinh dục dựa vào độ tuổi, nhu cầu sinh con, quan hệ tình dục và mức độ sa. Các phương pháp điều trị sa sinh dục bao gồm:

4.1. Điều trị sa sinh dục không phẫu thuật

Áp dụng cho mức độ nhẹ (độ 1, độ 2), bệnh nhân cao tuổi hoặc có chống chỉ định phẫu thuật:

  • Tập phục hồi chức năng sàn chậu (Bài tập Kegel): Giúp tăng cường trương lực cơ đáy chậu, hỗ trợ nâng đỡ tạng chậu và làm chậm tiến triển bệnh.

  • Đặt vòng nâng âm đạo (Pessary): Dụng cụ silicone đặt trong âm đạo giúp giữ các tạng đúng vị trí, giảm triệu chứng hiệu quả.

  • Sử dụng Estrogen tại chỗ: Cải thiện tình trạng teo niêm mạc âm đạo ở phụ nữ mãn kinh, hỗ trợ trước và sau phẫu thuật.

4.2. Điều trị sa sinh dục bằng phẫu thuật

Áp dụng cho mức độ nặng (từ độ 3) hoặc khi điều trị nội khoa không hiệu quả:

  • Phẫu thuật Manchester: Cắt cụt cổ tử cung, khâu ngắn dây chằng Mackenrodt và khâu phục hồi thành âm đạo. Phù hợp cho phụ nữ trẻ sa độ 2 muốn bảo tồn tử cung để sinh con.

  • Phẫu thuật Crossen: Cắt tử cung hoàn toàn qua đường âm đạo, buộc chéo các dây chằng làm võng nâng đỡ bàng quang và tái tạo tầng sinh môn.

  • Phẫu thuật làm bít âm đạo (Lefort): Khâu bít âm đạo dành cho người cao tuổi (trên 60 tuổi), không còn nhu cầu quan hệ tình dục.

  • Phẫu thuật nội soi đặt mảnh ghép (Mesh): Phương pháp hiện đại giúp cố định tử cung/bàng quang vào mỏm nhô, hạn chế tối đa nguy cơ tái phát và bảo tồn chức năng sinh lý.

5. Biến chứng sa sinh dục có nguy hiểm không?

Nếu không điều trị kịp thời, biến chứng sa sinh dục có thể tiến triển nghiêm trọng:

  • Viêm loét và sừng hóa khối sa: Khối sa lồi ra ngoài bị cọ xát liên tục dẫn đến sừng hóa, chảy máu, chảy khí hư và nhiễm trùng.

  • Rối loạn đường tiết niệu: Sa bàng quang gây tiểu khó, tiểu rắt, són tiểu, tiểu không hết nước tiểu, lâu dần dẫn đến viêm bàng quang hoặc bí tiểu cấp.

  • Rối loạn tiêu hóa: Sa trực tràng gây đại tiện khó, đọng phân và táo bón mãn tính.

  • Ảnh hưởng thai kỳ và sinh lý: Tăng nguy cơ sảy thai, đẻ non và gây đau đớn khi quan hệ tình dục.

Sa sinh dục có thể gây viêm loét khối sa, rối loạn tiểu tiện, đại tiện và ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.
Sa sinh dục có thể gây viêm loét khối sa, rối loạn tiểu tiện, đại tiện và ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.

Bệnh sa sinh dục hoàn toàn có thể kiểm soát và chữa khỏi nếu được phát hiện sớm. Khi có dấu hiệu tức nặng bụng dưới hoặc thấy khối sa vùng kín, chị em nên đến Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Thu Cúc TCI để được khám và tư vấn liệu trình điều trị phù hợp nhất.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Bài viết liên quan
1900558892
zaloChat
Bệnh sa sinh dục: Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị