Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Sâu răng: Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa hiệu quả

Sâu răng: Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa hiệu quả

Sâu răng là một trong các tình trạng bệnh lý thường thấy ở hơn 70% dân số Việt Nam hiện nay. Sâu răng có nhiều nguyên nhân đến từ chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt, đi khám răng miệng. Việc tìm hiểu kỹ nguyên nhân về tình trạng này sẽ giúp bạn đọc có cái nhìn bao quát hơn, từ đó góp phần bảo vệ hàm răng chắc khỏe trong cuộc sống.

1. Sâu răng là gì?

Sâu răng là một trong những bệnh lý răng miệng phổ biến nhất hiện nay, xảy ra khi lớp men răng và ngà răng bị phá hủy do axit do vi khuẩn trong mảng bám tạo ra. Quá trình này diễn ra âm thầm trong thời gian dài, ban đầu chỉ xuất hiện những đốm trắng hoặc nâu trên bề mặt răng, sau đó hình thành lỗ sâu và gây đau răng khi tổn thương lan đến ngà hoặc tủy răng.

Tình trạng này có thể gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt sâu răng ở trẻ em có tỷ lệ khá cao do trẻ thường ăn nhiều đồ ngọt và chưa biết cách vệ sinh răng miệng đúng cách. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, sâu răng có thể dẫn đến viêm tủy, áp xe răng, mất răng và ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai cũng như sức khỏe tổng thể.

Sâu răng là gì
Sâu răng là gì.

2. Nguyên nhân gây sâu răng

Nguyên nhân sâu răng có thể đến từ nhiều yếu tố khác nhau, có thể bắt nguồn từ chế độ ăn không lành mạnh gây ra mất cân bằng độ pH trong khoang miệng, cũng có thể do thói quen chăm sóc răng miệng kém và cũng có thể xuất phát từ những miếng trám răng kém chất lượng.

2.1. Vi khuẩn và mảng bám

Một số loại vi khuẩn như Streptococcus mutans tồn tại tự nhiên trong miệng và bám trên bề mặt răng dưới dạng mảng bám. Khi tiếp xúc với đường và tinh bột từ thức ăn, chúng sẽ lên men và tạo ra axit. Axit này liên tục làm mất khoáng men răng, khiến răng yếu dần và dễ bị sâu.

2.2. Chế độ ăn uống

Ăn nhiều thực phẩm chứa đường và tinh bột: Bánh kẹo, nước ngọt, trà sữa, bánh ngọt, đồ ăn nhanh hay các món ăn vặt chứa nhiều đường đều là nguồn dinh dưỡng lý tưởng cho vi khuẩn phát triển. Việc ăn vặt thường xuyên, đặc biệt trước khi đi ngủ mà không đánh răng, sẽ làm tăng đáng kể nguy cơ sâu răng.

2.3. Vệ sinh răng miệng kém

Không đánh răng đủ hai lần mỗi ngày, không sử dụng chỉ nha khoa hoặc không làm sạch các kẽ răng khiến mảng bám và vi khuẩn tích tụ lâu ngày. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây sâu răng ở cả người lớn và sâu răng ở trẻ em.

Nguyên nhân gây sâu răng
Nguyên nhân gây sâu răng.

2.4. Khô miệng

Khô miệng, cảm giác luôn có ít nước bọt là một trong những tình trạng gây ra cảm giác khó chịu. Nhưng theo các nha sĩ hàng đầu thì đây cũng là nguyên nhân gián tiếp gây ra sâu răng ở người lớn và trẻ em. Tình trạng khô miệng, ít nước bọt sẽ khiến cho thức ăn sau khi bị nghiền nát dính vào phần mặt nhai của răng, từ đó dễ hình thành tình trạng sâu răng. Theo đó, các chuyên gia về nha khoa hàng đầu khuyên bạn nên đi khám răng miệng, đặc biệt là vấn đề tuyến nước bọt nếu gặp tình trạng này.

3. Nhận biết triệu chứng của sâu răng

Sâu răng có nhiều giai đoạn khác nhau, khi lỗ sâu nông và mới chỉ vừa đến lớp men, cho đến khi lỗ sâu đã ở gần vị trí của tủy răng hơn, người bệnh có thể cảm nhận được nhiều cảm giác khác nhau.

3.1. Chớm sâu răng

Ở giai đoạn đầu, khi các lỗ sâu hình thành do quá trình mất khoáng trên men răng, bạn có thể dễ dàng thấy phần men răng của mình bị thủng 1 lỗ nhỏ liti hoặc xuất hiện các chấm đen. Trong giai đoạn này, sẽ có cảm giác ê buốt nhẹ khi sử dụng các thực phẩm nóng, lạnh, đồ ngọt, ở những bệnh nhân có hố rãnh răng có độ sâu, tình trạng bị mắc lại thức ăn sau khi nhai có thể là dấu hiệu cảnh báo cho việc bạn đang bị sâu răng giai đoạn đầu.

3.2. Sâu răng tiến triển

Khi đã hình thành lỗ sâu ở men răng, nếu bạn không đến nha sĩ để thăm khám và điều trị, lỗ sâu có thể tiến triển đến ngà răng, lúc này các cơn ê buốt khi ăn uống có thể mạnh hơn và khiến bạn khó chịu trong sinh hoạt hàng ngày. Đặc điểm nhận dạng sâu răng đã tiến triển đó là các lỗ sâu to hơn, dễ dắt đồ ăn hơn.

4. Các giai đoạn phát triển của sâu răng

Về cơ bản, sâu răng được chia ra làm các tình trạng sâu men, sâu ngà, sâu ngà sâu, đây cũng là 3 giai đoạn từ nhẹ đến nặng mà bạn đọc cần biết để đề phòng và thăm khám sớm để điều trị thích hợp.

  • Giai đoạn 1: Mất khoáng men răng

    Đây là giai đoạn sớm nhất của sâu răng, khi các axit do vi khuẩn trong mảng bám tạo ra bắt đầu hòa tan các khoáng chất trên bề mặt men răng. Dấu hiệu thường gặp là các đốm trắng đục như phấn xuất hiện trên răng, báo hiệu men răng đang bị mất khoáng.

  • Giai đoạn 2: Sâu men

    Nếu không được điều trị, quá trình mất khoáng sẽ tiếp tục làm lớp men răng bị phá hủy, tạo thành những lỗ sâu răng nhỏ trên bề mặt răng. Các đốm trắng dần chuyển sang màu vàng hoặc nâu nhạt và tổn thương trở nên rõ ràng hơn. Một số người có thể bắt đầu cảm thấy ê nhẹ khi ăn đồ nóng, lạnh hoặc ngọt.

  • Giai đoạn 3: Sâu ngà nông

    Khi vi khuẩn xuyên qua lớp men, chúng sẽ tấn công ngà răng – lớp mô mềm hơn nằm bên dưới. Do ngà răng có cấu trúc kém cứng chắc hơn men nên tốc độ tiến triển của sâu răng sẽ nhanh hơn. Người bệnh bắt đầu xuất hiện tình trạng ê buốt hoặc đau răng khi ăn uống, đặc biệt khi sử dụng thực phẩm quá nóng, quá lạnh, chua hoặc ngọt. Lỗ sâu ở giai đoạn sâu ngà sẽ ngày càng lớn và có màu nâu sẫm.

Các giai đoạn phát triển của sâu răng
Các giai đoạn phát triển của sâu răng.
  • Giai đoạn 4: Vi khuẩn tiếp cận tủy răng (sâu ngà sâu)

    Khi sâu răng lan đến buồng tủy, nơi chứa dây thần kinh và mạch máu nuôi dưỡng răng, người bệnh sẽ xuất hiện những cơn đau răng dữ dội, đau kéo dài hoặc đau nhiều về đêm. Răng trở nên nhạy cảm khi nhai, vùng nướu xung quanh có thể sưng đỏ và đau khi chạm vào. Lúc này, cách trị sâu răng không còn đơn giản như trám thông thường, nha sĩ sẽ xem xét tình trạng và có thể phải điều trị nội nha (lấy tủy) hoặc trám lót che tủy trước khi đặt miếng trám thông thường trên răng của bạn.

  • Giai đoạn 5: Viêm tủy răng do sâu răng

    Đây là giai đoạn nặng nhất của sâu răng, khi tủy răng đã hoại tử hoàn toàn và vi khuẩn gây nhiễm trùng lan xuống vùng chóp chân răng, hình thành ổ mủ (áp xe răng). Người bệnh thường bị đau răng dữ dội, đau lan lên tai, hàm hoặc vùng mặt, kèm theo sưng nướu, sưng má, hôi miệng, sốt và nổi hạch ở cổ. Nếu không được điều trị kịp thời, nhiễm trùng có thể lan sang xương hàm, các mô lân cận hoặc đi vào máu gây nhiễm trùng huyết.

Ở giai đoạn này, việc điều trị tủy sẽ được cân nhắc nếu các mô răng còn nhiều, hơn nữa, nếu viêm tủy răng có kèm theo nhiễm trùng chóp chân răng, việc chẩn đoán và điều trị sẽ phức tạp hơn khi cần kết hợp nhiều phương pháp và điều trị qua nhiều lần hẹn.

5. Phương pháp điều trị sâu răng hiệu quả

Hiện nay, với sự tiên tiến của ngành nha khoa hiện đại, việc điều trị và phòng ngừa sâu răng đã tiện lợi hơn trước. Tuy nhiên, bên cạnh việc điều trị, phòng ngừa sâu răng cũng đóng vai trò tất yếu trong bảo vệ sức khỏe răng miệng.

5.1. Điều trị bằng Fluoride

Việc sử dụng kem đánh răng có chứa Fluoride sẽ giúp cho chúng ta phòng ngừa được nguy cơ sâu răng một cách hiệu quả. Các loại kem đánh răng trên thị trường hiện nay rất đa dạng, hãy sử dụng loại kem có chứa hàm lượng Fluoride phù hợp với nhu cầu sử dụng ở trẻ hay người lớn.

5.2. Trám răng (hàn răng)

Trám răng là phương pháp cơ bản và đơn giản nhất để điều trị lỗ sâu trên răng của bạn. Hiện nay đã có nhiều loại vật liệu trám khác nhau như Glass Ionomer Cement (GIC), Composite, Eugenate (trám tạm). Tùy vào phạm vi của lỗ sâu, nha sĩ sẽ lựa chọn vật liệu phù hợp để điều trị cho bạn tại các nha khoa uy tín.

5.3. Lấy tủy răng

Ở giai đoạn sâu răng đã ảnh hưởng đến tủy răng, việc lấy tủy răng hay còn gọi là điều trị nội nha sẽ được tiến hành. Tùy vào tình trạng răng, nha sĩ có thể đưa ra kế hoạch điều trị qua một lần hẹn hoặc nhiều lần hẹn.

5.4. Bọc răng sứ

Bọc răng sứ là phương pháp được nhiều người tin dùng trong nhiều trường hợp sâu răng. Phương pháp này khá tối ưu vì răng sứ sẽ bao bọc hết phần thân răng ở phía trên, giúp cho quá trình mất khoáng men răng không diễn ra trên răng thật nữa. Tuy nhiên, đây cũng là một phương pháp mà người bệnh cần cân nhắc vì yêu cầu thói quen vệ sinh răng miệng khắt khe hơn bình thường.

6. Bí quyết phòng ngừa sâu răng tối ưu

Hãy áp dụng các bí quyết sau đây để có hàm răng chắc khỏe, nói không với sâu răng và các bệnh lý răng miệng.

6.1. Vệ sinh răng miệng đúng cách

Để phòng ngừa sâu răng, hãy đánh răng ít nhất 2 lần/ngày bằng kem đánh răng ngừa sâu răng có chứa fluor. Sau khi ăn thực phẩm có tính axit, nên chờ khoảng 30 phút rồi mới đánh răng để bảo vệ men răng. Kết hợp dùng chỉ nha khoa hoặc tăm nước và nước súc miệng chứa fluor (nếu được bác sĩ chỉ định) sẽ giúp vệ sinh răng miệng hiệu quả và nâng cao chất lượng chăm sóc răng.

6.2. Chế độ ăn uống lành mạnh

Hạn chế bánh kẹo, nước ngọt có gas và các thực phẩm nhiều đường vì đây là nguồn dinh dưỡng cho vi khuẩn gây sâu răng. Thay vào đó, nên bổ sung thực phẩm giàu canxi như sữa, sữa chua, phô mai, rau xanh và uống đủ nước mỗi ngày để tăng cường sức khỏe răng miệng và hỗ trợ chăm sóc răng lâu dài.

Bí quyết phòng ngừa sâu răng tối ưu
Bí quyết phòng ngừa sâu răng tối ưu.

6.3. Khám răng định kỳ

Khám răng định kỳ là một thói quen tốt giúp bảo vệ sức khỏe răng miệng toàn diện hiện nay. Việc thăm khám định kỳ 3-6 tháng/ lần sẽ giúp các nha sĩ phát hiện sớm những bất thường về răng miệng và tư vấn phương pháp điều trị sớm. Ngoài ra, đây cũng là thời gian trung bình mà bạn nên đi cạo vôi răng để tránh các bệnh lý liên quan đến nướu và nha chu.

Sâu răng cần được phát hiện và điều trị sớm để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng. Bên cạnh việc chăm sóc răng đúng cách mỗi ngày, bạn nên khám nha khoa định kỳ. Nếu có dấu hiệu bất thường, hãy đặt lịch khám chuyên khoa Răng Hàm Mặt để được bác sĩ thăm khám và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp. Bạn có thể đặt lịch nhanh chóng qua ứng dụng TCI Hospital tại app.thucuc.vn.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Bài viết liên quan
1900558892
zaloChat
Sâu răng: Nguyên nhân, triệu chứng và cách trị hiệu quả