Người bị co giật nên làm gì?
Người bị co giật nên làm gì là vấn đề quan trọng cần được xử trí đúng cách để hạn chế chấn thương và biến chứng nguy hiểm. Co giật có thể xuất hiện do động kinh, rối loạn thần kinh hoặc nhiều bệnh lý tiềm ẩn khác. Việc sơ cứu đúng và thăm khám kịp thời không chỉ giúp bảo vệ người bệnh mà còn hỗ trợ phát hiện sớm nguyên nhân gây co giật.
1. Tìm hiểu người bị co giật nên làm gì?
Bước 1: Giữ bình tĩnh và quan sát tình trạng người bệnh
Trước tiên, người xung quanh cần bình tĩnh, không hoảng loạn hoặc vội vàng can thiệp sai cách. Hãy quan sát xem người bệnh bắt đầu co giật từ lúc nào, cơn co giật có biểu hiện ra sao, có khó thở, tím tái hay chấn thương không. Việc ghi nhớ thời điểm bắt đầu cơn co giật rất quan trọng để cung cấp thông tin cho bác sĩ.
Bước 2: Tạo không gian an toàn xung quanh
Nhanh chóng yêu cầu mọi người lùi ra xa để tạo khoảng không thoáng khí. Đồng thời, di chuyển các vật cứng, sắc nhọn hoặc dễ gây va đập như bàn ghế, ly cốc, vật nhọn… ra khỏi khu vực xung quanh người bệnh. Mục tiêu là tránh để người bệnh bị chấn thương trong lúc tay chân co giật không kiểm soát.
Bước 3: Đặt người bệnh nằm nghiêng và bảo vệ đầu
Nên cho người bệnh nằm nghiêng sang một bên để nước bọt hoặc chất nôn có thể chảy ra ngoài, giảm nguy cơ sặc và tắc đường thở. Có thể đặt gối mỏng, khăn mềm hoặc áo gấp dưới đầu để hạn chế va đập. Đồng thời, nới lỏng cổ áo, thắt lưng, khăn quàng cổ để người bệnh dễ thở hơn.
Bước 4: Không can thiệp thô bạo khi người bệnh đang co giật
Trong lúc cơn co giật diễn ra, không cố giữ chặt tay chân, không đè người bệnh và không cố di chuyển nếu khu vực xung quanh đã an toàn. Những hành động này không làm cơn co giật dừng lại mà còn có thể gây trật khớp, gãy xương hoặc tổn thương phần mềm.
Bước 5: Tuyệt đối không đưa bất cứ thứ gì vào miệng
Không nhét thìa, đũa, khăn, tay hoặc bất kỳ vật gì vào miệng người bệnh để “chống cắn lưỡi”. Cách làm này có thể gây gãy răng, tổn thương khoang miệng, hóc dị vật hoặc cản trở đường thở. Cũng không nặn chanh, đổ nước, cho uống thuốc hay ép ăn uống khi người bệnh chưa tỉnh táo hoàn toàn.
Bước 6: Theo dõi sau cơn co giật
Khi cơn co giật kết thúc, người bệnh có thể mệt, buồn ngủ, lú lẫn hoặc chưa tỉnh táo ngay. Lúc này, vẫn nên để người bệnh nằm nghiêng, tiếp tục theo dõi nhịp thở và không để họ tự đứng dậy quá sớm. Khi người bệnh tỉnh hơn, hãy trấn an nhẹ nhàng và giải thích ngắn gọn những gì vừa xảy ra.
Bước 7: Đưa người bệnh đi cấp cứu khi có dấu hiệu nguy hiểm
Cần gọi cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay nếu cơn co giật kéo dài trên 5 phút, xuất hiện cơn thứ hai liên tiếp, người bệnh khó thở, tím tái, bị chấn thương, không tỉnh lại sau cơn, đang mang thai, có bệnh tim mạch, tiểu đường hoặc đây là lần đầu tiên bị co giật.
Tóm lại, sơ cứu co giật đúng cách là bảo vệ người bệnh khỏi chấn thương, giữ đường thở thông thoáng và theo dõi thời gian cơn co giật. Không nên can thiệp bằng các mẹo dân gian hoặc hành động thô bạo vì có thể khiến tình trạng nguy hiểm hơn.

2. Những việc không nên làm khi xử trí co giật ở người lớn
2.1. Không cố nhét vật vào miệng người bệnh
Nhiều người cho rằng cần đưa vật vào miệng để tránh bệnh nhân cắn phải lưỡi. Tuy nhiên, đây là việc không nên làm vì có thể khiến người bệnh bị tổn thương răng miệng, gãy răng hoặc hóc dị vật. Trong một số trường hợp, vật được đưa vào còn có thể gây tắc đường thở và làm người bệnh khó thở hơn.
2.2. Không cố giữ tay chân hoặc đè người bệnh
Khi co giật, tay chân người bệnh sẽ co cứng và giật mạnh ngoài ý muốn. Việc cố ghì giữ hoặc đè người bệnh không giúp cơn co giật dừng lại mà còn làm tăng nguy cơ trật khớp, gãy xương hoặc chấn thương cơ.
2.3. Không tự ý di chuyển người bệnh
Nếu khu vực xung quanh đã an toàn, không nên cố kéo hoặc bế người bệnh sang vị trí khác trong lúc đang co giật. Việc di chuyển không đúng cách có thể làm tăng nguy cơ chấn thương đầu, cổ hoặc cột sống. Chỉ nên di chuyển khi nơi đó thực sự nguy hiểm như gần cầu thang, bếp lửa hoặc vật sắc nhọn.
2.4. Không đổ nước, nặn chanh hay ép uống thuốc
Trong và ngay sau cơn co giật, người bệnh thường chưa tỉnh táo hoàn toàn. Việc ép uống nước, thuốc hoặc nặn chanh vào miệng rất dễ gây sặc, khiến chất lỏng đi vào đường thở và gây nguy hiểm. Chỉ nên cho người bệnh ăn uống khi đã tỉnh táo hoàn toàn và có thể nuốt bình thường.

3. Khi nào cần gọi cấp cứu 115?
3.1. Khi cơn co giật kéo dài quá 5 phút
Một cơn co giật thông thường thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn. Nếu cơn kéo dài trên 5 phút hoặc không có dấu hiệu dừng lại, người bệnh có nguy cơ thiếu oxy não, tổn thương não và rối loạn hô hấp nghiêm trọng.
3.2. Khi các cơn xuất hiện liên tiếp
Nếu người bệnh vừa hết cơn lại tiếp tục lên cơn mới, đặc biệt khi chưa kịp tỉnh táo hoàn toàn, đây có thể là dấu hiệu của trạng thái động kinh – tình trạng cấp cứu nguy hiểm cần được xử trí ngay.
3.3. Khi người bệnh đang mang thai hoặc có bệnh lý đi kèm
Co giật xảy ra ở phụ nữ mang thai hoặc người đang sốt cao, mắc bệnh tim mạch, tiểu đường… có thể làm tăng nguy cơ biến chứng nguy hiểm cho cả người bệnh và thai nhi.
3.4. Khi cơn co giật xảy ra dưới nước hoặc lúc đang bơi
Trong trường hợp này, nguy cơ đuối nước và thiếu oxy rất cao, kể cả khi cơn co giật diễn ra ngắn.
3.5. Khi người bệnh không tỉnh lại sau cơn
Sau co giật, người bệnh thường mệt và lú lẫn trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, nếu kéo dài bất thường, gọi không đáp ứng hoặc ý thức giảm dần, cần cấp cứu ngay.
3.6. Khi người bệnh ngừng thở hoặc thở bất thường
Nếu sau cơn co giật, người bệnh tím tái, ngừng thở hoặc thở khó khăn, đây là tình trạng nguy hiểm đe dọa tính mạng.
3.7. Khi người bệnh bị chấn thương trong lúc co giật
Người bệnh có thể bị va đập đầu, chảy máu, gãy xương hoặc chấn thương nghiêm trọng do té ngã trong cơn co giật. Những trường hợp này cần được kiểm tra y tế sớm.
3.8. Khi đây là cơn co giật đầu tiên
Nếu trước đó người bệnh chưa từng co giật, cần đưa đi cấp cứu hoặc thăm khám để xác định nguyên nhân, vì đây có thể là dấu hiệu của bệnh lý thần kinh nguy hiểm.

Việc hiểu rõ người bị co giật nên làm gì sẽ giúp xử trí đúng trong tình huống khẩn cấp và giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, co giật không phải là hiện tượng nên chủ quan, bởi đây có thể là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý thần kinh, tổn thương não hoặc nguy cơ đột quỵ tiềm ẩn.
Chính vì vậy, sau cơn co giật, người bệnh nên được thăm khám chuyên khoa thần kinh và thực hiện các kiểm tra cần thiết như điện não đồ, chụp MRI, CT não để xác định nguyên nhân chính xác. Đồng thời, chủ động tầm soát sức khỏe não bộ và nguy cơ đột quỵ định kỳ là giải pháp quan trọng giúp phát hiện sớm bất thường, bảo vệ chức năng thần kinh và nâng cao chất lượng sống lâu dài.













