Nhồi máu não có phải là đột quỵ không?
Nhiều người vẫn băn khoăn nhồi máu não có phải là đột quỵ không và tình trạng này nguy hiểm đến mức nào. Nhồi máu não là một dạng phổ biến của đột quỵ, xảy ra khi dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn đột ngột. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ mối liên hệ giữa nhồi máu não và đột quỵ, nguyên nhân gây bệnh cũng như các phương pháp chẩn đoán và phòng ngừa hiệu quả.
1. Nhồi máu não có phải là đột quỵ không?
1.1. Tìm hiểu nhồi máu não là gì?
Tình trạng nhồi máu não xảy ra khi dòng máu cung cấp oxy và dưỡng chất đến não bị suy giảm nghiêm trọng hoặc ngừng hoàn toàn trong một khoảng thời gian nhất định. Khi tế bào não không được nuôi dưỡng đầy đủ, chúng sẽ nhanh chóng tổn thương và chết dần chỉ sau vài phút. Mức độ tổn thương ở mỗi người không giống nhau vì còn phụ thuộc vào vị trí tắc mạch, khả năng tuần hoàn và thời gian cấp cứu.

1.2. Nguyên nhân gây ra nhồi máu não
Nguyên nhân phổ biến nhất gây nhồi máu não là tình trạng xơ vữa động mạch. Khi cholesterol và chất béo tích tụ lâu ngày trong lòng mạch, chúng hình thành các mảng xơ vữa khiến mạch máu bị hẹp dần. Khi mảng xơ vữa nứt vỡ, cơ thể sẽ tạo cục máu đông, có thể làm tắc trực tiếp động mạch não hoặc di chuyển từ nơi khác đến não gây tắc mạch.
1.3. Yếu tố nguy cơ cao dẫn đến nhồi máu não
- Những người mắc rung nhĩ hoặc rối loạn nhịp tim có nguy cơ hình thành cục máu đông trong tim. Các huyết khối này có thể theo dòng máu di chuyển lên não và gây đột quỵ.
- Huyết áp cao làm tổn thương thành mạch máu, thúc đẩy quá trình xơ vữa và tăng nguy cơ nhồi máu não.
- Thuốc lá và rượu bia làm tăng nguy cơ co thắt mạch máu, rối loạn tuần hoàn và tổn thương hệ tim mạch.
- Thừa cân, lười vận động khiến nguy cơ tăng huyết áp, tiểu đường và rối loạn mỡ máu tăng cao, từ đó làm tăng nguy cơ đột quỵ não.
- Người lớn tuổi hoặc có người thân từng mắc bệnh tim mạch, đột quỵ thường có nguy cơ nhồi máu não cao hơn.
1.4. Đột quỵ nhồi máu não khác gì đột quỵ xuất huyết não?
Đột quỵ thường chia thành hai loại chính, bao gồm đột quỵ thiếu máu cục bộ (nhồi máu não) và đột quỵ xuất huyết não (chảy máu não).
- Đột quỵ xuất huyết não xảy ra khi mạch máu bị nứt hoặc vỡ đột ngột, khiến máu tràn vào các mô não xung quanh. Quá trình viêm và tổn thương lan rộng khiến não chịu ảnh hưởng nghiêm trọng hơn. Mặc dù chỉ chiếm 8-18% trường hợp, xuất huyết não thường có tỷ lệ tử vong cao hơn vì máu tụ trong não có thể làm tăng áp lực nội sọ nhanh.
- Đột quỵ thiếu máu cục bộ (nhồi máu não) chiếm đa số trường hợp, chủ yếu liên quan đến tình trạng tắc mạch và thiếu máu nuôi não kéo dài.
Cả hai dạng đột quỵ đều cần được cấp cứu càng sớm càng tốt để hạn chế tổn thương thần kinh và tăng khả năng phục hồi.
2. Phân biệt các loại đột quỵ nhồi máu não
2.1. Nhồi máu não lỗ khuyết (LACI)
Nhồi máu não lỗ khuyết là các ổ tổn thương nhỏ nằm sâu trong não, thường có kích thước dưới 15mm. Nguyên nhân chủ yếu liên quan đến tắc các động mạch nhỏ nuôi não. Tình trạng này thường gặp ở người trên 60 tuổi hoặc có tiền sử tăng huyết áp kéo dài. Một số trường hợp khác có biểu hiện mất cảm giác, phối hợp vận động kém hoặc yếu nửa người kèm mất thăng bằng.

2.2. Nhồi máu não tuần hoàn trước toàn bộ (TACI)
Đây là dạng nhồi máu não ảnh hưởng đến vùng não được cấp máu bởi hệ tuần hoàn trước, chủ yếu liên quan đến động mạch cảnh trong và các nhánh lớn của não. Người bệnh thường có biểu hiện yếu hoặc liệt nửa người đối diện với vùng não tổn thương. Ngoài ra, một số trường hợp còn xuất hiện rối loạn ngôn ngữ, mất cảm giác ở mặt, tay và chân cùng một bên cơ thể.
2.3. Nhồi máu não tuần hoàn trước một phần (PACI)
Dạng này có mức độ tổn thương nhẹ hơn so với nhồi máu não tuần hoàn trước toàn bộ. Người bệnh có thể chỉ xuất hiện hai trong số các triệu chứng điển hình như yếu nửa người, rối loạn cảm giác hoặc nói khó.
2.4. Nhồi máu não tuần hoàn sau (POCI)
Nhồi máu não tuần hoàn sau ảnh hưởng đến thân não, tiểu não hoặc thùy chẩm. Đây là khu vực kiểm soát nhiều chức năng sống quan trọng của cơ thể. Người bệnh có thể chóng mặt dữ dội, mất thăng bằng, nhìn đôi hoặc nói khó bất thường. Một số trường hợp xuất hiện yếu liệt hai bên cơ thể hoặc rối loạn nuốt do tổn thương các dây thần kinh sọ não.
3. Nhồi máu não có nguy hiểm không?
Nhồi máu não là tình trạng nguy hiểm vì có thể để lại nhiều biến chứng kéo dài:
- Liệt vận động và giảm khả năng sinh hoạt: Người bệnh có thể bị liệt mặt, yếu tay chân hoặc liệt nửa người sau cơn đột quỵ
- Rối loạn ngôn ngữ: Tổn thương não tại vùng ngôn ngữ có thể khiến người bệnh nói khó, nói ngọng hoặc không thể diễn đạt đầy đủ ý muốn của mình
- Suy giảm trí nhớ và nhận thức: Sau nhồi máu não, nhiều người gặp khó khăn trong việc ghi nhớ, tập trung hoặc xử lý thông tin. Một số trường hợp nặng có thể mất trí nhớ hoặc giảm khả năng tư duy.
- Rối loạn thị giác và tiểu tiện: Nhồi máu não còn có thể làm người bệnh nhìn mờ, nhìn đôi hoặc mất thị lực một phần. Ngoài ra, nhiều bệnh nhân không kiểm soát được tiểu tiện và đại tiện sau đột quỵ.

4. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhồi máu não – Cách nào phòng ngừa?
- Chụp CT sọ não không cản quang: Bác sĩ thường chỉ định thực hiện đầu tiên nhằm loại trừ xuất huyết não trong giai đoạn cấp cứu.
- Chụp MRI não (đặc biệt là chuỗi xung khuếch tán DWI): Phương pháp này có độ nhạy rất cao trong phát hiện sớm vùng nhồi máu não.
- Chụp mạch não (CTA/MRA): Đây là kỹ thuật giúp xác định vị trí tắc mạch, mức độ hẹp mạch và khả năng tuần hoàn bàng hệ của não.
- Siêu âm Doppler: Hỗ trợ đánh giá tình trạng lưu thông máu trong các động mạch não.

Việc hiểu rõ nhồi máu não có phải là đột quỵ không sẽ giúp mỗi người chủ động nhận biết sớm dấu hiệu bất thường và can thiệp đúng thời điểm. Gói khám chức năng và bệnh lý não – thần kinh từ cơ bản tới chuyên sâu hỗ trợ đánh giá toàn diện chức năng não và nguy cơ tai biến mạch máu não. Khám thần kinh định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường mạch máu não trước khi xảy ra đột quỵ nguy hiểm.













