Trang chủ » Sống khỏe » Bệnh thần kinh » 6 phương pháp chẩn đoán rối loạn giấc ngủ phổ biến

6 phương pháp chẩn đoán rối loạn giấc ngủ phổ biến

Việc chẩn đoán rối loạn giấc ngủ đóng vai trò quan trọng, giúp bác sĩ phân loại chính xác triệu chứng và nguyên nhân gây bệnh. Hiện nay có rất nhiều phương pháp chẩn đoán chứng rối loạn giấc ngủ nói chung như: điện tâm đồ não, nhật ký giấc ngủ, phương pháp Polysomnography, Polygraphy, Actimetry…

Ngủ không đủ giấc, ngủ quá mức (ngủ thừa), rối loạn nhịp sinh học ngày đêm,… đều là những biểu hiện của căn bệnh rối loạn giấc ngủ. Không chỉ người trưởng thành và người già mới có khả năng mắc bệnh mà rối loạn giấc ngủ cũng xuất hiện ở đối tượng trẻ em.

Rối loạn giấc ngủ kéo dài có thể gây ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta như: khó tập trung, mệt mỏi, buồn ngủ, rối loạn tâm trạng, suy giảm trí nhớ, tăng nguy cơ tai nạn tại nơi làm việc hoặc giao thông…Về lâu dài, việc rối loạn giấc ngủ lặp đi lặp lại có thể gây ra những hậu quả khó lường cho sức khỏe: Nguy cơ trầm cảm, khó khăn trong học tập, giảm động lực và hiệu quả, giảm khả năng phòng vệ miễn dịch chống lại nhiễm trùng, tăng nguy cơ béo phì và tiểu đường.

Hiện nay, y học Việt Nam và thế giới đang sử dụng nhiều phương pháp chẩn đoán chứng rối loạn giấc ngủ như điện tâm đồ não, nhật ký giấc ngủ, phương pháp Polysomnography, Polygraphy, Actimetry…

Rối loạn giấc ngủ được chẩn đoán bằng nhiều phương pháp giúp bác sĩ phân loại chính xác triệu chứng và nguyên nhân gây bệnh.

Rối loạn giấc ngủ được chẩn đoán bằng nhiều phương pháp giúp bác sĩ phân loại chính xác triệu chứng và nguyên nhân gây bệnh.

1. Chẩn đoán rối loạn giấc ngủ bằng phương pháp Polysomnography

Polysomnography, còn được gọi là đo đa ký giấc ngủ đầy đủ, là một xét nghiệm toàn diện được sử dụng để chẩn đoán chứng rối loạn giấc ngủ. Polysomnography ghi lại sóng não, mức oxy trong máu, nhịp tim và nhịp thở, cũng như cử động cơ thể và sóng điện não trong giấc ngủ. Phương pháp này có thể được thực hiện tại bệnh viện hoặc tại trung tâm nghiên cứu giấc ngủ. Polysomnography thường được thực hiện vào ban đêm. Tuy nhiên đôi khi người ta cũng thực hiện đo đa ký giấc ngủ đầy đủ vào ban ngày đối với bệnh nhân phải làm việc ca đêm.

2. Phương pháp Polygraphy

Phương pháp Polygraphy còn được gọi là đo đa ký giấc ngủ đơn giản. Đây là một xét nghiệm ghi lại nhịp thở trong khi ngủ. Nó thường được sử dụng để chẩn đoán hội chứng ngưng thở khi ngủ (một bệnh lý có liên quan đến chứng rối loạn giấc ngủ).

Việc kiểm tra này được thực hiện tại nhà, đo số lần ngưng thở (ngừng hô hấp hoàn toàn kéo dài hơn 10 giây) và giảm thở (ngừng hô hấp một phần kéo dài hơn 10 giây) mà bệnh nhân mắc phải trong khi ngủ.

Đôi khi trong thực tế, việc áp dụng phương pháp này chưa đủ để kết luận chắc chắn hội chứng ngưng thở khi ngủ. Ví dụ, khi giấc ngủ bị chia cắt nghiêm trọng, có thể khó thiết lập chính xác Chỉ số ngưng thở/giảm thở (AHI) mỗi giờ ngủ. Ngoài ra, nếu có nghi ngờ hoặc sự khác biệt giữa kết quả thu được và triệu chứng của bệnh nhân, có thể cần phải kiểm tra thêm bằng phương pháp khác (chẳng hạn như chụp cắt lớp vi tính).

Nếu AHI < 30, bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân làm thêm đa ký giấc ngủ đầy đủ Polysomnography nói ở trên.

Mỗi phương pháp được dùng để chẩn đoán chứng rối loạn giấc ngủ có một đặc điểm và cách thức thực hiện khác nhau

Mỗi phương pháp được dùng để chẩn đoán chứng rối loạn giấc ngủ có một đặc điểm và cách thức thực hiện khác nhau

3. Phương pháp Actigraphy

Đây là một phân tích các chuyển động của cơ thể trong khi ngủ bằng cách sử dụng một thiết bị đo hoạt động, được đeo trên cổ tay. Nghiên cứu về gia tốc trong khi ngủ giúp chúng ta có thể xác định ngắn gọn các giai đoạn khác nhau của giấc ngủ. Phương pháp giúp phản ánh số lượng và chất lượng của giấc ngủ. Đây cũng là một cách cung cấp thông tin có giá trị để chẩn đoán chính xác các rối loạn thở khi ngủ.

4. Phương pháp TILE VÀ TME

Đây là các bài kiểm tra đo mức độ buồn ngủ và khả năng tỉnh táo bằng điện não đồ. Các kỹ thuật này được chỉ định cho những người bị buồn ngủ quá mức và mệt mỏi không rõ nguyên nhân. Bài kiểm tra diễn ra vào ban ngày tại phòng thí nghiệm của trung tâm nghiên cứu giấc ngủ, và bao gồm 5 giấc ngủ ngắn được ghi lại.

4.1. Chẩn đoán rối loạn giấc ngủ bằng phương pháp TILE

Mục đích của TILE là đánh giá và đo lường tình trạng buồn ngủ quá mức trong ngày. Để làm được điều này, bệnh nhân được đưa vào một phòng chuyên dụng, yên tĩnh và trong bóng tối (như muốn ngủ trưa) vào những giờ cố định.
Quá trình ghi âm bao gồm việc tìm kiếm sự hiện diện của các kiểu ngủ bất thường trong giấc ngủ REM. Bệnh nhân được ghi 5 lần trong 20 phút mỗi 2 giờ.
Một người bình thường sẽ ngủ trong vòng 15 đến 20 phút. Thời gian trễ khởi phát giấc ngủ trung bình dưới 8 phút là bất thường và cho thấy sự tồn tại của chứng buồn ngủ ban ngày bệnh lý. Độ trễ dưới 5 phút thực sự là bệnh lý.

4.2. Chẩn đoán rối loạn giấc ngủ bằng phương pháp TME

Còn TME là một bản ghi đa hình được thực hiện trong ngày. Thử nghiệm này không được sử dụng để chẩn đoán mà là để đánh giá khả năng chống lại cơn buồn ngủ của chúng ta. Ví dụ như ứng dụng trong y học nghề nghiệp cho các vị trí an ninh, lái xe…

Thử nghiệm này diễn ra trong một căn phòng sáng sủa, nơi bệnh nhân được ngồi trên ghế. Bệnh nhân được yêu cầu cố gắng không buồn ngủ bằng cách chống lại giấc ngủ và điều này lặp lại 5 lần trong ngày, mỗi lần kéo dài 20 phút. Trong quá trình kiểm tra này, bác sĩ đo độ trễ của giấc ngủ và loại giấc ngủ hiện tại. Các chuyên gia về giấc ngủ cho rằng việc đi vào giấc ngủ với độ trễ trung bình dưới 12 phút là bệnh lý. TME là bài kiểm tra tiêu chuẩn cho ủy ban y tế về khả năng lái xe.

Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán rối loạn giấc ngủ nào còn phụ thuộc vào biểu hiện của từng bệnh nhân.

Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán rối loạn giấc ngủ nào còn phụ thuộc vào biểu hiện của từng bệnh nhân.

5. Nhật ký giấc ngủ

Một cuốn nhật ký giấc ngủ được ghi chép trong ít nhất 15 ngày nhằm phân tích tình trạng giấc ngủ của bệnh nhân và đưa ra chẩn đoán về tình trạng rối loạn giấc ngủ. Trên đó người bệnh sẽ ghi lại tất cả các thói quen liên quan đến giấc ngủ. Ví dụ như:

– Giờ đi ngủ: Đi ngủ sớm hay tiệc tùng thâu đêm thường xuyên?

– Khoảng thời gian chìm vào giấc ngủ: Có cần phải dùng các biện pháp hỗ trợ như đếm cừu không?

– Thời gian thức dậy: bạn cảm thấy như nổ tung điện thoại vào tường vào thời điểm nào?

– Thời gian ra khỏi giường: Dây ngay khi có chuông báo thức hay phải một lúc sau?

– Số lần thức giấc về đêm, bao gồm cả thức dậy đi tiểu

– Chất lượng giấc ngủ: Khi thức dậy có cảm thấy sảng khoái không?

– Giấc ngủ của bạn có bị xáo trộn không? Khó thở, ngưng thở khi ngủ, bồn chồn, mất ngủ, tiếng ồn từ đường phố….

– Bạn đã uống bao nhiêu loại cà phê trong ngày?

– Số lần ngáp hoặc buồn ngủ trong ngày?

– Bạn có uống thuốc gì không?

– Và thể thao có phải là một phần của cuộc sống hàng ngày của bạn không?

– Các hoạt động của bạn trước khi đi ngủ là gì? Sử dụng màn hình? Netflix? Smartphone?

6. Điện não đồ

Các tế bào não của chúng ta giao tiếp với nhau thông qua các xung điện. Vì vậy, phương pháp điện não đồ (EEG) thường được chỉ định để đánh giá hoạt động điện trong não, có thể liên quan đến các rối loạn chức năng não bộ nhất định.

Đĩa kim loại phẳng nhỏ được gọi là điện cực được gắn vào da đầu bằng dây. Các điện cực phân tích các xung điện trong não và gửi tín hiệu đến máy tính để ghi lại kết quả.

Trên đây là một số cách chẩn đoán rối loạn giấc ngủ phổ biến hiện nay. Trong thực tế việc chẩn đoán này rất quan trọng, giúp bác sĩ xác định được nguyên nhân gây ra chứng rối loạn giấc ngủ. Từ đó bác sĩ sẽ có chỉ định điều trị phù hợp với từng người bệnh.

Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán nào còn phụ thuộc vào biểu hiện của từng bệnh nhân. Vì vậy, bạn hãy thăm khám sức khỏe thường xuyên và trao đổi với bác sĩ chuyên môn khi có những biểu hiện rối loạn giấc ngủ nhé.

Từ khóa:
Bài viết liên quan
Dịch vụ liên quan