Thang điểm đánh giá nguy cơ đột quỵ
Đột quỵ đang có xu hướng trẻ hóa và trở thành nguyên nhân gây tử vong, tàn phế hàng đầu tại Việt Nam. Tuy nhiên, nhiều trường hợp hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu được phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ các thang điểm đánh giá đột quỵ phổ biến hiện nay để kịp thời thăm khám và điều trị.
1. Thang điểm đánh giá nguy cơ đột quỵ là gì?
Theo thống kê của Bộ Y tế, Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ đột quỵ cao với khoảng 222.000 ca mắc mới mỗi năm. Đáng chú ý, chỉ khoảng 23,2% người bệnh đến bệnh viện trong “thời gian vàng” 4,5 giờ đầu để được can thiệp hiệu quả. Trong bối cảnh đó, việc chủ động ngăn ngừa đột quỵ ngày càng được nhiều người quan tâm.
Thang điểm đánh giá nguy cơ đột quỵ là phương pháp giúp xác định khả năng xảy ra đột quỵ dựa trên các yếu tố sức khỏe, tiền sử bệnh lý và thói quen sinh hoạt. Các thang điểm nguy cơ đột quỵ thường phân tích đồng thời nhiều yếu tố khác nhau như tuổi tác, huyết áp, tiểu đường, hút thuốc lá, rối loạn mỡ máu hoặc bệnh tim mạch. Sau khi tổng hợp dữ liệu, hệ thống sẽ phân loại mức độ nguy cơ từ thấp đến cao. Thông qua kết quả này, người bệnh có thể chủ động thay đổi chế độ ăn uống, luyện tập và theo dõi sức khỏe định kỳ.

2. Các thang điểm đánh giá nguy cơ đột quỵ phổ biến hiện nay
2.1. Thang điểm của Hiệp hội Đột quỵ Mỹ
Một trong những thang điểm nguy cơ đột quỵ được sử dụng phổ biến hiện nay là Stroke Risk Scorecard của Hiệp hội Đột quỵ Mỹ. Bảng điểm sẽ dựa trên nhiều yếu tố nguy cơ quen thuộc như huyết áp cao, hút thuốc lá, tiểu đường, cholesterol tăng cao, ít vận động hoặc tiền sử gia đình có người từng đột quỵ.
Thông thường, kết quả được chia thành ba mức cơ bản:
- Nguy cơ cao: từ 3 điểm trở lên
- Nguy cơ cảnh báo: từ 4 – 6 điểm
- Nguy cơ thấp: từ 6 – 8 điểm
2.2. Thang điểm đánh giá đột quỵ NIHSS
Khác với các bảng tự đánh giá, thang điểm đánh giá đột quỵ NIHSS của Viện Sức khỏe Quốc gia Hoa Kỳ thường được các bác sĩ sử dụng tại bệnh viện để đo lường mức độ nghiêm trọng của một cơn đột quỵ thông qua các biểu hiện thần kinh lâm sàng.
NIHSS sẽ đánh giá nhiều chức năng quan trọng của cơ thể như khả năng tỉnh táo, ý thức, vận động tay chân, ngôn ngữ, thị giác, cảm giác và khả năng phối hợp động tác. Tổng điểm của NIHSS tối đa là 42 điểm, điểm càng cao đồng nghĩa với tình trạng tổn thương não càng nặng nề. Theo “Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đột quỵ não” năm 2024, mức độ nặng được đánh giá:
- 0 – 5 điểm: Mức độ nhẹ
- 6 – 10 điểm: Mức độ trung bình
- 11 – 20 điểm: Mức độ vừa đến nặng
- 21 – 42 điểm: Mức độ rất nặng, đe dọa tính mạng

2.3. Thang điểm CHA2DS2-VASc
CHA2DS2-VASc là thang điểm chuyên dùng để đánh giá nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ. Đây là tình trạng rối loạn nhịp tim phổ biến, có thể làm hình thành cục máu đông và gây tắc mạch não.
Thang điểm này sẽ xem xét đồng thời nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch và chuyển hóa. Mỗi yếu tố sẽ được quy đổi thành số điểm tương ứng để tính tổng nguy cơ.
- 0 điểm ở nam hoặc 1 điểm ở nữ: chưa cần điều trị chống đông
- 1 điểm ở nam hoặc 2 điểm ở nữ: cân nhắc điều trị chống đông
- Từ 2 điểm ở nam hoặc 3 điểm ở nữ: nên điều trị dự phòng huyết khối

3. Cách tự đánh giá nguy cơ đột quỵ tại nhà
Bên cạnh các thang điểm số, quy tắc BE FAST là cách ghi nhớ trực quan nhất để nhận biết sớm dấu hiệu đột quỵ tại nhà.
- B (Thăng bằng): Người bệnh đột ngột mất thăng bằng, đi loạng choạng hoặc khó phối hợp động tác dù trước đó vẫn bình thường.
- E (Thị giác): Xuất hiện tình trạng nhìn mờ, nhìn đôi hoặc mất thị lực đột ngột ở một hoặc cả hai mắt mà không rõ nguyên nhân.
- F (Khuôn mặt): Một bên mặt bị xệ xuống hoặc tê yếu bất thường. Khi yêu cầu cười, khuôn mặt thường mất cân đối rõ rệt.
- A (Cánh tay): Người bệnh cảm thấy yếu hoặc tê một bên tay chân. Khi nâng đồng thời hai tay, một bên có xu hướng rơi xuống.
- S (Lời nói): Khả năng nói khó khăn, nói ngọng hoặc không thể diễn đạt thành câu hoàn chỉnh như bình thường.
- T (Thời điểm): Nhiều trường hợp đột quỵ có thể phục hồi tốt nếu được can thiệp đúng trong “thời gian vàng”.Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, cần gọi cấp cứu và đưa người bệnh đến bệnh viện càng sớm càng tốt
4. Chủ động tầm soát và kiểm soát nguy cơ từ sớm
4.1. Những ai cần đánh giá nguy cơ đột quỵ định kỳ?
- Người có chỉ số huyết áp thường xuyên ở mức cao hoặc không ổn định.
- Bệnh nhân mắc các bệnh lý về nhịp tim, đặc biệt là chứng rung nhĩ.
- Những người có tiền sử gia đình (bố, mẹ, anh chị em) từng bị đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim.
- Nhóm đối tượng trên 55 tuổi, vì rủi ro này thường tăng gấp đôi sau mỗi thập kỷ.
- Người mắc bệnh tiểu đường, mỡ máu cao hoặc có thói quen hút thuốc lá lâu năm.
- Những người từng gặp cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA)
4.2. Làm gì khi có nguy cơ đột quỵ cao?
Nếu thuộc nhóm nguy cơ cao, người bệnh nên chủ động khám chuyên khoa thần kinh hoặc tim mạch để được đánh giá toàn diện. Bác sĩ có thể chỉ định nhiều phương pháp chẩn đoán khác nhau nhằm xác định tình trạng tổn thương não và hệ mạch máu.
- Chụp CT não: Hỗ trợ phát hiện xuất huyết não hoặc các tổn thương tế bào não liên quan đến đột quỵ.
- Chụp MRI não: Cho phép quan sát chi tiết cấu trúc mô và khả năng lưu thông máu tại tim hoặc não.
- Chụp mạch máu não: Hỗ trợ phát hiện vị trí hẹp, tắc hoặc dị dạng mạch máu nguy hiểm.

Các thang điểm đánh giá nguy cơ đột quỵ giúp nhận diện sớm những yếu tố tiềm ẩn trước khi bệnh xảy ra. Đây là công cụ hữu ích hỗ trợ mỗi người chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm. Nếu thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, người bệnh nên thăm khám khoa Nội – Thần kinh để được tư vấn và điều trị phù hợp.














