Thoát vị hoành là gì? Dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân và cách điều trị
Thoát vị hoành là tình trạng một phần dạ dày hoặc cơ quan trong ổ bụng di chuyển lên lồng ngực qua lỗ thực quản của cơ hoành. Bệnh có thể gây ợ nóng, trào ngược axit, đau tức ngực hoặc khó nuốt. Nhận biết sớm các dấu hiệu thoát vị hoành giúp người bệnh chủ động thăm khám và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, hạn chế nguy cơ biến chứng.
1. Thoát vị hoành là bệnh gì?
Thoát vị hoành xảy ra khi cơ hoành xuất hiện khiếm khuyết, tạo điều kiện để các cơ quan trong ổ bụng di chuyển lên khoang ngực. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và hoạt động của phổi, đặc biệt ở trẻ sơ sinh, đồng thời gây ra các dấu hiệu thoát vị hoành liên quan đến hô hấp hoặc tiêu hóa.
Nếu không được xử trí phù hợp, thoát vị hoành có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
Phần lớn thoát vị hoành ở trẻ sơ sinh là bẩm sinh, trong khi ở trẻ lớn và người trưởng thành, bệnh có thể liên quan đến chấn thương vùng ngực hoặc bụng. Việc chẩn đoán thoát vị hoành thường dựa trên triệu chứng, thăm khám và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh nhằm xác định vị trí, mức độ tổn thương.
Thoát vị hoành cần được đánh giá và điều trị sớm ở trẻ sơ sinh mắc bệnh bẩm sinh cũng như trẻ em, người trưởng thành bị tổn thương do chấn thương. Ở trẻ sơ sinh, các cơ quan như dạ dày, ruột, gan hoặc lách có thể di chuyển vào lồng ngực, chèn ép phổi và ảnh hưởng đến hô hấp.

Tùy nguyên nhân, mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Việc can thiệp đúng thời điểm giúp hạn chế biến chứng thoát vị hoành, cải thiện chức năng hô hấp và giảm nguy cơ ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe.
2. Các dạng thoát vị hoành thường gặp là gì?
Thoát vị hoành thường được chia thành hai nhóm chính gồm thoát vị bẩm sinh và thoát vị khe hoành. Trong đó, thoát vị khe hoành có thể được phân thành 4 dạng dựa trên vị trí và mức độ di chuyển của các cơ quan qua lỗ hoành:
-
Thoát vị trượt: Đây là dạng phổ biến nhất, xảy ra khi vùng tâm vị cùng phần trên của dạ dày di chuyển lên phía trên cơ hoành. Tình trạng này thường gặp ở người lớn tuổi nhưng cũng có thể xuất hiện ở người trẻ.
-
Thoát vị cạnh thực quản (thoát vị cuốn): Phần đáy dạ dày di chuyển lên trên cơ hoành, nằm cạnh thực quản trong khi tâm vị vẫn ở vị trí tương đối bình thường. Dạng thoát vị này có thể liên quan đến thay đổi sau một số can thiệp phẫu thuật.
-
Thoát vị hỗn hợp: Là sự kết hợp giữa thoát vị trượt và thoát vị cạnh thực quản. Khi đó, cả tâm vị và đáy dạ dày đều di chuyển lên khoang ngực, trong đó đáy vị có thể nằm cao hơn tâm vị. Bệnh thường tiến triển từ thoát vị trượt ở một số người bệnh lớn tuổi.
-
Thoát vị phức tạp: Dạng này hiếm gặp, khi không chỉ dạ dày mà các cơ quan khác trong ổ bụng như ruột non, đại tràng hoặc mạc nối cũng di chuyển qua cơ hoành vào lồng ngực. Tùy mức độ, thoát vị hoành có thể gây chèn ép và làm tăng nguy cơ biến chứng thoát vị hoành.

3. Phương pháp điều trị thoát vị hoành là gì?
Phương pháp điều trị thoát vị hoành được lựa chọn dựa trên nguyên nhân, mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Với thoát vị hoành do chấn thương, bác sĩ thường ưu tiên hồi sức ổn định trước khi tiến hành mổ thoát vị hoành. Tùy kích thước và vị trí tổn thương, cơ hoành có thể được khâu trực tiếp hoặc gia cố bằng lưới phẫu thuật.
3.1. Điều trị thoát vị hoành bẩm sinh
Trẻ sơ sinh mắc thoát vị hoành thường cần được hỗ trợ hô hấp trước, trong và sau phẫu thuật nhằm duy trì lượng oxy cần thiết. Một số trường hợp nặng có thể được chỉ định các biện pháp hỗ trợ tuần hoàn và trao đổi oxy chuyên sâu.
Khi thực hiện mổ thoát vị hoành, trẻ được gây mê toàn thân. Phẫu thuật thường tiếp cận từ ổ bụng để đưa các cơ quan trở lại vị trí ban đầu và sửa chữa lỗ khuyết trên cơ hoành. Với trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể lựa chọn phẫu thuật ít xâm lấn qua đường ngực.
3.2. Điều trị thoát vị hoành mắc phải sau chấn thương
Ở người bệnh thoát vị hoành mắc phải do chấn thương, bác sĩ có thể sử dụng kháng sinh trước phẫu thuật, đặc biệt khi nghi ngờ tổn thương đường tiêu hóa hoặc nguy cơ nhiễm khuẩn cao.
Sau hồi sức và gây mê, bác sĩ đánh giá toàn diện khoang bụng, cơ hoành và các cơ quan liên quan, đồng thời ưu tiên kiểm soát chảy máu hoặc dịch tiêu hóa. Việc kiểm tra kỹ bề mặt cơ hoành giúp xác định đầy đủ vị trí và mức độ tổn thương.
Nếu có cơ quan trong ổ bụng di chuyển lên lồng ngực, bác sĩ sẽ đưa các tạng về vị trí phù hợp và tiến hành sửa chữa cơ hoành. Khi cần thiết, khoang ngực cũng được kiểm tra, làm sạch và xử lý nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm trùng sau phẫu thuật.

3.3. Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu
Với trường hợp thoát vị hoành do chấn thương đơn thuần và đáp ứng các điều kiện phù hợp, phẫu thuật nội soi có thể được cân nhắc. Phương pháp này giúp giảm mức độ xâm lấn và hỗ trợ quá trình phục hồi sau mổ thoát vị hoành nhanh chóng hơn.
3.4. Sử dụng lưới phẫu thuật
Khi tổn thương cơ hoành lớn, không thể khâu trực tiếp, bác sĩ có thể sử dụng lưới nhân tạo để gia cố vùng khuyết. Vật liệu được lựa chọn tùy tình trạng tổn thương và yêu cầu phẫu thuật, có thể gồm các loại lưới không hấp thụ.
Việc chẩn đoán thoát vị hoành chính xác giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp. Sau mổ thoát vị hoành, người bệnh cần được theo dõi và chăm sóc đúng hướng dẫn để hỗ trợ phục hồi sau mổ thoát vị hoành và hạn chế tái phát. Khi xuất hiện các dấu hiệu thoát vị hoành bất thường, người bệnh nên thăm khám sớm để được đánh giá và điều trị kịp thời.
Tóm lại, thoát vị hoành là tình trạng các cơ quan trong ổ bụng di chuyển qua cơ hoành vào lồng ngực, có thể gây ảnh hưởng đến hô hấp và chức năng các cơ quan nếu tiến triển nặng. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, người bệnh nên thăm khám sớm để được đánh giá và lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp.


















