Đái tháo đường thai kỳ là gì, làm sao phát hiện và kiểm soát?
Trong thai kỳ, cơ thể mẹ có thể không sử dụng insulin hiệu quả như bình thường, khiến glucose tích tụ trong máu và dẫn đến rối loạn kiểm soát đường huyết. Bệnh đái tháo đường thai kỳ thường xuất hiện vào khoảng tuần 24 của thai kỳ và nhiều trường hợp gần như không có biểu hiện rõ ràng. Nếu đường huyết không được kiểm soát phù hợp, sức khỏe của cả mẹ và thai nhi có thể bị ảnh hưởng. Vì vậy, mẹ bầu cần thực hiện xét nghiệm đúng thời điểm, đồng thời duy trì dinh dưỡng, vận động và theo dõi đường huyết theo hướng dẫn của bác sĩ.
1. Đái tháo đường thai kỳ có triệu chứng và nguyên nhân gì?
Khi mang thai, hoạt động nội tiết và quá trình chuyển hóa trong cơ thể mẹ có nhiều biến đổi để thích nghi với sự phát triển của thai nhi. Những thay đổi này có thể làm giảm khả năng sử dụng insulin, khiến đường huyết tăng cao ở một số thai phụ.
1.1. Vì sao đường huyết có thể tăng khi mang thai?
Insulin là hormone được tuyến tụy tiết ra, có vai trò hỗ trợ tế bào hấp thu glucose trong máu để sử dụng làm năng lượng, qua đó góp phần kiểm soát lượng đường trong máu. Khi mang thai, những thay đổi nội tiết khiến cơ thể có xu hướng đề kháng insulin nhiều hơn.
Thông thường, tuyến tụy sẽ tăng sản xuất insulin để đáp ứng nhu cầu này. Tuy nhiên, nếu lượng insulin được tạo ra không đủ để bù lại tình trạng đề kháng insulin, glucose tích tụ trong máu và làm đường huyết tăng.
Nguy cơ mắc bệnh cao hơn ở người thừa cân hoặc béo phì, từng mắc bệnh ở lần mang thai trước hoặc có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường. Việc xác định yếu tố nguy cơ giúp bác sĩ cân nhắc kế hoạch kiểm tra đường huyết phù hợp cho từng thai phụ.
1.2. Triệu chứng đái tháo đường thai kỳ có dễ nhận biết không?
Đái tháo đường thai kỳ thường diễn tiến âm thầm, khiến thai phụ khó nhận biết qua những thay đổi thông thường của cơ thể. Nếu xuất hiện, các triệu chứng đái tháo đường thai kỳ thường khá nhẹ, chẳng hạn khát nước nhiều hơn bình thường hoặc đi tiểu thường xuyên. Đây cũng là những thay đổi có thể gặp trong quá trình mang thai nên mẹ khó tự nhận biết bệnh chỉ dựa vào cảm giác.
Vì vậy, không có triệu chứng không đồng nghĩa đường huyết hoàn toàn bình thường. Xét nghiệm đúng thời điểm vẫn là bước cần thiết để phát hiện tình trạng này.

2. Chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ được thực hiện thế nào?
Xét nghiệm thường được thực hiện ở tuần 24–28 đối với thai phụ chưa được phát hiện đái tháo đường trước đó. Với người có yếu tố nguy cơ, bác sĩ có thể đánh giá đường huyết sớm hơn trong thai kỳ.
2.1. Nghiệm pháp dung nạp glucose được thực hiện ra sao?
Một phương pháp chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ là nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 75 g. Thai phụ cần nhịn đói ít nhất 8 giờ trước khi thực hiện. Máu được lấy tại 3 thời điểm: khi đói, sau uống glucose 1 giờ và sau 2 giờ.
Với nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 75 g, thai phụ được xác định mắc bệnh nếu ít nhất một trong ba chỉ số đường huyết bằng hoặc cao hơn ngưỡng quy định, cụ thể:
- Ngưỡng glucose máu khi nhịn đói được xác định từ 5,1 mmol/L, tương đương 92 mg/dL.
- Đường huyết sau uống glucose 1 giờ: 10,0 mmol/L (180 mg/dL).
- Đường huyết sau uống glucose 2 giờ: 8,5 mmol/L (153 mg/dL).
Ngoài phương pháp một bước, thực hành lâm sàng còn có chiến lược xét nghiệm hai bước. Phương pháp áp dụng cụ thể sẽ phụ thuộc hướng dẫn chuyên môn và chỉ định của cơ sở y tế.
2.2. Vì sao tuần 24–28 là mốc xét nghiệm quan trọng?
Tình trạng tăng đường huyết liên quan thai kỳ thường phát triển vào khoảng tuần thứ 24. Do đó, xét nghiệm ở tuần 24–28 giúp phát hiện nhiều trường hợp không có biểu hiện bên ngoài.
Một nghiên cứu đa quốc gia trên hơn 23.000 thai phụ cho thấy nguy cơ xảy ra các kết quả bất lợi ở mẹ, thai và trẻ sơ sinh tăng dần theo mức đường huyết của mẹ tại tuần 24–28.

3. Điều trị đái tháo đường thai kỳ và ăn uống thế nào?
Mục tiêu kiểm soát bệnh là duy trì đường huyết trong giới hạn bác sĩ khuyến nghị, đồng thời vẫn đảm bảo dinh dưỡng cần thiết cho thai kỳ. Kế hoạch chăm sóc cần được cá thể hóa thay vì tự ý kiêng khem quá mức.
3.1. Chế độ ăn đái tháo đường thai kỳ cần lưu ý gì?
Một chế độ ăn đái tháo đường thai kỳ phù hợp không đồng nghĩa với loại bỏ hoàn toàn tinh bột. Mẹ cần lựa chọn thực phẩm và phân bố các bữa ăn hợp lý để vừa kiểm soát lượng carbohydrate nạp vào, vừa cung cấp đủ dưỡng chất cho mẹ và thai nhi.
Thay vì tập trung vào đồ ngọt, nước ngọt hoặc thực phẩm chứa nhiều đường bổ sung, mẹ nên ưu tiên nguồn carbohydrate giàu chất xơ, rau xanh, protein và thực phẩm có giá trị dinh dưỡng phù hợp. Khẩu phần cụ thể cần dựa trên thể trạng, mức tăng cân, đường huyết và tuổi thai.
Mẹ không nên tự cắt giảm năng lượng hoặc áp dụng chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt khi mang thai. Nếu đường huyết cao, bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng có thể hướng dẫn cách phân chia bữa ăn phù hợp hơn.
3.2. Khi nào cần dùng thuốc?
Trong điều trị đái tháo đường thai kỳ, thay đổi dinh dưỡng và vận động phù hợp thường là những biện pháp quan trọng ban đầu. Mẹ cũng có thể cần tự kiểm tra đường huyết theo hướng dẫn để đánh giá hiệu quả kiểm soát.
Nếu các biện pháp trên chưa đưa đường huyết về mục tiêu, bác sĩ sẽ cân nhắc phương án điều trị phù hợp với từng trường hợp. Thai phụ không nên tự sử dụng thuốc hoặc thay đổi liều điều trị khi chưa có chỉ định.

4. Phòng ngừa đái tháo đường thai kỳ và theo dõi sau sinh ra sao?
Không phải tất cả trường hợp đều có thể ngăn ngừa hoàn toàn. Tuy nhiên, duy trì lối sống lành mạnh trước và trong thai kỳ có thể góp phần kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi.
4.1. Thai phụ cần lưu ý gì để giảm nguy cơ mắc bệnh?
Để phòng ngừa đái tháo đường thai kỳ, phụ nữ nên hướng tới cân nặng phù hợp trước khi mang thai, duy trì chế độ ăn cân bằng và vận động đều đặn nếu sức khỏe cho phép. Trong thai kỳ, mức tăng cân cũng cần được theo dõi phù hợp với thể trạng thay vì ăn quá nhiều với quan niệm “ăn cho hai người”.
Đối với người từng mắc bệnh ở lần mang thai trước hoặc có những yếu tố nguy cơ khác, việc trao đổi với bác sĩ ngay từ đầu thai kỳ giúp xác định thời điểm kiểm tra đường huyết thích hợp. Hướng dẫn chuyên môn hiện nay khuyến nghị đánh giá sớm những thai phụ có nguy cơ, đồng thời thực hiện sàng lọc ở tuần 24–28 nếu trước đó chưa phát hiện bệnh.
4.2. Sau sinh, tình trạng đường huyết của mẹ thay đổi như thế nào?
Ở nhiều phụ nữ, đường huyết có thể trở về mức bình thường sau khi sinh. Tuy nhiên, tiền sử tăng đường huyết trong thai kỳ liên quan đến nguy cơ mắc tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường type 2 về sau.
Vì vậy, việc theo dõi không nên kết thúc ngay sau cuộc sinh. Hướng dẫn chuyên môn khuyến nghị phụ nữ từng mắc bệnh nên được kiểm tra tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường trong khoảng 4–12 tuần sau sinh bằng nghiệm pháp dung nạp glucose 75 g và tiếp tục sàng lọc định kỳ lâu dài.
Nhìn chung, đái tháo đường thai kỳ thường không thể nhận biết chính xác chỉ qua triệu chứng. Thực hiện xét nghiệm đúng mốc, duy trì chế độ ăn và vận động phù hợp, kiểm soát đường huyết theo chỉ định cũng như tái kiểm tra sau sinh giúp mẹ chủ động quản lý sức khỏe trong và sau thai kỳ.










