Các thuốc kháng sinh điều trị viêm tụy cấp
Các thuốc kháng sinh điều trị viêm tụy cấp đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong những trường hợp viêm tụy có biến chứng nhiễm khuẩn, giúp kiểm soát tình trạng nhiễm trùng và hạn chế nguy cơ hoại tử tụy lan rộng. Tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh cần được cân nhắc kỹ lưỡng, dựa trên mức độ bệnh, dấu hiệu nhiễm trùng và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh lạm dụng kháng sinh không cần thiết.
1. Khi nào cần dùng kháng sinh trong viêm tụy cấp?
Viêm tụy cấp là tình trạng viêm của tuyến tụy, mức độ có thể từ nhẹ đến rất nặng. Điều quan trọng cần hiểu rõ là không phải mọi trường hợp viêm tụy cấp đều cần dùng kháng sinh. Trên thực tế, kháng sinh điều trị viêm tụy cấp chỉ được chỉ định khi có bằng chứng nhiễm trùng, không dùng thường quy để phòng ngừa.
Cụ thể, kháng sinh trong điều trị viêm tụy cấp được sử dụng trong các tình huống sau:
- Có nhiễm trùng kèm theo: Bệnh nhân viêm tụy cấp đồng thời bị nhiễm trùng ngoài tụy như viêm phổi, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng đường mật hoặc nhiễm trùng huyết. Khi đó, việc dùng thuốc kháng sinh viêm tụy cấp là cần thiết để kiểm soát ổ nhiễm trùng và ngăn biến chứng lan rộng.
- Viêm tụy cấp nặng có dấu hiệu nhiễm trùng: Nếu bệnh nhân xuất hiện nhiễm trùng huyết, hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (SIRS) mới khởi phát, hoặc suy chức năng từ hai cơ quan trở lên, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định thuốc kháng sinh điều trị viêm tụy cấp.
- Có bằng chứng nhiễm trùng tại tụy hoặc quanh tụy: Trường hợp hoại tử tụy bị nhiễm trùng (không phải hoại tử vô trùng), hoặc có bằng chứng hình ảnh học, xét nghiệm cho thấy ổ nhiễm trùng tại tụy hay ngoài tụy, việc dùng kháng sinh là bắt buộc.
- Xét nghiệm viêm tăng kèm nhiễm trùng: Nồng độ CRP, Procalcitonin (PCT) tăng cao và phù hợp với tình trạng nhiễm trùng tại tụy hoặc ngoài tụy cũng là căn cứ để chỉ định kháng sinh.
Ngược lại, không khuyến cáo dùng kháng sinh phòng ngừa trong viêm tụy cấp thể nặng hoặc viêm tụy có hoại tử nhưng chưa nhiễm trùng, vì không làm giảm tỷ lệ tử vong mà còn tăng nguy cơ kháng thuốc.

Khi cần điều trị, bác sĩ thường lựa chọn các kháng sinh điều trị viêm tụy cấp có khả năng thấm tốt vào mô tụy tùy tình trạng cụ thể của người bệnh.
2. Các loại kháng sinh thường dùng trong viêm tụy cấp là các loại gì?
Việc lựa chọn kháng sinh trong điều trị viêm tụy cấp nên ưu tiên dựa trên kết quả kháng sinh đồ để đảm bảo hiệu quả và hạn chế kháng thuốc. Tuy nhiên, khi chưa có kết quả xét nghiệm, bác sĩ thường tập trung vào các nhóm thuốc có khả năng thấm tốt vào mô tụy và kiểm soát được vi khuẩn gây nhiễm trùng.
Các loại kháng sinh thường dùng trong viêm tụy cấp bao gồm:
- Nhóm Carbapenem (imipenem/cilastatin, meropenem): Đây là nhóm kháng sinh phổ rộng, có khả năng thấm sâu vào mô tụy, đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp viêm tụy cấp nặng hoặc nghi ngờ nhiễm trùng mô tụy. Imipenem/Cilastatin hoặc meropenem thường được dùng đường tĩnh mạch với liều 1g mỗi 8 giờ.
- Nhóm Quinolone (ciprofloxacin): Ciprofloxacin có phổ tác dụng tốt trên vi khuẩn gram âm, thường được sử dụng khi cần thay thế carbapenem hoặc phối hợp điều trị.
- Metronidazole: Metronidazole có tác dụng mạnh trên vi khuẩn kỵ khí, thường được phối hợp với ciprofloxacin để mở rộng phổ kháng khuẩn, giúp kiểm soát tốt nhiễm trùng ổ bụng liên quan đến viêm tụy cấp.
- Ampicillin và một số kháng sinh khác: Trong một số trường hợp nhẹ hơn hoặc dựa trên kháng sinh đồ, ampicillin hoặc các kháng sinh phù hợp khác có thể được cân nhắc sử dụng.
Việc dùng kháng sinh cần đúng chỉ định, đúng liều và điều chỉnh theo kết quả kháng sinh đồ để đạt hiệu quả điều trị tối ưu.

3. Các tác dụng phụ của thuốc kháng sinh điều trị viêm tụy cấp
Các tác dụng phụ của thuốc kháng sinh điều trị viêm tụy cấp có thể gặp gồm: Rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy hoặc táo bón, khô miệng, chóng mặt, choáng váng, mệt mỏi và suy nhược. Một số trường hợp có thể xuất hiện khó thở hoặc lú lẫn, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh nền.
Hiếm gặp hơn nhưng nguy hiểm là phản ứng dị ứng với kháng sinh điều trị viêm tụy cấp, biểu hiện bằng nổi mề đay, khó thở và có thể đe dọa tính mạng nếu không xử trí kịp thời.
Vì vậy, khi dùng thuốc kháng sinh điều trị viêm tụy cấp, người bệnh cần được theo dõi sát để phát hiện sớm tác dụng không mong muốn.
4. Cách lựa chọn kháng sinh an toàn trong điều trị viêm tụy cấp
Trong điều trị viêm tụy cấp, kháng sinh không phải lúc nào cũng cần thiết. Phần lớn các trường hợp viêm tụy cấp là tình trạng viêm vô khuẩn, vì vậy việc sử dụng kháng sinh bừa bãi không những không mang lại lợi ích mà còn làm tăng nguy cơ kháng thuốc và tác dụng phụ. Kháng sinh chỉ nên được chỉ định khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ rõ ràng nhiễm trùng, đặc biệt trong viêm tụy cấp hoại tử nhiễm trùng hoặc áp xe tụy. Đây là nguyên tắc quan trọng đầu tiên để đảm bảo an toàn cho người bệnh.

Việc lựa chọn kháng sinh cần dựa trên mức độ nặng của bệnh và khả năng xâm nhập của thuốc vào mô tụy. Ưu tiên lựa chọn kháng sinh dựa trên kết quả nuôi cấy và kháng sinh đồ khi có điều kiện. Việc lấy mẫu cấy máu hoặc cấy dịch hoại tử giúp xác định chính xác vi khuẩn gây bệnh, từ đó điều chỉnh kháng sinh phù hợp hơn, tránh dùng thuốc phổ rộng kéo dài không cần thiết.
Bên cạnh lựa chọn đúng thuốc, liều dùng và thời gian điều trị cũng ảnh hưởng lớn đến độ an toàn. Kháng sinh nên được dùng với liều phù hợp chức năng gan – thận của người bệnh và thời gian điều trị càng ngắn càng tốt, thường khoảng 7 ngày nếu kiểm soát tốt ổ nhiễm trùng. Việc kéo dài kháng sinh không cần thiết làm tăng nguy cơ rối loạn hệ vi sinh, tiêu chảy do kháng sinh và các biến chứng khác.
Tóm lại, việc sử dụng kháng sinh điều trị viêm tụy cấp cần được cân nhắc thận trọng và dựa trên bằng chứng nhiễm trùng rõ ràng, không nên dùng thường quy cho mọi trường hợp. Lựa chọn đúng loại kháng sinh, dùng đúng thời điểm, liều lượng và thời gian không chỉ giúp kiểm soát nhiễm trùng hiệu quả mà còn hạn chế nguy cơ kháng thuốc và tác dụng không mong muốn.
Nguồn thông tin tham khảo: NHS











